棋手浏览为 HPH

SNo姓名协会123456789分名次组
7FMBùi Trọng HàoHPH½110½½½½15,51StandardMenAsean
9IMĐào Minh NhậtHPH½1111½00½5,53StandardMenAsean
1WFMPhạm Thanh Phương ThảoHPH½1½½11½½05,53StandardWomenAsean
6Đoàn Thị Hồng NhungHPH11½½11½½½6,52StandardWomenAsean
13FMBùi Trọng HàoHPH1001111½½64RapidMenAsean
18IMĐào Minh NhậtHPH1010111½½63RapidMenAsean
5WFMPhạm Thanh Phương ThảoHPH000000000023RapidWomenAsean
18Đoàn Thị Hồng NhungHPH000000000024RapidWomenAsean
14FMBùi Trọng HàoHPH½110½01½04,511BlitzMenAsean
20IMĐào Minh NhậtHPH1111101½½71BlitzMenAsean
16IMĐào Minh NhậtHPH11100½1½0527BulletMenChess
30FMBùi Trọng HàoHPH10110½1½1616BulletMenChess

最后一轮成绩for HPH

轮次棋盘序号姓名协会分 结果分 姓名协会序号
927FMBùi Trọng Hào HPH 1 - 0 CMVũ Hoàng Gia Bảo AGI3
949IMĐào Minh Nhật HPH ½ - ½ GMĐào Thiên Hải HCM1
923WFMVũ Thị Diệu Uyên AGI3½ ½ - ½6 Đoàn Thị Hồng Nhung HPH6
931WFMPhạm Thanh Phương Thảo HPH5½ 0 - 11 Đinh Ngọc Lan NBI11
9322Lưu Hương Cường Thịnh TNI5 ½ - ½5½ IMĐào Minh Nhật HPH18
948AFMLê Văn Lợi HCM4½ ½ - ½5½ FMBùi Trọng Hào HPH13
9125WFMPhạm Thanh Phương Thảo HPH0 0 没有配对
91318Đoàn Thị Hồng Nhung HPH0 0 没有配对
915CMVũ Hoàng Gia Bảo AGI5½ ½ - ½6½ IMĐào Minh Nhật HPH20
943FMTrần Quốc Dũng HCM5½ 1 - 04½ FMBùi Trọng Hào HPH14
9916IMĐào Minh Nhật HPH5 0 - 15½ CMNguyễn Quang Anh HNO34
91330FMBùi Trọng Hào HPH5 1 - 05 IMTrần Minh Thắng HNO29

