GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ ASEAN CHỚP - NAM VÔ ĐỊCH

Последња измена01.11.2026 12:41:27, Creator/Last Upload: RoyalChess

Одабир турнираStandardMenChess, StandardWomenChess
StandardMenAsean, StandardWomenAsean
RapidMenChess, RapidWomenChess
RapidMenAsean, RapidWomenAsean
BlitzMenChess, BlitzWomenChess
BlitzMenAsean, BlitzWomenAsean
BulletMenChess, BulletWomenChess
Избор параметара покажи податке о турниру, Link tournament to the tournament calendar
Преглед за екипyAGI, BNI, CTH, DNA, DON, DTH, HCM, HNO, HPH, HUE, KTL, LDO, NAN, NBI, OLP, QDO, TNI, VCH, VLO
Overview for groupsASM
ЛистеЛиста по носитељству, Абецедни списак играча, Подаци о савезима, Партијама и титулама, Alphabetical list all groups, Сатница
Коначни поредак са партијама након 9 Кола, Листа по носитељству са партијама
Бодови по плочамаКоло.1, Коло.2, Коло.3, Коло.4, Коло.5, Коло.6, Коло.7, Коло.8, Коло.9/9 , нису паровани
Поредак наконКоло.1, Коло.2, Коло.3, Коло.4, Коло.5, Коло.6, Коло.7, Коло.8, Коло.9
Пет најбољих играча, Укупна статистика, подаци о медаљама
Претвори у Екцел и ПринтајПретвоти у Екцел (.xlsx), Претвори у ПДФ-Филе, QR-Codes

Преглед играча за KTL

СНоИмеФЕД123456789Бод.МјГрупа
81Nguyễn Thành NamKTL0010½10103,578RapidMenChess
90Nguyễn Quang NamKTL0½½1½01014,556RapidMenChess
84Nguyễn Thành NamKTL010100100382BlitzMenChess
87Nguyễn Quang NamKTL101½100104,543BlitzMenChess
79Nguyễn Thành NamKTL00011010½3,569BulletMenChess

Резултати последњег кола за KTL

КолоБо.БрИмеФЕДПтс. РезултатПтс. ИмеФЕДБр
93254Nguyễn Thế Tuấn Anh HCM3½ 1 - 03½ Nguyễn Thành Nam KTL81
93790Nguyễn Quang Nam KTL3½ 1 - 03 Huỳnh Khánh Lâm HCM70
91687Nguyễn Quang Nam KTL4½ 0 - 14½ FMLê Trí Kiên HCM9
93637CMNguyễn Phước Tâm CTH3 1 - 03 Nguyễn Thành Nam KTL84
93379Nguyễn Thành Nam KTL3 ½ - ½3 Trần Nguyễn Đăng Khoa DTH57

Подаци о играчима за KTL

КолоСНоИмеФЕДБод.Рез.
Nguyễn Thành Nam 1691 KTL Rp:1762 Бод. 3,5
132CMPhạm Xuân ĐạtHNO5,5w 0
256Võ Huỳnh ThiênCTH3,5s 0
398Lương Tuấn MẫnVLO2w 1
460Ngô Minh KhangHCM4,5s 0
559Nguyễn Thành LongHCM3s ½
662Hoàng Tấn ĐứcQDO3,5w 1
757AGMVũ Bá KhôiHCM4,5s 0
871Lê Minh Hoàng ChínhCTH2,5w 1
954Nguyễn Thế Tuấn AnhHCM4,5s 0
Nguyễn Quang Nam 1623 KTL Rp:1899 Бод. 4,5
141Nguyễn Nam LongCTH4s 0
267Trần Lê Thành DũHCM3,5w ½
363Hồ Việt HoàngHCM3,5s ½
471Lê Minh Hoàng ChínhCTH2,5w 1
543Hoàng Minh HiếuHCM4,5w ½
640Nguyễn Lê Nhật HuyDTH6s 0
753Cao Kiến BìnhDON3,5w 1
832CMPhạm Xuân ĐạtHNO5,5s 0
970Huỳnh Khánh LâmHCM3w 1
Nguyễn Thành Nam 1705 KTL Rp:1823 Бод. 3
135Nguyễn Anh HuyCTH5s 0
254CMNguyễn Văn Toàn ThànhQDO4s 1
348Hoàng Minh HiếuHCM5w 0
459Nguyễn Thành LongHCM4,5w 1
543FMNguyễn Hoàng NamQDO4s 0
657Nguyễn Hoàng HiệpHNO4,5w 0
767Phạm Minh HiếuDON3,5s 1
861Nguyễn Quang HuyHCM5w 0
937CMNguyễn Phước TâmCTH4s 0
Nguyễn Quang Nam 1666 KTL Rp:2090 Бод. 4,5
138FMTrần Ngọc LânHNO5,5w 1
216FMTrần Đăng Minh QuangHNO7,5s 0
352Lê Huỳnh Tuấn KhangDTH5w 1
428Nguyễn Vũ Bảo LâmHCM5,5s ½
519FMLê Minh HoàngHCM5,5w 1
634CMNguyễn Quang AnhHNO5,5s 0
731CMPhạm Xuân ĐạtHNO4,5w 0
857Nguyễn Hoàng HiệpHNO4,5s 1
99FMLê Trí KiênHCM5,5w 0
Nguyễn Thành Nam 1705 KTL Rp:1768 Бод. 3,5
133CMNguyễn Lương VũDNA4s 0
254Trần Phát ĐạtDTH4,5w 0
370Cao Kiến BìnhDON3s 0
486Nguyễn Đặng Kiến VănCTH2w 1
559Nguyễn Quang HuyHCM4w 1
656Nguyễn Thành LongHCM4s 0
783Nguyễn Tùng QuânDON2w 1
852CMNguyễn Văn Toàn ThànhQDO4,5s 0
957Trần Nguyễn Đăng KhoaDTH3,5w ½