GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ ASEAN CHỚP - NAM VÔ ĐỊCH

Акыркы жаңыртуу 01.11.2026 10:07:06, Түзгөн/Акыркы жүктөө: RoyalChess

Турнир тандооStandardMenChess, StandardWomenChess
StandardMenAsean, StandardWomenAsean
RapidMenChess, RapidWomenChess
RapidMenAsean, RapidWomenAsean
BlitzMenChess, BlitzWomenChess
BlitzMenAsean, BlitzWomenAsean
BulletMenChess, BulletWomenChess
Параметрлер Турнир жөнүндө толук маалыматты көрсөтүү, Турнир календары менен байланыштыруу
Команда боюнча серепAGI, BNI, CTH, DNA, DON, DTH, HCM, HNO, HPH, HUE, KTL, LDO, NAN, NBI, OLP, QDO, TNI, VCH, VLO
Топтор боюнча серепASM
ТизмелерБаштапкы тизме, Алфавиттик тизме, Статистика, Бардык топтордун алфавиттик тизмеси, Оюндардын графиги
3-турдан кийинки орундар боюнча кайчылаш таблица, Баштапкы номер боюнча кайчылаш таблица
Такталар боюнча жуптарТур 1, Тур 2, Тур 3, Тур 4/9 , жупташтырылган эмес
Орундар тизмеси:Тур 1, Тур 2, Тур 3
Эң мыкты беш оюнчу, Жалпы статистика, медалдар статистикасы
Excel жана басып чыгарууExcelге экспорттоо (.xlsx), PDF файлга экспорттоо, QR-Codes

Оюнчуларга сереп: HCM

Б.№Аты-жөнүFED123456789Уп.Ор.Топ
1IMNguyễn Quốc HyHCM1½½01½1116,52StandardMenChess
2IMPhạm Trần Gia PhúcHCM1½½1½00003,530StandardMenChess
6IMĐặng Hoàng SơnHCM½1½1001½04,518StandardMenChess
10IMPhạm ChươngHCM½1½011010514StandardMenChess
11CMLê Phan Hoàng QuânHCM½1½½½1½½167StandardMenChess
15FMLê Minh HoàngHCM1½½0½1½0½4,519StandardMenChess
23Nguyễn Xuân VinhHCM0011001½14,527StandardMenChess
31Trần Tuấn KhangHCM½½0½½10½03,533StandardMenChess
34Nguyễn Thành LongHCM000011011429StandardMenChess
36Trần Lê Thành DũHCM01001011½4,524StandardMenChess
38AIMHồ Nhật VinhHCM½000110½0339StandardMenChess
40Nguyễn Quang HuyHCM½0010½011428StandardMenChess
42AIMVũ Hạo NhiênHCM000100½001,541StandardMenChess
43Nguyễn Trầm Thiện ThắngHCM100000½½0240StandardMenChess
1WGMNguyễn Thị Mai HưngHCM11½½1111072StandardWomenChess
2WIMBạch Ngọc Thùy DươngHCM10011011½5,57StandardWomenChess
4WGMHoàng Thị Bảo TrâmHCM11½1½111181StandardWomenChess
5WIMNguyễn Hồng AnhHCM1½010110½59StandardWomenChess
6Tống Thái Hoàng ÂnHCM1111½01106,53StandardWomenChess
20WCMLê Thái Hoàng ÁnhHCM½11½0101164StandardWomenChess
22Dương Ngọc NgàHCM0½½11½0104,515StandardWomenChess
25WCMHuỳnh Phúc Minh PhươngHCM010100½1½418StandardWomenChess
27Cao Phúc Bảo QuỳnhHCM100000000126StandardWomenChess
1GMĐào Thiên HảiHCM0½½111½½½5,52StandardMenAsean
2IMDương Thế AnhHCM½½0½½½1½154StandardMenAsean
8Phan Nguyễn Đăng KhaHCM½½11½01½055StandardMenAsean
9Tống Thái Kỳ ÂnHCM½01½½001½410StandardWomenAsean
3IMĐặng Hoàng SơnHCM1101½01015,521RapidMenChess
8IMNguyễn Quốc HyHCM11½0111005,519RapidMenChess
9FMLê Trí KiênHCM½½1110110613RapidMenChess
10IMPhạm Trần Gia PhúcHCM11011½½1½6,59RapidMenChess
13FMLê Minh HoàngHCM101101100534RapidMenChess
15CMLê Phan Hoàng QuânHCM11½½1½½1½6,58RapidMenChess
17IMPhạm ChươngHCM1101½½100532RapidMenChess
21Võ Phạm Thiên PhúcHCM11½½01101614RapidMenChess
27CMTrần Võ Quốc BảoHCM10111½0105,520RapidMenChess
42Nguyễn Vũ Bảo LâmHCM10101½1116,511RapidMenChess
43Hoàng Minh HiếuHCM0110½10104,554RapidMenChess
47Nguyễn Xuân VinhHCM10½10½010464RapidMenChess
48Trần Minh HiếuHCM100111000462RapidMenChess
52Trần Tuấn KhangHCM010½11½10535RapidMenChess
54Nguyễn Thế Tuấn AnhHCM0011½10014,551RapidMenChess
57AGMVũ Bá KhôiHCM00½½½11104,555RapidMenChess
59Nguyễn Thành LongHCM0½½0½0½10387RapidMenChess
60Ngô Minh KhangHCM0½½1½10014,552RapidMenChess
63Hồ Việt HoàngHCM0½½01100½3,574RapidMenChess
67Trần Lê Thành DũHCM0½0101½½03,570RapidMenChess
70Huỳnh Khánh LâmHCM010100100386RapidMenChess
74Nguyễn Phúc Hải ĐăngHCM00100½1002,593RapidMenChess
75Lê Huỳnh Duy AnhHCM0½½0½01013,577RapidMenChess
77Nguyễn Quang HuyHCM00101010½3,581RapidMenChess
79Lê Nguyễn Nhật QuangHCM010000111468RapidMenChess
