Spelaröversikt för QDO

SNrNamnNation123456789PoängPlac.Grupp
4GMNguyễn Đức HòaQDO11½0½101166StandardMenChess
13FMNguyễn Hoàng NamQDO101½½0000338StandardMenChess
22Nguyễn Đình TrungQDO011½01½10516StandardMenChess
26CMHoàng Tấn VinhQDO½010½110½4,522StandardMenChess
29Đoàn Văn ĐứcQDO½0½01½1014,525StandardMenChess
30ACMBùi Quang HuyQDO000000000043StandardMenChess
6GMNguyễn Đức HòaQDO11111½1118,51RapidMenChess
33FMNguyễn Hoàng NamQDO101010011540RapidMenChess
35Nguyễn Đình TrungQDO101010½104,550RapidMenChess
38CMHoàng Tấn VinhQDO11½011½00531RapidMenChess
39ACMBùi Quang HuyQDO101011000461RapidMenChess
45Đoàn Văn ĐứcQDO101010100465RapidMenChess
49CMNguyễn Văn Toàn ThànhQDO10½110½½04,547RapidMenChess
50FMLê Minh TúQDO0½100011½467RapidMenChess
62Hoàng Tấn ĐứcQDO001½000113,583RapidMenChess
18GMNguyễn Đức HòaQDO110101101617BlitzMenChess
26ACMBùi Quang HuyQDO110101010536BlitzMenChess
36CMHoàng Tấn VinhQDO11½10½½1½612BlitzMenChess
43FMNguyễn Hoàng NamQDO101010100455BlitzMenChess
46Hoàng Tấn ĐứcQDO101½0½100457BlitzMenChess
47FMLê Minh TúQDO101010100461BlitzMenChess
49Nguyễn Đình TrungQDO111010100532BlitzMenChess
54CMNguyễn Văn Toàn ThànhQDO001010½½1468BlitzMenChess
68Đoàn Văn ĐứcQDO010010011467BlitzMenChess
25ACMBùi Quang HuyQDO11101110½6,56BulletMenChess
35CMHoàng Tấn VinhQDO10101½0014,541BulletMenChess
43FMNguyễn Hoàng NamQDO10110½1015,522BulletMenChess
46FMLê Minh TúQDO11½000½10453BulletMenChess
48Nguyễn Đình TrungQDO01½1001115,525BulletMenChess
52CMNguyễn Văn Toàn ThànhQDO01010011½4,549BulletMenChess
66Đoàn Văn ĐứcQDO001½01½10455BulletMenChess

Resultat från den senaste ronden för QDO

Rd.BordNr.NamnNationPoäng ResultatPoäng NamnNationNr.
9424Nguyễn Đức Việt HNO5½ 1 - 05 Nguyễn Đình Trung QDO22
9510IMPhạm Chương HCM5 0 - 15 GMNguyễn Đức Hòa QDO4
91026CMHoàng Tấn Vinh QDO4 ½ - ½4 FMLê Minh Hoàng HCM15
91529Đoàn Văn Đức QDO3½ + - -3½ Trần Tuấn Khang HCM31
91640Nguyễn Quang Huy HCM3 + - -3 FMNguyễn Hoàng Nam QDO13
92330ACMBùi Quang Huy QDO0 0 ej inlottad
9118FMTrần Đăng Minh Quang HNO6½ 0 - 17½ GMNguyễn Đức Hòa QDO6
91338CMHoàng Tấn Vinh QDO5 0 - 15 FMHoàng Cảnh Huấn DNA20
