Pastaba: kad būtų apribota kasdienė serverio apkrova dėl paieškos sistemų, tokių kaip Google, Yahoo and Co ir pan. veiklos (kasdien 100.000 puslapių ir daugiau), skenuojant senesnės nei dviejų savaičių (pagal turnyro pabaigos datą) nuorodos rodomos tik spragtelėjus šį užrašą:
rodyti detalią informaciją apie turnyrą
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ ASEAN CHỚP - NAM VÔ ĐỊCHPaskutinis atnaujinimas01.11.2026 12:41:27, Autorius/Paskutinis perkėlimas: RoyalChess
abėcėlinis visų grupių sąrašas
| Nr. | | Pavardė | FIDE ID | Fed. | Klubas/Miestas | Pavardė |
| 1 | WIM | Bạch Ngọc Thùy Dương | 12408956 | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | StandardWomenChess |
| 2 | WIM | Bạch Ngọc Thùy Dương | 12408956 | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | RapidWomenChess |
| 3 | WIM | Bạch Ngọc Thùy Dương | 12408956 | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | BlitzWomenChess |
| 4 | WIM | Bạch Ngọc Thùy Dương | 12408956 | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | BulletWomenChess |
| 5 | IM | Bảo Khoa | 12401501 | AGI | An Giang | BlitzMenAsean |
| 6 | IM | Bảo Khoa | 12401501 | AGI | An Giang | StandardMenChess |
| 7 | IM | Bảo Khoa | 12401501 | AGI | An Giang | RapidMenChess |
| 8 | | Bảo Kim Ngân | 12454346 | DNA | Đà Nẵng | RapidWomenChess |
| 9 | | Bảo Kim Ngân | 12454346 | DNA | Đà Nẵng | BlitzWomenChess |
| 10 | | Bảo Kim Ngân | 12454346 | DNA | Đà Nẵng | BulletWomenChess |
| 11 | | Bùi Đăng Khoa | 12410870 | DTH | Đồng Tháp | BulletMenChess |
| 12 | | Bùi Đăng Khoa | 12410870 | DTH | Đồng Tháp | BlitzMenChess |
| 13 | | Bùi Đăng Khoa | 12410870 | DTH | Đồng Tháp | RapidMenChess |
| 14 | | Bùi Đức Huy | 12403610 | TNI | Tây Ninh | BlitzMenAsean |
| 15 | | Bùi Đức Huy | 12403610 | TNI | Tây Ninh | RapidMenAsean |
| 16 | | Bùi Đức Huy | 12403610 | TNI | Tây Ninh | BulletMenChess |
| 17 | | Bùi Linh Anh | 12432059 | DTH | Đồng Tháp | BlitzWomenChess |
| 18 | | Bùi Linh Anh | 12432059 | DTH | Đồng Tháp | RapidWomenChess |
| 19 | | Bùi Linh Anh | 12432059 | DTH | Đồng Tháp | BulletWomenChess |
| 20 | | Bùi Nguyễn An Nhiên | 12460214 | CTH | Cần Thơ | BulletWomenChess |
| 21 | | Bùi Nguyễn An Nhiên | 12460214 | CTH | Cần Thơ | RapidWomenChess |
| 22 | | Bùi Nguyễn An Nhiên | 12460214 | CTH | Cần Thơ | BlitzWomenChess |
| 23 | | Bùi Nhật Tân | 12408000 | LDO | Lâm Đồng | BlitzMenAsean |
| 24 | | Bùi Nhật Tân | 12408000 | LDO | Lâm Đồng | RapidMenAsean |
| 25 | ACM | Bùi Quang Huy | 12431265 | QDO | Quân Đội | BlitzMenChess |
| 26 | ACM | Bùi Quang Huy | 12431265 | QDO | Quân Đội | BulletMenChess |
| 27 | ACM | Bùi Quang Huy | 12431265 | QDO | Quân Đội | RapidMenChess |
| 28 | ACM | Bùi Quang Huy | 12431265 | QDO | Quân Đội | StandardMenChess |
| 29 | WCM | Bùi Thị Ngọc Chi | 12418706 | NBI | Ninh Bình | RapidWomenChess |
| 30 | WCM | Bùi Thị Ngọc Chi | 12418706 | NBI | Ninh Bình | BlitzWomenChess |
| 31 | WCM | Bùi Thị Ngọc Chi | 12418706 | NBI | Ninh Bình | BulletWomenChess |
| 32 | FM | Bùi Trọng Hào | 12401609 | HPH | Hải Phòng | StandardMenAsean |
| 33 | FM | Bùi Trọng Hào | 12401609 | HPH | Hải Phòng | BlitzMenAsean |
| 34 | FM | Bùi Trọng Hào | 12401609 | HPH | Hải Phòng | RapidMenAsean |
| 35 | FM | Bùi Trọng Hào | 12401609 | HPH | Hải Phòng | BulletMenChess |
| 36 | | Cao Kiến Bình | 12431508 | DON | Đồng Nai | BlitzMenChess |
