GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ ASEAN CHỚP - NAM VÔ ĐỊCHSeinast dagført31.10.2026 13:16:51, Creator/Last Upload: RoyalChess
| Kappingarnevnd | StandardMenChess, StandardWomenChess StandardMenAsean, StandardWomenAsean RapidMenChess, RapidWomenChess RapidMenAsean, RapidWomenAsean BlitzMenChess, BlitzWomenChess BlitzMenAsean, BlitzWomenAsean |
| Parameter-val | Vís kappingar-upplýsingar, Link tournament to the tournament calendar |
| Yvirlit yvir lið | AGI, BNI, CTH, DNA, DON, DTH, HCM, HNO, HPH, HUE, KTL, LDO, NAN, NBI, OLP, QDO, TNI, VCH, VLO |
| Overview for groups | ASM |
| Listar | Byrjanarlisti, Telvarar í bókstavarað, Landa-, Talv- og Tittul-hagtøl, Alphabetical list all groups, Spæliskipan |
| Fimm teir bestu telvararnir, Heildar-hagtøl, heiðursmerkja-hagtøl |
| Excel og Printa | Eksportera til Excel (.xlsx), Eksport til PDF-Fílu, QR-Codes |
Telvarayvirlit hjá landi
| Nr. | | Navn | FideID | Land | Felag/Býur | Navn |
| 19 | CM | Nguyễn Phước Tâm | 12402109 | CTH | Cần Thơ | StandardMenChess |
| 27 | | Võ Huỳnh Thiên | 12412350 | CTH | Cần Thơ | StandardMenChess |
| 39 | ACM | Nguyễn Đỗ Minh Trí | 12455288 | CTH | Cần Thơ | StandardMenChess |
| 41 | AFM | Nguyễn Đoàn Minh Bằng | 12429643 | CTH | Cần Thơ | StandardMenChess |
| 16 | AIM | Nguyễn Trương Bảo Trân | 12402311 | CTH | Cần Thơ | StandardWomenChess |
| 17 | | Nguyễn Xuân Nhi | 12404012 | CTH | Cần Thơ | StandardWomenChess |
| 2 | GM | Nguyễn Huỳnh Minh Huy | 12401269 | CTH | Cần Thơ | RapidMenChess |
| 31 | CM | Nguyễn Phước Tâm | 12402109 | CTH | Cần Thơ | RapidMenChess |
| 41 | | Nguyễn Nam Long | 12443697 | CTH | Cần Thơ | RapidMenChess |
| 46 | | Nguyễn Thanh Liêm | 12413461 | CTH | Cần Thơ | RapidMenChess |
| 56 | | Võ Huỳnh Thiên | 12412350 | CTH | Cần Thơ | RapidMenChess |
| 68 | | Nguyễn Phúc Cao Danh | 12434523 | CTH | Cần Thơ | RapidMenChess |
| 71 | | Lê Minh Hoàng Chính | 12431060 | CTH | Cần Thơ | RapidMenChess |
| 73 | ACM | Nguyễn Đỗ Minh Trí | 12455288 | CTH | Cần Thơ | RapidMenChess |
| 76 | | Nguyễn Phước Nguyên | 12451371 | CTH | Cần Thơ | RapidMenChess |
| 87 | AFM | Nguyễn Đoàn Minh Bằng | 12429643 | CTH | Cần Thơ | RapidMenChess |
| 89 | | Phạm Hồng Đức | 12434485 | CTH | Cần Thơ | RapidMenChess |
| 99 | | Nguyễn Đặng Kiến Văn | 12441120 | CTH | Cần Thơ | RapidMenChess |
| 18 | WCM | Trần Hoàng Bảo An | 12432342 | CTH | Cần Thơ | RapidWomenChess |
| 32 | AIM | Nguyễn Trương Bảo Trân | 12402311 | CTH | Cần Thơ | RapidWomenChess |