91935Nguyễn Đình Trung QDO4½ 0 - 14½ IMNguyễn Văn Hải HNO24
92149CMNguyễn Văn Toàn Thành QDO4½ 0 - 14½ CMPhạm Xuân Đạt HNO32
92333FMNguyễn Hoàng Nam QDO4 1 - 04 Lê Huỳnh Tuấn Khang DTH58
92539ACMBùi Quang Huy QDO4 0 - 14 Trần Phát Đạt DTH61
92745Đoàn Văn Đức QDO4 0 - 14 Nguyễn Phúc Cao Danh CTH68
92951Phạm Trường Phú HNO4 ½ - ½3½ FMLê Minh Tú QDO50
94292Hồ Nguyễn Minh Hiếu DTH3 0 - 12½ Hoàng Tấn Đức QDO62
9636CMHoàng Tấn Vinh QDO5½ ½ - ½5½ CMNguyễn Xuân Phương HNO14
9915IMNguyễn Văn Hải HNO5½ 0 - 15 GMNguyễn Đức Hòa QDO18
9127IMĐinh Nho Kiệt HNO5 1 - 05 ACMBùi Quang Huy QDO26
91349Nguyễn Đình Trung QDO5 0 - 15 CMLê Phan Hoàng Quân HCM10
92452Lê Huỳnh Tuấn Khang DTH4 1 - 04 FMNguyễn Hoàng Nam QDO43
92661Nguyễn Quang Huy HCM4 1 - 04 Hoàng Tấn Đức QDO46
92747FMLê Minh Tú QDO4 0 - 14 AFMNguyễn Đoàn Minh Bằng CTH77
93566Phạm Xuân An VCH3½ 0 - 13 CMNguyễn Văn Toàn Thành QDO54
93886Đỗ Quang Minh HNO3 0 - 13 Đoàn Văn Đức QDO68
9325ACMBùi Quang Huy QDO6 ½ - ½6½ CMNguyễn Xuân Phương HNO13
91443FMNguyễn Hoàng Nam QDO4½ 1 - 04½ IMNguyễn Văn Hải HNO14
91948Nguyễn Đình Trung QDO4½ 1 - 04½ CMNguyễn Phước Tâm CTH36
9204GMNguyễn Huỳnh Minh Huy CTH4 ½ - ½4 CMNguyễn Văn Toàn Thành QDO52
92339Lương Giang Sơn HUE4 1 - 04 Đoàn Văn Đức QDO66
92580Đỗ Quang Minh HNO4 1 - 04 FMLê Minh Tú QDO46
92835CMHoàng Tấn Vinh QDO3½ 1 - 03½ Nguyễn Xuân Vinh HCM51

Spelardetaljer för QDO

Rd.SNrNamnNationPoängRes.
GM Nguyễn Đức Hòa 2405 QDO Rp:2222 Poäng 6
125CMPhạm Xuân ĐạtHNO5s 1
221Ngô Thanh TùngHUE5,5w 1
314CMNguyễn Xuân PhươngHNO6,5s ½
49FMTrần Đăng Minh QuangHNO7w 0
533Nguyễn Tiến DũngOLP3,5s ½
613FMNguyễn Hoàng NamQDO3w 1
724Nguyễn Đức ViệtHNO6,5s 0
815FMLê Minh HoàngHCM4,5w 1
910IMPhạm ChươngHCM5s 1
FM Nguyễn Hoàng Nam 2150 QDO Rp:1936 Poäng 3
134Nguyễn Thành LongHCM4w 1
224Nguyễn Đức ViệtHNO6,5s 0
328Nguyễn Trường An KhangHNO3,5w 1
422Nguyễn Đình TrungQDO5s ½
518CMNguyễn Quang AnhHNO5w ½
64GMNguyễn Đức HòaQDO6s 0
732Nguyễn Hoàng HiệpHNO4,5w 0
836Trần Lê Thành DũHCM4,5s 0
940Nguyễn Quang HuyHCM4- 0K
Nguyễn Đình Trung 2044 QDO Rp:2168 Poäng 5
11IMNguyễn Quốc HyHCM6,5s 0
239ACMNguyễn Đỗ Minh TríCTH3,5w 1
