GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ ASEAN CHỚP - NAM VÔ ĐỊCH

Соңғы жаңарту 01.11.2026 12:41:27, Авторы/Соңғы жүктеп салу: RoyalChess

Турнир таңдауStandardMenChess, StandardWomenChess
StandardMenAsean, StandardWomenAsean
RapidMenChess, RapidWomenChess
RapidMenAsean, RapidWomenAsean
BlitzMenChess, BlitzWomenChess
BlitzMenAsean, BlitzWomenAsean
BulletMenChess, BulletWomenChess
Параметрлер Турнир мәліметтерін көрсету, Турнирлер күнтізбесімен байланыстыру
Команда бойынша шолуAGI, BNI, CTH, DNA, DON, DTH, HCM, HNO, HPH, HUE, KTL, LDO, NAN, NBI, OLP, QDO, TNI, VCH, VLO
Топтар бойынша шолуASM
ТізімдерБастапқы тізім, Әліпбилік тізім, Статистика, Барлық топтың әліпбилік тізімі, Ойын кестесі
9 турдан кейінгі қорытынды айқас кесте, Бастапқы нөмір бойынша айқас кесте
Тақталар бойынша жұптарТур 1, Тур 2, Тур 3, Тур 4, Тур 5, Тур 6, Тур 7, Тур 8, Тур 9/9 , жұпталмаған
Турнирлік кесте:Тур 1, Тур 2, Тур 3, Тур 4, Тур 5, Тур 6, Тур 7, Тур 8, Тур 9
Үздік бес ойыншы, Жалпы статистика, медальдар статистикасы
Excel және басып шығаруExcel-ге экспорттау (.xlsx), PDF файлға экспорттау, QR-Codes

Ойыншыларға шолу: CTH

Б.№Аты-жөніFED123456789Ұп.Ор.Топ
19CMNguyễn Phước TâmCTH½1½1½01½0510StandardMenChess
27Võ Huỳnh ThiênCTH½½½01½0½14,521StandardMenChess
39ACMNguyễn Đỗ Minh TríCTH00½1½00½13,536StandardMenChess
41AFMNguyễn Đoàn Minh BằngCTH0101000½13,537StandardMenChess
16AIMNguyễn Trương Bảo TrânCTH011½00½0½3,519StandardWomenChess
17Nguyễn Xuân NhiCTH0½½010½013,520StandardWomenChess
2GMNguyễn Huỳnh Minh HuyCTH½½010111½5,529RapidMenChess
31CMNguyễn Phước TâmCTH10110½½11616RapidMenChess
41Nguyễn Nam LongCTH101010100460RapidMenChess
46Nguyễn Thanh LiêmCTH101011000466RapidMenChess
56Võ Huỳnh ThiênCTH01010001½3,571RapidMenChess
68Nguyễn Phúc Cao DanhCTH010101011544RapidMenChess
71Lê Minh Hoàng ChínhCTH01001½0002,591RapidMenChess
73ACMNguyễn Đỗ Minh TríCTH01½01½011538RapidMenChess
76Nguyễn Phước NguyênCTH010½001013,572RapidMenChess
87AFMNguyễn Đoàn Minh BằngCTH000000111388RapidMenChess
89Phạm Hồng ĐứcCTH0½10100103,569RapidMenChess
99Nguyễn Đặng Kiến VănCTH100000001297RapidMenChess
18WCMTrần Hoàng Bảo AnCTH110101010524RapidWomenChess
32AIMNguyễn Trương Bảo TrânCTH1001½10104,534RapidWomenChess
37Nguyễn Xuân NhiCTH010110101527RapidWomenChess
47Võ Thị Thủy TiênCTH010010½103,554RapidWomenChess
50Nguyễn Ngọc Tường VyCTH011001½003,552RapidWomenChess
57Trần Lý Ngân ChâuCTH0110½00013,551RapidWomenChess
