GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ ASEAN CHỚP - NAM VÔ ĐỊCH

Վերջին արդիացում01.11.2026 12:41:27, Creator/Last Upload: RoyalChess

Մրցաշարի ընտրումStandardMenChess, StandardWomenChess
StandardMenAsean, StandardWomenAsean
RapidMenChess, RapidWomenChess
RapidMenAsean, RapidWomenAsean
BlitzMenChess, BlitzWomenChess
BlitzMenAsean, BlitzWomenAsean
BulletMenChess, BulletWomenChess
Պարամետրի ընտրում Մանրամասներ, Կապել մրցաշարերն օրացույցի հետ
Թիմի համատեսքAGI, BNI, CTH, DNA, DON, DTH, HCM, HNO, HPH, HUE, KTL, LDO, NAN, NBI, OLP, QDO, TNI, VCH, VLO
Overview for groupsASM
ՑուցակներՄեկնարկային ցուցակ, Մասնակիցների այբբենական ցուցակ, Ֆեդերացիաների, պարտիաների, կոչումների վիճակագրություն, Alphabetical list all groups, Խաղացանկ
Վերջնական աղյուսակ 9 տուրից հետո, Աղյուսակ` ըստ մեկնարկային դասավորման
Զույգեր` ըստ տախտակներիՏուր.1, Տուր.2, Տուր.3, Տուր.4, Տուր.5, Տուր.6, Տուր.7, Տուր.8, Տուր.9/9 , չեն խաղացել
Դասակարգում Տուր.1, Տուր.2, Տուր.3, Տուր.4, Տուր.5, Տուր.6, Տուր.7, Տուր.8, Տուր.9
5 լավագույնները, Ընդհանուր վիճակագրություն, մեդալների վիճակագրություն
Excel եւ տպելԱրտահանել Excel (.xlsx), Արտահանել որպես PDF-նիշք, QR-Codes

Player overview for HNO

SNoNameՖեդ.123456789ՄՏԽումբ
3GMTrần Tuấn MinhHNO01½0000001,542StandardMenChess
7GMNguyễn Văn HuyHNO½11½½1½½16,54StandardMenChess
9FMTrần Đăng Minh QuangHNO11½111½1071StandardMenChess
14CMNguyễn Xuân PhươngHNO11½0½1½116,55StandardMenChess
16FMTrần Ngọc LânHNO½½010011½4,526StandardMenChess
17CMNguyễn Nam KiệtHNO½1½01010½4,523StandardMenChess
18CMNguyễn Quang AnhHNO1½01½1100513StandardMenChess
24Nguyễn Đức ViệtHNO11½½1½1016,53StandardMenChess
25CMPhạm Xuân ĐạtHNO01½½101½½517StandardMenChess
28Nguyễn Trường An KhangHNO½½0½½100½3,535StandardMenChess
32Nguyễn Hoàng HiệpHNO½01½½½10½4,520StandardMenChess
35Đỗ Quang MinhHNO00100½1103,534StandardMenChess
3WIMNguyễn Bình VyHNO1100½11015,56StandardWomenChess
9WIMNguyễn Thiên NgânHNO11101001½5,55StandardWomenChess
10WIMNguyễn Thanh Thủy TiênHNO101½100003,521StandardWomenChess
12WFMĐặng Lê Xuân HiềnHNO100000000127StandardWomenChess
1GMLê Tuấn MinhHNO111½½110172RapidMenChess
4IMĐầu Khương DuyHNO11101½1½174RapidMenChess
5IMĐinh Nho KiệtHNO11½½1101½6,56RapidMenChess
