GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ ASEAN CHỚP - NAM VÔ ĐỊCH

Cập nhật ngày: 01.11.2026 10:07:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: RoyalChess

Giải/ Nội dungStandardMenChess, StandardWomenChess
StandardMenAsean, StandardWomenAsean
RapidMenChess, RapidWomenChess
RapidMenAsean, RapidWomenAsean
BlitzMenChess, BlitzWomenChess
BlitzMenAsean, BlitzWomenAsean
BulletMenChess, BulletWomenChess
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Xem theo từng độiAGI, BNI, CTH, DNA, DON, DTH, HCM, HNO, HPH, HUE, KTL, LDO, NAN, NBI, OLP, QDO, TNI, VCH, VLO
Xem theo nhómASM
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3
Năm (5) kỳ thủ dẫn đầu, Thống kê chung, Thống kê huy chương
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự

SốLĐLiên đoànSố lượng
1AGIAGI52
2BNIBNI13
3CTHCTH79
4DNADNA19
5DONDON15
6DTHDTH49
7HCMHCM207
8HNOHNO102
9HPHHPH12
10HUEHUE25
11KTLKTL6
12LDOLDO8
13NANNAN22
14NBINBI26
15OLPOLP1
16QDOQDO33
17TNITNI16
18VCHVCH3
19VLOVLO25
Tổng cộng713

Thống kê số liệu đẳng cấp

Đẳng cấpSố lượng
GM22
WGM14
IM49
WIM22
FM35
WFM53
CM44
WCM27
Tổng cộng266

Thống kê số liệu ván đấu

VánTrắng thắngHòaĐen thắngMiễn đấu Tổng cộng
1112361075260
211747914259
311151950257
45737532149
55437580149
66532520149
75629622149
86634453148
95733553148
Tổng cộng695336618191668