Search for player Zoeken

Tussenstand na de 0 ronde

Rk.SNoNaamFEDVereniging/PlaatsPts. TB1  TB2  TB3  TB4  TB5  TB6 
11WFMĐoàn Thị Vân AnhBNIBắc Ninh0000000
22WFMVũ Thị Diệu UyênAGIAn Giang0000000
33WFMNguyễn Thị Thu HuyềnVLOVĩnh Long0000000
44Trần Thị Mộng ThuVLOVĩnh Long0000000
55WFMVũ Thị Diệu ÁiAGIAn Giang0000000
66Đào Lê Bảo NgânVLOVĩnh Long0000000
77WFMMai Thiên Kim Ngọc DiệpAGIAn Giang0000000
88Cao Minh TrangBNIBắc Ninh0000000
99Lê Thị Thu HườngAGIAn Giang0000000
1010Nguyễn Thiên NgânAGIAn Giang0000000
1111Lê Thùy AnHCMThành Phố Hồ Chí Minh0000000
1212WFMTôn Nữ Hồng ÂnDNAĐà Nẵng0000000
1313Nguyễn Ngọc Minh ChâuHCMThành Phố Hồ Chí Minh0000000
1414Đinh Ngọc LanNBINinh Bình0000000
1515Nguyễn Thị Mai LanBNIBắc Ninh0000000
1616WCMNguyễn Hồng NgọcNBINinh Bình0000000
1717Nguyễn Mạnh QuỳnhAGIAn Giang0000000
1818Nguyễn Thị ThảoTNITây Ninh0000000
1919Trần Thanh ThảoAGIAn Giang0000000
2020Nguyễn Thanh ThủyHCMThành Phố Hồ Chí Minh0000000
2121Trần Nguyễn Huyền TrânHCMThành Phố Hồ Chí Minh0000000
2222Nguyễn Thị Khánh VânNBINinh Bình0000000

Opmerking:
Wtg1: Direct Encounter (DE)
Wtg2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Wtg3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Wtg4: Number of games won (WON) (Gamepoints)
Wtg5: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints)
Wtg6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)