7GMTrần Tuấn MinhHNO11½1001116,510RapidMenChess
11GMNguyễn Văn HuyHNO11½11½000530RapidMenChess
12CMNguyễn Xuân PhươngHNO111½1101½73RapidMenChess
16FMNgô Đức TríHNO11011011175RapidMenChess
18FMTrần Đăng Minh QuangHNO111½½11½06,57RapidMenChess
23CMNguyễn Nam KiệtHNO111100101612RapidMenChess
24IMNguyễn Văn HảiHNO11½0001115,526RapidMenChess
25IMTrần Minh ThắngHNO11010½0014,549RapidMenChess
26CMNguyễn Vương Tùng LâmHNO11100101½5,522RapidMenChess
28CMNguyễn Quang AnhHNO10½0101115,527RapidMenChess
30Nguyễn Đức ViệtHNO10½½½01½1539RapidMenChess
32CMPhạm Xuân ĐạtHNO1001½01115,528RapidMenChess
36Nguyễn Trường An KhangHNO1010½½1½04,553RapidMenChess
44FMTrần Ngọc LânHNO10011½10½543RapidMenChess
51Phạm Trường PhúHNO½0111½00½4,545RapidMenChess
64Nguyễn Hoàng HiệpHNO010011110541RapidMenChess
80Đỗ Quang MinhHNO010101011542RapidMenChess
2WGMVõ Thị Kim PhụngHNO1½111½½016,57RapidWomenChess
6WIMNguyễn Bình VyHNO1½½1½100½525RapidWomenChess
17WFMĐặng Lê Xuân HiềnHNO1011110½16,56RapidWomenChess
22WIMNguyễn Thanh Thủy TiênHNO11001111½6,58RapidWomenChess
27WIMNguyễn Thiên NgânHNO100110000359RapidWomenChess
30Nguyễn Hồng Hà MyHNO½½0110100441RapidWomenChess
34Vũ Nguyễn Bảo LinhHNO11½1½½10½69RapidWomenChess
41Hoàng Nguyên GiangHNO0½0½10101448RapidWomenChess
62Nguyễn Huỳnh Thiên ThanhHNO000½011013,557RapidWomenChess
2IMĐầu Khương DuyHNO10111011175BlitzMenChess
4GMTrần Tuấn MinhHNO111½½111½7,52BlitzMenChess
7IMĐinh Nho KiệtHNO101001111619BlitzMenChess
12CMNguyễn Nam KiệtHNO11111101181BlitzMenChess
13GMNguyễn Văn HuyHNO1101110½05,521BlitzMenChess
14CMNguyễn Xuân PhươngHNO1011101½½614BlitzMenChess
15IMNguyễn Văn HảiHNO½011½1½105,526BlitzMenChess
16FMTrần Đăng Minh QuangHNO½111011117,53BlitzMenChess
21FMNgô Đức TríHNO1110011½16,59BlitzMenChess
22CMNguyễn Vương Tùng LâmHNO001111½105,529BlitzMenChess
23Nguyễn Trường An KhangHNO½110½1010538BlitzMenChess
29Phạm Trường PhúHNO110100110534BlitzMenChess
30IMTrần Minh ThắngHNO0110010½03,574BlitzMenChess
31CMPhạm Xuân ĐạtHNO½011½½1004,549BlitzMenChess
34CMNguyễn Quang AnhHNO½011111005,522BlitzMenChess
38FMTrần Ngọc LânHNO001½011115,531BlitzMenChess
44Nguyễn Đức ViệtHNO10111½0004,544BlitzMenChess
57Nguyễn Hoàng HiệpHNO010101½014,548BlitzMenChess