| 37 | | Cao Kiến Bình | 12431508 | DON | Đồng Nai | RapidMenChess |
| 38 | | Cao Kiến Bình | 12431508 | DON | Đồng Nai | BulletMenChess |
| 39 | | Cao Minh Trang | 12403016 | BNI | Bắc Ninh | StandardWomenAsean |
| 40 | | Cao Minh Trang | 12403016 | BNI | Bắc Ninh | RapidWomenAsean |
| 41 | | Cao Minh Trang | 12403016 | BNI | Bắc Ninh | BlitzWomenAsean |
| 42 | | Cao Phúc Bảo Quỳnh | 12453714 | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | BlitzWomenChess |
| 43 | | Cao Phúc Bảo Quỳnh | 12453714 | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | StandardWomenChess |
| 44 | | Cao Phúc Bảo Quỳnh | 12453714 | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | RapidWomenChess |
| 45 | | Cao Phúc Bảo Quỳnh | 12453714 | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | BulletWomenChess |
| 46 | IM | Đặng Hoàng Sơn | 12402435 | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | StandardMenChess |
| 47 | IM | Đặng Hoàng Sơn | 12402435 | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | RapidMenChess |
| 48 | IM | Đặng Hoàng Sơn | 12402435 | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | BulletMenChess |
| 49 | IM | Đặng Hoàng Sơn | 12402435 | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | BlitzMenChess |
| 50 | WFM | Đặng Lê Xuân Hiền | 12420514 | HNO | Hà Nội | BlitzWomenChess |
| 51 | WFM | Đặng Lê Xuân Hiền | 12420514 | HNO | Hà Nội | StandardWomenChess |
| 52 | WFM | Đặng Lê Xuân Hiền | 12420514 | HNO | Hà Nội | RapidWomenChess |
| 53 | WFM | Đặng Lê Xuân Hiền | 12420514 | HNO | Hà Nội | BulletWomenChess |
| 54 | | Đào Lê Bảo Ngân | 12435465 | VLO | Vĩnh Long | BlitzWomenAsean |
| 55 | | Đào Lê Bảo Ngân | 12435465 | VLO | Vĩnh Long | RapidWomenAsean |
| 56 | | Đào Lê Bảo Ngân | 12435465 | VLO | Vĩnh Long | StandardWomenChess |
| 57 | | Đào Lê Bảo Ngân | 12435465 | VLO | Vĩnh Long | BulletWomenChess |
| 58 | IM | Đào Minh Nhật | 12412279 | HPH | Hải Phòng | StandardMenAsean |
| 59 | IM | Đào Minh Nhật | 12412279 | HPH | Hải Phòng | BlitzMenAsean |
| 60 | IM | Đào Minh Nhật | 12412279 | HPH | Hải Phòng | RapidMenAsean |
| 61 | IM | Đào Minh Nhật | 12412279 | HPH | Hải Phòng | BulletMenChess |
| 62 | GM | Đào Thiên Hải | 12400084 | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | RapidMenAsean |
| 63 | GM | Đào Thiên Hải | 12400084 | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | BlitzMenAsean |
| 64 | GM | Đào Thiên Hải | 12400084 | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | StandardMenAsean |
| 65 | IM | Đầu Khương Duy | 12424722 | HNO | Hà Nội | RapidMenChess |
| 66 | IM | Đầu Khương Duy | 12424722 | HNO | Hà Nội | BulletMenChess |
| 67 | IM | Đầu Khương Duy | 12424722 | HNO | Hà Nội | BlitzMenChess |
| 68 | | Đinh Ngọc Lan | 12427691 | NBI | Ninh Bình | StandardWomenAsean |
| 69 | | Đinh Ngọc Lan | 12427691 | NBI | Ninh Bình | BlitzWomenAsean |
| 70 | | Đinh Ngọc Lan | 12427691 | NBI | Ninh Bình | RapidWomenAsean |
| 71 | | Đinh Ngọc Lan | 12427691 | NBI | Ninh Bình | BulletWomenChess |
| 72 | IM | Đinh Nho Kiệt | 12424730 | HNO | Hà Nội | BlitzMenChess |
| 73 | IM | Đinh Nho Kiệt | 12424730 | HNO | Hà Nội | BulletMenChess |
| 74 | IM | Đinh Nho Kiệt | 12424730 | HNO | Hà Nội | RapidMenChess |
| 75 | | Đỗ Đăng Khoa | 12424080 | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | RapidMenChess |
| 76 | | Đỗ Đăng Khoa | 12424080 | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | BlitzMenChess |