82AIMHồ Nhật VinhHCM0½0½011½03,582RapidMenChess
83Lê Tất ĐạtHCM0½0½0½0012,592RapidMenChess
84Đỗ Đăng KhoaHCM010½00½10385RapidMenChess
86Trịnh Lê BảoHCM0½½0011½03,579RapidMenChess
88Nguyễn Đức MinhHCM00½0110013,580RapidMenChess
91AGMTrần An NguyênHCM00001½0½1389RapidMenChess
93Nguyễn Trầm Thiện ThắngHCM00000½0101,599RapidMenChess
95AIMVũ Hạo NhiênHCM001100000295RapidMenChess
96AIMLương Phúc ThịnhHCM000110001390RapidMenChess
97Nguyễn Hoàng QuýHCM0100½00½0296RapidMenChess
1WIMBạch Ngọc Thùy DươngHCM101½010115,518RapidWomenChess
3WGMNguyễn Thị Mai HưngHCM101½0111½611RapidWomenChess
4WIMNguyễn Hồng AnhHCM11111½1017,52RapidWomenChess
5WGMNguyễn Thị Thanh AnHCM½½1½1111½74RapidWomenChess
7WGMHoàng Thị Bảo TrâmHCM100110111613RapidWomenChess
9WIMNguyễn Thị Tường VânHCM0½01101014,538RapidWomenChess
10Tống Thái Hoàng ÂnHCM½1100½000358RapidWomenChess
16WCMLê Thái Hoàng ÁnhHCM11½10010½522RapidWomenChess
29WFMNguyễn Minh ChiHCM110½11½½16,55RapidWomenChess
38WCMNguyễn Vũ Bảo ChâuHCM0011001½14,539RapidWomenChess
43WCMHuỳnh Phúc Minh PhươngHCM01½10½111612RapidWomenChess
44Quan Mỹ LinhHCM1100001½03,550RapidWomenChess
55Dương Ngọc NgàHCM0½10100114,535RapidWomenChess
56Trịnh Lê Bảo NgânHCM000101001363RapidWomenChess
60Trương Thục QuyênHCM0½00½1011449RapidWomenChess
61Trần Ngọc Minh KhuêHCM001011100447RapidWomenChess
63Trịnh Lê Bảo TrânHCM½000100102,565RapidWomenChess
66Cao Phúc Bảo QuỳnhHCM000½½1000268RapidWomenChess
1GMĐào Thiên HảiHCM11½1½½1½172RapidMenAsean
3FMTrần Quốc DũngHCM1111½½1½17,51RapidMenAsean
4IMDương Thế AnhHCM011010½014,514RapidMenAsean
8AFMLê Văn LợiHCM1½000111½510RapidMenAsean
11Lê Duy CườngHCM0001100½02,523RapidMenAsean
15Phan Nguyễn Đăng KhaHCM1110½00½½4,512RapidMenAsean
16AIMNguyễn Tuấn LongHCM010100011417RapidMenAsean
17AFMTrương Trần Loan NgọcHCM000011½013,519RapidMenAsean
19ACMNguyễn Hạo NhiênHCM001000101322RapidMenAsean
20Nguyễn Văn QuânHCM010½½0½103,520RapidMenAsean
12Lê Thùy AnHCM0000111½½417RapidWomenAsean
14Nguyễn Ngọc Minh ChâuHCM00000½1½½2,519RapidWomenAsean
22Nguyễn Thanh ThủyHCM0011½11004,59RapidWomenAsean
23Trần Nguyễn Huyền TrânHCM1½10001½158RapidWomenAsean
5IMNguyễn Quốc HyHCM1½12,512BlitzMenChess
6IMPhạm Trần Gia PhúcHCM11133BlitzMenChess
8IMĐặng Hoàng SơnHCM1½12,514BlitzMenChess
9FMLê Trí KiênHCM1½½232BlitzMenChess
10CMLê Phan Hoàng QuânHCM101235BlitzMenChess
19FMLê Minh HoàngHCM11½2,58BlitzMenChess
20CMTrần Võ Quốc BảoHCM101225BlitzMenChess
25Võ Phạm Thiên PhúcHCM011242BlitzMenChess
27IMPhạm ChươngHCM1½12,59BlitzMenChess
28Nguyễn Vũ Bảo LâmHCM101237BlitzMenChess
39Ngô Minh KhangHCM1½01,546BlitzMenChess
48Hoàng Minh HiếuHCM101228BlitzMenChess
50AGMVũ Bá KhôiHCM0½11,551BlitzMenChess
53Nguyễn Xuân VinhHCM011234BlitzMenChess
56Trần Minh HiếuHCM010171BlitzMenChess
59Nguyễn Thành LongHCM010173BlitzMenChess
61Nguyễn Quang HuyHCM0½00,586BlitzMenChess
63Nguyễn Thế Tuấn AnhHCM001179BlitzMenChess
65AIMHồ Nhật VinhHCM½000,585BlitzMenChess
70Trần Lê Thành DũHCM001161BlitzMenChess
75Đỗ Đăng KhoaHCM010170BlitzMenChess
78Nguyễn Phúc Hải ĐăngHCM001177BlitzMenChess
79Trần Tuấn KhangHCM100159BlitzMenChess
81Huỳnh Khánh LâmHCM½101,548BlitzMenChess
82Lê Tất ĐạtHCM000095BlitzMenChess
83Hồ Việt HoàngHCM½101,549BlitzMenChess
89Trịnh Lê BảoHCM000098BlitzMenChess
91Nguyễn Đức MinhHCM0½00,590BlitzMenChess
92AGMTrần An NguyênHCM0½00,588BlitzMenChess
94Lê Nguyễn Nhật QuangHCM010167BlitzMenChess
95AIMLương Phúc ThịnhHCM000097BlitzMenChess
97Nguyễn Hoàng QuýHCM001181BlitzMenChess
3WIMNguyễn Hồng AnhHCM10½1,536BlitzWomenChess
4WGMNguyễn Thị Mai HưngHCM110215BlitzWomenChess
5WIMNguyễn Thị Tường VânHCM000000000072BlitzWomenChess
7WGMHoàng Thị Bảo TrâmHCM100151BlitzWomenChess
8WGMNguyễn Thị Thanh AnHCM11131BlitzWomenChess
9WIMBạch Ngọc Thùy DươngHCM100147BlitzWomenChess
12Tống Thái Hoàng ÂnHCM½112,510BlitzWomenChess
