Telvarayvirlit fyri HNO

BNr.NavnLand123456789StigRk.Bólkur
3GMTrần Tuấn MinhHNO01½0000001,542StandardMenChess
7GMNguyễn Văn HuyHNO½11½½1½½16,54StandardMenChess
9FMTrần Đăng Minh QuangHNO11½111½1071StandardMenChess
14CMNguyễn Xuân PhươngHNO11½0½1½116,55StandardMenChess
16FMTrần Ngọc LânHNO½½010011½4,526StandardMenChess
17CMNguyễn Nam KiệtHNO½1½01010½4,523StandardMenChess
18CMNguyễn Quang AnhHNO1½01½1100513StandardMenChess
24Nguyễn Đức ViệtHNO11½½1½1016,53StandardMenChess
25CMPhạm Xuân ĐạtHNO01½½101½½517StandardMenChess
28Nguyễn Trường An KhangHNO½½0½½100½3,535StandardMenChess
32Nguyễn Hoàng HiệpHNO½01½½½10½4,520StandardMenChess
35Đỗ Quang MinhHNO00100½1103,534StandardMenChess
3WIMNguyễn Bình VyHNO1100½11015,56StandardWomenChess
9WIMNguyễn Thiên NgânHNO11101001½5,55StandardWomenChess
10WIMNguyễn Thanh Thủy TiênHNO101½100003,521StandardWomenChess
12WFMĐặng Lê Xuân HiềnHNO100000000127StandardWomenChess
1GMLê Tuấn MinhHNO111½½110172RapidMenChess
4IMĐầu Khương DuyHNO11101½1½174RapidMenChess
5IMĐinh Nho KiệtHNO11½½1101½6,56RapidMenChess
7GMTrần Tuấn MinhHNO11½1001116,510RapidMenChess
11GMNguyễn Văn HuyHNO11½11½000530RapidMenChess
12CMNguyễn Xuân PhươngHNO111½1101½73RapidMenChess
16FMNgô Đức TríHNO11011011175RapidMenChess
18FMTrần Đăng Minh QuangHNO111½½11½06,57RapidMenChess
23CMNguyễn Nam KiệtHNO111100101612RapidMenChess
24IMNguyễn Văn HảiHNO11½0001115,526RapidMenChess
25IMTrần Minh ThắngHNO11010½0014,549RapidMenChess
26CMNguyễn Vương Tùng LâmHNO11100101½5,522RapidMenChess
28CMNguyễn Quang AnhHNO10½0101115,527RapidMenChess
30Nguyễn Đức ViệtHNO10½½½01½1539RapidMenChess
32CMPhạm Xuân ĐạtHNO1001½01115,528RapidMenChess
36Nguyễn Trường An KhangHNO1010½½1½04,553RapidMenChess
44FMTrần Ngọc LânHNO10011½10½543RapidMenChess
51Phạm Trường PhúHNO½0111½00½4,545RapidMenChess
64Nguyễn Hoàng HiệpHNO010011110541RapidMenChess
80Đỗ Quang MinhHNO010101011542RapidMenChess
2WGMVõ Thị Kim PhụngHNO1½111½½016,57RapidWomenChess
6WIMNguyễn Bình VyHNO1½½1½100½525RapidWomenChess
17WFMĐặng Lê Xuân HiềnHNO1011110½16,56RapidWomenChess
22WIMNguyễn Thanh Thủy TiênHNO11001111½6,58RapidWomenChess
27WIMNguyễn Thiên NgânHNO100110000359RapidWomenChess
30Nguyễn Hồng Hà MyHNO½½0110100441RapidWomenChess
34Vũ Nguyễn Bảo LinhHNO11½1½½10½69RapidWomenChess
41Hoàng Nguyên GiangHNO0½0½10101448RapidWomenChess
62Nguyễn Huỳnh Thiên ThanhHNO000½011013,557RapidWomenChess
2IMĐầu Khương DuyHNO10111011175BlitzMenChess
4GMTrần Tuấn MinhHNO111½½111½7,52BlitzMenChess
7IMĐinh Nho KiệtHNO101001111619BlitzMenChess
12CMNguyễn Nam KiệtHNO11111101181BlitzMenChess
13GMNguyễn Văn HuyHNO1101110½05,521BlitzMenChess
14CMNguyễn Xuân PhươngHNO1011101½½614BlitzMenChess
