Přehled hráče pro CTH

St.č.JménoFED123456789BodyPoř.Skupina
19CMNguyễn Phước TâmCTH½1½1½01½0510StandardMenChess
27Võ Huỳnh ThiênCTH½½½01½0½14,521StandardMenChess
39ACMNguyễn Đỗ Minh TríCTH00½1½00½13,536StandardMenChess
41AFMNguyễn Đoàn Minh BằngCTH0101000½13,537StandardMenChess
16AIMNguyễn Trương Bảo TrânCTH011½00½0½3,519StandardWomenChess
17Nguyễn Xuân NhiCTH0½½010½013,520StandardWomenChess
2GMNguyễn Huỳnh Minh HuyCTH½½010111½5,529RapidMenChess
31CMNguyễn Phước TâmCTH10110½½11616RapidMenChess
41Nguyễn Nam LongCTH101010100460RapidMenChess
46Nguyễn Thanh LiêmCTH101011000466RapidMenChess
56Võ Huỳnh ThiênCTH01010001½3,571RapidMenChess
68Nguyễn Phúc Cao DanhCTH010101011544RapidMenChess
71Lê Minh Hoàng ChínhCTH01001½0002,591RapidMenChess
73ACMNguyễn Đỗ Minh TríCTH01½01½011538RapidMenChess
76Nguyễn Phước NguyênCTH010½001013,572RapidMenChess
87AFMNguyễn Đoàn Minh BằngCTH000000111388RapidMenChess
89Phạm Hồng ĐứcCTH0½10100103,569RapidMenChess
99Nguyễn Đặng Kiến VănCTH100000001297RapidMenChess
18WCMTrần Hoàng Bảo AnCTH110101010524RapidWomenChess
32AIMNguyễn Trương Bảo TrânCTH1001½10104,534RapidWomenChess
37Nguyễn Xuân NhiCTH010110101527RapidWomenChess
47Võ Thị Thủy TiênCTH010010½103,554RapidWomenChess
50Nguyễn Ngọc Tường VyCTH011001½003,552RapidWomenChess
57Trần Lý Ngân ChâuCTH0110½00013,551RapidWomenChess
58Mai Nhất Thiên KimCTH001½010103,555RapidWomenChess
65Bùi Nguyễn An NhiênCTH½010001002,564RapidWomenChess
68Nguyễn Đoàn Hạnh ThiCTH000100000169RapidWomenChess
1GMNguyễn Ngọc Trường SơnCTH1½11104,57BlitzMenChess
3GMNguyễn Huỳnh Minh HuyCTH11011153BlitzMenChess
32IMTừ Hoàng TháiCTH½100½0277BlitzMenChess
35Nguyễn Anh HuyCTH1½½011417BlitzMenChess
37CMNguyễn Phước TâmCTH101001350BlitzMenChess
45Nguyễn Nam LongCTH110010339BlitzMenChess
51Lê Minh Hoàng ChínhCTH010110359BlitzMenChess
62Nguyễn Thanh LiêmCTH011010342BlitzMenChess
64Võ Huỳnh ThiênCTH½100113,534BlitzMenChess
71Nguyễn Phúc Cao DanhCTH100011353BlitzMenChess
72ACMNguyễn Đỗ Minh TríCTH½100012,564BlitzMenChess
74Phạm Hồng ĐứcCTH100000192BlitzMenChess
76Nguyễn Phước NguyênCTH0½11½0347BlitzMenChess
77AFMNguyễn Đoàn Minh BằngCTH001100278BlitzMenChess
85Nguyễn Hoàng HuyCTH000000097BlitzMenChess
93Nguyễn Đặng Kiến VănCTH000011284BlitzMenChess
1IMPhạm Lê Thảo NguyênCTH10111153BlitzWomenChess
24WCMTrần Hoàng Bảo AnCTH11½1104,58BlitzWomenChess
42AIMNguyễn Trương Bảo TrânCTH010110337BlitzWomenChess
45Nguyễn Xuân NhiCTH010101340BlitzWomenChess
51Nguyễn Ngọc Tường VyCTH010100257BlitzWomenChess
57Võ Thị Thủy TiênCTH1½01002,543BlitzWomenChess
58Mai Nhất Thiên KimCTH0001000167BlitzWomenChess
62Trần Lý Ngân ChâuCTH100100256BlitzWomenChess
65Bùi Nguyễn An NhiênCTH001001259BlitzWomenChess
68Nguyễn Đoàn Hạnh ThiCTH000010168BlitzWomenChess

Nasazení dalšího kola pro CTH

KoloŠach.Čís.JménoFEDBody VýsledekBody JménoFEDČís.
