Player overview for DTH

SNoNameՖեդ.123456789ՄՏԽումբ
40Nguyễn Lê Nhật HuyDTH10½½½1½11617RapidMenChess
55Bùi Đăng KhoaDTH0½1½01001463RapidMenChess
58Lê Huỳnh Tuấn KhangDTH½11½10000459RapidMenChess
61Trần Phát ĐạtDTH0011½01½1536RapidMenChess
65Trần Nguyễn Đăng KhoaDTH011½½0½014,546RapidMenChess
72Trần Nguyễn Bảo KhanhDTH0100½10103,573RapidMenChess
92Hồ Nguyễn Minh HiếuDTH100101000384RapidMenChess
26Trần Nguyễn Mỹ TiênDTH101½010014,531RapidWomenChess
35WCMNguyễn Thị Thúy QuyênDTH100101001442RapidWomenChess
40Ngô Xuân QuỳnhDTH½101001104,532RapidWomenChess
42Bùi Linh AnhDTH010001½1½446RapidWomenChess
46Phạm Mai Phương NghiDTH010010111529RapidWomenChess
48Nguyễn Minh ThưDTH0110010½½444RapidWomenChess
53Huỳnh Ngọc Anh ThưDTH011110001523RapidWomenChess
59Nguyễn Ngọc Vân AnhDTH001001010360RapidWomenChess
42Nguyễn Lê Nhật HuyDTH042BlitzMenChess
52Lê Huỳnh Tuấn KhangDTH052BlitzMenChess
58Trần Phát ĐạtDTH058BlitzMenChess
60Trần Nguyễn Đăng KhoaDTH060BlitzMenChess
69Bùi Đăng KhoaDTH069BlitzMenChess
80Trần Nguyễn Bảo KhanhDTH080BlitzMenChess
88Hồ Nguyễn Minh HiếuDTH088BlitzMenChess
21Trần Nguyễn Mỹ TiênDTH021BlitzWomenChess
39Huỳnh Ngọc Anh ThưDTH039BlitzWomenChess
40Phạm Mai Phương NghiDTH040BlitzWomenChess
44Nguyễn Minh ThưDTH044BlitzWomenChess
46Hầu Nguyễn Kim NgânDTH046BlitzWomenChess
47Ngô Xuân QuỳnhDTH047BlitzWomenChess
49WCMNguyễn Thị Thúy QuyênDTH049BlitzWomenChess
50Bùi Linh AnhDTH050BlitzWomenChess
53Nguyễn Ngọc Vân AnhDTH053BlitzWomenChess
61Trần Mai Xuân UyênDTH061BlitzWomenChess

Հաջորդ տուրի վիճակահանությունը DTH

ՏուրBo.No.NameՖեդ.Մ ԱրդյունքՄ NameՖեդ.No.