13WFMNguyễn Minh ChiHCM½000,564BlitzWomenChess
26Quan Mỹ LinhHCM01½1,544BlitzWomenChess
31WCMHuỳnh Phúc Minh PhươngHCM101219BlitzWomenChess
37WCMLê Thái Hoàng ÁnhHCM011227BlitzWomenChess
41WCMNguyễn Vũ Bảo ChâuHCM10½1,533BlitzWomenChess
43Dương Ngọc NgàHCM010161BlitzWomenChess
60Trịnh Lê Bảo NgânHCM000066BlitzWomenChess
63Trương Thục QuyênHCM001159BlitzWomenChess
66Trần Ngọc Minh KhuêHCM010148BlitzWomenChess
67Trịnh Lê Bảo TrânHCM001157BlitzWomenChess
69Cao Phúc Bảo QuỳnhHCM000069BlitzWomenChess
2GMĐào Thiên HảiHCM½½½1,513BlitzMenAsean
3FMTrần Quốc DũngHCM11131BlitzMenAsean
4IMDương Thế AnhHCM10126BlitzMenAsean
8AFMLê Văn LợiHCM001116BlitzMenAsean
11Lê Huỳnh Duy AnhHCM0½½122BlitzMenAsean
12Lê Duy CườngHCM00,523BlitzMenAsean

Толук тизмени көрсөтүү

Кийинки турдун жуптары: HCM

ТурТ.№Аты-жөнүFEDУп. ЖыйынтыкУп. Аты-жөнүFED№
919FMTrần Đăng Minh Quang HNO7 0 - 15½ IMNguyễn Quốc Hy HCM1
9510IMPhạm Chương HCM5 0 - 15 GMNguyễn Đức Hòa QDO4
9611CMLê Phan Hoàng Quân HCM5 1 - 05 FMHoàng Cảnh Huấn DNA8
9821Ngô Thanh Tùng HUE4½ 1 - 04½ IMĐặng Hoàng Sơn HCM6
91026CMHoàng Tấn Vinh QDO4 ½ - ½4 FMLê Minh Hoàng HCM15
91217CMNguyễn Nam Kiệt HNO4 ½ - ½4 Trần Lê Thành Dũ HCM36
91335Đỗ Quang Minh HNO3½ 0 - 13½ Nguyễn Xuân Vinh HCM23
91529Đoàn Văn Đức QDO3½ + - -3½ Trần Tuấn Khang HCM31
91640Nguyễn Quang Huy HCM3 + - -3 FMNguyễn Hoàng Nam QDO13
91834Nguyễn Thành Long HCM3 1 - 03 AIMHồ Nhật Vinh HCM38
91939ACMNguyễn Đỗ Minh Trí CTH2½ 1 - 02 Nguyễn Trầm Thiện Thắng HCM43
92041AFMNguyễn Đoàn Minh Bằng CTH2½ 1 - 01½ AIMVũ Hạo Nhiên HCM42
9212IMPhạm Trần Gia Phúc HCM3½ 0 жупташтырылган эмес
9114WFMTrần Lê Đan Thụy VLO4½ 0 - 17 WGMHoàng Thị Bảo Trâm HCM4
921WGMNguyễn Thị Mai Hưng HCM7 0 - 14 Nguyễn Anh Bảo Thy NAN15
936Tống Thái Hoàng Ân HCM6½ 0 - 14½ WIMNguyễn Bình Vy HNO3
945WIMNguyễn Hồng Anh HCM4½ ½ - ½5 WIMNguyễn Thiên Ngân HNO9
958WFMNguyễn Hà Khánh Linh HUE4 ½ - ½5 WIMBạch Ngọc Thùy Dương HCM2
9611Trương Thanh Vân NAN4 0 - 15 WCMLê Thái Hoàng Ánh HCM20
9713WFMLương Hoàng Tú Linh BNI4 1 - 04½ Dương Ngọc Ngà HCM22
987Lê Thái Nga HUE3½ ½ - ½3½ WCMHuỳnh Phúc Minh Phương HCM25
91327Cao Phúc Bảo Quỳnh HCM1 0 - 12½ Phạm Thị Minh Ngọc NBI23
938Phan Nguyễn Đăng Kha HCM 0 - 1 IMDương Thế Anh HCM2
949IMĐào Minh Nhật HPH ½ - ½ GMĐào Thiên Hải HCM1
979Tống Thái Kỳ Ân HCM3½ ½ - ½2½ Trần Thanh Thảo AGI14
9212CMNguyễn Xuân Phương HNO6½ ½ - ½6 IMPhạm Trần Gia Phúc HCM10
9315CMLê Phan Hoàng Quân HCM6 ½ - ½6 IMĐinh Nho Kiệt HNO5
949FMLê Trí Kiên HCM6 0 - 16 FMNgô Đức Trí HNO16
951GMLê Tuấn Minh HNO6 1 - 05½ IMNguyễn Quốc Hy HCM8
9727CMTrần Võ Quốc Bảo HCM5½ 0 - 15½ GMTrần Tuấn Minh HNO7
9811GMNguyễn Văn Huy HNO5 0 - 15½ Nguyễn Vũ Bảo Lâm HCM42
91013FMLê Minh Hoàng HCM5 0 - 15 Nguyễn Lê Nhật Huy DTH40
91231CMNguyễn Phước Tâm CTH5 1 - 05 IMPhạm Chương HCM17
91421Võ Phạm Thiên Phúc HCM5 1 - 05 Nguyễn Hoàng Hiệp HNO64
91523CMNguyễn Nam Kiệt HNO5 1 - 05 Trần Tuấn Khang HCM52
9163IMĐặng Hoàng Sơn HCM4½ 1 - 04½ Nguyễn Trường An Khang HNO36
91719Võ Hoài Thương HUE4½ 1 - 04½ AGMVũ Bá Khôi HCM57
92043Hoàng Minh Hiếu HCM4½ 0 - 14½ CMNguyễn Quang Anh HNO28
92247Nguyễn Xuân Vinh HCM4 0 - 14 Nguyễn Đức Việt HNO30
92437Lương Giang Sơn HUE4 1 - 04 Trần Minh Hiếu HCM48
93254Nguyễn Thế Tuấn Anh HCM3½ 1 - 03½ Nguyễn Thành Nam KTL81
93360Ngô Minh Khang HCM3½ 1 - 03½ AIMHồ Nhật Vinh HCM82
93566Phạm Xuân An VCH3½ 1 - 03½ Trịnh Lê Bảo HCM86
93667Trần Lê Thành Dũ HCM3½ 0 - 13½ Nguyễn Tùng Quân DON94
93790Nguyễn Quang Nam KTL3½ 1 - 03 Huỳnh Khánh Lâm HCM70
93855Bùi Đăng Khoa DTH3 1 - 03 Đỗ Đăng Khoa HCM84
94059Nguyễn Thành Long HCM3 0 - 13 Lê Nguyễn Nhật Quang HCM79
94177Nguyễn Quang Huy HCM3 ½ - ½3 Hồ Việt Hoàng HCM63
94371Lê Minh Hoàng Chính CTH2½ 0 - 12½ Lê Huỳnh Duy Anh HCM75
94476Nguyễn Phước Nguyên CTH2½ 1 - 02½ Nguyễn Phúc Hải Đăng HCM74