9314CMNguyễn Xuân Phương HNO5½ 1 - 05 CMNguyễn Phước Tâm CTH19
91433Nguyễn Tiến Dũng OLP3½ 0 - 13½ Võ Huỳnh Thiên CTH27
91939ACMNguyễn Đỗ Minh Trí CTH2½ 1 - 02 Nguyễn Trầm Thiện Thắng HCM43
92041AFMNguyễn Đoàn Minh Bằng CTH2½ 1 - 01½ AIMVũ Hạo Nhiên HCM42
91116AIMNguyễn Trương Bảo Trân CTH3 ½ - ½2½ Đào Lê Bảo Ngân VLO26
91217Nguyễn Xuân Nhi CTH2½ 1 - 03 Phan Nguyễn Hà Như TNI18
992GMNguyễn Huỳnh Minh Huy CTH5 ½ - ½5 CMNguyễn Vương Tùng Lâm HNO26
91231CMNguyễn Phước Tâm CTH5 1 - 05 IMPhạm Chương HCM17
92641Nguyễn Nam Long CTH4 0 - 14 ACMNguyễn Đỗ Minh Trí CTH73
92745Đoàn Văn Đức QDO4 0 - 14 Nguyễn Phúc Cao Danh CTH68
92846Nguyễn Thanh Liêm CTH4 0 - 14 Đỗ Quang Minh HNO80
93489Phạm Hồng Đức CTH3½ 0 - 13½ Trần Nguyễn Đăng Khoa DTH65
93956Võ Huỳnh Thiên CTH3 ½ - ½3 Phạm Minh Hiếu DON78
94371Lê Minh Hoàng Chính CTH2½ 0 - 12½ Lê Huỳnh Duy Anh HCM75
94476Nguyễn Phước Nguyên CTH2½ 1 - 02½ Nguyễn Phúc Hải Đăng HCM74
94687AFMNguyễn Đoàn Minh Bằng CTH2 1 - 02 Nguyễn Hoàng Quý HCM97
94993Nguyễn Trầm Thiện Thắng HCM1½ 0 - 11 Nguyễn Đặng Kiến Văn CTH99
987WGMHoàng Thị Bảo Trâm HCM5 1 - 05 WCMTrần Hoàng Bảo An CTH18
91132AIMNguyễn Trương Bảo Trân CTH4½ 0 - 14½ WIMBạch Ngọc Thùy Dương HCM1
91961Trần Ngọc Minh Khuê HCM4 0 - 14 Nguyễn Xuân Nhi CTH37
9219WIMNguyễn Thị Tường Vân HCM3½ 1 - 03½ Võ Thị Thủy Tiên CTH47
92458Mai Nhất Thiên Kim CTH3½ 0 - 13½ WCMNguyễn Vũ Bảo Châu HCM38
92635WCMNguyễn Thị Thúy Quyên DTH3 1 - 03½ Nguyễn Ngọc Tường Vy CTH50
93057Trần Lý Ngân Châu CTH2½ 1 - 02½ Trịnh Lê Bảo Trân HCM63
