GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ ASEAN CHỚP - NAM VÔ ĐỊCH

Die Seite wurde zuletzt aktualisiert am 01.11.2026 12:41:27, Ersteller/Letzter Upload: RoyalChess

TurnierauswahlStandardMenChess, StandardWomenChess
StandardMenAsean, StandardWomenAsean
RapidMenChess, RapidWomenChess
RapidMenAsean, RapidWomenAsean
BlitzMenChess, BlitzWomenChess
BlitzMenAsean, BlitzWomenAsean
BulletMenChess, BulletWomenChess
Parameterauswahl Turnierdetails anzeigen, Mit Turnierkalender verknüpfen
Übersicht für TeamAGI, BNI, CTH, DNA, DON, DTH, HCM, HNO, HPH, HUE, KTL, LDO, NAN, NBI, OLP, QDO, TNI, VCH, VLO
Übersicht für GruppenASM
ListenStartrangliste, Alphabetische Liste, Land-, Spiel- und Titelstatistik, Alphabetische Liste aller Gruppen, Spieltermine
Endtabelle nach 9 Runden, Tabelle nach Startrang
SpielerpaarungenRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7, Rd.8, Rd.9/9 , nicht ausgelost
Rangliste nachRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7, Rd.8, Rd.9
Die besten fünf Spieler, Gesamtstatistik, Medaillen-Statistik
Excel und DruckExcel-Export (.xlsx), PDF-Datei Export, QR-Codes

Spielerübersicht für NBI

SnrNameLand123456789Pkt.Rg.Gruppe
23Phạm Thị Minh NgọcNBI00½0110013,523StandardWomenChess
11Đinh Ngọc LanNBI½00½00001213StandardWomenAsean
13WCMBùi Thị Ngọc ChiNBI101½101015,520RapidWomenChess
19WFMNguyễn Ngọc HiềnNBI10111111½7,51RapidWomenChess
23WFMVũ Bùi Thị Thanh VânNBI100101011528RapidWomenChess
31Phạm Thị Minh NgọcNBI101010½003,553RapidWomenChess
51Lê Đặng Bảo NgọcNBI011111001614RapidWomenChess
16Đinh Ngọc LanNBI01100½1104,511RapidWomenAsean
17WCMNguyễn Hồng NgọcNBI11½1½½0015,55RapidWomenAsean
24Nguyễn Thị Khánh VânNBI10½0101014,514RapidWomenAsean
15WFMNguyễn Ngọc HiềnNBI11½1011117,51BlitzWomenChess
20WCMBùi Thị Ngọc ChiNBI½101101105,518BlitzWomenChess
25Lê Đặng Bảo NgọcNBI101011010528BlitzWomenChess
34WFMVũ Bùi Thị Thanh VânNBI11½1001105,517BlitzWomenChess
56Phạm Thị Minh NgọcNBI½001010103,554BlitzWomenChess
14Đinh Ngọc LanNBI1001½0½10416BlitzWomenAsean
16WCMNguyễn Hồng NgọcNBI1111011½½72BlitzWomenAsean
22Nguyễn Thị Khánh VânNBI0110½00114,514BlitzWomenAsean
13WFMNguyễn Ngọc HiềnNBI11011½½1174BulletWomenChess
18WCMBùi Thị Ngọc ChiNBI011001110530BulletWomenChess
21WCMNguyễn Hồng NgọcNBI011101011613BulletWomenChess
24Lê Đặng Bảo NgọcNBI1½00001013,557BulletWomenChess
35WFMVũ Bùi Thị Thanh VânNBI110½100104,535BulletWomenChess
50Nguyễn Thị Khánh VânNBI001000101362BulletWomenChess
59Phạm Thị Minh NgọcNBI010110001446BulletWomenChess
66Đinh Ngọc LanNBI101000010361BulletWomenChess