94588Nguyễn Đức Minh HCM2½ 1 - 02 Nguyễn Tiến Thành AGI85
94687AFMNguyễn Đoàn Minh Bằng CTH2 1 - 02 Nguyễn Hoàng Quý HCM97
94791AGMTrần An Nguyên HCM2 1 - 02 Lương Tuấn Mẫn VLO98
94896AIMLương Phúc Thịnh HCM2 1 - 02 AIMVũ Hạo Nhiên HCM95
94993Nguyễn Trầm Thiện Thắng HCM1½ 0 - 11 Nguyễn Đặng Kiến Văn CTH99
95083Lê Tất Đạt HCM1½ 1 бош тур
924WIMNguyễn Hồng Anh HCM6½ 1 - 06 Trương Thanh Vân NAN20
935WGMNguyễn Thị Thanh An HCM6½ ½ - ½6 WIMNguyễn Thanh Thủy Tiên HNO22
953WGMNguyễn Thị Mai Hưng HCM5½ ½ - ½5½ Vũ Nguyễn Bảo Linh HNO34
9724WFMTrần Thị Hồng Phấn DON5½ 0 - 15½ WFMNguyễn Minh Chi HCM29
987WGMHoàng Thị Bảo Trâm HCM5 1 - 05 WCMTrần Hoàng Bảo An CTH18
9911WFMLương Hoàng Tú Linh BNI5 0 - 15 WCMHuỳnh Phúc Minh Phương HCM43
91132AIMNguyễn Trương Bảo Trân CTH4½ 0 - 14½ WIMBạch Ngọc Thùy Dương HCM1
91216WCMLê Thái Hoàng Ánh HCM4½ ½ - ½4½ WIMNguyễn Bình Vy HNO6
91961Trần Ngọc Minh Khuê HCM4 0 - 14 Nguyễn Xuân Nhi CTH37
9219WIMNguyễn Thị Tường Vân HCM3½ 1 - 03½ Võ Thị Thủy Tiên CTH47
92231Phạm Thị Minh Ngọc NBI3½ 0 - 13½ Dương Ngọc Ngà HCM55
92344Quan Mỹ Linh HCM3½ 0 - 13½ WCMNguyễn Thị Phương Anh NAN33
92458Mai Nhất Thiên Kim CTH3½ 0 - 13½ WCMNguyễn Vũ Bảo Châu HCM38
92860Trương Thục Quyên HCM3 1 - 03 Nguyễn Ngọc Vân Anh DTH59
93057Trần Lý Ngân Châu CTH2½ 1 - 02½ Trịnh Lê Bảo Trân HCM63
93249Trương Nguyễn Thiên An DNA2 1 - 02 Cao Phúc Bảo Quỳnh HCM66
93456Trịnh Lê Bảo Ngân HCM2 1 бош тур
93510Tống Thái Hoàng Ân HCM3 0 жупташтырылган эмес
913FMTrần Quốc Dũng HCM6½ 1 - 05½ CMVũ Hoàng Gia Bảo AGI7
921GMĐào Thiên Hải HCM6 1 - 05 IMLư Chấn Hưng AGI5
948AFMLê Văn Lợi HCM4½ ½ - ½5½ FMBùi Trọng Hào HPH13
9515Phan Nguyễn Đăng Kha HCM4 ½ - ½5 IMVõ Thành Ninh AGI2
9920Nguyễn Văn Quân HCM3½ 0 - 13 AIMNguyễn Tuấn Long HCM16
9109Nguyễn Hữu Hoàng Anh LDO3½ 0 - 12 ACMNguyễn Hạo Nhiên HCM19
91117AFMTrương Trần Loan Ngọc HCM2½ 1 - 02½ Lê Duy Cường HCM11
9124IMDương Thế Anh HCM3½ 1 бош тур
9522Nguyễn Thanh Thủy HCM4½ 0 - 14½ WCMNguyễn Hồng Ngọc NBI17
9623Trần Nguyễn Huyền Trân HCM4 1 - 04 WFMĐoàn Thị Vân Anh BNI1
9712Lê Thùy An HCM3½ ½ - ½4 WFMVũ Thị Diệu Ái AGI8
9107WFMNguyễn Thị Thu Huyền VLO3½ ½ - ½2 Nguyễn Ngọc Minh Châu HCM14
4221FMNgô Đức Trí HNO3 3 IMPhạm Trần Gia Phúc HCM6
4519FMLê Minh Hoàng HCM2½ 2½ IMNguyễn Quốc Hy HCM5
468IMĐặng Hoàng Sơn HCM2½ 2½ Nguyễn Trường An Khang HNO23
4816FMTrần Đăng Minh Quang HNO2½ 2½ IMPhạm Chương HCM27
41246Hoàng Tấn Đức QDO2 2 FMLê Trí Kiên HCM9
41310CMLê Phan Hoàng Quân HCM2 2 CMNguyễn Phước Tâm CTH37
41448Hoàng Minh Hiếu HCM2 2 GMNguyễn Văn Huy HNO13
41720CMTrần Võ Quốc Bảo HCM2 2 Nguyễn Nam Long CTH45
41862Nguyễn Thanh Liêm CTH2 2 Võ Phạm Thiên Phúc HCM25
42028Nguyễn Vũ Bảo Lâm HCM2 2 Nguyễn Quang Nam KTL87
42232IMTừ Hoàng Thái CTH1½ 2 Nguyễn Xuân Vinh HCM53
42350AGMVũ Bá Khôi HCM1½ 1½ IMNguyễn Văn Hải HNO15
42676Nguyễn Phước Nguyên CTH1½ 1½ Ngô Minh Khang HCM39
42740Lương Giang Sơn HUE1½ 1½ Huỳnh Khánh Lâm HCM81
42842Nguyễn Lê Nhật Huy DTH1½ 1½ Hồ Việt Hoàng HCM83
43070Trần Lê Thành Dũ HCM1 1 CMNguyễn Lương Vũ DNA33
43454CMNguyễn Văn Toàn Thành QDO1 1 Đỗ Đăng Khoa HCM75
43556Trần Minh Hiếu HCM1 1 AFMNguyễn Đoàn Minh Bằng CTH77
43678Nguyễn Phúc Hải Đăng HCM1 1 Nguyễn Hoàng Hiệp HNO57
43758Trần Phát Đạt DTH1 1 Trần Tuấn Khang HCM79
43884Nguyễn Thành Nam KTL1 1 Nguyễn Thành Long HCM59
43996Nguyễn Tiến Thành AGI1 1 Nguyễn Thế Tuấn Anh HCM63
44066Phạm Xuân An VCH1 1 Nguyễn Hoàng Quý HCM97
44194Lê Nguyễn Nhật Quang HCM1 1 Phạm Minh Hiếu DON67
44292AGMTrần An Nguyên HCM½ ½ AFMPhan Hoàng Bách DON55
44360Trần Nguyễn Đăng Khoa DTH½ ½ AIMHồ Nhật Vinh HCM65
44488Hồ Nguyễn Minh Hiếu DTH½ ½ Nguyễn Quang Huy HCM61
44580Trần Nguyễn Bảo Khanh DTH½ ½ Nguyễn Đức Minh HCM91
44782Lê Tất Đạt HCM0 0 Nguyễn Đặng Kiến Văn CTH93
44895AIMLương Phúc Thịnh HCM0 0 Nguyễn Hoàng Huy CTH85