15IMNguyễn Văn HảiHNO½011½1½105,526BlitzMenChess
16FMTrần Đăng Minh QuangHNO½111011117,53BlitzMenChess
21FMNgô Đức TríHNO1110011½16,59BlitzMenChess
22CMNguyễn Vương Tùng LâmHNO001111½105,529BlitzMenChess
23Nguyễn Trường An KhangHNO½110½1010538BlitzMenChess
29Phạm Trường PhúHNO110100110534BlitzMenChess
30IMTrần Minh ThắngHNO0110010½03,574BlitzMenChess
31CMPhạm Xuân ĐạtHNO½011½½1004,549BlitzMenChess
34CMNguyễn Quang AnhHNO½011111005,522BlitzMenChess
38FMTrần Ngọc LânHNO001½011115,531BlitzMenChess
44Nguyễn Đức ViệtHNO10111½0004,544BlitzMenChess
57Nguyễn Hoàng HiệpHNO010101½014,548BlitzMenChess
86Đỗ Quang MinhHNO011001000383BlitzMenChess
2WGMVõ Thị Kim PhụngHNO1101111½17,52BlitzWomenChess
16WIMNguyễn Bình VyHNO10101½1015,519BlitzWomenChess
19Nguyễn Hồng Hà MyHNO101110000445BlitzWomenChess
22Vũ Nguyễn Bảo LinhHNO1½½101101612BlitzWomenChess
28WIMNguyễn Thiên NgânHNO111010100522BlitzWomenChess
30WIMNguyễn Thanh Thủy TiênHNO111001100523BlitzWomenChess
33WFMĐặng Lê Xuân HiềnHNO110010101529BlitzWomenChess
59Hoàng Nguyên GiangHNO0010101½14,541BlitzWomenChess
64Nguyễn Huỳnh Thiên ThanhHNO001½0001½362BlitzWomenChess
1GMLê Tuấn MinhHNO111111½118,51BulletMenChess
3IMĐầu Khương DuyHNO10110½1116,510BulletMenChess
5GMTrần Tuấn MinhHNO111001110612BulletMenChess
6IMĐinh Nho KiệtHNO11011½1016,59BulletMenChess
11CMNguyễn Nam KiệtHNO110111001613BulletMenChess
12GMNguyễn Văn HuyHNO11110½1½174BulletMenChess
13CMNguyễn Xuân PhươngHNO111011½1½75BulletMenChess
14IMNguyễn Văn HảiHNO½001110104,550BulletMenChess
15FMTrần Đăng Minh QuangHNO11½111½1182BulletMenChess
20FMNgô Đức TríHNO110½110015,518BulletMenChess
21CMNguyễn Vương Tùng LâmHNO10101101½5,524BulletMenChess
22Nguyễn Trường An KhangHNO1101½01105,521BulletMenChess
28Phạm Trường PhúHNO11010½10½528BulletMenChess
29IMTrần Minh ThắngHNO001111010534BulletMenChess
31CMPhạm Xuân ĐạtHNO½100111004,540BulletMenChess
34CMNguyễn Quang AnhHNO1½11010116,57BulletMenChess
37FMTrần Ngọc LânHNO½1101000½454BulletMenChess
44Nguyễn Đức ViệtHNO100011110537BulletMenChess
53Nguyễn Hoàng HiệpHNO1010000½13,563BulletMenChess
80Đỗ Quang MinhHNO011001011536BulletMenChess
2WGMVõ Thị Kim PhụngHNO111111½118,51BulletWomenChess
14WIMNguyễn Bình VyHNO11½1011016,56BulletWomenChess
17Nguyễn Hồng Hà MyHNO000½010102,566BulletWomenChess
20Vũ Nguyễn Bảo LinhHNO11½110½1173BulletWomenChess
28WIMNguyễn Thiên NgânHNO101100101525BulletWomenChess
31WIMNguyễn Thanh Thủy TiênHNO101010001445BulletWomenChess
34WFMĐặng Lê Xuân HiềnHNO10½1010½1531BulletWomenChess
62Hoàng Nguyên GiangHNO½½00101½03,554BulletWomenChess
67Nguyễn Huỳnh Thiên ThanhHNO000101000268BulletWomenChess

Úrslit í seinasta umfari fyri HNO

Umf.Bo.Nr.NavnLandStig ÚrslitStig NavnLandNr.