86Đỗ Quang MinhHNO011001000383BlitzMenChess
2WGMVõ Thị Kim PhụngHNO1101111½17,52BlitzWomenChess
16WIMNguyễn Bình VyHNO10101½1015,519BlitzWomenChess
19Nguyễn Hồng Hà MyHNO101110000445BlitzWomenChess
22Vũ Nguyễn Bảo LinhHNO1½½101101612BlitzWomenChess
28WIMNguyễn Thiên NgânHNO111010100522BlitzWomenChess
30WIMNguyễn Thanh Thủy TiênHNO111001100523BlitzWomenChess
33WFMĐặng Lê Xuân HiềnHNO110010101529BlitzWomenChess
59Hoàng Nguyên GiangHNO0010101½14,541BlitzWomenChess
64Nguyễn Huỳnh Thiên ThanhHNO001½0001½362BlitzWomenChess
1GMLê Tuấn MinhHNO111111½118,51BulletMenChess
3IMĐầu Khương DuyHNO10110½1116,510BulletMenChess
5GMTrần Tuấn MinhHNO111001110612BulletMenChess
6IMĐinh Nho KiệtHNO11011½1016,59BulletMenChess
11CMNguyễn Nam KiệtHNO110111001613BulletMenChess
12GMNguyễn Văn HuyHNO11110½1½174BulletMenChess
13CMNguyễn Xuân PhươngHNO111011½1½75BulletMenChess
14IMNguyễn Văn HảiHNO½001110104,550BulletMenChess
15FMTrần Đăng Minh QuangHNO11½111½1182BulletMenChess
20FMNgô Đức TríHNO110½110015,518BulletMenChess
21CMNguyễn Vương Tùng LâmHNO10101101½5,524BulletMenChess
22Nguyễn Trường An KhangHNO1101½01105,521BulletMenChess
28Phạm Trường PhúHNO11010½10½528BulletMenChess
29IMTrần Minh ThắngHNO001111010534BulletMenChess
31CMPhạm Xuân ĐạtHNO½100111004,540BulletMenChess
34CMNguyễn Quang AnhHNO1½11010116,57BulletMenChess
37FMTrần Ngọc LânHNO½1101000½454BulletMenChess
44Nguyễn Đức ViệtHNO100011110537BulletMenChess
53Nguyễn Hoàng HiệpHNO1010000½13,563BulletMenChess
80Đỗ Quang MinhHNO011001011536BulletMenChess
2WGMVõ Thị Kim PhụngHNO111111½118,51BulletWomenChess
14WIMNguyễn Bình VyHNO11½1011016,56BulletWomenChess
17Nguyễn Hồng Hà MyHNO000½010102,566BulletWomenChess
20Vũ Nguyễn Bảo LinhHNO11½110½1173BulletWomenChess
28WIMNguyễn Thiên NgânHNO101100101525BulletWomenChess
31WIMNguyễn Thanh Thủy TiênHNO101010001445BulletWomenChess
34WFMĐặng Lê Xuân HiềnHNO10½1010½1531BulletWomenChess
62Hoàng Nguyên GiangHNO½½00101½03,554BulletWomenChess
67Nguyễn Huỳnh Thiên ThanhHNO000101000268BulletWomenChess

Վերջին տուրի արդյունքները HNO

ՏուրBo.No.NameՖեդ.Մ ԱրդյունքՄ NameՖեդ.No.
919FMTrần Đăng Minh Quang HNO7 0 - 15½ IMNguyễn Quốc Hy HCM1
927GMNguyễn Văn Huy HNO5½ 1 - 05 IMVõ Thành Ninh AGI5