44998Lương Tuấn Mẫn VLO0 0 Trịnh Lê Bảo HCM89
428WGMNguyễn Thị Thanh An HCM3 3 WIMNguyễn Thiên Ngân HNO28
4412Tống Thái Hoàng Ân HCM2½ 2½ WFMNguyễn Ngọc Hiền NBI15
484WGMNguyễn Thị Mai Hưng HCM2 2 Lê Thái Nga HUE29
4910WCMNguyễn Thị Phương Anh NAN2 2 WCMHuỳnh Phúc Minh Phương HCM31
41237WCMLê Thái Hoàng Ánh HCM2 2 Nguyễn Hồng Hà My HNO19
41649WCMNguyễn Thị Thúy Quyên DTH1½ 1½ WIMNguyễn Hồng Anh HCM3
41920WCMBùi Thị Ngọc Chi NBI1½ 1½ WCMNguyễn Vũ Bảo Châu HCM41
42126Quan Mỹ Linh HCM1½ 1½ Nguyễn Minh Thư DTH44
42355Trương Nguyễn Thiên An DNA1 1 WGMHoàng Thị Bảo Trâm HCM7
42459Hoàng Nguyên Giang HNO1 1 WIMBạch Ngọc Thùy Dương HCM9
42663Trương Thục Quyên HCM1 1 AIMNguyễn Trương Bảo Trân CTH42
42743Dương Ngọc Ngà HCM1 1 Nguyễn Huỳnh Thiên Thanh HNO64
42966Trần Ngọc Minh Khuê HCM1 1 Bùi Linh Anh DTH50
43167Trịnh Lê Bảo Trân HCM1 1 Phan Nguyễn Hà Như TNI52
43256Phạm Thị Minh Ngọc NBI½ ½ WFMNguyễn Minh Chi HCM13
43469Cao Phúc Bảo Quỳnh HCM0 0 Mai Nhất Thiên Kim CTH58
43570Bảo Kim Ngân DNA0 0 Trịnh Lê Bảo Ngân HCM60
4375WIMNguyễn Thị Tường Vân HCM0 0 жупташтырылган эмес
4120IMĐào Minh Nhật HPH3 3 FMTrần Quốc Dũng HCM3
434IMDương Thế Anh HCM2 2½ IMVõ Thành Ninh AGI1
4423Bùi Nhật Tân LDO2 2 Phan Nguyễn Đăng Kha HCM16
482GMĐào Thiên Hải HCM1½ 1 Nguyễn Hữu Hoàng Anh LDO7
498AFMLê Văn Lợi HCM1 1 Nguyễn Văn Quân HCM22
41010Lê Sỹ Gia Huy NAN1 1 ACMNguyễn Hạo Nhiên HCM21
41113Nguyễn Việt Dũng AGI1 1 Lê Huỳnh Duy Anh HCM11
41212Lê Duy Cường HCM½ ½ AFMTrương Trần Loan Ngọc HCM19
41318AIMNguyễn Tuấn Long HCM0 0 бош тур
4116WCMNguyễn Hồng Ngọc NBI3 3 Trần Nguyễn Huyền Trân HCM21
4411Lê Thùy An HCM2 2 Nguyễn Thị Mai Lan BNI15
4512WFMTôn Nữ Hồng Ân DNA2 1½ Nguyễn Ngọc Minh Châu HCM13
4720Nguyễn Thanh Thủy HCM1½ 1 WFMMai Thiên Kim Ngọc Diệp AGI7

Акыркы турдун жыйынтыктары: HCM

ТурТ.№Аты-жөнүFEDУп. ЖыйынтыкУп. Аты-жөнүFED№
919FMTrần Đăng Minh Quang HNO7 0 - 15½ IMNguyễn Quốc Hy HCM1
9510IMPhạm Chương HCM5 0 - 15 GMNguyễn Đức Hòa QDO4
9611CMLê Phan Hoàng Quân HCM5 1 - 05 FMHoàng Cảnh Huấn DNA8
9821Ngô Thanh Tùng HUE4½ 1 - 04½ IMĐặng Hoàng Sơn HCM6
91026CMHoàng Tấn Vinh QDO4 ½ - ½4 FMLê Minh Hoàng HCM15
91217CMNguyễn Nam Kiệt HNO4 ½ - ½4 Trần Lê Thành Dũ HCM36
91335Đỗ Quang Minh HNO3½ 0 - 13½ Nguyễn Xuân Vinh HCM23
91529Đoàn Văn Đức QDO3½ + - -3½ Trần Tuấn Khang HCM31
91640Nguyễn Quang Huy HCM3 + - -3 FMNguyễn Hoàng Nam QDO13
91834Nguyễn Thành Long HCM3 1 - 03 AIMHồ Nhật Vinh HCM38
91939ACMNguyễn Đỗ Minh Trí CTH2½ 1 - 02 Nguyễn Trầm Thiện Thắng HCM43
92041AFMNguyễn Đoàn Minh Bằng CTH2½ 1 - 01½ AIMVũ Hạo Nhiên HCM42
9212IMPhạm Trần Gia Phúc HCM3½ 0 жупташтырылган эмес
9114WFMTrần Lê Đan Thụy VLO4½ 0 - 17 WGMHoàng Thị Bảo Trâm HCM4
921WGMNguyễn Thị Mai Hưng HCM7 0 - 14 Nguyễn Anh Bảo Thy NAN15
936Tống Thái Hoàng Ân HCM6½ 0 - 14½ WIMNguyễn Bình Vy HNO3
945WIMNguyễn Hồng Anh HCM4½ ½ - ½5 WIMNguyễn Thiên Ngân HNO9
958WFMNguyễn Hà Khánh Linh HUE4 ½ - ½5 WIMBạch Ngọc Thùy Dương HCM2
9611Trương Thanh Vân NAN4 0 - 15 WCMLê Thái Hoàng Ánh HCM20
9713WFMLương Hoàng Tú Linh BNI4 1 - 04½ Dương Ngọc Ngà HCM22
987Lê Thái Nga HUE3½ ½ - ½3½ WCMHuỳnh Phúc Minh Phương HCM25
91327Cao Phúc Bảo Quỳnh HCM1 0 - 12½ Phạm Thị Minh Ngọc NBI23
938Phan Nguyễn Đăng Kha HCM 0 - 1 IMDương Thế Anh HCM2
949IMĐào Minh Nhật HPH ½ - ½ GMĐào Thiên Hải HCM1
979Tống Thái Kỳ Ân HCM3½ ½ - ½2½ Trần Thanh Thảo AGI14
9212CMNguyễn Xuân Phương HNO6½ ½ - ½6 IMPhạm Trần Gia Phúc HCM10
9315CMLê Phan Hoàng Quân HCM6 ½ - ½6 IMĐinh Nho Kiệt HNO5
949FMLê Trí Kiên HCM6 0 - 16 FMNgô Đức Trí HNO16
951GMLê Tuấn Minh HNO6 1 - 05½ IMNguyễn Quốc Hy HCM8
9727CMTrần Võ Quốc Bảo HCM5½ 0 - 15½ GMTrần Tuấn Minh HNO7
9811GMNguyễn Văn Huy HNO5 0 - 15½ Nguyễn Vũ Bảo Lâm HCM42
91013FMLê Minh Hoàng HCM5 0 - 15 Nguyễn Lê Nhật Huy DTH40
91231CMNguyễn Phước Tâm CTH5 1 - 05 IMPhạm Chương HCM17