| 77 | | Đỗ Đăng Khoa | 12424080 | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | BulletMenChess |
| 78 | WFM | Đỗ Hoàng Minh Thơ | 12400955 | VLO | Vĩnh Long | BulletWomenChess |
| 79 | WFM | Đỗ Hoàng Minh Thơ | 12400955 | VLO | Vĩnh Long | BlitzWomenChess |
| 80 | WFM | Đỗ Hoàng Minh Thơ | 12400955 | VLO | Vĩnh Long | RapidWomenChess |
| 81 | | Đỗ Quang Minh | 12417424 | HNO | Hà Nội | RapidMenChess |
| 82 | | Đỗ Quang Minh | 12417424 | HNO | Hà Nội | StandardMenChess |
| 83 | | Đỗ Quang Minh | 12417424 | HNO | Hà Nội | BlitzMenChess |
| 84 | | Đỗ Quang Minh | 12417424 | HNO | Hà Nội | BulletMenChess |
| 85 | | Đoàn Thị Hồng Nhung | 12403547 | HPH | Hải Phòng | StandardWomenAsean |
| 86 | | Đoàn Thị Hồng Nhung | 12403547 | HPH | Hải Phòng | RapidWomenAsean |
| 87 | WFM | Đoàn Thị Vân Anh | 12400491 | BNI | Bắc Ninh | BlitzWomenAsean |
| 88 | WFM | Đoàn Thị Vân Anh | 12400491 | BNI | Bắc Ninh | RapidWomenAsean |
| 89 | WFM | Đoàn Thị Vân Anh | 12400491 | BNI | Bắc Ninh | StandardWomenAsean |
| 90 | | Đoàn Văn Đức | 12400335 | QDO | Quân Đội | RapidMenChess |
| 91 | | Đoàn Văn Đức | 12400335 | QDO | Quân Đội | StandardMenChess |
| 92 | | Đoàn Văn Đức | 12400335 | QDO | Quân Đội | BlitzMenChess |
| 93 | | Đoàn Văn Đức | 12400335 | QDO | Quân Đội | BulletMenChess |
| 94 | | Dương Ngọc Ngà | 12429252 | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | BulletWomenChess |
| 95 | | Dương Ngọc Ngà | 12429252 | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | BlitzWomenChess |
| 96 | | Dương Ngọc Ngà | 12429252 | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | StandardWomenChess |
| 97 | | Dương Ngọc Ngà | 12429252 | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | RapidWomenChess |
| 98 | IM | Dương Thế Anh | 12401277 | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | BlitzMenAsean |
| 99 | IM | Dương Thế Anh | 12401277 | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | RapidMenAsean |
| 100 | IM | Dương Thế Anh | 12401277 | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | StandardMenAsean |
| 101 | | Hà Phương Hoàng Mai | 12406643 | HUE | Huế | RapidWomenChess |
| 102 | | Hà Phương Hoàng Mai | 12406643 | HUE | Huế | BlitzWomenChess |
| 103 | | Hà Phương Hoàng Mai | 12406643 | HUE | Huế | BulletWomenChess |
| 104 | | Hầu Nguyễn Kim Ngân | 12415715 | DTH | Đồng Tháp | BulletWomenChess |
| 105 | | Hầu Nguyễn Kim Ngân | 12415715 | DTH | Đồng Tháp | BlitzWomenChess |
| 106 | | Hồ Nguyễn Minh Hiếu | 12429481 | DTH | Đồng Tháp | BlitzMenChess |
| 107 | | Hồ Nguyễn Minh Hiếu | 12429481 | DTH | Đồng Tháp | RapidMenChess |
| 108 | | Hồ Nguyễn Minh Hiếu | 12429481 | DTH | Đồng Tháp | BulletMenChess |
| 109 | AIM | Hồ Nhật Vinh | 12429708 | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | BulletMenChess |
| 110 | AIM | Hồ Nhật Vinh | 12429708 | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | RapidMenChess |
| 111 | AIM | Hồ Nhật Vinh | 12429708 | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | StandardMenChess |
| 112 | AIM | Hồ Nhật Vinh | 12429708 | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | BlitzMenChess |
| 113 | | Hồ Việt Hoàng | 12466182 | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | BlitzMenChess |
| 114 | | Hồ Việt Hoàng | 12466182 | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | RapidMenChess |