93162Nguyễn Huỳnh Thiên Thanh HNO2½ 1 - 02½ Bùi Nguyễn An Nhiên CTH65
93370Trần Thanh Trúc AGI1½ 1 - 01 Nguyễn Đoàn Hạnh Thi CTH68
723GMNguyễn Huỳnh Minh Huy CTH5 5 IMNguyễn Quốc Hy HCM5
741GMNguyễn Ngọc Trường Sơn CTH4½ 4½ IMPhạm Trần Gia Phúc HCM6
71235Nguyễn Anh Huy CTH4 4 FMNgô Đức Trí HNO21
7169FMLê Trí Kiên HCM3½ 3½ Võ Huỳnh Thiên CTH64
72129Phạm Trường Phú HNO3 3 Lê Minh Hoàng Chính CTH51
72437CMNguyễn Phước Tâm CTH3 3 Trần Phát Đạt DTH58
72540Lương Giang Sơn HUE3 3 Nguyễn Thanh Liêm CTH62
72845Nguyễn Nam Long CTH3 3 Nguyễn Phước Nguyên CTH76
72971Nguyễn Phúc Cao Danh CTH3 3 Hoàng Tấn Đức QDO46
73565AIMHồ Nhật Vinh HCM2½ 2½ ACMNguyễn Đỗ Minh Trí CTH72
73675Đỗ Đăng Khoa HCM2 2 IMTừ Hoàng Thái CTH32
73855AFMPhan Hoàng Bách DON2 2 AFMNguyễn Đoàn Minh Bằng CTH77
74393Nguyễn Đặng Kiến Văn CTH2 2 Đoàn Văn Đức QDO68
74774Phạm Hồng Đức CTH1 1 Lê Tất Đạt HCM82
74985Nguyễn Hoàng Huy CTH0 0 Lương Tuấn Mẫn VLO98
721IMPhạm Lê Thảo Nguyên CTH5 5 WFMTrần Lê Đan Thụy VLO18
7524WCMTrần Hoàng Bảo An CTH4½ 4½ Tống Thái Hoàng Ân HCM12
71842AIMNguyễn Trương Bảo Trân CTH3 3 WFMNguyễn Hà Khánh Linh HUE32
71933WFMĐặng Lê Xuân Hiền HNO3 3 Nguyễn Xuân Nhi CTH45
72535Hà Phương Hoàng Mai HUE2½ 2½ Võ Thị Thủy Tiên CTH57
72848Nguyễn Thị Phương Uyên NAN2 2 Bùi Nguyễn An Nhiên CTH65
72963Trương Thục Quyên HCM2 2 Nguyễn Ngọc Tường Vy CTH51
73162Trần Lý Ngân Châu CTH2 2 Cao Phúc Bảo Quỳnh HCM69
73570Bảo Kim Ngân DNA1 1 Nguyễn Đoàn Hạnh Thi CTH68
73658Mai Nhất Thiên Kim CTH1 0 volno

Výsledky posledního kola pro CTH

KoloŠach.Čís.JménoFEDBody VýsledekBody JménoFEDČís.