35IMVõ Thành NinhAGI5s 1
413FMNguyễn Hoàng NamQDO3w ½
510IMPhạm ChươngHCM5s 0
633Nguyễn Tiến DũngOLP3,5w 1
715FMLê Minh HoàngHCM4,5s ½
817CMNguyễn Nam KiệtHNO4,5w 1
924Nguyễn Đức ViệtHNO6,5s 0
CM Hoàng Tấn Vinh 1994 QDO Rp:2020 Poäng 4,5
15IMVõ Thành NinhAGI5s ½
27GMNguyễn Văn HuyHNO6,5w 0
341AFMNguyễn Đoàn Minh BằngCTH3,5s 1
437Nguyễn MinhVCH3,5w 0
531Trần Tuấn KhangHCM3,5s ½
639ACMNguyễn Đỗ Minh TríCTH3,5w 1
733Nguyễn Tiến DũngOLP3,5s 1
810IMPhạm ChươngHCM5- 0K
915FMLê Minh HoàngHCM4,5w ½
Đoàn Văn Đức 1966 QDO Rp:1992 Poäng 4,5
18FMHoàng Cảnh HuấnDNA5w ½
210IMPhạm ChươngHCM5- 0K
339ACMNguyễn Đỗ Minh TríCTH3,5s ½
441AFMNguyễn Đoàn Minh BằngCTH3,5- 0K
543Nguyễn Trầm Thiện ThắngHCM2w 1
621Ngô Thanh TùngHUE5,5s ½
738AIMHồ Nhật VinhHCM3w 1
812IMBảo KhoaAGI5,5s 0
931Trần Tuấn KhangHCM3,5- 1K
ACM Bùi Quang Huy 1910 QDO Poäng 0
19FMTrần Đăng Minh QuangHNO7- 0K
2-ej inlottad --- 0
3-ej inlottad --- 0
4-ej inlottad --- 0
5-ej inlottad --- 0
6-ej inlottad --- 0
7-ej inlottad --- 0
8-ej inlottad --- 0
9-ej inlottad --- 0
GM Nguyễn Đức Hòa 2308 QDO Rp:2619 Poäng 8,5
155Bùi Đăng KhoaDTH4s 1
229CMNguyễn Lương VũDNA5,5w 1
319Võ Hoài ThươngHUE5,5s 1
426CMNguyễn Vương Tùng LâmHNO5,5w 1
523CMNguyễn Nam KiệtHNO6s 1
611GMNguyễn Văn HuyHNO5s ½
712CMNguyễn Xuân PhươngHNO7w 1
81GMLê Tuấn MinhHNO7w 1
918FMTrần Đăng Minh QuangHNO6,5s 1
FM Nguyễn Hoàng Nam 2021 QDO Rp:1983 Poäng 5
182AIMHồ Nhật VinhHCM3,5w 1
210IMPhạm Trần Gia PhúcHCM6,5s 0
370Huỳnh Khánh LâmHCM3w 1
43IMĐặng Hoàng SơnHCM5,5w 0
555Bùi Đăng KhoaDTH4s 1
648Trần Minh HiếuHCM4s 0
764Nguyễn Hoàng HiệpHNO5w 0
878Phạm Minh HiếuDON3,5s 1
958Lê Huỳnh Tuấn KhangDTH4w 1
Nguyễn Đình Trung 2019 QDO Rp:1950 Poäng 4,5
184Đỗ Đăng KhoaHCM3w 1
212CMNguyễn Xuân PhươngHNO7s 0
372Trần Nguyễn Bảo KhanhDTH3,5w 1
49FMLê Trí KiênHCM6w 0
556Võ Huỳnh ThiênCTH3,5s 1
613FMLê Minh HoàngHCM5w 0
765Trần Nguyễn Đăng KhoaDTH4,5s ½
894Nguyễn Tùng QuânDON4,5s 1
924IMNguyễn Văn HảiHNO5,5w 0
CM Hoàng Tấn Vinh 1980 QDO Rp:2190 Poäng 5
187AFMNguyễn Đoàn Minh BằngCTH3s 1
213FMLê Minh HoàngHCM5w 1
315CMLê Phan Hoàng QuânHCM6,5s ½
411GMNguyễn Văn HuyHNO5w 0