| 37 | | Nguyễn Xuân Nhi | 12404012 | CTH | Cần Thơ | RapidWomenChess |
| 47 | | Võ Thị Thủy Tiên | 12410667 | CTH | Cần Thơ | RapidWomenChess |
| 50 | | Nguyễn Ngọc Tường Vy | 12434876 | CTH | Cần Thơ | RapidWomenChess |
| 57 | | Trần Lý Ngân Châu | 12420069 | CTH | Cần Thơ | RapidWomenChess |
| 58 | | Mai Nhất Thiên Kim | 12437000 | CTH | Cần Thơ | RapidWomenChess |
| 65 | | Bùi Nguyễn An Nhiên | 12460214 | CTH | Cần Thơ | RapidWomenChess |
| 68 | | Nguyễn Đoàn Hạnh Thi | 12451657 | CTH | Cần Thơ | RapidWomenChess |
| 1 | GM | Nguyễn Ngọc Trường Sơn | 12401110 | CTH | Cần Thơ | BlitzMenChess |
| 3 | GM | Nguyễn Huỳnh Minh Huy | 12401269 | CTH | Cần Thơ | BlitzMenChess |
| 32 | IM | Từ Hoàng Thái | 12400351 | CTH | Cần Thơ | BlitzMenChess |
| 35 | | Nguyễn Anh Huy | 12435309 | CTH | Cần Thơ | BlitzMenChess |
| 37 | CM | Nguyễn Phước Tâm | 12402109 | CTH | Cần Thơ | BlitzMenChess |
| 45 | | Nguyễn Nam Long | 12443697 | CTH | Cần Thơ | BlitzMenChess |
| 51 | | Lê Minh Hoàng Chính | 12431060 | CTH | Cần Thơ | BlitzMenChess |
| 62 | | Nguyễn Thanh Liêm | 12413461 | CTH | Cần Thơ | BlitzMenChess |
| 64 | | Võ Huỳnh Thiên | 12412350 | CTH | Cần Thơ | BlitzMenChess |
| 71 | | Nguyễn Phúc Cao Danh | 12434523 | CTH | Cần Thơ | BlitzMenChess |
| 72 | ACM | Nguyễn Đỗ Minh Trí | 12455288 | CTH | Cần Thơ | BlitzMenChess |
| 74 | | Phạm Hồng Đức | 12434485 | CTH | Cần Thơ | BlitzMenChess |
| 76 | | Nguyễn Phước Nguyên | 12451371 | CTH | Cần Thơ | BlitzMenChess |
| 77 | AFM | Nguyễn Đoàn Minh Bằng | 12429643 | CTH | Cần Thơ | BlitzMenChess |
| 85 | | Nguyễn Hoàng Huy | 12434868 | CTH | Cần Thơ | BlitzMenChess |
| 93 | | Nguyễn Đặng Kiến Văn | 12441120 | CTH | Cần Thơ | BlitzMenChess |
| 1 | IM | Phạm Lê Thảo Nguyên | 12401226 | CTH | Cần Thơ | BlitzWomenChess |
| 24 | WCM | Trần Hoàng Bảo An | 12432342 | CTH | Cần Thơ | BlitzWomenChess |
| 42 | AIM | Nguyễn Trương Bảo Trân | 12402311 | CTH | Cần Thơ | BlitzWomenChess |
| 45 | | Nguyễn Xuân Nhi | 12404012 | CTH | Cần Thơ | BlitzWomenChess |
| 51 | | Nguyễn Ngọc Tường Vy | 12434876 | CTH | Cần Thơ | BlitzWomenChess |
| 57 | | Võ Thị Thủy Tiên | 12410667 | CTH | Cần Thơ | BlitzWomenChess |
| 58 | | Mai Nhất Thiên Kim | 12437000 | CTH | Cần Thơ | BlitzWomenChess |
| 62 | | Trần Lý Ngân Châu | 12420069 | CTH | Cần Thơ | BlitzWomenChess |
| 65 | | Bùi Nguyễn An Nhiên | 12460214 | CTH | Cần Thơ | BlitzWomenChess |
| 68 | | Nguyễn Đoàn Hạnh Thi | 12451657 | CTH | Cần Thơ | BlitzWomenChess |
|
|
|
|