91421Võ Phạm Thiên Phúc HCM5 1 - 05 Nguyễn Hoàng Hiệp HNO64
91523CMNguyễn Nam Kiệt HNO5 1 - 05 Trần Tuấn Khang HCM52
9163IMĐặng Hoàng Sơn HCM4½ 1 - 04½ Nguyễn Trường An Khang HNO36
91719Võ Hoài Thương HUE4½ 1 - 04½ AGMVũ Bá Khôi HCM57
92043Hoàng Minh Hiếu HCM4½ 0 - 14½ CMNguyễn Quang Anh HNO28
92247Nguyễn Xuân Vinh HCM4 0 - 14 Nguyễn Đức Việt HNO30
92437Lương Giang Sơn HUE4 1 - 04 Trần Minh Hiếu HCM48
93254Nguyễn Thế Tuấn Anh HCM3½ 1 - 03½ Nguyễn Thành Nam KTL81
93360Ngô Minh Khang HCM3½ 1 - 03½ AIMHồ Nhật Vinh HCM82
93566Phạm Xuân An VCH3½ 1 - 03½ Trịnh Lê Bảo HCM86
93667Trần Lê Thành Dũ HCM3½ 0 - 13½ Nguyễn Tùng Quân DON94
93790Nguyễn Quang Nam KTL3½ 1 - 03 Huỳnh Khánh Lâm HCM70
93855Bùi Đăng Khoa DTH3 1 - 03 Đỗ Đăng Khoa HCM84
94059Nguyễn Thành Long HCM3 0 - 13 Lê Nguyễn Nhật Quang HCM79
94177Nguyễn Quang Huy HCM3 ½ - ½3 Hồ Việt Hoàng HCM63
94371Lê Minh Hoàng Chính CTH2½ 0 - 12½ Lê Huỳnh Duy Anh HCM75
94476Nguyễn Phước Nguyên CTH2½ 1 - 02½ Nguyễn Phúc Hải Đăng HCM74
94588Nguyễn Đức Minh HCM2½ 1 - 02 Nguyễn Tiến Thành AGI85
94687AFMNguyễn Đoàn Minh Bằng CTH2 1 - 02 Nguyễn Hoàng Quý HCM97
94791AGMTrần An Nguyên HCM2 1 - 02 Lương Tuấn Mẫn VLO98
94896AIMLương Phúc Thịnh HCM2 1 - 02 AIMVũ Hạo Nhiên HCM95
94993Nguyễn Trầm Thiện Thắng HCM1½ 0 - 11 Nguyễn Đặng Kiến Văn CTH99
95083Lê Tất Đạt HCM1½ 1 бош тур
924WIMNguyễn Hồng Anh HCM6½ 1 - 06 Trương Thanh Vân NAN20
935WGMNguyễn Thị Thanh An HCM6½ ½ - ½6 WIMNguyễn Thanh Thủy Tiên HNO22
953WGMNguyễn Thị Mai Hưng HCM5½ ½ - ½5½ Vũ Nguyễn Bảo Linh HNO34
9724WFMTrần Thị Hồng Phấn DON5½ 0 - 15½ WFMNguyễn Minh Chi HCM29
987WGMHoàng Thị Bảo Trâm HCM5 1 - 05 WCMTrần Hoàng Bảo An CTH18
9911WFMLương Hoàng Tú Linh BNI5 0 - 15 WCMHuỳnh Phúc Minh Phương HCM43
91132AIMNguyễn Trương Bảo Trân CTH4½ 0 - 14½ WIMBạch Ngọc Thùy Dương HCM1
91216WCMLê Thái Hoàng Ánh HCM4½ ½ - ½4½ WIMNguyễn Bình Vy HNO6
91961Trần Ngọc Minh Khuê HCM4 0 - 14 Nguyễn Xuân Nhi CTH37
9219WIMNguyễn Thị Tường Vân HCM3½ 1 - 03½ Võ Thị Thủy Tiên CTH47
92231Phạm Thị Minh Ngọc NBI3½ 0 - 13½ Dương Ngọc Ngà HCM55
92344Quan Mỹ Linh HCM3½ 0 - 13½ WCMNguyễn Thị Phương Anh NAN33
92458Mai Nhất Thiên Kim CTH3½ 0 - 13½ WCMNguyễn Vũ Bảo Châu HCM38
92860Trương Thục Quyên HCM3 1 - 03 Nguyễn Ngọc Vân Anh DTH59
93057Trần Lý Ngân Châu CTH2½ 1 - 02½ Trịnh Lê Bảo Trân HCM63
93249Trương Nguyễn Thiên An DNA2 1 - 02 Cao Phúc Bảo Quỳnh HCM66
93456Trịnh Lê Bảo Ngân HCM2 1 бош тур
93510Tống Thái Hoàng Ân HCM3 0 жупташтырылган эмес
913FMTrần Quốc Dũng HCM6½ 1 - 05½ CMVũ Hoàng Gia Bảo AGI7
921GMĐào Thiên Hải HCM6 1 - 05 IMLư Chấn Hưng AGI5
948AFMLê Văn Lợi HCM4½ ½ - ½5½ FMBùi Trọng Hào HPH13
9515Phan Nguyễn Đăng Kha HCM4 ½ - ½5 IMVõ Thành Ninh AGI2
9920Nguyễn Văn Quân HCM3½ 0 - 13 AIMNguyễn Tuấn Long HCM16
9109Nguyễn Hữu Hoàng Anh LDO3½ 0 - 12 ACMNguyễn Hạo Nhiên HCM19
91117AFMTrương Trần Loan Ngọc HCM2½ 1 - 02½ Lê Duy Cường HCM11
9124IMDương Thế Anh HCM3½ 1 бош тур
9522Nguyễn Thanh Thủy HCM4½ 0 - 14½ WCMNguyễn Hồng Ngọc NBI17
9623Trần Nguyễn Huyền Trân HCM4 1 - 04 WFMĐoàn Thị Vân Anh BNI1
9712Lê Thùy An HCM3½ ½ - ½4 WFMVũ Thị Diệu Ái AGI8
9107WFMNguyễn Thị Thu Huyền VLO3½ ½ - ½2 Nguyễn Ngọc Minh Châu HCM14
3341Ngô Thanh Tùng HUE2 0 - 12 IMPhạm Trần Gia Phúc HCM6
3819FMLê Minh Hoàng HCM2 ½ - ½2 CMHoàng Tấn Vinh QDO36
3105IMNguyễn Quốc Hy HCM1½ 1 - 01½ Lương Giang Sơn HUE40
31181Huỳnh Khánh Lâm HCM1½ 0 - 11½ IMĐặng Hoàng Sơn HCM8
3129FMLê Trí Kiên HCM1½ ½ - ½1½ Nguyễn Anh Huy CTH35
31439Ngô Minh Khang HCM1½ 0 - 11½ FMTrần Đăng Minh Quang HNO16
31683Hồ Việt Hoàng HCM1½ 0 - 11½ IMPhạm Chương HCM27
31957Nguyễn Hoàng Hiệp HNO1 0 - 11 CMLê Phan Hoàng Quân HCM10
32059Nguyễn Thành Long HCM1 0 - 11 CMNguyễn Xuân Phương HNO14
32167Phạm Minh Hiếu DON1 0 - 11 CMTrần Võ Quốc Bảo HCM20