Ergebnisse der letzten Runde für NBI

Rd.Br.Nr.NameFEDPkt. ErgebnisPkt. NameFEDNr.
91327Cao Phúc Bảo Quỳnh HCM1 0 - 12½ Phạm Thị Minh Ngọc NBI23
931WFMPhạm Thanh Phương Thảo HPH5½ 0 - 11 Đinh Ngọc Lan NBI11
918WFMĐỗ Hoàng Minh Thơ VLO6½ ½ - ½7 WFMNguyễn Ngọc Hiền NBI19
91051Lê Đặng Bảo Ngọc NBI5 1 - 04½ WFMNguyễn Hà Khánh Linh HUE15
91313WCMBùi Thị Ngọc Chi NBI4½ 1 - 04½ Nguyễn Thị Phương Uyên NAN54
91623WFMVũ Bùi Thị Thanh Vân NBI4 1 - 04 Nguyễn Thị Hà Phương NAN52
92231Phạm Thị Minh Ngọc NBI3½ 0 - 13½ Dương Ngọc Ngà HCM55
942Cao Minh Trang BNI5 1 - 04½ Đinh Ngọc Lan NBI16
9522Nguyễn Thanh Thủy HCM4½ 0 - 14½ WCMNguyễn Hồng Ngọc NBI17
9924Nguyễn Thị Khánh Vân NBI3½ 1 - 02½ Nguyễn Thiên Ngân AGI11
911IMPhạm Lê Thảo Nguyên CTH6½ 0 - 16½ WFMNguyễn Ngọc Hiền NBI15
9420WCMBùi Thị Ngọc Chi NBI5½ 0 - 16 WFMĐỗ Hoàng Minh Thơ VLO6
9534WFMVũ Bùi Thị Thanh Vân NBI5½ 0 - 15½ WIMNguyễn Hồng Anh HCM3
91025Lê Đặng Bảo Ngọc NBI5 0 - 15 WFMTrần Lê Đan Thụy VLO18
92643Dương Ngọc Ngà HCM3½ 1 - 03½ Phạm Thị Minh Ngọc NBI56
9216WCMNguyễn Hồng Ngọc NBI6½ ½ - ½4½ Nguyễn Thanh Thủy HCM20
9619Trần Thanh Thảo AGI4 1 - 04 Đinh Ngọc Lan NBI14
9918Nguyễn Thị Thảo TNI2 0 - 13½ Nguyễn Thị Khánh Vân NBI22
9213WFMNguyễn Ngọc Hiền NBI6 1 - 07 WGMHoàng Thị Bảo Trâm HCM6
9821WCMNguyễn Hồng Ngọc NBI5 1 - 05 WFMLương Hoàng Tú Linh BNI10
91044Dương Ngọc Ngà HCM5 1 - 05 WCMBùi Thị Ngọc Chi NBI18
91535WFMVũ Bùi Thị Thanh Vân NBI4½ 0 - 14½ WCMHuỳnh Phúc Minh Phương HCM32
92945Nguyễn Minh Thư DTH3 0 - 13 Phạm Thị Minh Ngọc NBI59
93052Bùi Linh Anh DTH3 1 - 03 Đinh Ngọc Lan NBI66
93264Trần Mai Xuân Uyên DTH2 0 - 12½ Lê Đặng Bảo Ngọc NBI24
93563Trịnh Lê Bảo Ngân HCM1½ 0 - 12 Nguyễn Thị Khánh Vân NBI50