9314CMNguyễn Xuân Phương HNO5½ 1 - 05 CMNguyễn Phước Tâm CTH19
91433Nguyễn Tiến Dũng OLP3½ 0 - 13½ Võ Huỳnh Thiên CTH27
91939ACMNguyễn Đỗ Minh Trí CTH2½ 1 - 02 Nguyễn Trầm Thiện Thắng HCM43
92041AFMNguyễn Đoàn Minh Bằng CTH2½ 1 - 01½ AIMVũ Hạo Nhiên HCM42
91116AIMNguyễn Trương Bảo Trân CTH3 ½ - ½2½ Đào Lê Bảo Ngân VLO26
91217Nguyễn Xuân Nhi CTH2½ 1 - 03 Phan Nguyễn Hà Như TNI18
992GMNguyễn Huỳnh Minh Huy CTH5 ½ - ½5 CMNguyễn Vương Tùng Lâm HNO26
91231CMNguyễn Phước Tâm CTH5 1 - 05 IMPhạm Chương HCM17
92641Nguyễn Nam Long CTH4 0 - 14 ACMNguyễn Đỗ Minh Trí CTH73
92745Đoàn Văn Đức QDO4 0 - 14 Nguyễn Phúc Cao Danh CTH68
92846Nguyễn Thanh Liêm CTH4 0 - 14 Đỗ Quang Minh HNO80
93489Phạm Hồng Đức CTH3½ 0 - 13½ Trần Nguyễn Đăng Khoa DTH65
93956Võ Huỳnh Thiên CTH3 ½ - ½3 Phạm Minh Hiếu DON78
94371Lê Minh Hoàng Chính CTH2½ 0 - 12½ Lê Huỳnh Duy Anh HCM75
94476Nguyễn Phước Nguyên CTH2½ 1 - 02½ Nguyễn Phúc Hải Đăng HCM74
94687AFMNguyễn Đoàn Minh Bằng CTH2 1 - 02 Nguyễn Hoàng Quý HCM97
94993Nguyễn Trầm Thiện Thắng HCM1½ 0 - 11 Nguyễn Đặng Kiến Văn CTH99
987WGMHoàng Thị Bảo Trâm HCM5 1 - 05 WCMTrần Hoàng Bảo An CTH18
91132AIMNguyễn Trương Bảo Trân CTH4½ 0 - 14½ WIMBạch Ngọc Thùy Dương HCM1
91961Trần Ngọc Minh Khuê HCM4 0 - 14 Nguyễn Xuân Nhi CTH37
9219WIMNguyễn Thị Tường Vân HCM3½ 1 - 03½ Võ Thị Thủy Tiên CTH47
92458Mai Nhất Thiên Kim CTH3½ 0 - 13½ WCMNguyễn Vũ Bảo Châu HCM38
92635WCMNguyễn Thị Thúy Quyên DTH3 1 - 03½ Nguyễn Ngọc Tường Vy CTH50
93057Trần Lý Ngân Châu CTH2½ 1 - 02½ Trịnh Lê Bảo Trân HCM63
93162Nguyễn Huỳnh Thiên Thanh HNO2½ 1 - 02½ Bùi Nguyễn An Nhiên CTH65
93370Trần Thanh Trúc AGI1½ 1 - 01 Nguyễn Đoàn Hạnh Thi CTH68
6112CMNguyễn Nam Kiệt HNO5 1 - 04½ GMNguyễn Ngọc Trường Sơn CTH1
6314CMNguyễn Xuân Phương HNO4 0 - 14 GMNguyễn Huỳnh Minh Huy CTH3
61622CMNguyễn Vương Tùng Lâm HNO3 1 - 03 Nguyễn Nam Long CTH45
61751Lê Minh Hoàng Chính CTH3 0 - 13 Nguyễn Trường An Khang HNO23
62262Nguyễn Thanh Liêm CTH3 0 - 13 Nguyễn Anh Huy CTH35
62376Nguyễn Phước Nguyên CTH3 0 - 12½ Lê Hữu Thái LDO11