58Mai Nhất Thiên KimCTH001½010103,555RapidWomenChess
65Bùi Nguyễn An NhiênCTH½010001002,564RapidWomenChess
68Nguyễn Đoàn Hạnh ThiCTH000100000169RapidWomenChess
1GMNguyễn Ngọc Trường SơnCTH1½111011½74BlitzMenChess
3GMNguyễn Huỳnh Minh HuyCTH110111001611BlitzMenChess
32IMTừ Hoàng TháiCTH½100½0110465BlitzMenChess
35Nguyễn Anh HuyCTH1½½011001537BlitzMenChess
37CMNguyễn Phước TâmCTH101001001463BlitzMenChess
45Nguyễn Nam LongCTH110010101535BlitzMenChess
51Lê Minh Hoàng ChínhCTH010110010460BlitzMenChess
62Nguyễn Thanh LiêmCTH011010010458BlitzMenChess
64Võ Huỳnh ThiênCTH½100110115,527BlitzMenChess
71Nguyễn Phúc Cao DanhCTH100011001464BlitzMenChess
72ACMNguyễn Đỗ Minh TríCTH½100010½1462BlitzMenChess
74Phạm Hồng ĐứcCTH100000001295BlitzMenChess
76Nguyễn Phước NguyênCTH0½11½0001459BlitzMenChess
77AFMNguyễn Đoàn Minh BằngCTH001100111541BlitzMenChess
85Nguyễn Hoàng HuyCTH000000110296BlitzMenChess
93Nguyễn Đặng Kiến VănCTH000011100386BlitzMenChess
1IMPhạm Lê Thảo NguyênCTH1011111½06,56BlitzWomenChess
24WCMTrần Hoàng Bảo AnCTH11½1101106,55BlitzWomenChess
42AIMNguyễn Trương Bảo TrânCTH010110110525BlitzWomenChess
45Nguyễn Xuân NhiCTH010101000361BlitzWomenChess
51Nguyễn Ngọc Tường VyCTH010100101448BlitzWomenChess
57Võ Thị Thủy TiênCTH1½0100½0½3,551BlitzWomenChess
58Mai Nhất Thiên KimCTH000100111449BlitzWomenChess
62Trần Lý Ngân ChâuCTH100100110446BlitzWomenChess
65Bùi Nguyễn An NhiênCTH001001100364BlitzWomenChess
68Nguyễn Đoàn Hạnh ThiCTH000010010270BlitzWomenChess
2GMNguyễn Ngọc Trường SơnCTH11110011173BulletMenChess
4GMNguyễn Huỳnh Minh HuyCTH10001110½4,551BulletMenChess
32IMTừ Hoàng TháiCTH011010½014,546BulletMenChess
36CMNguyễn Phước TâmCTH101010½104,545BulletMenChess
45Nguyễn Nam LongCTH1½10010014,539BulletMenChess
50Lê Minh Hoàng ChínhCTH010010110458BulletMenChess
60Nguyễn Thanh LiêmCTH½010000½1376BulletMenChess
62Võ Huỳnh ThiênCTH010100010373BulletMenChess
69ACMNguyễn Đỗ Minh TríCTH½0101001½456BulletMenChess
72AFMNguyễn Đoàn Minh BằngCTH00100½1103,568BulletMenChess
86Nguyễn Đặng Kiến VănCTH000000011284BulletMenChess
1IMPhạm Lê Thảo NguyênCTH½½1010111612BulletWomenChess
23WCMTrần Hoàng Bảo AnCTH110011½004,533BulletWomenChess
43AIMNguyễn Trương Bảo TrânCTH01111010½5,517BulletWomenChess
46Nguyễn Xuân NhiCTH010101100447BulletWomenChess
53Nguyễn Ngọc Tường VyCTH01101100½4,536BulletWomenChess
60Võ Thị Thủy TiênCTH001½010114,542BulletWomenChess
61Mai Nhất Thiên KimCTH000011110451BulletWomenChess
65Trần Lý Ngân ChâuCTH01½0001103,558BulletWomenChess