Spielerdetails für NBI

Rd.SnrNameLandPkt.Erg.
Phạm Thị Minh Ngọc 1777 NBI Rp:1716 Pkt. 3,5
110WIMNguyễn Thanh Thủy TiênHNO3,5w 0
216AIMNguyễn Trương Bảo TrânCTH3,5s 0
319Nguyễn Thị Huỳnh ThưVLO3,5s ½
418Phan Nguyễn Hà NhưTNI3w 0
526Đào Lê Bảo NgânVLO3w 1
625WCMHuỳnh Phúc Minh PhươngHCM4s 1
721WCMNguyễn Thị Phương AnhNAN4,5w 0
815Nguyễn Anh Bảo ThyNAN5s 0
927Cao Phúc Bảo QuỳnhHCM1s 1
Đinh Ngọc Lan 1800 NBI Rp:1542 Pkt. 2
14WFMVũ Thị Diệu ÁiAGI5w ½
22Cao Minh TrangBNI5,5s 0
314Trần Thanh ThảoAGI3w 0
410Nguyễn Thiên NgânAGI2s ½
513Nguyễn Mạnh QuỳnhAGI3,5w 0
63WFMVũ Thị Diệu UyênAGI4w 0
75Trần Thị Mộng ThuVLO5s 0
89Tống Thái Kỳ ÂnHCM4w 0
91WFMPhạm Thanh Phương ThảoHPH5,5s 1
WCM Bùi Thị Ngọc Chi 1971 NBI Rp:1912 Pkt. 5,5
148Nguyễn Minh ThưDTH4w 1
229WFMNguyễn Minh ChiHCM6,5s 0
342Bùi Linh AnhDTH4w 1
439Lê Minh AnhHUE5,5s ½
540Ngô Xuân QuỳnhDTH4,5w 1
66WIMNguyễn Bình VyHNO5s 0
726Trần Nguyễn Mỹ TiênDTH4,5w 1
824WFMTrần Thị Hồng PhấnDON5,5s 0
954Nguyễn Thị Phương UyênNAN4,5w 1
WFM Nguyễn Ngọc Hiền 1936 NBI Rp:2097 Pkt. 7,5
154Nguyễn Thị Phương UyênNAN4,5w 1
244Quan Mỹ LinhHCM3,5s 0
347Võ Thị Thủy TiênCTH3,5w 1
450Nguyễn Ngọc Tường VyCTH3,5s 1
511WFMLương Hoàng Tú LinhBNI5s 1
653Huỳnh Ngọc Anh ThưDTH5w 1
751Lê Đặng Bảo NgọcNBI6s 1
84WIMNguyễn Hồng AnhHCM7,5w 1
98WFMĐỗ Hoàng Minh ThơVLO7s ½
WFM Vũ Bùi Thị Thanh Vân 1900 NBI Rp:1822 Pkt. 5
158Mai Nhất Thiên KimCTH3,5w 1
24WIMNguyễn Hồng AnhHCM7,5s 0
348Nguyễn Minh ThưDTH4s 0
442Bùi Linh AnhDTH4w 1
537Nguyễn Xuân NhiCTH5s 0
646Phạm Mai Phương NghiDTH5w 1
743WCMHuỳnh Phúc Minh PhươngHCM6s 0
841Hoàng Nguyên GiangHNO4w 1
952Nguyễn Thị Hà PhươngNAN4w 1
Phạm Thị Minh Ngọc 1867 NBI Rp:1694 Pkt. 3,5
166Cao Phúc Bảo QuỳnhHCM2w 1
212Nguyễn Anh Bảo ThyNAN5s 0
352Nguyễn Thị Hà PhươngNAN4w 1
46WIMNguyễn Bình VyHNO5s 0
548Nguyễn Minh ThưDTH4w 1
618WCMTrần Hoàng Bảo AnCTH5s 0
750Nguyễn Ngọc Tường VyCTH3,5w ½
854Nguyễn Thị Phương UyênNAN4,5s 0
955Dương Ngọc NgàHCM4,5w 0
Lê Đặng Bảo Ngọc 1712 NBI Rp:2009 Pkt. 6
116WCMLê Thái Hoàng ÁnhHCM5w 0
268Nguyễn Đoàn Hạnh ThiCTH1s 1
330Nguyễn Hồng Hà MyHNO4w 1
412Nguyễn Anh Bảo ThyNAN5s 1
518WCMTrần Hoàng Bảo AnCTH5w 1
614WFMNguyễn Thị Phương ThảoDNA4,5s 1
719WFMNguyễn Ngọc HiềnNBI7,5w 0
820Trương Thanh VânNAN6s 0
915WFMNguyễn Hà Khánh LinhHUE4,5w 1
Đinh Ngọc Lan 1787 NBI Rp:1757 Pkt. 4,5
14WFMVũ Thị Diệu UyênAGI7w 0
211Nguyễn Thiên NgânAGI2,5w 1
33Trần Thị Mộng ThuVLO5,5s 1
419Nguyễn Mạnh QuỳnhAGI4,5s 0
51WFMĐoàn Thị Vân AnhBNI4w 0
610Lê Thị Thu HườngAGI4,5s ½
720Trần Thanh ThảoAGI3,5w 1
87WFMNguyễn Thị Thu HuyềnVLO4w 1
92Cao Minh TrangBNI6s 0
WCM Nguyễn Hồng Ngọc 1784 NBI Rp:1776 Pkt. 5,5
15WFMPhạm Thanh Phương ThảoHPH0- 1K
22Cao Minh TrangBNI6s 1
34WFMVũ Thị Diệu UyênAGI7w ½