919FMTrần Đăng Minh Quang HNO7 0 - 15½ IMNguyễn Quốc Hy HCM1
927GMNguyễn Văn Huy HNO5½ 1 - 05 IMVõ Thành Ninh AGI5
9314CMNguyễn Xuân Phương HNO5½ 1 - 05 CMNguyễn Phước Tâm CTH19
9424Nguyễn Đức Việt HNO5½ 1 - 05 Nguyễn Đình Trung QDO22
9718CMNguyễn Quang Anh HNO5 0 - 14½ IMBảo Khoa AGI12
9925CMPhạm Xuân Đạt HNO4½ ½ - ½4½ Võ Hoài Thương HUE20
91132Nguyễn Hoàng Hiệp HNO4 ½ - ½4 FMTrần Ngọc Lân HNO16
91217CMNguyễn Nam Kiệt HNO4 ½ - ½4 Trần Lê Thành Dũ HCM36
91335Đỗ Quang Minh HNO3½ 0 - 13½ Nguyễn Xuân Vinh HCM23
91728Nguyễn Trường An Khang HNO3 ½ - ½3 Nguyễn Minh VCH37
9223GMTrần Tuấn Minh HNO1½ 0 ikki parað
936Tống Thái Hoàng Ân HCM6½ 0 - 14½ WIMNguyễn Bình Vy HNO3
945WIMNguyễn Hồng Anh HCM4½ ½ - ½5 WIMNguyễn Thiên Ngân HNO9
9910WIMNguyễn Thanh Thủy Tiên HNO3½ - - +3½ Nguyễn Thị Phương Uyên NAN24
91412WFMĐặng Lê Xuân Hiền HNO1 0 ikki parað
9118FMTrần Đăng Minh Quang HNO6½ 0 - 17½ GMNguyễn Đức Hòa QDO6
9212CMNguyễn Xuân Phương HNO6½ ½ - ½6 IMPhạm Trần Gia Phúc HCM10
9315CMLê Phan Hoàng Quân HCM6 ½ - ½6 IMĐinh Nho Kiệt HNO5
949FMLê Trí Kiên HCM6 0 - 16 FMNgô Đức Trí HNO16
951GMLê Tuấn Minh HNO6 1 - 05½ IMNguyễn Quốc Hy HCM8
964IMĐầu Khương Duy HNO6 1 - 05½ Ngô Thanh Tùng HUE34
9727CMTrần Võ Quốc Bảo HCM5½ 0 - 15½ GMTrần Tuấn Minh HNO7
9811GMNguyễn Văn Huy HNO5 0 - 15½ Nguyễn Vũ Bảo Lâm HCM42
992GMNguyễn Huỳnh Minh Huy CTH5 ½ - ½5 CMNguyễn Vương Tùng Lâm HNO26
91421Võ Phạm Thiên Phúc HCM5 1 - 05 Nguyễn Hoàng Hiệp HNO64
91523CMNguyễn Nam Kiệt HNO5 1 - 05 Trần Tuấn Khang HCM52
9163IMĐặng Hoàng Sơn HCM4½ 1 - 04½ Nguyễn Trường An Khang HNO36
91844FMTrần Ngọc Lân HNO4½ ½ - ½4½ IMBảo Khoa AGI22
91935Nguyễn Đình Trung QDO4½ 0 - 14½ IMNguyễn Văn Hải HNO24
92043Hoàng Minh Hiếu HCM4½ 0 - 14½ CMNguyễn Quang Anh HNO28
92149CMNguyễn Văn Toàn Thành QDO4½ 0 - 14½ CMPhạm Xuân Đạt HNO32
92247Nguyễn Xuân Vinh HCM4 0 - 14 Nguyễn Đức Việt HNO30
