Player overview for VLO

رقم البدايةاسم اللاعباتحاد123456789نقاطترتيبGroup
14WFMTrần Lê Đan ThụyVLO01½½1½1004,511StandardWomenChess
19Nguyễn Thị Huỳnh ThưVLO00½1001103,522StandardWomenChess
26Đào Lê Bảo NgânVLO0½000110½324StandardWomenChess
5Trần Thị Mộng ThuVLO01½½½01½158StandardWomenAsean
98Lương Tuấn MẫnVLO000100100298RapidMenChess
8WFMĐỗ Hoàng Minh ThơVLO11110½11½73RapidWomenChess
21WFMTrần Lê Đan ThụyVLO1½10101105,515RapidWomenChess
36Nguyễn Thị Huỳnh ThưVLO0½10110½0443RapidWomenChess
3Trần Thị Mộng ThuVLO½½011½1105,57RapidWomenAsean
7WFMNguyễn Thị Thu HuyềnVLO1½01½0½0½416RapidWomenAsean
9Đào Lê Bảo NgânVLO001000001222RapidWomenAsean
98Lương Tuấn MẫnVLO000000000098BlitzMenChess
6WFMĐỗ Hoàng Minh ThơVLO111½½011173BlitzWomenChess
18WFMTrần Lê Đan ThụyVLO011111001611BlitzWomenChess
54Nguyễn Thị Huỳnh ThưVLO101100110524BlitzWomenChess
3WFMNguyễn Thị Thu HuyềnVLO00010110½3,517BlitzWomenAsean
4Trần Thị Mộng ThuVLO0010111½15,56BlitzWomenAsean
6Đào Lê Bảo NgânVLO10111100057BlitzWomenAsean

Results of the last round for VLO

ج .رقعةرقماسم اللاعباتحادنقاط نتيجةنقاط اسم اللاعباتحادرقم
9114WFMTrần Lê Đan Thụy VLO4½ 0 - 17 WGMHoàng Thị Bảo Trâm HCM4
91021WCMNguyễn Thị Phương Anh NAN3½ 1 - 03½ Nguyễn Thị Huỳnh Thư VLO19
91116AIMNguyễn Trương Bảo Trân CTH3 ½ - ½2½ Đào Lê Bảo Ngân VLO26
9610Nguyễn Thiên Ngân AGI2 0 - 14 Trần Thị Mộng Thu VLO5
94791AGMTrần An Nguyên HCM2 1 - 02 Lương Tuấn Mẫn VLO98
918WFMĐỗ Hoàng Minh Thơ VLO6½ ½ - ½7 WFMNguyễn Ngọc Hiền NBI19
9621WFMTrần Lê Đan Thụy VLO5½ 0 - 15½ WFMĐặng Lê Xuân Hiền HNO17
91836Nguyễn Thị Huỳnh Thư VLO4 0 - 14 Phạm Mai Phương Nghi DTH46
913Trần Thị Mộng Thu VLO5½ 0 - 16 WFMVũ Thị Diệu Uyên AGI4
9107WFMNguyễn Thị Thu Huyền VLO3½ ½ - ½2 Nguyễn Ngọc Minh Châu HCM14
91120Trần Thanh Thảo AGI3½ 0 - 11 Đào Lê Bảo Ngân VLO9
94998Lương Tuấn Mẫn VLO0 0 - 11 Phạm Hồng Đức CTH74
9420WCMBùi Thị Ngọc Chi NBI5½ 0 - 16 WFMĐỗ Hoàng Minh Thơ VLO6
91025Lê Đặng Bảo Ngọc NBI5 0 - 15 WFMTrần Lê Đan Thụy VLO18
91254Nguyễn Thị Huỳnh Thư VLO5 0 - 14½ WGMNguyễn Thị Thanh An HCM8
946Đào Lê Bảo Ngân VLO5 0 - 14½ Trần Nguyễn Huyền Trân HCM21
9511Lê Thùy An HCM4 0 - 14½ Trần Thị Mộng Thu VLO4
9715Nguyễn Thị Mai Lan BNI4 ½ - ½3 WFMNguyễn Thị Thu Huyền VLO3