68Bùi Nguyễn An NhiênCTH010000010270BulletWomenChess

Соңғы турдың нәтижелері: CTH

ТурТақ.№Аты-жөніFEDҰп. НәтижеҰп. Аты-жөніFED№
9314CMNguyễn Xuân Phương HNO5½ 1 - 05 CMNguyễn Phước Tâm CTH19
91433Nguyễn Tiến Dũng OLP3½ 0 - 13½ Võ Huỳnh Thiên CTH27
91939ACMNguyễn Đỗ Minh Trí CTH2½ 1 - 02 Nguyễn Trầm Thiện Thắng HCM43
92041AFMNguyễn Đoàn Minh Bằng CTH2½ 1 - 01½ AIMVũ Hạo Nhiên HCM42
91116AIMNguyễn Trương Bảo Trân CTH3 ½ - ½2½ Đào Lê Bảo Ngân VLO26
91217Nguyễn Xuân Nhi CTH2½ 1 - 03 Phan Nguyễn Hà Như TNI18
992GMNguyễn Huỳnh Minh Huy CTH5 ½ - ½5 CMNguyễn Vương Tùng Lâm HNO26
91231CMNguyễn Phước Tâm CTH5 1 - 05 IMPhạm Chương HCM17
92641Nguyễn Nam Long CTH4 0 - 14 ACMNguyễn Đỗ Minh Trí CTH73
92745Đoàn Văn Đức QDO4 0 - 14 Nguyễn Phúc Cao Danh CTH68
92846Nguyễn Thanh Liêm CTH4 0 - 14 Đỗ Quang Minh HNO80
93489Phạm Hồng Đức CTH3½ 0 - 13½ Trần Nguyễn Đăng Khoa DTH65
93956Võ Huỳnh Thiên CTH3 ½ - ½3 Phạm Minh Hiếu DON78
94371Lê Minh Hoàng Chính CTH2½ 0 - 12½ Lê Huỳnh Duy Anh HCM75
94476Nguyễn Phước Nguyên CTH2½ 1 - 02½ Nguyễn Phúc Hải Đăng HCM74
94687AFMNguyễn Đoàn Minh Bằng CTH2 1 - 02 Nguyễn Hoàng Quý HCM97
94993Nguyễn Trầm Thiện Thắng HCM1½ 0 - 11 Nguyễn Đặng Kiến Văn CTH99
987WGMHoàng Thị Bảo Trâm HCM5 1 - 05 WCMTrần Hoàng Bảo An CTH18
91132AIMNguyễn Trương Bảo Trân CTH4½ 0 - 14½ WIMBạch Ngọc Thùy Dương HCM1
91961Trần Ngọc Minh Khuê HCM4 0 - 14 Nguyễn Xuân Nhi CTH37
9219WIMNguyễn Thị Tường Vân HCM3½ 1 - 03½ Võ Thị Thủy Tiên CTH47
92458Mai Nhất Thiên Kim CTH3½ 0 - 13½ WCMNguyễn Vũ Bảo Châu HCM38
92635WCMNguyễn Thị Thúy Quyên DTH3 1 - 03½ Nguyễn Ngọc Tường Vy CTH50
93057Trần Lý Ngân Châu CTH2½ 1 - 02½ Trịnh Lê Bảo Trân HCM63
93162Nguyễn Huỳnh Thiên Thanh HNO2½ 1 - 02½ Bùi Nguyễn An Nhiên CTH65
93370Trần Thanh Trúc AGI1½ 1 - 01 Nguyễn Đoàn Hạnh Thi CTH68
911GMNguyễn Ngọc Trường Sơn CTH6½ ½ - ½7 GMTrần Tuấn Minh HNO4
9113GMNguyễn Huỳnh Minh Huy CTH5 1 - 05 Nguyễn Trường An Khang HNO23
92132IMTừ Hoàng Thái CTH4 0 - 14½ Võ Huỳnh Thiên CTH64
92250AGMVũ Bá Khôi HCM4 0 - 14 Nguyễn Anh Huy CTH35
92351Lê Minh Hoàng Chính CTH4 0 - 14 Lương Giang Sơn HUE40
92545Nguyễn Nam Long CTH4 1 - 04 Trần Phát Đạt DTH58
92747FMLê Minh Tú QDO4 0 - 14 AFMNguyễn Đoàn Minh Bằng CTH77
92862Nguyễn Thanh Liêm CTH4 0 - 14 Hoàng Minh Hiếu HCM48
93637CMNguyễn Phước Tâm CTH3 1 - 03 Nguyễn Thành Nam KTL84
93971Nguyễn Phúc Cao Danh CTH3 1 - 03 Hồ Nguyễn Minh Hiếu DTH88
94093Nguyễn Đặng Kiến Văn CTH3 0 - 13 ACMNguyễn Đỗ Minh Trí CTH72