529CMNguyễn Lương VũDNA5,5s 1
67GMTrần Tuấn MinhHNO6,5w 1
719Võ Hoài ThươngHUE5,5s ½
89FMLê Trí KiênHCM6w 0
920FMHoàng Cảnh HuấnDNA6w 0
ACM Bùi Quang Huy 1979 QDO Rp:1908 Poäng 4
188Nguyễn Đức MinhHCM3,5w 1
216FMNgô Đức TríHNO7s 0
380Đỗ Quang MinhHNO5w 1
414Lê Hữu TháiLDO5,5s 0
570Huỳnh Khánh LâmHCM3w 1
620FMHoàng Cảnh HuấnDNA6s 1
717IMPhạm ChươngHCM5w 0
864Nguyễn Hoàng HiệpHNO5s 0
961Trần Phát ĐạtDTH5w 0
Đoàn Văn Đức 1955 QDO Rp:1826 Poäng 4
194Nguyễn Tùng QuânDON4,5w 1
220FMHoàng Cảnh HuấnDNA6s 0
392Hồ Nguyễn Minh HiếuDTH3w 1
425IMTrần Minh ThắngHNO4,5w 0
595AIMVũ Hạo NhiênHCM2s 1
621Võ Phạm Thiên PhúcHCM6s 0
780Đỗ Quang MinhHNO5w 1
814Lê Hữu TháiLDO5,5s 0
968Nguyễn Phúc Cao DanhCTH5w 0
CM Nguyễn Văn Toàn Thành 1944 QDO Rp:1979 Poäng 4,5
198Lương Tuấn MẫnVLO2w 1
224IMNguyễn Văn HảiHNO5,5s 0
330Nguyễn Đức ViệtHNO5w ½
466Phạm Xuân AnVCH4,5s 1
534Ngô Thanh TùngHUE5,5w 1
68IMNguyễn Quốc HyHCM5,5s 0
740Nguyễn Lê Nhật HuyDTH6w ½
836Nguyễn Trường An KhangHNO4,5s ½
932CMPhạm Xuân ĐạtHNO5,5w 0
FM Lê Minh Tú 1938 QDO Rp:1811 Poäng 4
11GMLê Tuấn MinhHNO7s 0
275Lê Huỳnh Duy AnhHCM3,5w ½
367Trần Lê Thành DũHCM3,5s 1
447Nguyễn Xuân VinhHCM4w 0
573ACMNguyễn Đỗ Minh TríCTH5s 0
692Hồ Nguyễn Minh HiếuDTH3w 0
783Lê Tất ĐạtHCM2,5s 1
876Nguyễn Phước NguyênCTH3,5w 1
951Phạm Trường PhúHNO4,5s ½
Hoàng Tấn Đức 1852 QDO Rp:1640 Poäng 3,5
113FMLê Minh HoàngHCM5s 0
285Nguyễn Tiến ThànhAGI2w 0
391AGMTrần An NguyênHCM3s 1
484Đỗ Đăng KhoaHCM3w ½
589Phạm Hồng ĐứcCTH3,5s 0
681Nguyễn Thành NamKTL3,5s 0
776Nguyễn Phước NguyênCTH3,5w 0
883Lê Tất ĐạtHCM2,5w 1
992Hồ Nguyễn Minh HiếuDTH3s 1
GM Nguyễn Đức Hòa 2199 QDO Rp:2192 Poäng 6
167Phạm Minh HiếuDON3,5s 1
247FMLê Minh TúQDO4w 1
349Nguyễn Đình TrungQDO5s 0
443FMNguyễn Hoàng NamQDO4w 1
544Nguyễn Đức ViệtHNO4,5s 0
641Ngô Thanh TùngHUE3,5w 1
725Võ Phạm Thiên PhúcHCM6s 1
82IMĐầu Khương DuyHNO7w 0
915IMNguyễn Văn HảiHNO5,5s 1
ACM Bùi Quang Huy 2121 QDO Rp:2111 Poäng 5
175Đỗ Đăng KhoaHCM2s 1
279Trần Tuấn KhangHCM2,5w 1
317Võ Hoài ThươngHUE6,5s 0
447FMLê Minh TúQDO4w 1
513GMNguyễn Văn HuyHNO5,5s 0
653Nguyễn Xuân VinhHCM4,5w 1

Visa fullständig lista