91013FMLê Minh Hoàng HCM5 0 - 15 Nguyễn Lê Nhật Huy DTH40
92333FMNguyễn Hoàng Nam QDO4 1 - 04 Lê Huỳnh Tuấn Khang DTH58
92539ACMBùi Quang Huy QDO4 0 - 14 Trần Phát Đạt DTH61
93025IMTrần Minh Thắng HNO3½ 1 - 03½ Trần Nguyễn Bảo Khanh DTH72
93489Phạm Hồng Đức CTH3½ 0 - 13½ Trần Nguyễn Đăng Khoa DTH65
93855Bùi Đăng Khoa DTH3 1 - 03 Đỗ Đăng Khoa HCM84
94292Hồ Nguyễn Minh Hiếu DTH3 0 - 12½ Hoàng Tấn Đức QDO62
91512Nguyễn Anh Bảo Thy NAN4 1 - 04½ Ngô Xuân Quỳnh DTH40
91753Huỳnh Ngọc Anh Thư DTH4 1 - 04 Hà Phương Hoàng Mai HUE25
91836Nguyễn Thị Huỳnh Thư VLO4 0 - 14 Phạm Mai Phương Nghi DTH46
92026Trần Nguyễn Mỹ Tiên DTH3½ 1 - 04 Nguyễn Hồng Hà My HNO30
92548Nguyễn Minh Thư DTH3½ ½ - ½3½ Bùi Linh Anh DTH42
92635WCMNguyễn Thị Thúy Quyên DTH3 1 - 03½ Nguyễn Ngọc Tường Vy CTH50
92860Trương Thục Quyên HCM3 1 - 03 Nguyễn Ngọc Vân Anh DTH59
133GMNguyễn Huỳnh Minh Huy CTH0 0 Lê Huỳnh Tuấn Khang DTH52
199FMLê Trí Kiên HCM0 0 Trần Phát Đạt DTH58
11111Lê Hữu Thái LDO0 0 Trần Nguyễn Đăng Khoa DTH60
12069Bùi Đăng Khoa DTH0 0 CMTrần Võ Quốc Bảo HCM20
13131CMPhạm Xuân Đạt HNO0 0 Trần Nguyễn Bảo Khanh DTH80
13939Ngô Minh Khang HCM0 0 Hồ Nguyễn Minh Hiếu DTH88
14291Nguyễn Đức Minh HCM0 0 Nguyễn Lê Nhật Huy DTH42
133WIMNguyễn Hồng Anh HCM0 0 Huỳnh Ngọc Anh Thư DTH39
1440Phạm Mai Phương Nghi DTH0 0 WGMNguyễn Thị Mai Hưng HCM4
1844Nguyễn Minh Thư DTH0 0 WGMNguyễn Thị Thanh An HCM8
11046Hầu Nguyễn Kim Ngân DTH0 0 WCMNguyễn Thị Phương Anh NAN10
11111WFMLương Hoàng Tú Linh BNI0 0 Ngô Xuân Quỳnh DTH47
11313WFMNguyễn Minh Chi HCM0 0 WCMNguyễn Thị Thúy Quyên DTH49
11450Bùi Linh Anh DTH0 0 Nguyễn Anh Bảo Thy NAN14
11717WFMNguyễn Thị Phương Thảo DNA0 0 Nguyễn Ngọc Vân Anh DTH53
12121Trần Nguyễn Mỹ Tiên DTH0 0 Võ Thị Thủy Tiên CTH57
12525Lê Đặng Bảo Ngọc NBI0 0 Trần Mai Xuân Uyên DTH61

Վերջին տուրի արդյունքները DTH

ՏուրBo.No.NameՖեդ.Մ ԱրդյունքՄ NameՖեդ.No.
91013FMLê Minh Hoàng HCM5 0 - 15 Nguyễn Lê Nhật Huy DTH40
92333FMNguyễn Hoàng Nam QDO4 1 - 04 Lê Huỳnh Tuấn Khang DTH58
92539ACMBùi Quang Huy QDO4 0 - 14 Trần Phát Đạt DTH61
93025IMTrần Minh Thắng HNO3½ 1 - 03½ Trần Nguyễn Bảo Khanh DTH72
93489Phạm Hồng Đức CTH3½ 0 - 13½ Trần Nguyễn Đăng Khoa DTH65
93855Bùi Đăng Khoa DTH3 1 - 03 Đỗ Đăng Khoa HCM84
94292Hồ Nguyễn Minh Hiếu DTH3 0 - 12½ Hoàng Tấn Đức QDO62
91512Nguyễn Anh Bảo Thy NAN4 1 - 04½ Ngô Xuân Quỳnh DTH40
91753Huỳnh Ngọc Anh Thư DTH4 1 - 04 Hà Phương Hoàng Mai HUE25
91836Nguyễn Thị Huỳnh Thư VLO4 0 - 14 Phạm Mai Phương Nghi DTH46
92026Trần Nguyễn Mỹ Tiên DTH3½ 1 - 04 Nguyễn Hồng Hà My HNO30
92548Nguyễn Minh Thư DTH3½ ½ - ½3½ Bùi Linh Anh DTH42
92635WCMNguyễn Thị Thúy Quyên DTH3 1 - 03½ Nguyễn Ngọc Tường Vy CTH50
92860Trương Thục Quyên HCM3 1 - 03 Nguyễn Ngọc Vân Anh DTH59

Մասնակից DTH

ՏուրSNoNameՖեդ.ՄԱրդ.