62564Võ Huỳnh Thiên CTH2½ 1 - 02½ Ngô Minh Khang HCM39
63032IMTừ Hoàng Thái CTH2 0 - 12 Nguyễn Phúc Cao Danh CTH71
63269Bùi Đăng Khoa DTH2 0 - 12 CMNguyễn Phước Tâm CTH37
63938FMTrần Ngọc Lân HNO1½ 1 - 02 AFMNguyễn Đoàn Minh Bằng CTH77
64172ACMNguyễn Đỗ Minh Trí CTH1½ 1 - 01½ Huỳnh Khánh Lâm HCM81
64390Nguyễn Tùng Quân DON1½ 1 - 01 Phạm Hồng Đức CTH74
64478Nguyễn Phúc Hải Đăng HCM1 0 - 11 Nguyễn Đặng Kiến Văn CTH93
64885Nguyễn Hoàng Huy CTH0 0 - 1½ Trần Nguyễn Đăng Khoa DTH60
6224WCMTrần Hoàng Bảo An CTH4½ 0 - 14 IMPhạm Lê Thảo Nguyên CTH1
61222Vũ Nguyễn Bảo Linh HNO3 1 - 03 AIMNguyễn Trương Bảo Trân CTH42
62157Võ Thị Thủy Tiên CTH2½ 0 - 12½ Nguyễn Thị Hà Phương NAN38
62351Nguyễn Ngọc Tường Vy CTH2 0 - 12 WIMBạch Ngọc Thùy Dương HCM9
62640Phạm Mai Phương Nghi DTH2 1 - 02 Trần Lý Ngân Châu CTH62
62745Nguyễn Xuân Nhi CTH2 1 - 02 Trương Thục Quyên HCM63
63249WCMNguyễn Thị Thúy Quyên DTH1½ 1 - 01 Mai Nhất Thiên Kim CTH58
63365Bùi Nguyễn An Nhiên CTH1 1 - 01 Bảo Kim Ngân DNA70
63468Nguyễn Đoàn Hạnh Thi CTH1 0 - 11 Trần Như Phúc AGI71

Detail hráče pro CTH

KoloSt.č.JménoFEDBodyVýsl.
CM Nguyễn Phước Tâm 2084 CTH Rp:2208 Body 5
140Nguyễn Quang HuyHCM4w ½
232Nguyễn Hoàng HiệpHNO4,5s 1
310IMPhạm ChươngHCM5s ½
41IMNguyễn Quốc HyHCM6,5w 1
52IMPhạm Trần Gia PhúcHCM3,5w ½
69FMTrần Đăng Minh QuangHNO7s 0
712IMBảo KhoaAGI5,5w 1
811CMLê Phan Hoàng QuânHCM6w ½
914CMNguyễn Xuân PhươngHNO6,5s 0
Võ Huỳnh Thiên 1983 CTH Rp:2072 Body 4,5
16IMĐặng Hoàng SơnHCM4,5w ½
28FMHoàng Cảnh HuấnDNA5s ½
312IMBảo KhoaAGI5,5w ½
418CMNguyễn Quang AnhHNO5s 0
540Nguyễn Quang HuyHCM4w 1
632Nguyễn Hoàng HiệpHNO4,5s ½
75IMVõ Thành NinhAGI5s 0
831Trần Tuấn KhangHCM3,5w ½
933Nguyễn Tiến DũngOLP3,5s 1
ACM Nguyễn Đỗ Minh Trí 1778 CTH Rp:1853 Body 3,5
118CMNguyễn Quang AnhHNO5w 0
222Nguyễn Đình TrungQDO5s 0
329Đoàn Văn ĐứcQDO4,5w ½
434Nguyễn Thành LongHCM4s 1
528Nguyễn Trường An KhangHNO3,5w ½
626CMHoàng Tấn VinhQDO4,5s 0
716FMTrần Ngọc LânHNO4,5w 0
838AIMHồ Nhật VinhHCM3s ½
943Nguyễn Trầm Thiện ThắngHCM2w 1
AFM Nguyễn Đoàn Minh Bằng 1609 CTH Rp:1775 Body 3,5
