GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ ASEAN CHỚP - NAM VÔ ĐỊCHCập nhật ngày: 01.11.2026 11:55:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: RoyalChess
| Giải/ Nội dung | StandardMenChess, StandardWomenChess StandardMenAsean, StandardWomenAsean RapidMenChess, RapidWomenChess RapidMenAsean, RapidWomenAsean BlitzMenChess, BlitzWomenChess BlitzMenAsean, BlitzWomenAsean BulletMenChess, BulletWomenChess |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Xem theo từng đội | AGI, BNI, CTH, DNA, DON, DTH, HCM, HNO, HPH, HUE, KTL, LDO, NAN, NBI, OLP, QDO, TNI, VCH, VLO |
| Xem theo nhóm | ASM |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Năm (5) kỳ thủ dẫn đầu, Thống kê chung, Thống kê huy chương |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 | V9 |
| 11 | | Lê, Huỳnh Duy Anh | HCM | | | | | | miễn đấu | | | |
| 10 | | Lê, Sỹ Gia Huy | NAN | | | | | | | | miễn đấu | |
| 8 | AFM | Lê, Văn Lợi | HCM | | | | | | | miễn đấu | | |
| 21 | ACM | Nguyễn, Hạo Nhiên | HCM | | miễn đấu | | | | | | | |
| 25 | | Nguyễn, Quang Trung | TNI | miễn đấu | | | | | | | | |
| 18 | AIM | Nguyễn, Tuấn Long | HCM | | | | miễn đấu | | | | | |
| 22 | | Nguyễn, Văn Quân | HCM | | | miễn đấu | | | | | | |
| 19 | AFM | Trương, Trần Loan Ngọc | HCM | | | | | miễn đấu | | | | |
|
|
|
|