32225Võ Phạm Thiên Phúc HCM1 1 - 01 Trần Minh Hiếu HCM56
32369Bùi Đăng Khoa DTH1 0 - 11 Nguyễn Vũ Bảo Lâm HCM28
32875Đỗ Đăng Khoa HCM1 0 - 11 Nguyễn Đức Việt HNO44
32979Trần Tuấn Khang HCM1 0 - 11 Hoàng Tấn Đức QDO46
33184Nguyễn Thành Nam KTL1 0 - 11 Hoàng Minh Hiếu HCM48
33453Nguyễn Xuân Vinh HCM1 1 - 01 Lê Nguyễn Nhật Quang HCM94
33631CMPhạm Xuân Đạt HNO½ 1 - 0½ AGMTrần An Nguyên HCM92
33761Nguyễn Quang Huy HCM½ 0 - 1½ CMNguyễn Quang Anh HNO34
33865AIMHồ Nhật Vinh HCM½ 0 - 1½ AGMVũ Bá Khôi HCM50
34091Nguyễn Đức Minh HCM½ 0 - 10 FMTrần Ngọc Lân HNO38
34289Trịnh Lê Bảo HCM0 0 - 10 CMNguyễn Văn Toàn Thành QDO54
34463Nguyễn Thế Tuấn Anh HCM0 1 - 00 Nguyễn Tùng Quân DON90
34593Nguyễn Đặng Kiến Văn CTH0 0 - 10 Trần Lê Thành Dũ HCM70
34895AIMLương Phúc Thịnh HCM0 0 - 10 Nguyễn Phúc Hải Đăng HCM78
34997Nguyễn Hoàng Quý HCM0 1 - 00 Lê Tất Đạt HCM82
3230WIMNguyễn Thanh Thủy Tiên HNO2 1 - 02 WGMNguyễn Thị Mai Hưng HCM4
3433WFMĐặng Lê Xuân Hiền HNO2 0 - 12 WGMNguyễn Thị Thanh An HCM8
3823Lê Minh Anh HUE1½ 0 - 11½ Tống Thái Hoàng Ân HCM12
3123WIMNguyễn Hồng Anh HCM1 ½ - ½1 Trương Thanh Vân NAN36
3137WGMHoàng Thị Bảo Trâm HCM1 0 - 11 WCMLê Thái Hoàng Ánh HCM37
3149WIMBạch Ngọc Thùy Dương HCM1 0 - 11 Phạm Mai Phương Nghi DTH40
31611WFMLương Hoàng Tú Linh BNI1 ½ - ½1 WCMNguyễn Vũ Bảo Châu HCM41
32019Nguyễn Hồng Hà My HNO1 1 - 01 Dương Ngọc Ngà HCM43
32353Nguyễn Ngọc Vân Anh DTH1 ½ - ½1 Quan Mỹ Linh HCM26
32631WCMHuỳnh Phúc Minh Phương HCM1 1 - 01 Trần Ngọc Minh Khuê HCM66
32713WFMNguyễn Minh Chi HCM½ 0 - 1½ Trần Mai Xuân Uyên DTH61
33360Trịnh Lê Bảo Ngân HCM0 0 - 10 Trịnh Lê Bảo Trân HCM67
33472Trần Thanh Trúc AGI0 0 - 10 Trương Thục Quyên HCM63
33564Nguyễn Huỳnh Thiên Thanh HNO0 1 - 00 Cao Phúc Bảo Quỳnh HCM69
3375WIMNguyễn Thị Tường Vân HCM0 0 жупташтырылган эмес
323FMTrần Quốc Dũng HCM2 1 - 02 Bùi Nhật Tân LDO23
3515Bùi Đức Huy TNI1 ½ - ½1 GMĐào Thiên Hải HCM2
3621ACMNguyễn Hạo Nhiên HCM1 0 - 11 IMDương Thế Anh HCM4
3816Phan Nguyễn Đăng Kha HCM1 1 - 01 Lê Sỹ Gia Huy NAN10
3105CMVũ Hoàng Gia Bảo AGI½ 1 - 0½ AFMTrương Trần Loan Ngọc HCM19
31111Lê Huỳnh Duy Anh HCM½ ½ - ½0 Lê Duy Cường HCM12
31218AIMNguyễn Tuấn Long HCM0 0 - 10 AFMLê Văn Lợi HCM8
31322Nguyễn Văn Quân HCM0 1 бош тур
311WFMĐoàn Thị Vân Anh BNI2 1 - 02 Lê Thùy An HCM11
3321Trần Nguyễn Huyền Trân HCM2 1 - 01½ Lê Thị Thu Hường AGI9
3713Nguyễn Ngọc Minh Châu HCM1 ½ - ½1 Nguyễn Thanh Thủy HCM20

Оюнчу жөнүндө толук маалымат: HCM

ТурБ.№Аты-жөнүFEDУп.Жый.
IM Nguyễn Quốc Hy 2474 HCM Rp:2313 Уп. 6,5
122Nguyễn Đình TrungQDO5w 1
218CMNguyễn Quang AnhHNO5s ½
311CMLê Phan Hoàng QuânHCM6w ½
419CMNguyễn Phước TâmCTH5s 0
521Ngô Thanh TùngHUE5,5w 1
612IMBảo KhoaAGI5,5s ½
72IMPhạm Trần Gia PhúcHCM3,5w 1
824Nguyễn Đức ViệtHNO6,5w 1
99FMTrần Đăng Minh QuangHNO7s 1
IM Phạm Trần Gia Phúc 2432 HCM Rp:2185 Уп. 3,5
123Nguyễn Xuân VinhHCM4,5s 1
215FMLê Minh HoàngHCM4,5w ½
317CMNguyễn Nam KiệtHNO4,5s ½
414CMNguyễn Xuân PhươngHNO6,5w 1
519CMNguyễn Phước TâmCTH5s ½
67GMNguyễn Văn HuyHNO6,5w 0
71IMNguyễn Quốc HyHCM6,5s 0
821Ngô Thanh TùngHUE5,5- 0K
9-жупташтырылган эмес --- 0
IM Đặng Hoàng Sơn 2350 HCM Rp:2050 Уп. 4,5
127Võ Huỳnh ThiênCTH4,5s ½
233Nguyễn Tiến DũngOLP3,5w 1
315FMLê Minh HoàngHCM4,5s ½
417CMNguyễn Nam KiệtHNO4,5w 1
59FMTrần Đăng Minh QuangHNO7s 0
614CMNguyễn Xuân PhươngHNO6,5w 0
731Trần Tuấn KhangHCM3,5s 1
825CMPhạm Xuân ĐạtHNO5w ½
921Ngô Thanh TùngHUE5,5s 0
IM Phạm Chương 2228 HCM Rp:2039 Уп. 5
131Trần Tuấn KhangHCM3,5s ½
229Đoàn Văn ĐứcQDO4,5- 1K
319CMNguyễn Phước TâmCTH5w ½
420Võ Hoài ThươngHUE5s 0
522Nguyễn Đình TrungQDO5w 1
625CMPhạm Xuân ĐạtHNO5w 1
718CMNguyễn Quang AnhHNO5s 0
826CMHoàng Tấn VinhQDO4,5- 1K
94GMNguyễn Đức HòaQDO6w 0
CM Lê Phan Hoàng Quân 2181 HCM Rp:2180 Уп. 6
132Nguyễn Hoàng HiệpHNO4,5w ½
238AIMHồ Nhật VinhHCM3s 1
31IMNguyễn Quốc HyHCM6,5s ½