92846Nguyễn Thanh Liêm CTH4 0 - 14 Đỗ Quang Minh HNO80
92951Phạm Trường Phú HNO4 ½ - ½3½ FMLê Minh Tú QDO50
93025IMTrần Minh Thắng HNO3½ 1 - 03½ Trần Nguyễn Bảo Khanh DTH72
935WGMNguyễn Thị Thanh An HCM6½ ½ - ½6 WIMNguyễn Thanh Thủy Tiên HNO22
9428Lê Thái Nga HUE5½ 0 - 15½ WGMVõ Thị Kim Phụng HNO2
953WGMNguyễn Thị Mai Hưng HCM5½ ½ - ½5½ Vũ Nguyễn Bảo Linh HNO34
9621WFMTrần Lê Đan Thụy VLO5½ 0 - 15½ WFMĐặng Lê Xuân Hiền HNO17
91216WCMLê Thái Hoàng Ánh HCM4½ ½ - ½4½ WIMNguyễn Bình Vy HNO6
92026Trần Nguyễn Mỹ Tiên DTH3½ 1 - 04 Nguyễn Hồng Hà My HNO30
92767Bảo Kim Ngân DNA3 0 - 13 Hoàng Nguyên Giang HNO41
93162Nguyễn Huỳnh Thiên Thanh HNO2½ 1 - 02½ Bùi Nguyễn An Nhiên CTH65
93627WIMNguyễn Thiên Ngân HNO3 0 ikki parað
911GMNguyễn Ngọc Trường Sơn CTH6½ ½ - ½7 GMTrần Tuấn Minh HNO4
9212CMNguyễn Nam Kiệt HNO7 1 - 05½ Lê Hữu Thái LDO11
938IMĐặng Hoàng Sơn HCM6½ 0 - 16½ FMTrần Đăng Minh Quang HNO16
942IMĐầu Khương Duy HNO6 1 - 06 IMNguyễn Quốc Hy HCM5
9513GMNguyễn Văn Huy HNO5½ 0 - 15½ IMPhạm Trần Gia Phúc HCM6
9636CMHoàng Tấn Vinh QDO5½ ½ - ½5½ CMNguyễn Xuân Phương HNO14
9717Võ Hoài Thương HUE5½ 1 - 05½ CMNguyễn Quang Anh HNO34
9827IMPhạm Chương HCM5½ 0 - 15½ FMNgô Đức Trí HNO21
9915IMNguyễn Văn Hải HNO5½ 0 - 15 GMNguyễn Đức Hòa QDO18
91024FMHoàng Cảnh Huấn DNA5 1 - 05½ CMNguyễn Vương Tùng Lâm HNO22
9113GMNguyễn Huỳnh Minh Huy CTH5 1 - 05 Nguyễn Trường An Khang HNO23
9127IMĐinh Nho Kiệt HNO5 1 - 05 ACMBùi Quang Huy QDO26
91429Phạm Trường Phú HNO5 0 - 15 CMTrần Võ Quốc Bảo HCM20
91525Võ Phạm Thiên Phúc HCM5 1 - 04½ CMPhạm Xuân Đạt HNO31
91844Nguyễn Đức Việt HNO4½ 0 - 14½ Nguyễn Vũ Bảo Lâm HCM28
92053Nguyễn Xuân Vinh HCM4½ 0 - 14½ FMTrần Ngọc Lân HNO38
92969Bùi Đăng Khoa DTH3½ 1 - 03½ IMTrần Minh Thắng HNO30
93263Nguyễn Thế Tuấn Anh HCM3½ 0 - 13½ Nguyễn Hoàng Hiệp HNO57
93886Đỗ Quang Minh HNO3 0 - 13 Đoàn Văn Đức QDO68