9314CMNguyễn Xuân Phương HNO5½ 1 - 05 CMNguyễn Phước Tâm CTH19
9424Nguyễn Đức Việt HNO5½ 1 - 05 Nguyễn Đình Trung QDO22
9718CMNguyễn Quang Anh HNO5 0 - 14½ IMBảo Khoa AGI12
9925CMPhạm Xuân Đạt HNO4½ ½ - ½4½ Võ Hoài Thương HUE20
91132Nguyễn Hoàng Hiệp HNO4 ½ - ½4 FMTrần Ngọc Lân HNO16
91217CMNguyễn Nam Kiệt HNO4 ½ - ½4 Trần Lê Thành Dũ HCM36
91335Đỗ Quang Minh HNO3½ 0 - 13½ Nguyễn Xuân Vinh HCM23
91728Nguyễn Trường An Khang HNO3 ½ - ½3 Nguyễn Minh VCH37
9223GMTrần Tuấn Minh HNO1½ 0 չեն խաղացել
936Tống Thái Hoàng Ân HCM6½ 0 - 14½ WIMNguyễn Bình Vy HNO3
945WIMNguyễn Hồng Anh HCM4½ ½ - ½5 WIMNguyễn Thiên Ngân HNO9
9910WIMNguyễn Thanh Thủy Tiên HNO3½ - - +3½ Nguyễn Thị Phương Uyên NAN24
91412WFMĐặng Lê Xuân Hiền HNO1 0 չեն խաղացել
9118FMTrần Đăng Minh Quang HNO6½ 0 - 17½ GMNguyễn Đức Hòa QDO6
9212CMNguyễn Xuân Phương HNO6½ ½ - ½6 IMPhạm Trần Gia Phúc HCM10
9315CMLê Phan Hoàng Quân HCM6 ½ - ½6 IMĐinh Nho Kiệt HNO5
949FMLê Trí Kiên HCM6 0 - 16 FMNgô Đức Trí HNO16
951GMLê Tuấn Minh HNO6 1 - 05½ IMNguyễn Quốc Hy HCM8
964IMĐầu Khương Duy HNO6 1 - 05½ Ngô Thanh Tùng HUE34
9727CMTrần Võ Quốc Bảo HCM5½ 0 - 15½ GMTrần Tuấn Minh HNO7
9811GMNguyễn Văn Huy HNO5 0 - 15½ Nguyễn Vũ Bảo Lâm HCM42
992GMNguyễn Huỳnh Minh Huy CTH5 ½ - ½5 CMNguyễn Vương Tùng Lâm HNO26
91421Võ Phạm Thiên Phúc HCM5 1 - 05 Nguyễn Hoàng Hiệp HNO64
91523CMNguyễn Nam Kiệt HNO5 1 - 05 Trần Tuấn Khang HCM52
9163IMĐặng Hoàng Sơn HCM4½ 1 - 04½ Nguyễn Trường An Khang HNO36
91844FMTrần Ngọc Lân HNO4½ ½ - ½4½ IMBảo Khoa AGI22
91935Nguyễn Đình Trung QDO4½ 0 - 14½ IMNguyễn Văn Hải HNO24
92043Hoàng Minh Hiếu HCM4½ 0 - 14½ CMNguyễn Quang Anh HNO28
92149CMNguyễn Văn Toàn Thành QDO4½ 0 - 14½ CMPhạm Xuân Đạt HNO32
92247Nguyễn Xuân Vinh HCM4 0 - 14 Nguyễn Đức Việt HNO30
92846Nguyễn Thanh Liêm CTH4 0 - 14 Đỗ Quang Minh HNO80
92951Phạm Trường Phú HNO4 ½ - ½3½ FMLê Minh Tú QDO50
93025IMTrần Minh Thắng HNO3½ 1 - 03½ Trần Nguyễn Bảo Khanh DTH72
935WGMNguyễn Thị Thanh An HCM6½ ½ - ½6 WIMNguyễn Thanh Thủy Tiên HNO22
9428Lê Thái Nga HUE5½ 0 - 15½ WGMVõ Thị Kim Phụng HNO2
953WGMNguyễn Thị Mai Hưng HCM5½ ½ - ½5½ Vũ Nguyễn Bảo Linh HNO34
9621WFMTrần Lê Đan Thụy VLO5½ 0 - 15½ WFMĐặng Lê Xuân Hiền HNO17
