Telvarayvirlit fyri KTL

BNr.NavnLand123456789StigRk.Bólkur
81Nguyễn Thành NamKTL0010½10103,578RapidMenChess
90Nguyễn Quang NamKTL0½½1½01014,556RapidMenChess
84Nguyễn Thành NamKTL010100275BlitzMenChess
87Nguyễn Quang NamKTL101½103,531BlitzMenChess

Paring av næsta umfari fyri KTL

Umf.Bo.Nr.NavnLandStig ÚrslitStig NavnLandNr.
93254Nguyễn Thế Tuấn Anh HCM3½ 1 - 03½ Nguyễn Thành Nam KTL81
93790Nguyễn Quang Nam KTL3½ 1 - 03 Huỳnh Khánh Lâm HCM70
71887Nguyễn Quang Nam KTL3½ 3½ CMPhạm Xuân Đạt HNO31
74267Phạm Minh Hiếu DON2 2 Nguyễn Thành Nam KTL84

Úrslit í seinasta umfari fyri KTL

Umf.Bo.Nr.NavnLandStig ÚrslitStig NavnLandNr.
93254Nguyễn Thế Tuấn Anh HCM3½ 1 - 03½ Nguyễn Thành Nam KTL81
93790Nguyễn Quang Nam KTL3½ 1 - 03 Huỳnh Khánh Lâm HCM70
61034CMNguyễn Quang Anh HNO3½ 1 - 03½ Nguyễn Quang Nam KTL87
63584Nguyễn Thành Nam KTL2 0 - 12 Nguyễn Hoàng Hiệp HNO57

Telvaraupplýsingar fyri KTL

Umf.BNr.NavnLandStigÚrsl.
Nguyễn Thành Nam 1691 KTL Rp:1762 Stig 3,5
132CMPhạm Xuân ĐạtHNO5,5w 0
256Võ Huỳnh ThiênCTH3,5s 0
398Lương Tuấn MẫnVLO2w 1
460Ngô Minh KhangHCM4,5s 0
559Nguyễn Thành LongHCM3s ½
662Hoàng Tấn ĐứcQDO3,5w 1
757AGMVũ Bá KhôiHCM4,5s 0
871Lê Minh Hoàng ChínhCTH2,5w 1
954Nguyễn Thế Tuấn AnhHCM4,5s 0
Nguyễn Quang Nam 1623 KTL Rp:1899 Stig 4,5
141Nguyễn Nam LongCTH4s 0
267Trần Lê Thành DũHCM3,5w ½
363Hồ Việt HoàngHCM3,5s ½
471Lê Minh Hoàng ChínhCTH2,5w 1
543Hoàng Minh HiếuHCM4,5w ½
640Nguyễn Lê Nhật HuyDTH6s 0
753Cao Kiến BìnhDON3,5w 1
832CMPhạm Xuân ĐạtHNO5,5s 0
970Huỳnh Khánh LâmHCM3w 1
Nguyễn Thành Nam 1705 KTL Rp:1835 Stig 2
135Nguyễn Anh HuyCTH4s 0
254CMNguyễn Văn Toàn ThànhQDO2s 1
348Hoàng Minh HiếuHCM3w 0
459Nguyễn Thành LongHCM2w 1
543FMNguyễn Hoàng NamQDO3s 0
657Nguyễn Hoàng HiệpHNO3w 0
767Phạm Minh HiếuDON2s
Nguyễn Quang Nam 1666 KTL Rp:2147 Stig 3,5
138FMTrần Ngọc LânHNO2,5w 1
216FMTrần Đăng Minh QuangHNO4,5s 0
352Lê Huỳnh Tuấn KhangDTH4w 1
428Nguyễn Vũ Bảo LâmHCM4s ½
519FMLê Minh HoàngHCM2,5w 1
634CMNguyễn Quang AnhHNO4,5s 0
731CMPhạm Xuân ĐạtHNO3,5w