GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ ASEAN CHỚP - NAM VÔ ĐỊCH

协会者IA Hoàng Thiên
协会越南 ( VIE )
裁判长GM/IA Bùi Vinh [12400726]
裁判Bao Quang 12401161; Ha Thi My Duyen 12425133; Nguyen Thuy Duong 12407283; Vo Thi Thuy Tien 12410667; Nguyen Ngoc Diep 12439150
Bedenkzeit (Blitz)3m+2s
地点139A Trần Văn Khéo, Phường Cái Khế, Thành phố Cần Thơ
Number of rounds9
Tournament type瑞士制编排系统
等级分计算 -
日期2026/11/01
平均等级分1855
配对软件Swiss-Manager from Heinz Herzog, Swiss-Manager 比赛文件

最后更新01.11.2026 12:41:27, 创建者/最新上传: RoyalChess

比赛选择StandardMenChess, StandardWomenChess
StandardMenAsean, StandardWomenAsean
RapidMenChess, RapidWomenChess
RapidMenAsean, RapidWomenAsean
BlitzMenChess, BlitzWomenChess
BlitzMenAsean, BlitzWomenAsean
BulletMenChess, BulletWomenChess
参数选择 没有比赛详细资料, 比赛日历链接
团队浏览AGI, BNI, CTH, DNA, DON, DTH, HCM, HNO, HPH, HUE, KTL, LDO, NAN, NBI, OLP, QDO, TNI, VCH, VLO
分组浏览ASM
列表赛前排序表, 选手按字母排列, 协会-,对局- 及称号-统计, Alphabetical list all groups, 日程表
9 轮后最终名次交叉表, 赛前名次交叉表
配对板1 轮, 2 轮, 3 轮, 4 轮, 5 轮, 6 轮, 7 轮, 8 轮, 9 轮/9 , 没有配对
名次表在1 轮, 2 轮, 3 轮, 4 轮, 5 轮, 6 轮, 7 轮, 8 轮, 9 轮
最佳五位棋手, 完全统计资料, 奖牌统计
Excel及打印输出到Excel文件 (.xlsx), 输出至PDF文件, QR-Codes