91216WCMLê Thái Hoàng Ánh HCM4½ ½ - ½4½ WIMNguyễn Bình Vy HNO6
92026Trần Nguyễn Mỹ Tiên DTH3½ 1 - 04 Nguyễn Hồng Hà My HNO30
92767Bảo Kim Ngân DNA3 0 - 13 Hoàng Nguyên Giang HNO41
93162Nguyễn Huỳnh Thiên Thanh HNO2½ 1 - 02½ Bùi Nguyễn An Nhiên CTH65
93627WIMNguyễn Thiên Ngân HNO3 0 չեն խաղացել
911GMNguyễn Ngọc Trường Sơn CTH6½ ½ - ½7 GMTrần Tuấn Minh HNO4
9212CMNguyễn Nam Kiệt HNO7 1 - 05½ Lê Hữu Thái LDO11
938IMĐặng Hoàng Sơn HCM6½ 0 - 16½ FMTrần Đăng Minh Quang HNO16
942IMĐầu Khương Duy HNO6 1 - 06 IMNguyễn Quốc Hy HCM5
9513GMNguyễn Văn Huy HNO5½ 0 - 15½ IMPhạm Trần Gia Phúc HCM6
9636CMHoàng Tấn Vinh QDO5½ ½ - ½5½ CMNguyễn Xuân Phương HNO14
9717Võ Hoài Thương HUE5½ 1 - 05½ CMNguyễn Quang Anh HNO34
9827IMPhạm Chương HCM5½ 0 - 15½ FMNgô Đức Trí HNO21
9915IMNguyễn Văn Hải HNO5½ 0 - 15 GMNguyễn Đức Hòa QDO18
91024FMHoàng Cảnh Huấn DNA5 1 - 05½ CMNguyễn Vương Tùng Lâm HNO22
9113GMNguyễn Huỳnh Minh Huy CTH5 1 - 05 Nguyễn Trường An Khang HNO23
9127IMĐinh Nho Kiệt HNO5 1 - 05 ACMBùi Quang Huy QDO26
91429Phạm Trường Phú HNO5 0 - 15 CMTrần Võ Quốc Bảo HCM20
91525Võ Phạm Thiên Phúc HCM5 1 - 04½ CMPhạm Xuân Đạt HNO31
91844Nguyễn Đức Việt HNO4½ 0 - 14½ Nguyễn Vũ Bảo Lâm HCM28
92053Nguyễn Xuân Vinh HCM4½ 0 - 14½ FMTrần Ngọc Lân HNO38
92969Bùi Đăng Khoa DTH3½ 1 - 03½ IMTrần Minh Thắng HNO30
93263Nguyễn Thế Tuấn Anh HCM3½ 0 - 13½ Nguyễn Hoàng Hiệp HNO57
93886Đỗ Quang Minh HNO3 0 - 13 Đoàn Văn Đức QDO68
9224WCMTrần Hoàng Bảo An CTH6½ 0 - 16½ WGMVõ Thị Kim Phụng HNO2
974WGMNguyễn Thị Mai Hưng HCM5 1 - 05 WIMNguyễn Thiên Ngân HNO28
9930WIMNguyễn Thanh Thủy Tiên HNO5 0 - 15 Tống Thái Hoàng Ân HCM12
91131WCMHuỳnh Phúc Minh Phương HCM5 0 - 15 Vũ Nguyễn Bảo Linh HNO22
91444Nguyễn Minh Thư DTH4½ 0 - 14½ WIMNguyễn Bình Vy HNO16
91619Nguyễn Hồng Hà My HNO4 0 - 14 Phạm Mai Phương Nghi DTH40
92055Trương Nguyễn Thiên An DNA4 0 - 14 WFMĐặng Lê Xuân Hiền HNO33
92759Hoàng Nguyên Giang HNO3½ 1 - 03 Nguyễn Xuân Nhi CTH45
93264Nguyễn Huỳnh Thiên Thanh HNO2½ ½ - ½2½ Trần Ngọc Minh Khuê HCM66
917IMĐặng Hoàng Sơn HCM6 0 - 17½ GMLê Tuấn Minh HNO1
9215FMTrần Đăng Minh Quang HNO7 1 - 06 Võ Phạm Thiên Phúc HCM24
9325ACMBùi Quang Huy QDO6 ½ - ½6½ CMNguyễn Xuân Phương HNO13