94176Nguyễn Phước Nguyên CTH3 1 - 03 Lê Nguyễn Nhật Quang HCM94
94885Nguyễn Hoàng Huy CTH2 0 - 11½ AGMTrần An Nguyên HCM92
94998Lương Tuấn Mẫn VLO0 0 - 11 Phạm Hồng Đức CTH74
911IMPhạm Lê Thảo Nguyên CTH6½ 0 - 16½ WFMNguyễn Ngọc Hiền NBI15
9224WCMTrần Hoàng Bảo An CTH6½ 0 - 16½ WGMVõ Thị Kim Phụng HNO2
989WIMBạch Ngọc Thùy Dương HCM5 1 - 05 AIMNguyễn Trương Bảo Trân CTH42
91762Trần Lý Ngân Châu CTH4 0 - 14 Lê Minh Anh HUE23
92759Hoàng Nguyên Giang HNO3½ 1 - 03 Nguyễn Xuân Nhi CTH45
92848Nguyễn Thị Phương Uyên NAN3 0 - 13 Mai Nhất Thiên Kim CTH58
92951Nguyễn Ngọc Tường Vy CTH3 1 - 03 Bùi Nguyễn An Nhiên CTH65
93057Võ Thị Thủy Tiên CTH3 ½ - ½3 Cao Phúc Bảo Quỳnh HCM69
93367Trịnh Lê Bảo Trân HCM2½ 1 - 02 Nguyễn Đoàn Hạnh Thi CTH68
945GMTrần Tuấn Minh HNO6 0 - 16 GMNguyễn Ngọc Trường Sơn CTH2
91948Nguyễn Đình Trung QDO4½ 1 - 04½ CMNguyễn Phước Tâm CTH36
9204GMNguyễn Huỳnh Minh Huy CTH4 ½ - ½4 CMNguyễn Văn Toàn Thành QDO52
92150Lê Minh Hoàng Chính CTH4 0 - 14 IMPhạm Chương HCM26
92772AFMNguyễn Đoàn Minh Bằng CTH3½ 0 - 13½ IMTừ Hoàng Thái CTH32
92937FMTrần Ngọc Lân HNO3½ ½ - ½3½ ACMNguyễn Đỗ Minh Trí CTH69
93145Nguyễn Nam Long CTH3½ 1 - 03½ Đỗ Đăng Khoa HCM71
93256Nguyễn Thành Long HCM3 1 - 03 Võ Huỳnh Thiên CTH62
93960Nguyễn Thanh Liêm CTH2 1 - 02 Nguyễn Đức Minh HCM84
94386Nguyễn Đặng Kiến Văn CTH1 1 - 01½ Nguyễn Hoàng Quý HCM92
971IMPhạm Lê Thảo Nguyên CTH5 1 - 05½ WGMNguyễn Thị Thanh An HCM7
91119Trần Nguyễn Mỹ Tiên DTH5 ½ - ½5 AIMNguyễn Trương Bảo Trân CTH43
91423WCMTrần Hoàng Bảo An CTH4½ 0 - 14½ Trương Thanh Vân NAN37
91746Nguyễn Xuân Nhi CTH4 0 - 14 WFMTrần Lê Đan Thụy VLO16
91953Nguyễn Ngọc Tường Vy CTH4 ½ - ½4 WFMTrần Thị Hồng Phấn DON26
92134WFMĐặng Lê Xuân Hiền HNO4 1 - 04 Mai Nhất Thiên Kim CTH61
92225Quan Mỹ Linh HCM3½ 0 - 13½ Võ Thị Thủy Tiên CTH60
92465Trần Lý Ngân Châu CTH3½ 0 - 13½ WCMNguyễn Vũ Bảo Châu HCM42
93368Bùi Nguyễn An Nhiên CTH2 0 - 12 Ngô Xuân Quỳnh DTH48

Ойыншы туралы толық мәлімет: CTH

ТурБ.№Аты-жөніFEDҰп.Нәт.
CM Nguyễn Phước Tâm 2084 CTH Rp:2208 Ұп. 5
140Nguyễn Quang HuyHCM4w ½
232Nguyễn Hoàng HiệpHNO4,5s 1
310IMPhạm ChươngHCM5s ½
41IMNguyễn Quốc HyHCM6,5w 1
52IMPhạm Trần Gia PhúcHCM3,5w ½
69FMTrần Đăng Minh QuangHNO7s 0
712IMBảo KhoaAGI5,5w 1
811CMLê Phan Hoàng QuânHCM6w ½
914CMNguyễn Xuân PhươngHNO6,5s 0
Võ Huỳnh Thiên 1983 CTH Rp:2072 Ұп. 4,5
16IMĐặng Hoàng SơnHCM4,5w ½
28FMHoàng Cảnh HuấnDNA5s ½
312IMBảo KhoaAGI5,5w ½
418CMNguyễn Quang AnhHNO5s 0
540Nguyễn Quang HuyHCM4w 1
