Search for player Buscar

Clasificación después de la ronda 1

Rk.No.Ini.NombreFEDClub/CiudadPts. Des 1  Des 2  Des 3  Des 4  Des 5  TB6 
12WFMVũ Thị Diệu UyênAGIAn Giang1000111
26Đào Lê Bảo NgânVLOVĩnh Long1000111
38Cao Minh TrangBNIBắc Ninh1000111
414Đinh Ngọc LanNBINinh Bình1000111
516WCMNguyễn Hồng NgọcNBINinh Bình1000111
618Nguyễn Thị ThảoTNITây Ninh1000111
71WFMĐoàn Thị Vân AnhBNIBắc Ninh1000100
811Lê Thùy AnHCMThành Phố Hồ Chí Minh1000100
915Nguyễn Thị Mai LanBNIBắc Ninh1000100
1021Trần Nguyễn Huyền TrânHCMThành Phố Hồ Chí Minh1000100
1120Nguyễn Thanh ThủyHCMThành Phố Hồ Chí Minh0,5000010
129Lê Thị Thu HườngAGIAn Giang0,5000000
134Trần Thị Mộng ThuVLOVĩnh Long0000010
1410Nguyễn Thiên NgânAGIAn Giang0000010
1512WFMTôn Nữ Hồng ÂnDNAĐà Nẵng0000010
1622Nguyễn Thị Khánh VânNBINinh Bình0000010
173WFMNguyễn Thị Thu HuyềnVLOVĩnh Long0000000
185WFMVũ Thị Diệu ÁiAGIAn Giang0000000
197WFMMai Thiên Kim Ngọc DiệpAGIAn Giang0000000
2013Nguyễn Ngọc Minh ChâuHCMThành Phố Hồ Chí Minh0000000
2117Nguyễn Mạnh QuỳnhAGIAn Giang0000000
2219Trần Thanh ThảoAGIAn Giang0000000

Anotación:
Desempate 1: Direct Encounter (DE)
Desempate 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Desempate 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Desempate 4: Number of games won (WON) (Gamepoints)
Desempate 5: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints)
Desempate 6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)