945GMTrần Tuấn Minh HNO6 0 - 16 GMNguyễn Ngọc Trường Sơn CTH2
9523FMHoàng Cảnh Huấn DNA6 0 - 16 GMNguyễn Văn Huy HNO12
966IMĐinh Nho Kiệt HNO5½ 1 - 05½ FMLê Trí Kiên HCM8
979CMLê Phan Hoàng Quân HCM5½ 1 - 05½ Nguyễn Trường An Khang HNO22
983IMĐầu Khương Duy HNO5½ 1 - 05 Lê Hữu Thái LDO10
9916IMĐào Minh Nhật HPH5 0 - 15½ CMNguyễn Quang Anh HNO34
91078Hồ Việt Hoàng HCM5 0 - 15 CMNguyễn Nam Kiệt HNO11
91117Võ Hoài Thương HUE5 1 - 05 Nguyễn Đức Việt HNO44
91221CMNguyễn Vương Tùng Lâm HNO5 ½ - ½5 Nguyễn Vũ Bảo Lâm HCM27
91330FMBùi Trọng Hào HPH5 1 - 05 IMTrần Minh Thắng HNO29
91443FMNguyễn Hoàng Nam QDO4½ 1 - 04½ IMNguyễn Văn Hải HNO14
91620FMNgô Đức Trí HNO4½ 1 - 04½ Ngô Minh Khang HCM38
91767Bùi Đăng Khoa DTH4½ ½ - ½4½ Phạm Trường Phú HNO28
91831CMPhạm Xuân Đạt HNO4½ 0 - 14½ AGMVũ Bá Khôi HCM49
92580Đỗ Quang Minh HNO4 1 - 04 FMLê Minh Tú QDO46
92937FMTrần Ngọc Lân HNO3½ ½ - ½3½ ACMNguyễn Đỗ Minh Trí CTH69
93887Lê Nguyễn Nhật Quang HCM2½ 0 - 12½ Nguyễn Hoàng Hiệp HNO53
912WGMVõ Thị Kim Phụng HNO7½ 1 - 06 Tống Thái Hoàng Ân HCM11
933WIMNguyễn Hồng Anh HCM6½ 0 - 16 Vũ Nguyễn Bảo Linh HNO20
9638WCMLê Thái Hoàng Ánh HCM5½ 0 - 15½ WIMNguyễn Bình Vy HNO14
91628WIMNguyễn Thiên Ngân HNO4 1 - 04½ Nguyễn Thị Huỳnh Thư VLO57
92134WFMĐặng Lê Xuân Hiền HNO4 1 - 04 Mai Nhất Thiên Kim CTH61
92551WCMNguyễn Thị Thúy Quyên DTH3½ 1 - 03½ Hoàng Nguyên Giang HNO62
92831WIMNguyễn Thanh Thủy Tiên HNO3 1 - 03 Trương Nguyễn Thiên An DNA58
93139Nguyễn Thị Hà Phương NAN2½ 1 - 02½ Nguyễn Hồng Hà My HNO17
93470Trịnh Lê Bảo Trân HCM2 1 - 02 Nguyễn Huỳnh Thiên Thanh HNO67

Մասնակից HNO

ՏուրSNoNameՖեդ.ՄԱրդ.
GM Trần Tuấn Minh 2408 HNO Rp:1962 Մ 1,5
124Nguyễn Đức ViệtHNO6,5w 0
237Nguyễn MinhVCH3,5w 1
325CMPhạm Xuân ĐạtHNO5s ½
4-չեն խաղացել --- 0
5-չեն խաղացել --- 0
6-չեն խաղացել --- 0
7-չեն խաղացել --- 0
8-չեն խաղացել --- 0
9-չեն խաղացել --- 0
GM Nguyễn Văn Huy 2336 HNO Rp:2331 Մ 6,5
128Nguyễn Trường An KhangHNO3,5w ½
226CMHoàng Tấn VinhQDO4,5s 1
318CMNguyễn Quang AnhHNO5w 1
424Nguyễn Đức ViệtHNO6,5s ½
520Võ Hoài ThươngHUE5w ½
62IMPhạm Trần Gia PhúcHCM3,5s 1
79FMTrần Đăng Minh QuangHNO7w ½
88FMHoàng Cảnh HuấnDNA5s ½
95IMVõ Thành NinhAGI5w 1
FM Trần Đăng Minh Quang 2246 HNO Rp:2425 Մ 7