| 115 | | Hồ Việt Hoàng | 12466182 | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | BulletMenChess |
| 116 | FM | Hoàng Cảnh Huấn | 12400599 | DNA | Đà Nẵng | StandardMenChess |
| 117 | FM | Hoàng Cảnh Huấn | 12400599 | DNA | Đà Nẵng | RapidMenChess |
| 118 | FM | Hoàng Cảnh Huấn | 12400599 | DNA | Đà Nẵng | BlitzMenChess |
| 119 | FM | Hoàng Cảnh Huấn | 12400599 | DNA | Đà Nẵng | BulletMenChess |
| 120 | | Hoàng Minh Hiếu | 12430854 | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | BlitzMenChess |
| 121 | | Hoàng Minh Hiếu | 12430854 | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | RapidMenChess |
| 122 | | Hoàng Minh Hiếu | 12430854 | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | BulletMenChess |
| 123 | | Hoàng Nguyên Giang | 12427705 | HNO | Hà Nội | BulletWomenChess |
| 124 | | Hoàng Nguyên Giang | 12427705 | HNO | Hà Nội | RapidWomenChess |
| 125 | | Hoàng Nguyên Giang | 12427705 | HNO | Hà Nội | BlitzWomenChess |
| 126 | | Hoàng Tấn Đức | 12402664 | QDO | Quân Đội | BlitzMenChess |
| 127 | | Hoàng Tấn Đức | 12402664 | QDO | Quân Đội | RapidMenChess |
| 128 | CM | Hoàng Tấn Vinh | 12436291 | QDO | Quân Đội | RapidMenChess |
| 129 | CM | Hoàng Tấn Vinh | 12436291 | QDO | Quân Đội | StandardMenChess |
| 130 | CM | Hoàng Tấn Vinh | 12436291 | QDO | Quân Đội | BlitzMenChess |
| 131 | CM | Hoàng Tấn Vinh | 12436291 | QDO | Quân Đội | BulletMenChess |
| 132 | WGM | Hoàng Thị Bảo Trâm | 12401102 | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | BlitzWomenChess |
| 133 | WGM | Hoàng Thị Bảo Trâm | 12401102 | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | StandardWomenChess |
| 134 | WGM | Hoàng Thị Bảo Trâm | 12401102 | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | RapidWomenChess |
| 135 | WGM | Hoàng Thị Bảo Trâm | 12401102 | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | BulletWomenChess |
| 136 | | Huỳnh Khánh Lâm | 561006580 | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | BulletMenChess |
| 137 | | Huỳnh Khánh Lâm | 561006580 | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | RapidMenChess |
| 138 | | Huỳnh Khánh Lâm | 561006580 | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | BlitzMenChess |
| 139 | | Huỳnh Ngọc Anh Thư | 12411981 | DTH | Đồng Tháp | BlitzWomenChess |
| 140 | | Huỳnh Ngọc Anh Thư | 12411981 | DTH | Đồng Tháp | RapidWomenChess |
| 141 | | Huỳnh Ngọc Anh Thư | 12411981 | DTH | Đồng Tháp | BulletWomenChess |
| 142 | WCM | Huỳnh Phúc Minh Phương | 12417874 | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | BulletWomenChess |
| 143 | WCM | Huỳnh Phúc Minh Phương | 12417874 | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | RapidWomenChess |
| 144 | WCM | Huỳnh Phúc Minh Phương | 12417874 | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | StandardWomenChess |
| 145 | WCM | Huỳnh Phúc Minh Phương | 12417874 | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | BlitzWomenChess |
| 146 | | Lê Đặng Bảo Ngọc | 12418714 | NBI | Ninh Bình | BlitzWomenChess |
| 147 | | Lê Đặng Bảo Ngọc | 12418714 | NBI | Ninh Bình | RapidWomenChess |
| 148 | | Lê Đặng Bảo Ngọc | 12418714 | NBI | Ninh Bình | BulletWomenChess |
| 149 | | Lê Duy Cường | 12443654 | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | BlitzMenAsean |
| 150 | | Lê Duy Cường | 12443654 | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | RapidMenAsean |
Rodyti visą sąrašą
|
|
|
|
|
|
|
|
|