GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ ASEAN CHỚP - NAM VÔ ĐỊCH

最后更新31.10.2026 13:16:51, 创建者/最新上传: RoyalChess

比赛选择StandardMenChess, StandardWomenChess
StandardMenAsean, StandardWomenAsean
RapidMenChess, RapidWomenChess
RapidMenAsean, RapidWomenAsean
BlitzMenChess, BlitzWomenChess
BlitzMenAsean, BlitzWomenAsean
参数选择 显示比赛详细资料, 比赛日历链接
团队浏览AGI, BNI, CTH, DNA, DON, DTH, HCM, HNO, HPH, HUE, KTL, LDO, NAN, NBI, OLP, QDO, TNI, VCH, VLO
分组浏览ASM
列表赛前排序表, 选手按字母排列, 协会-,对局- 及称号-统计, Alphabetical list all groups, 日程表
最佳五位棋手, 完全统计资料, 奖牌统计
Excel及打印输出到Excel文件 (.xlsx), 输出至PDF文件, QR-Codes

最佳五位棋手

GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ VUA TIÊU CHUẨN - NAM VÔ ĐỊCH
9 轮后最终排名
名次姓名协会俱乐部/城市分 TB1 
1FMTrần Đăng Minh QuangHNOHà Nội70
2IMNguyễn Quốc HyHCMThành Phố Hồ Chí Minh6,50
3Nguyễn Đức ViệtHNOHà Nội6,50
4GMNguyễn Văn HuyHNOHà Nội6,50
5CMNguyễn Xuân PhươngHNOHà Nội6,50
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ VUA TIÊU CHUẨN - NỮ VÔ ĐỊCH
9 轮后最终排名
名次姓名协会俱乐部/城市分 TB1 
1WGMHoàng Thị Bảo TrâmHCMThành Phố Hồ Chí Minh80
2WGMNguyễn Thị Mai HưngHCMThành Phố Hồ Chí Minh70
3Tống Thái Hoàng ÂnHCMThành Phố Hồ Chí Minh6,50
4WCMLê Thái Hoàng ÁnhHCMThành Phố Hồ Chí Minh60
5WIMNguyễn Thiên NgânHNOHà Nội5,51
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ ASEAN TIÊU CHUẨN - NỮ VÔ ĐỊCH
9 轮后最终排名
名次姓名协会俱乐部/城市分 TB1 
1WFMĐoàn Thị Vân AnhBNIBắc Ninh70
2Đoàn Thị Hồng NhungHPHHải Phòng6,50
3WFMPhạm Thanh Phương ThảoHPHHải Phòng5,50
4Cao Minh TrangBNIBắc Ninh5,50
5Nguyễn Thị Mai LanBNIBắc Ninh50
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ NHANH - NAM VÔ ĐỊCH
6 轮后名次
名次姓名协会俱乐部/城市分 TB1 
1GMNguyễn Đức HòaQDOQuân Đội5,50
2CMNguyễn Xuân PhươngHNOHà Nội5,50
3GMNguyễn Văn HuyHNOHà Nội50
4FMTrần Đăng Minh QuangHNOHà Nội50
5GMLê Tuấn MinhHNOHà Nội50
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ NHANH - NỮ VÔ ĐỊCH
6 轮后名次
名次姓名协会俱乐部/城市分 TB1 
1WIMNguyễn Hồng AnhHCMThành Phố Hồ Chí Minh5,50
2WGMVõ Thị Kim PhụngHNOHà Nội50
3WFMĐặng Lê Xuân HiềnHNOHà Nội50
4Lê Đặng Bảo NgọcNBINinh Bình50
5WFMNguyễn Ngọc HiềnNBINinh Bình50
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ ASEAN NHANH - NAM VÔ ĐỊCH
6 轮后名次
名次姓名协会俱乐部/城市分 TB1 
1FMTrần Quốc DũngHCMThành Phố Hồ Chí Minh50
2Lưu Hương Cường ThịnhTNITây Ninh50
3GMĐào Thiên HảiHCMThành Phố Hồ Chí Minh4,50
4IMLư Chấn HưngAGIAn Giang4,50
5IMĐào Minh NhậtHPHHải Phòng40
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ ASEAN NHANH - NỮ VÔ ĐỊCH
6 轮后名次
名次姓名协会俱乐部/城市分 TB1 
1WFMVũ Thị Diệu UyênAGIAn Giang50
2WCMNguyễn Hồng NgọcNBINinh Bình4,50
3Nguyễn Thị Mai LanBNIBắc Ninh4,50
4WFMMai Thiên Kim Ngọc DiệpAGIAn Giang40
5WFMĐoàn Thị Vân AnhBNIBắc Ninh40
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ CHỚP - NAM VÔ ĐỊCH
0 轮后名次
名次姓名协会俱乐部/城市分 TB1 
1GMLê Tuấn MinhHNOHà Nội00
2GMNguyễn Ngọc Trường SơnCTHCần Thơ00
3IMĐầu Khương DuyHNOHà Nội00
4GMNguyễn Huỳnh Minh HuyCTHCần Thơ00
5IMNguyễn Quốc HyHCMThành Phố Hồ Chí Minh00
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ CHỚP - NỮ VÔ ĐỊCH
0 轮后名次
名次姓名协会俱乐部/城市分 TB1 
1IMPhạm Lê Thảo NguyênCTHCần Thơ00
2WGMVõ Thị Kim PhụngHNOHà Nội00
3WIMNguyễn Hồng AnhHCMThành Phố Hồ Chí Minh00
4WGMNguyễn Thị Mai HưngHCMThành Phố Hồ Chí Minh00
5WIMNguyễn Thị Tường VânHCMThành Phố Hồ Chí Minh00
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ ASEAN CHỚP - NAM VÔ ĐỊCH
0 轮后名次
名次姓名协会俱乐部/城市分 TB1 
1IMVõ Thành NinhAGIAn Giang00
2GMĐào Thiên HảiHCMThành Phố Hồ Chí Minh00
3FMTrần Quốc DũngHCMThành Phố Hồ Chí Minh00
4IMDương Thế AnhHCMThành Phố Hồ Chí Minh00
5CMVũ Hoàng Gia BảoAGIAn Giang00
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ ASEAN CHỚP - NỮ VÔ ĐỊCH
0 轮后名次
名次姓名协会俱乐部/城市分 TB1 
1WFMĐoàn Thị Vân AnhBNIBắc Ninh00
2WFMVũ Thị Diệu UyênAGIAn Giang00
3WFMNguyễn Thị Thu HuyềnVLOVĩnh Long00
4Trần Thị Mộng ThuVLOVĩnh Long00
5WFMVũ Thị Diệu ÁiAGIAn Giang00
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ ASEAN TIÊU CHUẨN - NAM VÔ ĐỊCH
9 轮后最终排名
名次姓名协会俱乐部/城市分 TB1 
1FMBùi Trọng HàoHPHHải Phòng5,50
2GMĐào Thiên HảiHCMThành Phố Hồ Chí Minh5,50
3IMĐào Minh NhậtHPHHải Phòng5,50
4IMDương Thế AnhHCMThành Phố Hồ Chí Minh51
5Phan Nguyễn Đăng KhaHCMThành Phố Hồ Chí Minh52