9224WCMTrần Hoàng Bảo An CTH6½ 0 - 16½ WGMVõ Thị Kim Phụng HNO2
974WGMNguyễn Thị Mai Hưng HCM5 1 - 05 WIMNguyễn Thiên Ngân HNO28
9930WIMNguyễn Thanh Thủy Tiên HNO5 0 - 15 Tống Thái Hoàng Ân HCM12
91131WCMHuỳnh Phúc Minh Phương HCM5 0 - 15 Vũ Nguyễn Bảo Linh HNO22
91444Nguyễn Minh Thư DTH4½ 0 - 14½ WIMNguyễn Bình Vy HNO16
91619Nguyễn Hồng Hà My HNO4 0 - 14 Phạm Mai Phương Nghi DTH40
92055Trương Nguyễn Thiên An DNA4 0 - 14 WFMĐặng Lê Xuân Hiền HNO33
92759Hoàng Nguyên Giang HNO3½ 1 - 03 Nguyễn Xuân Nhi CTH45
93264Nguyễn Huỳnh Thiên Thanh HNO2½ ½ - ½2½ Trần Ngọc Minh Khuê HCM66
917IMĐặng Hoàng Sơn HCM6 0 - 17½ GMLê Tuấn Minh HNO1
9215FMTrần Đăng Minh Quang HNO7 1 - 06 Võ Phạm Thiên Phúc HCM24
9325ACMBùi Quang Huy QDO6 ½ - ½6½ CMNguyễn Xuân Phương HNO13
945GMTrần Tuấn Minh HNO6 0 - 16 GMNguyễn Ngọc Trường Sơn CTH2
9523FMHoàng Cảnh Huấn DNA6 0 - 16 GMNguyễn Văn Huy HNO12
966IMĐinh Nho Kiệt HNO5½ 1 - 05½ FMLê Trí Kiên HCM8
979CMLê Phan Hoàng Quân HCM5½ 1 - 05½ Nguyễn Trường An Khang HNO22
983IMĐầu Khương Duy HNO5½ 1 - 05 Lê Hữu Thái LDO10
9916IMĐào Minh Nhật HPH5 0 - 15½ CMNguyễn Quang Anh HNO34
91078Hồ Việt Hoàng HCM5 0 - 15 CMNguyễn Nam Kiệt HNO11
91117Võ Hoài Thương HUE5 1 - 05 Nguyễn Đức Việt HNO44
91221CMNguyễn Vương Tùng Lâm HNO5 ½ - ½5 Nguyễn Vũ Bảo Lâm HCM27
91330FMBùi Trọng Hào HPH5 1 - 05 IMTrần Minh Thắng HNO29
91443FMNguyễn Hoàng Nam QDO4½ 1 - 04½ IMNguyễn Văn Hải HNO14
91620FMNgô Đức Trí HNO4½ 1 - 04½ Ngô Minh Khang HCM38
91767Bùi Đăng Khoa DTH4½ ½ - ½4½ Phạm Trường Phú HNO28
91831CMPhạm Xuân Đạt HNO4½ 0 - 14½ AGMVũ Bá Khôi HCM49
92580Đỗ Quang Minh HNO4 1 - 04 FMLê Minh Tú QDO46
92937FMTrần Ngọc Lân HNO3½ ½ - ½3½ ACMNguyễn Đỗ Minh Trí CTH69
93887Lê Nguyễn Nhật Quang HCM2½ 0 - 12½ Nguyễn Hoàng Hiệp HNO53
912WGMVõ Thị Kim Phụng HNO7½ 1 - 06 Tống Thái Hoàng Ân HCM11
933WIMNguyễn Hồng Anh HCM6½ 0 - 16 Vũ Nguyễn Bảo Linh HNO20