Nguyễn Lê Nhật Huy 1974 DTH Rp:2005 Մ 6
189Phạm Hồng ĐứcCTH3,5s 1
215CMLê Phan Hoàng QuânHCM6,5w 0
373ACMNguyễn Đỗ Minh TríCTH5s ½
469AFMPhan Hoàng BáchDON4,5w ½
561Trần Phát ĐạtDTH5s ½
690Nguyễn Quang NamKTL4,5w 1
749CMNguyễn Văn Toàn ThànhQDO4,5s ½
851Phạm Trường PhúHNO4,5w 1
913FMLê Minh HoàngHCM5s 1
Bùi Đăng Khoa 1913 DTH Rp:1849 Մ 4
16GMNguyễn Đức HòaQDO8,5w 0
278Phạm Minh HiếuDON3,5s ½
382AIMHồ Nhật VinhHCM3,5w 1
430Nguyễn Đức ViệtHNO5s ½
533FMNguyễn Hoàng NamQDO5w 0
677Nguyễn Quang HuyHCM3,5s 1
720FMHoàng Cảnh HuấnDNA6w 0
880Đỗ Quang MinhHNO5s 0
984Đỗ Đăng KhoaHCM3w 1
Lê Huỳnh Tuấn Khang 1894 DTH Rp:2183 Մ 4
19FMLê Trí KiênHCM6s ½
251Phạm Trường PhúHNO4,5w 1
32GMNguyễn Huỳnh Minh HuyCTH5,5s 1
415CMLê Phan Hoàng QuânHCM6,5w ½
513FMLê Minh HoàngHCM5s 1
61GMLê Tuấn MinhHNO7w 0
73IMĐặng Hoàng SơnHCM5,5s 0
831CMNguyễn Phước TâmCTH6w 0
933FMNguyễn Hoàng NamQDO5s 0
Trần Phát Đạt 1867 DTH Rp:1904 Մ 5
112CMNguyễn Xuân PhươngHNO7w 0
284Đỗ Đăng KhoaHCM3s 0
394Nguyễn Tùng QuânDON4,5w 1
486Trịnh Lê BảoHCM3,5s 1
540Nguyễn Lê Nhật HuyDTH6w ½
634Ngô Thanh TùngHUE5,5s 0
788Nguyễn Đức MinhHCM3,5w 1
830Nguyễn Đức ViệtHNO5w ½
939ACMBùi Quang HuyQDO4s 1
Trần Nguyễn Đăng Khoa 1842 DTH Rp:1970 Մ 4,5
116FMNgô Đức TríHNO7w 0
288Nguyễn Đức MinhHCM3,5s 1
332CMPhạm Xuân ĐạtHNO5,5w 1
429CMNguyễn Lương VũDNA5,5w ½
530Nguyễn Đức ViệtHNO5s ½
626CMNguyễn Vương Tùng LâmHNO5,5s 0
735Nguyễn Đình TrungQDO4,5w ½
843Hoàng Minh HiếuHCM4,5w 0
989Phạm Hồng ĐứcCTH3,5s 1
Trần Nguyễn Bảo Khanh 1740 DTH Rp:1808 Մ 3,5
123CMNguyễn Nam KiệtHNO6s 0
295AIMVũ Hạo NhiênHCM2w 1
335Nguyễn Đình TrungQDO4,5s 0
42GMNguyễn Huỳnh Minh HuyCTH5,5w 0
594Nguyễn Tùng QuânDON4,5s ½
697Nguyễn Hoàng QuýHCM2w 1
730Nguyễn Đức ViệtHNO5s 0
888Nguyễn Đức MinhHCM3,5w 1
925IMTrần Minh ThắngHNO4,5s 0
Hồ Nguyễn Minh Hiếu 1607 DTH Rp:1812 Մ 3
143Hoàng Minh HiếuHCM4,5s 1
