棋手浏览为 VCH

SNo姓名协会123456789分名次组
37Nguyễn MinhVCH½011½000½3,532StandardMenChess
66Phạm Xuân AnVCH0½10100114,558RapidMenChess
66Phạm Xuân AnVCH010100280BlitzMenChess

下轮配对for VCH

轮次棋盘序号姓名协会分 结果分 姓名协会序号
91728Nguyễn Trường An Khang HNO3 ½ - ½3 Nguyễn Minh VCH37
93566Phạm Xuân An VCH3½ 1 - 03½ Trịnh Lê Bảo HCM86
74189Trịnh Lê Bảo HCM2 2 Phạm Xuân An VCH66

最后一轮成绩for VCH

轮次棋盘序号姓名协会分 结果分 姓名协会序号
91728Nguyễn Trường An Khang HNO3 ½ - ½3 Nguyễn Minh VCH37
93566Phạm Xuân An VCH3½ 1 - 03½ Trịnh Lê Bảo HCM86
62866Phạm Xuân An VCH2 0 - 12 IMĐinh Nho Kiệt HNO7

棋手详细资料 VCH

轮次SNo姓名协会分结果
Nguyễn Minh 1835 VCH Rp:1968 得分 3,5
116FMTrần Ngọc LânHNO4,5w ½
23GMTrần Tuấn MinhHNO1,5s 0
340Nguyễn Quang HuyHCM4w 1
426CMHoàng Tấn VinhQDO4,5s 1
512IMBảo KhoaAGI5,5w ½
611CMLê Phan Hoàng QuânHCM6s 0
725CMPhạm Xuân ĐạtHNO5s 0
835Đỗ Quang MinhHNO3,5w 0
928Nguyễn Trường An KhangHNO3,5s ½
Phạm Xuân An 1834 VCH Rp:1784 得分 4,5
117IMPhạm ChươngHCM5s 0
289Phạm Hồng ĐứcCTH3,5w ½
383Lê Tất ĐạtHCM2,5s 1
449CMNguyễn Văn Toàn ThànhQDO4,5w 0
576Nguyễn Phước NguyênCTH3,5s 1
643Hoàng Minh HiếuHCM4,5w 0
794Nguyễn Tùng QuânDON4,5s 0
875Lê Huỳnh Duy AnhHCM3,5s 1
986Trịnh Lê BảoHCM3,5w 1
Phạm Xuân An 1858 VCH Rp:1811 得分 2
117Võ Hoài ThươngHUE3,5s 0
295AIMLương Phúc ThịnhHCM2w 1
337CMNguyễn Phước TâmCTH3s 0
497Nguyễn Hoàng QuýHCM1w 1
541Ngô Thanh TùngHUE3s 0
67IMĐinh Nho KiệtHNO3w 0
789Trịnh Lê BảoHCM2s