9638WCMLê Thái Hoàng Ánh HCM5½ 0 - 15½ WIMNguyễn Bình Vy HNO14
91628WIMNguyễn Thiên Ngân HNO4 1 - 04½ Nguyễn Thị Huỳnh Thư VLO57
92134WFMĐặng Lê Xuân Hiền HNO4 1 - 04 Mai Nhất Thiên Kim CTH61
92551WCMNguyễn Thị Thúy Quyên DTH3½ 1 - 03½ Hoàng Nguyên Giang HNO62
92831WIMNguyễn Thanh Thủy Tiên HNO3 1 - 03 Trương Nguyễn Thiên An DNA58
93139Nguyễn Thị Hà Phương NAN2½ 1 - 02½ Nguyễn Hồng Hà My HNO17
93470Trịnh Lê Bảo Trân HCM2 1 - 02 Nguyễn Huỳnh Thiên Thanh HNO67

Telvaraupplýsingar fyri HNO

Umf.BNr.NavnLandStigÚrsl.
GM Trần Tuấn Minh 2408 HNO Rp:1962 Stig 1,5
124Nguyễn Đức ViệtHNO6,5w 0
237Nguyễn MinhVCH3,5w 1
325CMPhạm Xuân ĐạtHNO5s ½
4-ikki parað --- 0
5-ikki parað --- 0
6-ikki parað --- 0
7-ikki parað --- 0
8-ikki parað --- 0
9-ikki parað --- 0
GM Nguyễn Văn Huy 2336 HNO Rp:2331 Stig 6,5
128Nguyễn Trường An KhangHNO3,5w ½
226CMHoàng Tấn VinhQDO4,5s 1
318CMNguyễn Quang AnhHNO5w 1
424Nguyễn Đức ViệtHNO6,5s ½
520Võ Hoài ThươngHUE5w ½
62IMPhạm Trần Gia PhúcHCM3,5s 1
79FMTrần Đăng Minh QuangHNO7w ½
88FMHoàng Cảnh HuấnDNA5s ½
95IMVõ Thành NinhAGI5w 1
FM Trần Đăng Minh Quang 2246 HNO Rp:2425 Stig 7
130ACMBùi Quang HuyQDO0- 1K
220Võ Hoài ThươngHUE5s 1
324Nguyễn Đức ViệtHNO6,5w ½
44GMNguyễn Đức HòaQDO6s 1
56IMĐặng Hoàng SơnHCM4,5w 1
619CMNguyễn Phước TâmCTH5w 1
77GMNguyễn Văn HuyHNO6,5s ½
818CMNguyễn Quang AnhHNO5w 1
91IMNguyễn Quốc HyHCM6,5w 0
CM Nguyễn Xuân Phương 2136 HNO Rp:2298 Stig 6,5
135Đỗ Quang MinhHNO3,5s 1
243Nguyễn Trầm Thiện ThắngHCM2w 1
34GMNguyễn Đức HòaQDO6w ½
42IMPhạm Trần Gia PhúcHCM3,5s 0
511CMLê Phan Hoàng QuânHCM6w ½
66IMĐặng Hoàng SơnHCM4,5s 1
78FMHoàng Cảnh HuấnDNA5w ½
820Võ Hoài ThươngHUE5s 1
919CMNguyễn Phước TâmCTH5w 1
FM Trần Ngọc Lân 2114 HNO Rp:1919 Stig 4,5
137Nguyễn MinhVCH3,5s ½
231Trần Tuấn KhangHCM3,5w ½
333Nguyễn Tiến DũngOLP3,5s 0
435Đỗ Quang MinhHNO3,5w 1