Player details for VLO

ج .رقم البدايةاسم اللاعباتحادنقاطنتيجة
WFM Trần Lê Đan Thụy 1927 VLO Rp:1945 نقاط 4,5
11WGMNguyễn Thị Mai HưngHCM7s 0
219Nguyễn Thị Huỳnh ThưVLO3,5w 1
37Lê Thái NgaHUE4s ½
424Nguyễn Thị Phương UyênNAN4,5w ½
525WCMHuỳnh Phúc Minh PhươngHCM4s 1
622Dương Ngọc NgàHCM4,5w ½
710WIMNguyễn Thanh Thủy TiênHNO3,5s 1
86Tống Thái Hoàng ÂnHCM6,5s 0
94WGMHoàng Thị Bảo TrâmHCM8w 0
Nguyễn Thị Huỳnh Thư 1874 VLO Rp:1729 نقاط 3,5
16Tống Thái Hoàng ÂnHCM6,5w 0
214WFMTrần Lê Đan ThụyVLO4,5s 0
323Phạm Thị Minh NgọcNBI3,5w ½
426Đào Lê Bảo NgânVLO3s 1
515Nguyễn Anh Bảo ThyNAN5w 0
618Phan Nguyễn Hà NhưTNI3s 0
727Cao Phúc Bảo QuỳnhHCM1s 1
817Nguyễn Xuân NhiCTH3,5w 1
921WCMNguyễn Thị Phương AnhNAN4,5s 0
Đào Lê Bảo Ngân 1529 VLO Rp:1695 نقاط 3
113WFMLương Hoàng Tú LinhBNI5s 0
217Nguyễn Xuân NhiCTH3,5w ½
315Nguyễn Anh Bảo ThyNAN5s 0
419Nguyễn Thị Huỳnh ThưVLO3,5w 0
523Phạm Thị Minh NgọcNBI3,5s 0
627Cao Phúc Bảo QuỳnhHCM1w 1
718Phan Nguyễn Hà NhưTNI3w 1
825WCMHuỳnh Phúc Minh PhươngHCM4s 0
916AIMNguyễn Trương Bảo TrânCTH3,5s ½
Trần Thị Mộng Thu 1989 VLO Rp:1789 نقاط 5
112Nguyễn Thị Mai LanBNI5w 0
214Trần Thanh ThảoAGI3s 1
37WFMMai Thiên Kim Ngọc DiệpAGI5w ½
49Tống Thái Kỳ ÂnHCM4s ½
54WFMVũ Thị Diệu ÁiAGI5w ½
68WFMĐoàn Thị Vân AnhBNI7s 0
711Đinh Ngọc LanNBI2w 1
81WFMPhạm Thanh Phương ThảoHPH5,5w ½
910Nguyễn Thiên NgânAGI2s 1
Lương Tuấn Mẫn 1466 VLO Rp:1412 نقاط 2
149CMNguyễn Văn Toàn ThànhQDO4,5s 0
273ACMNguyễn Đỗ Minh TríCTH5w 0
381Nguyễn Thành NamKTL3,5s 0
4-راحة --- 1
577Nguyễn Quang HuyHCM3,5w 0
682AIMHồ Nhật VinhHCM3,5s 0
793Nguyễn Trầm Thiện ThắngHCM1,5w 1
859Nguyễn Thành LongHCM3w 0
991AGMTrần An NguyênHCM3s 0
WFM Đỗ Hoàng Minh Thơ 2064 VLO Rp:2157 نقاط 7
143WCMHuỳnh Phúc Minh PhươngHCM6s 1
227WIMNguyễn Thiên NgânHNO3w 1
320Trương Thanh VânNAN6s 1
415WFMNguyễn Hà Khánh LinhHUE4,5w 1
54WIMNguyễn Hồng AnhHCM7,5w 0
634Vũ Nguyễn Bảo LinhHNO6s ½
718WCMTrần Hoàng Bảo AnCTH5w 1
82WGMVõ Thị Kim PhụngHNO6,5s 1
919WFMNguyễn Ngọc HiềnNBI7,5w ½
WFM Trần Lê Đan Thụy 1928 VLO Rp:1980 نقاط 5,5
156Trịnh Lê Bảo NgânHCM3w 1
22WGMVõ Thị Kim PhụngHNO6,5s ½
340Ngô Xuân QuỳnhDTH4,5w 1
434Vũ Nguyễn Bảo LinhHNO6w 0
543WCMHuỳnh Phúc Minh PhươngHCM6s 1
629WFMNguyễn Minh ChiHCM6,5s 0
71WIMBạch Ngọc Thùy DươngHCM5,5w 1
814WFMNguyễn Thị Phương ThảoDNA4,5s 1
917WFMĐặng Lê Xuân HiềnHNO6,5w 0
Nguyễn Thị Huỳnh Thư 1806 VLO Rp:1785 نقاط 4
11WIMBạch Ngọc Thùy DươngHCM5,5s 0
255Dương Ngọc NgàHCM4,5w ½
363Trịnh Lê Bảo TrânHCM2,5s 1
443WCMHuỳnh Phúc Minh PhươngHCM6w 0
550Nguyễn Ngọc Tường VyCTH3,5w 1
69WIMNguyễn Thị Tường VânHCM4,5s 1
716WCMLê Thái Hoàng ÁnhHCM5w 0
825Hà Phương Hoàng MaiHUE4s ½
946Phạm Mai Phương NghiDTH5w 0
Trần Thị Mộng Thu 1994 VLO Rp:1833 نقاط 5,5