225IMTrần Minh ThắngHNO4,5w 0
345Đoàn Văn ĐứcQDO4s 0
463Hồ Việt HoàngHCM3,5w 1
544FMTrần Ngọc LânHNO5w 0
650FMLê Minh TúQDO4s 1
737Lương Giang SơnHUE5w 0
868Nguyễn Phúc Cao DanhCTH5s 0
962Hoàng Tấn ĐứcQDO3,5w 0
Trần Nguyễn Mỹ Tiên 1893 DTH Rp:1867 Մ 4,5
161Trần Ngọc Minh KhuêHCM4s 1
211WFMLương Hoàng Tú LinhBNI5w 0
349Trương Nguyễn Thiên AnDNA3s 1
41WIMBạch Ngọc Thùy DươngHCM5,5w ½
55WGMNguyễn Thị Thanh AnHCM7s 0
657Trần Lý Ngân ChâuCTH3,5w 1
713WCMBùi Thị Ngọc ChiNBI5,5s 0
839Lê Minh AnhHUE5,5w 0
930Nguyễn Hồng Hà MyHNO4w 1
WCM Nguyễn Thị Thúy Quyên 1819 DTH Rp:1797 Մ 4
170Trần Thanh TrúcAGI2,5w 1
218WCMTrần Hoàng Bảo AnCTH5s 0
33WGMNguyễn Thị Mai HưngHCM6s 0
461Trần Ngọc Minh KhuêHCM4w 1
522WIMNguyễn Thanh Thủy TiênHNO6,5w 0
649Trương Nguyễn Thiên AnDNA3s 1
77WGMHoàng Thị Bảo TrâmHCM6w 0
852Nguyễn Thị Hà PhươngNAN4s 0
950Nguyễn Ngọc Tường VyCTH3,5w 1
Ngô Xuân Quỳnh 1783 DTH Rp:1863 Մ 4,5
15WGMNguyễn Thị Thanh AnHCM7s ½
263Trịnh Lê Bảo TrânHCM2,5w 1
321WFMTrần Lê Đan ThụyVLO5,5s 0
465Bùi Nguyễn An NhiênCTH2,5w 1
513WCMBùi Thị Ngọc ChiNBI5,5s 0
63WGMNguyễn Thị Mai HưngHCM6w 0
758Mai Nhất Thiên KimCTH3,5s 1
89WIMNguyễn Thị Tường VânHCM4,5w 1
912Nguyễn Anh Bảo ThyNAN5s 0
Bùi Linh Anh 1775 DTH Rp:1693 Մ 4
17WGMHoàng Thị Bảo TrâmHCM6s 0
259Nguyễn Ngọc Vân AnhDTH3w 1
313WCMBùi Thị Ngọc ChiNBI5,5s 0
423WFMVũ Bùi Thị Thanh VânNBI5s 0
561Trần Ngọc Minh KhuêHCM4w 0
665Bùi Nguyễn An NhiênCTH2,5w 1
747Võ Thị Thủy TiênCTH3,5s ½
862Nguyễn Huỳnh Thiên ThanhHNO3,5w 1
948Nguyễn Minh ThưDTH4s ½
Phạm Mai Phương Nghi 1734 DTH Rp:1841 Մ 5
111WFMLương Hoàng Tú LinhBNI5s 0
261Trần Ngọc Minh KhuêHCM4w 1
317WFMĐặng Lê Xuân HiềnHNO6,5s 0
47WGMHoàng Thị Bảo TrâmHCM6w 0
559Nguyễn Ngọc Vân AnhDTH3s 1
623WFMVũ Bùi Thị Thanh VânNBI5s 0
760Trương Thục QuyênHCM4w 1
857Trần Lý Ngân ChâuCTH3,5w 1
936Nguyễn Thị Huỳnh ThưVLO4s 1
Nguyễn Minh Thư 1723 DTH Rp:1780 Մ 4