423Trần Nguyễn Huyền TrânHCM5s 1
519Nguyễn Mạnh QuỳnhAGI4,5w ½
66WFMMai Thiên Kim Ngọc DiệpAGI5,5s ½
715Nguyễn Thị Mai LanBNI7w 0
83Trần Thị Mộng ThuVLO5,5w 0
922Nguyễn Thanh ThủyHCM4,5s 1
Nguyễn Thị Khánh Vân 1767 NBI Rp:1667 Pkt. 4,5
112Lê Thùy AnHCM4w 1
24WFMVũ Thị Diệu UyênAGI7s 0
38WFMVũ Thị Diệu ÁiAGI4,5w ½
420Trần Thanh ThảoAGI3,5s 0
521Nguyễn Thị ThảoTNI2,5w 1
622Nguyễn Thanh ThủyHCM4,5w 0
79Đào Lê Bảo NgânVLO2s 1
819Nguyễn Mạnh QuỳnhAGI4,5s 0
911Nguyễn Thiên NgânAGI2,5w 1
WFM Nguyễn Ngọc Hiền 1947 NBI Rp:2210 Pkt. 7,5
151Nguyễn Ngọc Tường VyCTH4w 1
236Trương Thanh VânNAN4,5s 1
334WFMVũ Bùi Thị Thanh VânNBI5,5w ½
412Tống Thái Hoàng ÂnHCM6s 1
524WCMTrần Hoàng Bảo AnCTH6,5w 0
614Nguyễn Anh Bảo ThyNAN4,5s 1
78WGMNguyễn Thị Thanh AnHCM5,5w 1
817WFMNguyễn Thị Phương ThảoDNA5,5s 1
91IMPhạm Lê Thảo NguyênCTH6,5s 1
WCM Bùi Thị Ngọc Chi 1927 NBI Rp:1969 Pkt. 5,5
156Phạm Thị Minh NgọcNBI3,5s ½
213WFMNguyễn Minh ChiHCM4,5w 1
346Hầu Nguyễn Kim NgânDTH3,5s 0
441WCMNguyễn Vũ Bảo ChâuHCM5w 1
544Nguyễn Minh ThưDTH4,5s 1
63WIMNguyễn Hồng AnhHCM6,5w 0
750Bùi Linh AnhDTH4,5s 1
88WGMNguyễn Thị Thanh AnHCM5,5s 1
96WFMĐỗ Hoàng Minh ThơVLO7w 0
Lê Đặng Bảo Ngọc 1904 NBI Rp:1885 Pkt. 5
161Trần Mai Xuân UyênDTH2,5w 1
22WGMVõ Thị Kim PhụngHNO7,5s 0
351Nguyễn Ngọc Tường VyCTH4w 1
454Nguyễn Thị Huỳnh ThưVLO5s 0
545Nguyễn Xuân NhiCTH3w 1
632WFMNguyễn Hà Khánh LinhHUE4s 1
710WCMNguyễn Thị Phương AnhNAN7w 0
852Phan Nguyễn Hà NhưTNI5s 1
918WFMTrần Lê Đan ThụyVLO6w 0
WFM Vũ Bùi Thị Thanh Vân 1840 NBI Rp:1968 Pkt. 5,5
170Bảo Kim NgânDNA2s 1
29WIMBạch Ngọc Thùy DươngHCM6w 1
315WFMNguyễn Ngọc HiềnNBI7,5s ½
435Hà Phương Hoàng MaiHUE4,5w 1
517WFMNguyễn Thị Phương ThảoDNA5,5s 0
612Tống Thái Hoàng ÂnHCM6s 0
744Nguyễn Minh ThưDTH4,5w 1
816WIMNguyễn Bình VyHNO5,5s 1
93WIMNguyễn Hồng AnhHCM6,5w 0
Phạm Thị Minh Ngọc 1701 NBI Rp:1770 Pkt. 3,5
120WCMBùi Thị Ngọc ChiNBI5,5w ½
210WCMNguyễn Thị Phương AnhNAN7s 0
349WCMNguyễn Thị Thúy QuyênDTH3,5w 0
413WFMNguyễn Minh ChiHCM4,5w 1
541WCMNguyễn Vũ Bảo ChâuHCM5s 0
661Trần Mai Xuân UyênDTH2,5s 1
736Trương Thanh VânNAN4,5w 0
827Trần Thị Hồng PhấnDON3,5w 1
943Dương Ngọc NgàHCM4,5s 0
Đinh Ngọc Lan 1791 NBI Rp:1721 Pkt. 4
13WFMNguyễn Thị Thu HuyềnVLO3,5s 1
21WFMĐoàn Thị Vân AnhBNI7,5w 0
36Đào Lê Bảo NgânVLO5w 0
44Trần Thị Mộng ThuVLO5,5s 1
52WFMVũ Thị Diệu UyênAGI4,5w ½
69Lê Thị Thu HườngAGI5s 0
715Nguyễn Thị Mai LanBNI4,5s ½
87WFMMai Thiên Kim Ngọc DiệpAGI3w 1
919Trần Thanh ThảoAGI5s 0
WCM Nguyễn Hồng Ngọc 1787 NBI Rp:2003 Pkt. 7
15WFMVũ Thị Diệu ÁiAGI6s 1
26Đào Lê Bảo NgânVLO5s 1
32WFMVũ Thị Diệu UyênAGI4,5w 1
421Trần Nguyễn Huyền TrânHCM5,5w 1
51WFMĐoàn Thị Vân AnhBNI7,5s 0
612WFMTôn Nữ Hồng ÂnDNA6s 1

Komplette Liste anzeigen