最佳五位棋手

GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ VUA TIÊU CHUẨN - NAM VÔ ĐỊCH
9 轮后最终排名
名次姓名协会俱乐部/城市分 TB1 
1FMTrần Đăng Minh QuangHNOHà Nội70
2IMNguyễn Quốc HyHCMThành Phố Hồ Chí Minh6,50
3Nguyễn Đức ViệtHNOHà Nội6,50
4GMNguyễn Văn HuyHNOHà Nội6,50
5CMNguyễn Xuân PhươngHNOHà Nội6,50
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ VUA TIÊU CHUẨN - NỮ VÔ ĐỊCH
9 轮后最终排名
名次姓名协会俱乐部/城市分 TB1 
1WGMHoàng Thị Bảo TrâmHCMThành Phố Hồ Chí Minh80
2WGMNguyễn Thị Mai HưngHCMThành Phố Hồ Chí Minh70
3Tống Thái Hoàng ÂnHCMThành Phố Hồ Chí Minh6,50
4WCMLê Thái Hoàng ÁnhHCMThành Phố Hồ Chí Minh60
5WIMNguyễn Thiên NgânHNOHà Nội5,51
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ ASEAN TIÊU CHUẨN - NỮ VÔ ĐỊCH
9 轮后最终排名
名次姓名协会俱乐部/城市分 TB1 
1WFMĐoàn Thị Vân AnhBNIBắc Ninh70
2Đoàn Thị Hồng NhungHPHHải Phòng6,50
3WFMPhạm Thanh Phương ThảoHPHHải Phòng5,50
4Cao Minh TrangBNIBắc Ninh5,50
5Nguyễn Thị Mai LanBNIBắc Ninh50
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ NHANH - NAM VÔ ĐỊCH
9 轮后最终排名
名次姓名协会俱乐部/城市分 TB1 
1GMNguyễn Đức HòaQDOQuân Đội8,50
2GMLê Tuấn MinhHNOHà Nội70
3CMNguyễn Xuân PhươngHNOHà Nội70
4IMĐầu Khương DuyHNOHà Nội70
5FMNgô Đức TríHNOHà Nội70
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ NHANH - NỮ VÔ ĐỊCH
9 轮后最终排名
名次姓名协会俱乐部/城市分 TB1 
1WFMNguyễn Ngọc HiềnNBINinh Bình7,51
2WIMNguyễn Hồng AnhHCMThành Phố Hồ Chí Minh7,52
3WFMĐỗ Hoàng Minh ThơVLOVĩnh Long70
4WGMNguyễn Thị Thanh AnHCMThành Phố Hồ Chí Minh70
5WFMNguyễn Minh ChiHCMThành Phố Hồ Chí Minh6,50
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ ASEAN NHANH - NAM VÔ ĐỊCH
9 轮后最终排名
名次姓名协会俱乐部/城市分 TB1 
1FMTrần Quốc DũngHCMThành Phố Hồ Chí Minh7,50
2GMĐào Thiên HảiHCMThành Phố Hồ Chí Minh70
3IMĐào Minh NhậtHPHHải Phòng60
4FMBùi Trọng HàoHPHHải Phòng60
5Lưu Hương Cường ThịnhTNITây Ninh5,50
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ ASEAN NHANH - NỮ VÔ ĐỊCH
9 轮后最终排名
名次姓名协会俱乐部/城市分 TB1 
1WFMVũ Thị Diệu UyênAGIAn Giang70
2Nguyễn Thị Mai LanBNIBắc Ninh70
3WFMTôn Nữ Hồng ÂnDNAĐà Nẵng6,50
4Cao Minh TrangBNIBắc Ninh60
5WCMNguyễn Hồng NgọcNBINinh Bình5,50
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ CHỚP - NAM VÔ ĐỊCH
9 轮后最终排名
名次姓名协会俱乐部/城市分 TB1 
1CMNguyễn Nam KiệtHNOHà Nội80
2GMTrần Tuấn MinhHNOHà Nội7,50
3FMTrần Đăng Minh QuangHNOHà Nội7,50
4GMNguyễn Ngọc Trường SơnCTHCần Thơ70
5IMĐầu Khương DuyHNOHà Nội70
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ CHỚP - NỮ VÔ ĐỊCH
9 轮后最终排名
名次姓名协会俱乐部/城市分 TB1 
1WFMNguyễn Ngọc HiềnNBINinh Bình7,50
2WGMVõ Thị Kim PhụngHNOHà Nội7,50
3WFMĐỗ Hoàng Minh ThơVLOVĩnh Long70
4WCMNguyễn Thị Phương AnhNANNghệ An70
5WCMTrần Hoàng Bảo AnCTHCần Thơ6,50
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ ASEAN CHỚP - NAM VÔ ĐỊCH
9 轮后最终排名
名次姓名协会俱乐部/城市分 TB1 
1IMĐào Minh NhậtHPHHải Phòng70
2IMBảo KhoaAGIAn Giang6,50
3FMTrần Quốc DũngHCMThành Phố Hồ Chí Minh6,50
4GMĐào Thiên HảiHCMThành Phố Hồ Chí Minh6,50
5Nguyễn Quang TrungTNITây Ninh6,50
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ ASEAN CHỚP - NỮ VÔ ĐỊCH
9 轮后最终排名
名次姓名协会俱乐部/城市分 TB1 
1WFMĐoàn Thị Vân AnhBNIBắc Ninh7,50
2WCMNguyễn Hồng NgọcNBINinh Bình70
3WFMVũ Thị Diệu ÁiAGIAn Giang61
4WFMTôn Nữ Hồng ÂnDNAĐà Nẵng62
5Trần Nguyễn Huyền TrânHCMThành Phố Hồ Chí Minh5,50
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ SIÊU CHỚP - NAM VÔ ĐỊCH
9 轮后最终排名
名次姓名协会俱乐部/城市分 TB1 
1GMLê Tuấn MinhHNOHà Nội8,50
2FMTrần Đăng Minh QuangHNOHà Nội80
3GMNguyễn Ngọc Trường SơnCTHCần Thơ70
4GMNguyễn Văn HuyHNOHà Nội70
5CMNguyễn Xuân PhươngHNOHà Nội70
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ SIÊU CHỚP - NỮ VÔ ĐỊCH
9 轮后最终排名
名次姓名协会俱乐部/城市分 TB1 
1WGMVõ Thị Kim PhụngHNOHà Nội8,50
2WGMHoàng Thị Bảo TrâmHCMThành Phố Hồ Chí Minh70
3Vũ Nguyễn Bảo LinhHNOHà Nội70
4WFMNguyễn Ngọc HiềnNBINinh Bình70
5WIMNguyễn Hồng AnhHCMThành Phố Hồ Chí Minh6,50
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ ASEAN TIÊU CHUẨN - NAM VÔ ĐỊCH
9 轮后最终排名
名次姓名协会俱乐部/城市分 TB1 
1FMBùi Trọng HàoHPHHải Phòng5,50
2GMĐào Thiên HảiHCMThành Phố Hồ Chí Minh5,50
3IMĐào Minh NhậtHPHHải Phòng5,50
4IMDương Thế AnhHCMThành Phố Hồ Chí Minh51
5Phan Nguyễn Đăng KhaHCMThành Phố Hồ Chí Minh52