113WCMBùi Thị Ngọc ChiNBI5,5s 0
264Nguyễn Ngọc Trúc QuỳnhDON0- 1K
323WFMVũ Bùi Thị Thanh VânNBI5w 1
418WCMTrần Hoàng Bảo AnCTH5w 0
531Phạm Thị Minh NgọcNBI3,5s 0
638WCMNguyễn Vũ Bảo ChâuHCM4,5s 1
730Nguyễn Hồng Hà MyHNO4w 0
833WCMNguyễn Thị Phương AnhNAN4,5s ½
942Bùi Linh AnhDTH4w ½
Huỳnh Ngọc Anh Thư 1697 DTH Rp:1986 Մ 5
118WCMTrần Hoàng Bảo AnCTH5w 0
270Trần Thanh TrúcAGI2,5s 1
332AIMNguyễn Trương Bảo TrânCTH4,5w 1
422WIMNguyễn Thanh Thủy TiênHNO6,5s 1
53WGMNguyễn Thị Mai HưngHCM6w 1
619WFMNguyễn Ngọc HiềnNBI7,5s 0
720Trương Thanh VânNAN6w 0
81WIMBạch Ngọc Thùy DươngHCM5,5s 0
925Hà Phương Hoàng MaiHUE4w 1
Nguyễn Ngọc Vân Anh 1624 DTH Rp:1563 Մ 3
124WFMTrần Thị Hồng PhấnDON5,5w 0
242Bùi Linh AnhDTH4s 0
366Cao Phúc Bảo QuỳnhHCM2w 1
433WCMNguyễn Thị Phương AnhNAN4,5s 0
546Phạm Mai Phương NghiDTH5w 0
667Bảo Kim NgânDNA3s 1
738WCMNguyễn Vũ Bảo ChâuHCM4,5w 0
856Trịnh Lê Bảo NgânHCM3s 1
960Trương Thục QuyênHCM4s 0
Nguyễn Lê Nhật Huy 2000 DTH Մ 0
191Nguyễn Đức MinhHCM0s
Lê Huỳnh Tuấn Khang 1954 DTH Մ 0
13GMNguyễn Huỳnh Minh HuyCTH0s
Trần Phát Đạt 1900 DTH Մ 0
19FMLê Trí KiênHCM0s
Trần Nguyễn Đăng Khoa 1892 DTH Մ 0
111Lê Hữu TháiLDO0s
Bùi Đăng Khoa 1831 DTH Մ 0
120CMTrần Võ Quốc BảoHCM0w
Trần Nguyễn Bảo Khanh 1733 DTH Մ 0
131CMPhạm Xuân ĐạtHNO0s
Hồ Nguyễn Minh Hiếu 1661 DTH Մ 0
139Ngô Minh KhangHCM0s
Trần Nguyễn Mỹ Tiên 1923 DTH Մ 0
157Võ Thị Thủy TiênCTH0w
Huỳnh Ngọc Anh Thư 1822 DTH Մ 0
13WIMNguyễn Hồng AnhHCM0s
Phạm Mai Phương Nghi 1819 DTH Մ 0
14WGMNguyễn Thị Mai HưngHCM0w
Nguyễn Minh Thư 1781 DTH Մ 0
18WGMNguyễn Thị Thanh AnHCM0w
Hầu Nguyễn Kim Ngân 1770 DTH Մ 0
110WCMNguyễn Thị Phương AnhNAN0w
Ngô Xuân Quỳnh 1758 DTH Մ 0
111WFMLương Hoàng Tú LinhBNI0s
WCM Nguyễn Thị Thúy Quyên 1756 DTH Մ 0
113WFMNguyễn Minh ChiHCM0s
Bùi Linh Anh 1738 DTH Մ 0
114Nguyễn Anh Bảo ThyNAN0w

Ցույց տալ ամբողջ ցուցակը