GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ ASEAN CHỚP - NAM VÔ ĐỊCHPaskutinis atnaujinimas31.10.2026 13:16:51, Autorius/Paskutinis perkėlimas: RoyalChess
| Turnyro pasirinktys | StandardMenChess, StandardWomenChess StandardMenAsean, StandardWomenAsean RapidMenChess, RapidWomenChess RapidMenAsean, RapidWomenAsean BlitzMenChess, BlitzWomenChess BlitzMenAsean, BlitzWomenAsean |
| Parametrų pasirinktys | rodyti detalią informaciją apie turnyrą, susieti su turnyrų kalendoriumi |
| Apžvalga pagal komandą | AGI, BNI, CTH, DNA, DON, DTH, HCM, HNO, HPH, HUE, KTL, LDO, NAN, NBI, OLP, QDO, TNI, VCH, VLO |
| Grupių apžvalga | ASM |
| Sąrašai | pradinis sąrašas, abėcėlinis žaidėjų sąrašas, statistika, abėcėlinis visų grupių sąrašas, tvarkaraštis |
| penki geriausi žaidėjai, bendroji statistika, medalių statistika |
| "Excel" ir spausdinti | eksportuoti į "Excel" (.xlsx), eksportuoti į PDF bylą, QR-Codes |
pasirinktos federacijos žaidėjo apžvalga
| Nr. | | Pavardė | FIDE ID | Fed. | Klubas/Miestas | Pavardė |
| 40 | | Nguyễn Lê Nhật Huy | 12415618 | DTH | Đồng Tháp | RapidMenChess |
| 55 | | Bùi Đăng Khoa | 12410870 | DTH | Đồng Tháp | RapidMenChess |
| 58 | | Lê Huỳnh Tuấn Khang | 12429520 | DTH | Đồng Tháp | RapidMenChess |
| 61 | | Trần Phát Đạt | 12434540 | DTH | Đồng Tháp | RapidMenChess |
| 65 | | Trần Nguyễn Đăng Khoa | 12416657 | DTH | Đồng Tháp | RapidMenChess |
| 72 | | Trần Nguyễn Bảo Khanh | 12430978 | DTH | Đồng Tháp | RapidMenChess |
| 92 | | Hồ Nguyễn Minh Hiếu | 12429481 | DTH | Đồng Tháp | RapidMenChess |
| 26 | | Trần Nguyễn Mỹ Tiên | 12424390 | DTH | Đồng Tháp | RapidWomenChess |
| 35 | WCM | Nguyễn Thị Thúy Quyên | 12408794 | DTH | Đồng Tháp | RapidWomenChess |
| 40 | | Ngô Xuân Quỳnh | 12411760 | DTH | Đồng Tháp | RapidWomenChess |
| 42 | | Bùi Linh Anh | 12432059 | DTH | Đồng Tháp | RapidWomenChess |
| 46 | | Phạm Mai Phương Nghi | 12480924 | DTH | Đồng Tháp | RapidWomenChess |
| 48 | | Nguyễn Minh Thư | 12476552 | DTH | Đồng Tháp | RapidWomenChess |
| 53 | | Huỳnh Ngọc Anh Thư | 12411981 | DTH | Đồng Tháp | RapidWomenChess |
| 59 | | Nguyễn Ngọc Vân Anh | 12411787 | DTH | Đồng Tháp | RapidWomenChess |
| 42 | | Nguyễn Lê Nhật Huy | 12415618 | DTH | Đồng Tháp | BlitzMenChess |
| 52 | | Lê Huỳnh Tuấn Khang | 12429520 | DTH | Đồng Tháp | BlitzMenChess |
| 58 | | Trần Phát Đạt | 12434540 | DTH | Đồng Tháp | BlitzMenChess |
| 60 | | Trần Nguyễn Đăng Khoa | 12416657 | DTH | Đồng Tháp | BlitzMenChess |
| 69 | | Bùi Đăng Khoa | 12410870 | DTH | Đồng Tháp | BlitzMenChess |
| 80 | | Trần Nguyễn Bảo Khanh | 12430978 | DTH | Đồng Tháp | BlitzMenChess |
| 88 | | Hồ Nguyễn Minh Hiếu | 12429481 | DTH | Đồng Tháp | BlitzMenChess |
| 21 | | Trần Nguyễn Mỹ Tiên | 12424390 | DTH | Đồng Tháp | BlitzWomenChess |
| 39 | | Huỳnh Ngọc Anh Thư | 12411981 | DTH | Đồng Tháp | BlitzWomenChess |
| 40 | | Phạm Mai Phương Nghi | 12480924 | DTH | Đồng Tháp | BlitzWomenChess |
| 44 | | Nguyễn Minh Thư | 12476552 | DTH | Đồng Tháp | BlitzWomenChess |
| 46 | | Hầu Nguyễn Kim Ngân | 12415715 | DTH | Đồng Tháp | BlitzWomenChess |
| 47 | | Ngô Xuân Quỳnh | 12411760 | DTH | Đồng Tháp | BlitzWomenChess |
| 49 | WCM | Nguyễn Thị Thúy Quyên | 12408794 | DTH | Đồng Tháp | BlitzWomenChess |
| 50 | | Bùi Linh Anh | 12432059 | DTH | Đồng Tháp | BlitzWomenChess |
| 53 | | Nguyễn Ngọc Vân Anh | 12411787 | DTH | Đồng Tháp | BlitzWomenChess |
| 61 | | Trần Mai Xuân Uyên | 12424471 | DTH | Đồng Tháp | BlitzWomenChess |
|
|
|
|