115Nguyễn Thị Mai LanBNI7w ½
223Trần Nguyễn Huyền TrânHCM5s ½
316Đinh Ngọc LanNBI4,5w 0
49Đào Lê Bảo NgânVLO2s 1
520Trần Thanh ThảoAGI3,5w 1
62Cao Minh TrangBNI6s ½
71WFMĐoàn Thị Vân AnhBNI4w 1
817WCMNguyễn Hồng NgọcNBI5,5s 1
94WFMVũ Thị Diệu UyênAGI7w 0
WFM Nguyễn Thị Thu Huyền 1982 VLO Rp:1697 نقاط 4
119Nguyễn Mạnh QuỳnhAGI4,5w 1
221Nguyễn Thị ThảoTNI2,5s ½
323Trần Nguyễn Huyền TrânHCM5w 0
410Lê Thị Thu HườngAGI4,5s 1
52Cao Minh TrangBNI6w ½
61WFMĐoàn Thị Vân AnhBNI4s 0
78WFMVũ Thị Diệu ÁiAGI4,5w ½
816Đinh Ngọc LanNBI4,5s 0
914Nguyễn Ngọc Minh ChâuHCM2,5w ½
Đào Lê Bảo Ngân 1979 VLO Rp:1463 نقاط 2
121Nguyễn Thị ThảoTNI2,5w 0
215Nguyễn Thị Mai LanBNI7s 0
314Nguyễn Ngọc Minh ChâuHCM2,5w 1
43Trần Thị Mộng ThuVLO5,5w 0
511Nguyễn Thiên NgânAGI2,5s 0
612Lê Thùy AnHCM4s 0
724Nguyễn Thị Khánh VânNBI4,5w 0
810Lê Thị Thu HườngAGI4,5s 0
920Trần Thanh ThảoAGI3,5s 1
Lương Tuấn Mẫn 1417 VLO Rp:911 نقاط 0
149Nguyễn Đình TrungQDO5s 0
269Bùi Đăng KhoaDTH4,5w 0
377AFMNguyễn Đoàn Minh BằngCTH5s 0
489Trịnh Lê BảoHCM2,5w 0
593Nguyễn Đặng Kiến VănCTH3s 0
691Nguyễn Đức MinhHCM2,5w 0
785Nguyễn Hoàng HuyCTH2s 0
897Nguyễn Hoàng QuýHCM2w 0
974Phạm Hồng ĐứcCTH2w 0
WFM Đỗ Hoàng Minh Thơ 2069 VLO Rp:2129 نقاط 7
142AIMNguyễn Trương Bảo TrânCTH5s 1
229Lê Thái NgaHUE4w 1
332WFMNguyễn Hà Khánh LinhHUE4s 1
417WFMNguyễn Thị Phương ThảoDNA5,5w ½
58WGMNguyễn Thị Thanh AnHCM5,5w ½
621Trần Nguyễn Mỹ TiênDTH6s 0
723Lê Minh AnhHUE5w 1
822Vũ Nguyễn Bảo LinhHNO6s 1
920WCMBùi Thị Ngọc ChiNBI5,5s 1
WFM Trần Lê Đan Thụy 1934 VLO Rp:1983 نقاط 6
154Nguyễn Thị Huỳnh ThưVLO5s 0
258Mai Nhất Thiên KimCTH4w 1
352Phan Nguyễn Hà NhưTNI5s 1
448Nguyễn Thị Phương UyênNAN3w 1
530WIMNguyễn Thanh Thủy TiênHNO5s 1
628WIMNguyễn Thiên NgânHNO5w 1
71IMPhạm Lê Thảo NguyênCTH6,5s 0
821Trần Nguyễn Mỹ TiênDTH6w 0
925Lê Đặng Bảo NgọcNBI5s 1
Nguyễn Thị Huỳnh Thư 1717 VLO Rp:1953 نقاط 5
118WFMTrần Lê Đan ThụyVLO6w 1
224WCMTrần Hoàng Bảo AnCTH6,5s 0
327Trần Thị Hồng PhấnDON3,5s 1
425Lê Đặng Bảo NgọcNBI5w 1
521Trần Nguyễn Mỹ TiênDTH6s 0
630WIMNguyễn Thanh Thủy TiênHNO5w 0
740Phạm Mai Phương NghiDTH5w 1
823Lê Minh AnhHUE5s 1
98WGMNguyễn Thị Thanh AnHCM5,5w 0
WFM Nguyễn Thị Thu Huyền 1995 VLO Rp:1577 نقاط 3,5
114Đinh Ngọc LanNBI4w 0
29Lê Thị Thu HườngAGI5w 0
37WFMMai Thiên Kim Ngọc DiệpAGI3s 0
410Nguyễn Thiên NgânAGI1,5s 1
54Trần Thị Mộng ThuVLO5,5w 0
617Nguyễn Mạnh QuỳnhAGI2,5w 1
718Nguyễn Thị ThảoTNI2s 1
819Trần Thanh ThảoAGI5w 0
915Nguyễn Thị Mai LanBNI4,5s ½
Trần Thị Mộng Thu 1992 VLO Rp:1849 نقاط 5,5
115Nguyễn Thị Mai LanBNI4,5s 0
213Nguyễn Ngọc Minh ChâuHCM3w 0
319Trần Thanh ThảoAGI5s 1
414Đinh Ngọc LanNBI4w 0
53WFMNguyễn Thị Thu HuyềnVLO3,5s 1
67WFMMai Thiên Kim Ngọc DiệpAGI3w 1

عرض القائمة كاملة