433Nguyễn Tiến DũngOLP3,5w ½
514CMNguyễn Xuân PhươngHNO6,5s ½
637Nguyễn MinhVCH3,5w 1
720Võ Hoài ThươngHUE5w ½
819CMNguyễn Phước TâmCTH5s ½
98FMHoàng Cảnh HuấnDNA5w 1
FM Lê Minh Hoàng 2120 HCM Rp:2153 Уп. 4,5
136Trần Lê Thành DũHCM4,5w 1
22IMPhạm Trần Gia PhúcHCM3,5s ½
36IMĐặng Hoàng SơnHCM4,5w ½
48FMHoàng Cảnh HuấnDNA5s 0
532Nguyễn Hoàng HiệpHNO4,5w ½
616FMTrần Ngọc LânHNO4,5s 1
722Nguyễn Đình TrungQDO5w ½
84GMNguyễn Đức HòaQDO6s 0
926CMHoàng Tấn VinhQDO4,5s ½
Nguyễn Xuân Vinh 2040 HCM Rp:1881 Уп. 4,5
12IMPhạm Trần Gia PhúcHCM3,5w 0
236Trần Lê Thành DũHCM4,5s 0
342AIMVũ Hạo NhiênHCM1,5w 1
443Nguyễn Trầm Thiện ThắngHCM2s 1
55IMVõ Thành NinhAGI5s 0
631Trần Tuấn KhangHCM3,5w 0
741AFMNguyễn Đoàn Minh BằngCTH3,5s 1
833Nguyễn Tiến DũngOLP3,5w ½
935Đỗ Quang MinhHNO3,5s 1
Trần Tuấn Khang 1904 HCM Rp:2078 Уп. 3,5
110IMPhạm ChươngHCM5w ½
216FMTrần Ngọc LânHNO4,5s ½
38FMHoàng Cảnh HuấnDNA5w 0
428Nguyễn Trường An KhangHNO3,5s ½
526CMHoàng Tấn VinhQDO4,5w ½
623Nguyễn Xuân VinhHCM4,5s 1
76IMĐặng Hoàng SơnHCM4,5w 0
827Võ Huỳnh ThiênCTH4,5s ½
929Đoàn Văn ĐứcQDO4,5- 0K
Nguyễn Thành Long 1879 HCM Rp:1702 Уп. 4
113FMNguyễn Hoàng NamQDO3s 0
241AFMNguyễn Đoàn Minh BằngCTH3,5w 0
335Đỗ Quang MinhHNO3,5s 0
439ACMNguyễn Đỗ Minh TríCTH3,5w 0
5-бош тур --- 1
643Nguyễn Trầm Thiện ThắngHCM2s 1
721Ngô Thanh TùngHUE5,5w 0
842AIMVũ Hạo NhiênHCM1,5s 1
938AIMHồ Nhật VinhHCM3w 1
Trần Lê Thành Dũ 1854 HCM Rp:2006 Уп. 4,5
115FMLê Minh HoàngHCM4,5s 0
223Nguyễn Xuân VinhHCM4,5w 1
321Ngô Thanh TùngHUE5,5s 0
45IMVõ Thành NinhAGI5w 0
542AIMVũ Hạo NhiênHCM1,5s 1
628Nguyễn Trường An KhangHNO3,5s 0
740Nguyễn Quang HuyHCM4w 1
813FMNguyễn Hoàng NamQDO3w 1
917CMNguyễn Nam KiệtHNO4,5s ½
AIM Hồ Nhật Vinh 1821 HCM Rp:1755 Уп. 3
117CMNguyễn Nam KiệtHNO4,5s ½
211CMLê Phan Hoàng QuânHCM6w 0
332Nguyễn Hoàng HiệpHNO4,5w 0
440Nguyễn Quang HuyHCM4s 0
535Đỗ Quang MinhHNO3,5s 1
642AIMVũ Hạo NhiênHCM1,5w 1
729Đoàn Văn ĐứcQDO4,5s 0
839ACMNguyễn Đỗ Minh TríCTH3,5w ½
934Nguyễn Thành LongHCM4s 0
Nguyễn Quang Huy 1732 HCM Rp:1775 Уп. 4
119CMNguyễn Phước TâmCTH5s ½
217CMNguyễn Nam KiệtHNO4,5w 0
337Nguyễn MinhVCH3,5s 0
438AIMHồ Nhật VinhHCM3w 1
527Võ Huỳnh ThiênCTH4,5s 0
635Đỗ Quang MinhHNO3,5w ½
736Trần Lê Thành DũHCM4,5s 0
8-бош тур --- 1
913FMNguyễn Hoàng NamQDO3- 1K
AIM Vũ Hạo Nhiên 1525 HCM Rp:1405 Уп. 1,5
121Ngô Thanh TùngHUE5,5s 0
225CMPhạm Xuân ĐạtHNO5w 0
323Nguyễn Xuân VinhHCM4,5s 0
4-бош тур --- 1
536Trần Lê Thành DũHCM4,5w 0
638AIMHồ Nhật VinhHCM3s 0
743Nguyễn Trầm Thiện ThắngHCM2w ½
834Nguyễn Thành LongHCM4w 0
941AFMNguyễn Đoàn Minh BằngCTH3,5s 0
Nguyễn Trầm Thiện Thắng 1517 HCM Rp:1555 Уп. 2
1-бош тур --- 1
214CMNguyễn Xuân PhươngHNO6,5s 0
320Võ Hoài ThươngHUE5w 0
423Nguyễn Xuân VinhHCM4,5w 0
529Đoàn Văn ĐứcQDO4,5s 0
634Nguyễn Thành LongHCM4w 0
742AIMVũ Hạo NhiênHCM1,5s ½
841AFMNguyễn Đoàn Minh BằngCTH3,5w ½
939ACMNguyễn Đỗ Minh TríCTH3,5s 0
WGM Nguyễn Thị Mai Hưng 2306 HCM Rp:2199 Уп. 7
114WFMTrần Lê Đan ThụyVLO4,5w 1
210WIMNguyễn Thanh Thủy TiênHNO3,5s 1
34WGMHoàng Thị Bảo TrâmHCM8w ½
420WCMLê Thái Hoàng ÁnhHCM6s ½
513WFMLương Hoàng Tú LinhBNI5w 1
66Tống Thái Hoàng ÂnHCM6,5s 1
79WIMNguyễn Thiên NgânHNO5,5w 1
83WIMNguyễn Bình VyHNO5,5s 1
915Nguyễn Anh Bảo ThyNAN5w 0
WIM Bạch Ngọc Thùy Dương 2124 HCM Rp:2009 Уп. 5,5
115Nguyễn Anh Bảo ThyNAN5s 1
29WIMNguyễn Thiên NgânHNO5,5w 0
313WFMLương Hoàng Tú LinhBNI5s 0
417Nguyễn Xuân NhiCTH3,5w 1
516AIMNguyễn Trương Bảo TrânCTH3,5s 1
620WCMLê Thái Hoàng ÁnhHCM6w 0
77Lê Thái NgaHUE4s 1
821WCMNguyễn Thị Phương AnhNAN4,5w 1
98WFMNguyễn Hà Khánh LinhHUE4,5s ½
WGM Hoàng Thị Bảo Trâm 2096 HCM Rp:2335 Уп. 8
117Nguyễn Xuân NhiCTH3,5s 1
213WFMLương Hoàng Tú LinhBNI5w 1
31WGMNguyễn Thị Mai HưngHCM7s ½
411Trương Thanh VânNAN4w 1
56Tống Thái Hoàng ÂnHCM6,5w ½
69WIMNguyễn Thiên NgânHNO5,5s 1

Толук тизмени көрсөтүү