120Võ Hoài ThươngHUE5w 0
234Nguyễn Thành LongHCM4s 1
326CMHoàng Tấn VinhQDO4,5w 0
429Đoàn Văn ĐứcQDO4,5- 1K
517CMNguyễn Nam KiệtHNO4,5s 0
6-nenasazen --- 0
723Nguyễn Xuân VinhHCM4,5w 0
843Nguyễn Trầm Thiện ThắngHCM2s ½
942AIMVũ Hạo NhiênHCM1,5w 1
AIM Nguyễn Trương Bảo Trân 1916 CTH Rp:1808 Body 3,5
13WIMNguyễn Bình VyHNO5,5s 0
223Phạm Thị Minh NgọcNBI3,5w 1
38WFMNguyễn Hà Khánh LinhHUE4,5w 1
410WIMNguyễn Thanh Thủy TiênHNO3,5s ½
52WIMBạch Ngọc Thùy DươngHCM5,5w 0
611Trương Thanh VânNAN4s 0
724Nguyễn Thị Phương UyênNAN4,5w ½
822Dương Ngọc NgàHCM4,5s 0
926Đào Lê Bảo NgânVLO3w ½
Nguyễn Xuân Nhi 1882 CTH Rp:1758 Body 3,5
14WGMHoàng Thị Bảo TrâmHCM8w 0
226Đào Lê Bảo NgânVLO3s ½
322Dương Ngọc NgàHCM4,5w ½
42WIMBạch Ngọc Thùy DươngHCM5,5s 0
527Cao Phúc Bảo QuỳnhHCM1s 1
67Lê Thái NgaHUE4w 0
725WCMHuỳnh Phúc Minh PhươngHCM4w ½
819Nguyễn Thị Huỳnh ThưVLO3,5s 0
918Phan Nguyễn Hà NhưTNI3w 1
GM Nguyễn Huỳnh Minh Huy 2432 CTH Rp:2037 Body 5,5
151Phạm Trường PhúHNO4,5s ½
29FMLê Trí KiênHCM6w ½
358Lê Huỳnh Tuấn KhangDTH4w 0
472Trần Nguyễn Bảo KhanhDTH3,5s 1
548Trần Minh HiếuHCM4w 0
670Huỳnh Khánh LâmHCM3s 1
747Nguyễn Xuân VinhHCM4w 1
844FMTrần Ngọc LânHNO5s 1
926CMNguyễn Vương Tùng LâmHNO5,5w ½
CM Nguyễn Phước Tâm 2058 CTH Rp:2085 Body 6
180Đỗ Quang MinhHNO5w 1
28IMNguyễn Quốc HyHCM5,5s 0
368Nguyễn Phúc Cao DanhCTH5w 1
485Nguyễn Tiến ThànhAGI2s 1
516FMNgô Đức TríHNO7w 0
644FMTrần Ngọc LânHNO5s ½
752Trần Tuấn KhangHCM5w ½
858Lê Huỳnh Tuấn KhangDTH4s 1
917IMPhạm ChươngHCM5w 1
Nguyễn Nam Long 1973 CTH Rp:1873 Body 4
190Nguyễn Quang NamKTL4,5w 1
218FMTrần Đăng Minh QuangHNO6,5s 0
384Đỗ Đăng KhoaHCM3w 1
416FMNgô Đức TríHNO7s 0
580Đỗ Quang MinhHNO5w 1
614Lê Hữu TháiLDO5,5s 0
768Nguyễn Phúc Cao DanhCTH5w 1
820FMHoàng Cảnh HuấnDNA6s 0
973ACMNguyễn Đỗ Minh TríCTH5w 0
Nguyễn Thanh Liêm 1955 CTH Rp:1849 Body 4
195AIMVũ Hạo NhiênHCM2s 1
221Võ Phạm Thiên PhúcHCM6w 0
399Nguyễn Đặng Kiến VănCTH2s 1
427CMTrần Võ Quốc BảoHCM5,5w 0
585Nguyễn Tiến ThànhAGI2w 1
624IMNguyễn Văn HảiHNO5,5s 1
716FMNgô Đức TríHNO7w 0