525CMPhạm Xuân ĐạtHNO5s 0
615FMLê Minh HoàngHCM4,5w 0
739ACMNguyễn Đỗ Minh TríCTH3,5s 1
828Nguyễn Trường An KhangHNO3,5w 1
932Nguyễn Hoàng HiệpHNO4,5s ½
CM Nguyễn Nam Kiệt 2103 HNO Rp:2011 Stig 4,5
138AIMHồ Nhật VinhHCM3w ½
240Nguyễn Quang HuyHCM4s 1
32IMPhạm Trần Gia PhúcHCM3,5w ½
46IMĐặng Hoàng SơnHCM4,5s 0
541AFMNguyễn Đoàn Minh BằngCTH3,5w 1
68FMHoàng Cảnh HuấnDNA5s 0
728Nguyễn Trường An KhangHNO3,5w 1
822Nguyễn Đình TrungQDO5s 0
936Trần Lê Thành DũHCM4,5w ½
CM Nguyễn Quang Anh 2089 HNO Rp:2232 Stig 5
139ACMNguyễn Đỗ Minh TríCTH3,5s 1
21IMNguyễn Quốc HyHCM6,5w ½
37GMNguyễn Văn HuyHNO6,5s 0
427Võ Huỳnh ThiênCTH4,5w 1
513FMNguyễn Hoàng NamQDO3s ½
65IMVõ Thành NinhAGI5w 1
710IMPhạm ChươngHCM5w 1
89FMTrần Đăng Minh QuangHNO7s 0
912IMBảo KhoaAGI5,5w 0
Nguyễn Đức Việt 2034 HNO Rp:2436 Stig 6,5
13GMTrần Tuấn MinhHNO1,5s 1
213FMNguyễn Hoàng NamQDO3w 1
39FMTrần Đăng Minh QuangHNO7s ½
47GMNguyễn Văn HuyHNO6,5w ½
58FMHoàng Cảnh HuấnDNA5w 1
620Võ Hoài ThươngHUE5s ½
74GMNguyễn Đức HòaQDO6w 1
81IMNguyễn Quốc HyHCM6,5s 0
922Nguyễn Đình TrungQDO5w 1
CM Phạm Xuân Đạt 2018 HNO Rp:2137 Stig 5
14GMNguyễn Đức HòaQDO6w 0
242AIMVũ Hạo NhiênHCM1,5s 1
33GMTrần Tuấn MinhHNO1,5w ½
432Nguyễn Hoàng HiệpHNO4,5s ½
516FMTrần Ngọc LânHNO4,5w 1
610IMPhạm ChươngHCM5s 0
737Nguyễn MinhVCH3,5w 1
86IMĐặng Hoàng SơnHCM4,5s ½
920Võ Hoài ThươngHUE5w ½
Nguyễn Trường An Khang 1975 HNO Rp:1967 Stig 3,5
17GMNguyễn Văn HuyHNO6,5s ½
25IMVõ Thành NinhAGI5w ½
313FMNguyễn Hoàng NamQDO3s 0
431Trần Tuấn KhangHCM3,5w ½
539ACMNguyễn Đỗ Minh TríCTH3,5s ½
636Trần Lê Thành DũHCM4,5w 1
717CMNguyễn Nam KiệtHNO4,5s 0
816FMTrần Ngọc LânHNO4,5s 0
937Nguyễn MinhVCH3,5w ½
Nguyễn Hoàng Hiệp 1900 HNO Rp:2091 Stig 4,5
111CMLê Phan Hoàng QuânHCM6s ½
219CMNguyễn Phước TâmCTH5w 0
338AIMHồ Nhật VinhHCM3s 1
425CMPhạm Xuân ĐạtHNO5w ½
515FMLê Minh HoàngHCM4,5s ½
627Võ Huỳnh ThiênCTH4,5w ½