棋手详细资料 HPH

轮次SNo姓名协会分结果
FM Bùi Trọng Hào 1799 HPH Rp:2141 得分 5,5
14Phạm Minh HiếuAGI3,5s ½
25Lê Sỹ Gia HuyNAN1,5w 1
36Nguyễn Việt DũngAGI0,5s 1
4-轮空 --- 0
58Phan Nguyễn Đăng KhaHCM5w ½
69IMĐào Minh NhậtHPH5,5s ½
71GMĐào Thiên HảiHCM5,5w ½
82IMDương Thế AnhHCM5s ½
93CMVũ Hoàng Gia BảoAGI4w 1
IM Đào Minh Nhật 1797 HPH Rp:2144 得分 5,5
12IMDương Thế AnhHCM5s ½
23CMVũ Hoàng Gia BảoAGI4w 1
34Phạm Minh HiếuAGI3,5s 1
45Lê Sỹ Gia HuyNAN1,5w 1
56Nguyễn Việt DũngAGI0,5s 1
67FMBùi Trọng HàoHPH5,5w ½
78Phan Nguyễn Đăng KhaHCM5s 0
8-轮空 --- 0
91GMĐào Thiên HảiHCM5,5w ½
WFM Phạm Thanh Phương Thảo 1998 HPH Rp:1897 得分 5,5
18WFMĐoàn Thị Vân AnhBNI7w ½
24WFMVũ Thị Diệu ÁiAGI5s 1
36Đoàn Thị Hồng NhungHPH6,5w ½
42Cao Minh TrangBNI5,5s ½
57WFMMai Thiên Kim Ngọc DiệpAGI5w 1
614Trần Thanh ThảoAGI3s 1
73WFMVũ Thị Diệu UyênAGI4w ½
85Trần Thị Mộng ThuVLO5s ½
911Đinh Ngọc LanNBI2w 0
Đoàn Thị Hồng Nhung 1987 HPH Rp:1973 得分 6,5
113Nguyễn Mạnh QuỳnhAGI3,5s 1
27WFMMai Thiên Kim Ngọc DiệpAGI5w 1
31WFMPhạm Thanh Phương ThảoHPH5,5s ½
48WFMĐoàn Thị Vân AnhBNI7w ½
512Nguyễn Thị Mai LanBNI5s 1
69Tống Thái Kỳ ÂnHCM4w 1
72Cao Minh TrangBNI5,5s ½
84WFMVũ Thị Diệu ÁiAGI5w ½
93WFMVũ Thị Diệu UyênAGI4s ½
FM Bùi Trọng Hào 1758 HPH Rp:2133 得分 6
12IMVõ Thành NinhAGI5,5w 1
21GMĐào Thiên HảiHCM7w 0
35IMLư Chấn HưngAGI5s 0
419ACMNguyễn Hạo NhiênHCM3s 1
512Nguyễn Việt DũngAGI4w 1
64IMDương Thế AnhHCM4,5s 1
722Lưu Hương Cường ThịnhTNI5,5w 1
83FMTrần Quốc DũngHCM7,5w ½
98AFMLê Văn LợiHCM5s ½
IM Đào Minh Nhật 1748 HPH Rp:2167 得分 6
17CMVũ Hoàng Gia BảoAGI5,5s 1
23FMTrần Quốc DũngHCM7,5w 0
314Bùi Đức HuyTNI4,5s 1
45IMLư Chấn HưngAGI5w 0
59Nguyễn Hữu Hoàng AnhLDO3,5s 1
615Phan Nguyễn Đăng KhaHCM4,5w 1
723Nguyễn Quang TrungTNI5s 1
81GMĐào Thiên HảiHCM7w ½
922Lưu Hương Cường ThịnhTNI5,5s ½
WFM Phạm Thanh Phương Thảo 1992 HPH 得分 0
117WCMNguyễn Hồng NgọcNBI5,5- 0K
2-没有配对 --- 0
3-没有配对 --- 0
4-没有配对 --- 0
5-没有配对 --- 0
6-没有配对 --- 0
7-没有配对 --- 0
8-没有配对 --- 0
9-没有配对 --- 0
Đoàn Thị Hồng Nhung 1781 HPH 得分 0
16WFMMai Thiên Kim Ngọc DiệpAGI5,5- 0K
2-没有配对 --- 0
3-没有配对 --- 0
4-没有配对 --- 0
5-没有配对 --- 0
6-没有配对 --- 0
7-没有配对 --- 0
8-没有配对 --- 0
9-没有配对 --- 0
FM Bùi Trọng Hào 1769 HPH Rp:2016 得分 4,5
12GMĐào Thiên HảiHCM6,5w ½
28AFMLê Văn LợiHCM3s 1
325Nguyễn Quang TrungTNI6,5w 1
46IMLư Chấn HưngAGI4,5s 0
55CMVũ Hoàng Gia BảoAGI6s ½
623Bùi Nhật TânLDO4w 0
713Nguyễn Việt DũngAGI4s 1
815Bùi Đức HuyTNI5,5w ½
93FMTrần Quốc DũngHCM6,5s 0
IM Đào Minh Nhật 1759 HPH Rp:2312 得分 7
18AFMLê Văn LợiHCM3w 1
24IMDương Thế AnhHCM4,5s 1
39Phạm Minh HiếuAGI4,5w 1
43FMTrần Quốc DũngHCM6,5w 1
51IMVõ Thành NinhAGI5,5s 1
617IMBảo KhoaAGI6,5s 0
723Bùi Nhật TânLDO4w 1
82GMĐào Thiên HảiHCM6,5w ½
95CMVũ Hoàng Gia BảoAGI6s ½
IM Đào Minh Nhật 2212 HPH Rp:2137 得分 5
162Võ Huỳnh ThiênCTH3s 1
243FMNguyễn Hoàng NamQDO5,5w 1
339Lương Giang SơnHUE5s 1
41GMLê Tuấn MinhHNO8,5w 0
525ACMBùi Quang HuyQDO6,5s 0
635CMHoàng Tấn VinhQDO4,5w ½
737FMTrần Ngọc LânHNO4s 1
830FMBùi Trọng HàoHPH6w ½
934CMNguyễn Quang AnhHNO6,5w 0
FM Bùi Trọng Hào 2081 HPH Rp:2201 得分 6
176Huỳnh Khánh LâmHCM3,5s 1
25GMTrần Tuấn MinhHNO6w 0
354Trần Phát ĐạtDTH4,5s 1
480Đỗ Quang MinhHNO5w 1
511CMNguyễn Nam KiệtHNO6s 0
63IMĐầu Khương DuyHNO6,5s ½
741Ngô Thanh TùngHUE4,5w 1
816IMĐào Minh NhậtHPH5s ½
929IMTrần Minh ThắngHNO5w 1