826CMNguyễn Vương Tùng LâmHNO5,5s 0
980Đỗ Quang MinhHNO5w 0
Võ Huỳnh Thiên 1896 CTH Rp:1743 Body 3,5
17GMTrần Tuấn MinhHNO6,5s 0
281Nguyễn Thành NamKTL3,5w 1
327CMTrần Võ Quốc BảoHCM5,5s 0
479Lê Nguyễn Nhật QuangHCM4w 1
535Nguyễn Đình TrungQDO4,5w 0
680Đỗ Quang MinhHNO5s 0
786Trịnh Lê BảoHCM3,5w 0
895AIMVũ Hạo NhiênHCM2s 1
978Phạm Minh HiếuDON3,5w ½
Nguyễn Phúc Cao Danh 1807 CTH Rp:1876 Body 5
119Võ Hoài ThươngHUE5,5s 0
291AGMTrần An NguyênHCM3w 1
331CMNguyễn Phước TâmCTH6s 0
497Nguyễn Hoàng QuýHCM2w 1
537Lương Giang SơnHUE5s 0
685Nguyễn Tiến ThànhAGI2w 1
741Nguyễn Nam LongCTH4s 0
892Hồ Nguyễn Minh HiếuDTH3w 1
945Đoàn Văn ĐứcQDO4s 1
Lê Minh Hoàng Chính 1762 CTH Rp:1657 Body 2,5
122IMBảo KhoaAGI5w 0
296AIMLương Phúc ThịnhHCM3s 1
336Nguyễn Trường An KhangHNO4,5w 0
490Nguyễn Quang NamKTL4,5s 0
586Trịnh Lê BảoHCM3,5w 1
653Cao Kiến BìnhDON3,5s ½
724IMNguyễn Văn HảiHNO5,5w 0
881Nguyễn Thành NamKTL3,5s 0
975Lê Huỳnh Duy AnhHCM3,5w 0
ACM Nguyễn Đỗ Minh Trí 1735 CTH Rp:1981 Body 5
124IMNguyễn Văn HảiHNO5,5w 0
298Lương Tuấn MẫnVLO2s 1
340Nguyễn Lê Nhật HuyDTH6w ½
432CMPhạm Xuân ĐạtHNO5,5s 0
550FMLê Minh TúQDO4w 1
636Nguyễn Trường An KhangHNO4,5s ½
728CMNguyễn Quang AnhHNO5,5w 0
863Hồ Việt HoàngHCM3,5s 1
941Nguyễn Nam LongCTH4s 1
Nguyễn Phước Nguyên 1718 CTH Rp:1830 Body 3,5
127CMTrần Võ Quốc BảoHCM5,5s 0
253Cao Kiến BìnhDON3,5w 1
337Lương Giang SơnHUE5s 0
452Trần Tuấn KhangHCM5s ½
566Phạm Xuân AnVCH4,5w 0
657AGMVũ Bá KhôiHCM4,5w 0
762Hoàng Tấn ĐứcQDO3,5s 1
850FMLê Minh TúQDO4s 0
974Nguyễn Phúc Hải ĐăngHCM2,5w 1
AFM Nguyễn Đoàn Minh Bằng 1640 CTH Rp:1662 Body 3
138CMHoàng Tấn VinhQDO5w 0
264Nguyễn Hoàng HiệpHNO5s 0
354Nguyễn Thế Tuấn AnhHCM4,5w 0
494Nguyễn Tùng QuânDON4,5- 0K
5-nenasazen --- 0
6-nenasazen --- 0
7-volno --- 1
899Nguyễn Đặng Kiến VănCTH2s 1
997Nguyễn Hoàng QuýHCM2w 1
Phạm Hồng Đức 1633 CTH Rp:1815 Body 3,5
140Nguyễn Lê Nhật HuyDTH6w 0
266Phạm Xuân AnVCH4,5s ½
353Cao Kiến BìnhDON3,5w 1
434Ngô Thanh TùngHUE5,5s 0
562Hoàng Tấn ĐứcQDO3,5w 1
664Nguyễn Hoàng HiệpHNO5s 0

Ukaž kompletní listinu