713FMNguyễn Hoàng NamQDO3s 1
85IMVõ Thành NinhAGI5w 0
916FMTrần Ngọc LânHNO4,5w ½
Đỗ Quang Minh 1854 HNO Rp:1823 Stig 3,5
114CMNguyễn Xuân PhươngHNO6,5w 0
212IMBảo KhoaAGI5,5s 0
334Nguyễn Thành LongHCM4w 1
416FMTrần Ngọc LânHNO4,5s 0
538AIMHồ Nhật VinhHCM3w 0
640Nguyễn Quang HuyHCM4s ½
7-fríumfar --- 1
837Nguyễn MinhVCH3,5s 1
923Nguyễn Xuân VinhHCM4,5w 0
WIM Nguyễn Bình Vy 2110 HNO Rp:1995 Stig 5,5
116AIMNguyễn Trương Bảo TrânCTH3,5w 1
212WFMĐặng Lê Xuân HiềnHNO1- 1K
39WIMNguyễn Thiên NgânHNO5,5s 0
413WFMLương Hoàng Tú LinhBNI5w 0
524Nguyễn Thị Phương UyênNAN4,5s ½
615Nguyễn Anh Bảo ThyNAN5w 1
722Dương Ngọc NgàHCM4,5s 1
81WGMNguyễn Thị Mai HưngHCM7w 0
96Tống Thái Hoàng ÂnHCM6,5s 1
WIM Nguyễn Thiên Ngân 1985 HNO Rp:2088 Stig 5,5
122Dương Ngọc NgàHCM4,5w 1
22WIMBạch Ngọc Thùy DươngHCM5,5s 1
33WIMNguyễn Bình VyHNO5,5w 1
46Tống Thái Hoàng ÂnHCM6,5s 0
520WCMLê Thái Hoàng ÁnhHCM6w 1
64WGMHoàng Thị Bảo TrâmHCM8w 0
71WGMNguyễn Thị Mai HưngHCM7s 0
810WIMNguyễn Thanh Thủy TiênHNO3,5- 1K
95WIMNguyễn Hồng AnhHCM5s ½
WIM Nguyễn Thanh Thủy Tiên 1966 HNO Rp:1908 Stig 3,5
123Phạm Thị Minh NgọcNBI3,5s 1
21WGMNguyễn Thị Mai HưngHCM7w 0
327Cao Phúc Bảo QuỳnhHCM1s 1
416AIMNguyễn Trương Bảo TrânCTH3,5w ½
55WIMNguyễn Hồng AnhHCM5s 1
613WFMLương Hoàng Tú LinhBNI5s 0
714WFMTrần Lê Đan ThụyVLO4,5w 0
89WIMNguyễn Thiên NgânHNO5,5- 0K
924Nguyễn Thị Phương UyênNAN4,5- 0K
WFM Đặng Lê Xuân Hiền 1929 HNO Stig 1
125WCMHuỳnh Phúc Minh PhươngHCM4s 1
23WIMNguyễn Bình VyHNO5,5- 0K
3-ikki parað --- 0
4-ikki parað --- 0
5-ikki parað --- 0
6-ikki parað --- 0
7-ikki parað --- 0
8-ikki parað --- 0
9-ikki parað --- 0
GM Lê Tuấn Minh 2506 HNO Rp:2376 Stig 7
150FMLê Minh TúQDO4w 1
228CMNguyễn Quang AnhHNO5,5s 1
316FMNgô Đức TríHNO7w 1
412CMNguyễn Xuân PhươngHNO7s ½
518FMTrần Đăng Minh QuangHNO6,5w ½
658Lê Huỳnh Tuấn KhangDTH4s 1

Vís fullfíggjaðan lista