130ACMBùi Quang HuyQDO0- 1K
220Võ Hoài ThươngHUE5s 1
324Nguyễn Đức ViệtHNO6,5w ½
44GMNguyễn Đức HòaQDO6s 1
56IMĐặng Hoàng SơnHCM4,5w 1
619CMNguyễn Phước TâmCTH5w 1
77GMNguyễn Văn HuyHNO6,5s ½
818CMNguyễn Quang AnhHNO5w 1
91IMNguyễn Quốc HyHCM6,5w 0
CM Nguyễn Xuân Phương 2136 HNO Rp:2298 Մ 6,5
135Đỗ Quang MinhHNO3,5s 1
243Nguyễn Trầm Thiện ThắngHCM2w 1
34GMNguyễn Đức HòaQDO6w ½
42IMPhạm Trần Gia PhúcHCM3,5s 0
511CMLê Phan Hoàng QuânHCM6w ½
66IMĐặng Hoàng SơnHCM4,5s 1
78FMHoàng Cảnh HuấnDNA5w ½
820Võ Hoài ThươngHUE5s 1
919CMNguyễn Phước TâmCTH5w 1
FM Trần Ngọc Lân 2114 HNO Rp:1919 Մ 4,5
137Nguyễn MinhVCH3,5s ½
231Trần Tuấn KhangHCM3,5w ½
333Nguyễn Tiến DũngOLP3,5s 0
435Đỗ Quang MinhHNO3,5w 1
525CMPhạm Xuân ĐạtHNO5s 0
615FMLê Minh HoàngHCM4,5w 0
739ACMNguyễn Đỗ Minh TríCTH3,5s 1
828Nguyễn Trường An KhangHNO3,5w 1
932Nguyễn Hoàng HiệpHNO4,5s ½
CM Nguyễn Nam Kiệt 2103 HNO Rp:2011 Մ 4,5
138AIMHồ Nhật VinhHCM3w ½
240Nguyễn Quang HuyHCM4s 1
32IMPhạm Trần Gia PhúcHCM3,5w ½
46IMĐặng Hoàng SơnHCM4,5s 0
541AFMNguyễn Đoàn Minh BằngCTH3,5w 1
68FMHoàng Cảnh HuấnDNA5s 0
728Nguyễn Trường An KhangHNO3,5w 1
822Nguyễn Đình TrungQDO5s 0
936Trần Lê Thành DũHCM4,5w ½
CM Nguyễn Quang Anh 2089 HNO Rp:2232 Մ 5
139ACMNguyễn Đỗ Minh TríCTH3,5s 1
21IMNguyễn Quốc HyHCM6,5w ½
37GMNguyễn Văn HuyHNO6,5s 0
427Võ Huỳnh ThiênCTH4,5w 1
513FMNguyễn Hoàng NamQDO3s ½
65IMVõ Thành NinhAGI5w 1
710IMPhạm ChươngHCM5w 1
89FMTrần Đăng Minh QuangHNO7s 0
912IMBảo KhoaAGI5,5w 0
Nguyễn Đức Việt 2034 HNO Rp:2436 Մ 6,5
13GMTrần Tuấn MinhHNO1,5s 1
213FMNguyễn Hoàng NamQDO3w 1
39FMTrần Đăng Minh QuangHNO7s ½
47GMNguyễn Văn HuyHNO6,5w ½
58FMHoàng Cảnh HuấnDNA5w 1
620Võ Hoài ThươngHUE5s ½
74GMNguyễn Đức HòaQDO6w 1
81IMNguyễn Quốc HyHCM6,5s 0
922Nguyễn Đình TrungQDO5w 1
CM Phạm Xuân Đạt 2018 HNO Rp:2137 Մ 5
14GMNguyễn Đức HòaQDO6w 0
242AIMVũ Hạo NhiênHCM1,5s 1
33GMTrần Tuấn MinhHNO1,5w ½
432Nguyễn Hoàng HiệpHNO4,5s ½
516FMTrần Ngọc LânHNO4,5w 1
610IMPhạm ChươngHCM5s 0
737Nguyễn MinhVCH3,5w 1
86IMĐặng Hoàng SơnHCM4,5s ½
920Võ Hoài ThươngHUE5w ½
Nguyễn Trường An Khang 1975 HNO Rp:1967 Մ 3,5
17GMNguyễn Văn HuyHNO6,5s ½
25IMVõ Thành NinhAGI5w ½
313FMNguyễn Hoàng NamQDO3s 0
431Trần Tuấn KhangHCM3,5w ½
539ACMNguyễn Đỗ Minh TríCTH3,5s ½
636Trần Lê Thành DũHCM4,5w 1
717CMNguyễn Nam KiệtHNO4,5s 0
816FMTrần Ngọc LânHNO4,5s 0
937Nguyễn MinhVCH3,5w ½
Nguyễn Hoàng Hiệp 1900 HNO Rp:2091 Մ 4,5
111CMLê Phan Hoàng QuânHCM6s ½
219CMNguyễn Phước TâmCTH5w 0
338AIMHồ Nhật VinhHCM3s 1
425CMPhạm Xuân ĐạtHNO5w ½
515FMLê Minh HoàngHCM4,5s ½
627Võ Huỳnh ThiênCTH4,5w ½
713FMNguyễn Hoàng NamQDO3s 1
85IMVõ Thành NinhAGI5w 0
916FMTrần Ngọc LânHNO4,5w ½
Đỗ Quang Minh 1854 HNO Rp:1823 Մ 3,5
114CMNguyễn Xuân PhươngHNO6,5w 0
212IMBảo KhoaAGI5,5s 0
334Nguyễn Thành LongHCM4w 1
416FMTrần Ngọc LânHNO4,5s 0
538AIMHồ Nhật VinhHCM3w 0
640Nguyễn Quang HuyHCM4s ½
7-խաղից ազատ է --- 1
837Nguyễn MinhVCH3,5s 1
923Nguyễn Xuân VinhHCM4,5w 0
WIM Nguyễn Bình Vy 2110 HNO Rp:1995 Մ 5,5
116AIMNguyễn Trương Bảo TrânCTH3,5w 1
212WFMĐặng Lê Xuân HiềnHNO1- 1K
39WIMNguyễn Thiên NgânHNO5,5s 0
413WFMLương Hoàng Tú LinhBNI5w 0
524Nguyễn Thị Phương UyênNAN4,5s ½
615Nguyễn Anh Bảo ThyNAN5w 1
722Dương Ngọc NgàHCM4,5s 1
81WGMNguyễn Thị Mai HưngHCM7w 0
96Tống Thái Hoàng ÂnHCM6,5s 1
WIM Nguyễn Thiên Ngân 1985 HNO Rp:2088 Մ 5,5
122Dương Ngọc NgàHCM4,5w 1
22WIMBạch Ngọc Thùy DươngHCM5,5s 1
33WIMNguyễn Bình VyHNO5,5w 1
46Tống Thái Hoàng ÂnHCM6,5s 0
520WCMLê Thái Hoàng ÁnhHCM6w 1
64WGMHoàng Thị Bảo TrâmHCM8w 0
71WGMNguyễn Thị Mai HưngHCM7s 0
810WIMNguyễn Thanh Thủy TiênHNO3,5- 1K
95WIMNguyễn Hồng AnhHCM5s ½
WIM Nguyễn Thanh Thủy Tiên 1966 HNO Rp:1908 Մ 3,5
123Phạm Thị Minh NgọcNBI3,5s 1
21WGMNguyễn Thị Mai HưngHCM7w 0
327Cao Phúc Bảo QuỳnhHCM1s 1
416AIMNguyễn Trương Bảo TrânCTH3,5w ½
55WIMNguyễn Hồng AnhHCM5s 1
613WFMLương Hoàng Tú LinhBNI5s 0
714WFMTrần Lê Đan ThụyVLO4,5w 0
89WIMNguyễn Thiên NgânHNO5,5- 0K
924Nguyễn Thị Phương UyênNAN4,5- 0K
WFM Đặng Lê Xuân Hiền 1929 HNO Մ 1
125WCMHuỳnh Phúc Minh PhươngHCM4s 1
23WIMNguyễn Bình VyHNO5,5- 0K
3-չեն խաղացել --- 0
4-չեն խաղացել --- 0
5-չեն խաղացել --- 0
6-չեն խաղացել --- 0
7-չեն խաղացել --- 0
8-չեն խաղացել --- 0
9-չեն խաղացել --- 0
GM Lê Tuấn Minh 2506 HNO Rp:2376 Մ 7
150FMLê Minh TúQDO4w 1
228CMNguyễn Quang AnhHNO5,5s 1
316FMNgô Đức TríHNO7w 1
412CMNguyễn Xuân PhươngHNO7s ½
518FMTrần Đăng Minh QuangHNO6,5w ½
658Lê Huỳnh Tuấn KhangDTH4s 1

Ցույց տալ ամբողջ ցուցակը