632Nguyễn Hoàng HiệpHNO4,5s ½
75IMVõ Thành NinhAGI5s 0
831Trần Tuấn KhangHCM3,5w ½
933Nguyễn Tiến DũngOLP3,5s 1
ACM Nguyễn Đỗ Minh Trí 1778 CTH Rp:1853 Ұп. 3,5
118CMNguyễn Quang AnhHNO5w 0
222Nguyễn Đình TrungQDO5s 0
329Đoàn Văn ĐứcQDO4,5w ½
434Nguyễn Thành LongHCM4s 1
528Nguyễn Trường An KhangHNO3,5w ½
626CMHoàng Tấn VinhQDO4,5s 0
716FMTrần Ngọc LânHNO4,5w 0
838AIMHồ Nhật VinhHCM3s ½
943Nguyễn Trầm Thiện ThắngHCM2w 1
AFM Nguyễn Đoàn Minh Bằng 1609 CTH Rp:1775 Ұп. 3,5
120Võ Hoài ThươngHUE5w 0
234Nguyễn Thành LongHCM4s 1
326CMHoàng Tấn VinhQDO4,5w 0
429Đoàn Văn ĐứcQDO4,5- 1K
517CMNguyễn Nam KiệtHNO4,5s 0
6-жұпталмаған --- 0
723Nguyễn Xuân VinhHCM4,5w 0
843Nguyễn Trầm Thiện ThắngHCM2s ½
942AIMVũ Hạo NhiênHCM1,5w 1
AIM Nguyễn Trương Bảo Trân 1916 CTH Rp:1808 Ұп. 3,5
13WIMNguyễn Bình VyHNO5,5s 0
223Phạm Thị Minh NgọcNBI3,5w 1
38WFMNguyễn Hà Khánh LinhHUE4,5w 1
410WIMNguyễn Thanh Thủy TiênHNO3,5s ½
52WIMBạch Ngọc Thùy DươngHCM5,5w 0
611Trương Thanh VânNAN4s 0
724Nguyễn Thị Phương UyênNAN4,5w ½
822Dương Ngọc NgàHCM4,5s 0
926Đào Lê Bảo NgânVLO3w ½
Nguyễn Xuân Nhi 1882 CTH Rp:1758 Ұп. 3,5
14WGMHoàng Thị Bảo TrâmHCM8w 0
226Đào Lê Bảo NgânVLO3s ½
322Dương Ngọc NgàHCM4,5w ½
42WIMBạch Ngọc Thùy DươngHCM5,5s 0
527Cao Phúc Bảo QuỳnhHCM1s 1
67Lê Thái NgaHUE4w 0
725WCMHuỳnh Phúc Minh PhươngHCM4w ½
819Nguyễn Thị Huỳnh ThưVLO3,5s 0
918Phan Nguyễn Hà NhưTNI3w 1
GM Nguyễn Huỳnh Minh Huy 2432 CTH Rp:2037 Ұп. 5,5
151Phạm Trường PhúHNO4,5s ½
29FMLê Trí KiênHCM6w ½
358Lê Huỳnh Tuấn KhangDTH4w 0
472Trần Nguyễn Bảo KhanhDTH3,5s 1
548Trần Minh HiếuHCM4w 0
670Huỳnh Khánh LâmHCM3s 1
747Nguyễn Xuân VinhHCM4w 1
844FMTrần Ngọc LânHNO5s 1
926CMNguyễn Vương Tùng LâmHNO5,5w ½
CM Nguyễn Phước Tâm 2058 CTH Rp:2085 Ұп. 6
180Đỗ Quang MinhHNO5w 1
28IMNguyễn Quốc HyHCM5,5s 0
368Nguyễn Phúc Cao DanhCTH5w 1
485Nguyễn Tiến ThànhAGI2s 1
516FMNgô Đức TríHNO7w 0
644FMTrần Ngọc LânHNO5s ½
752Trần Tuấn KhangHCM5w ½
858Lê Huỳnh Tuấn KhangDTH4s 1
917IMPhạm ChươngHCM5w 1
Nguyễn Nam Long 1973 CTH Rp:1873 Ұп. 4
190Nguyễn Quang NamKTL4,5w 1
218FMTrần Đăng Minh QuangHNO6,5s 0
384Đỗ Đăng KhoaHCM3w 1
416FMNgô Đức TríHNO7s 0
580Đỗ Quang MinhHNO5w 1
614Lê Hữu TháiLDO5,5s 0
768Nguyễn Phúc Cao DanhCTH5w 1
820FMHoàng Cảnh HuấnDNA6s 0
973ACMNguyễn Đỗ Minh TríCTH5w 0
Nguyễn Thanh Liêm 1955 CTH Rp:1849 Ұп. 4
195AIMVũ Hạo NhiênHCM2s 1
221Võ Phạm Thiên PhúcHCM6w 0
399Nguyễn Đặng Kiến VănCTH2s 1
427CMTrần Võ Quốc BảoHCM5,5w 0
585Nguyễn Tiến ThànhAGI2w 1
624IMNguyễn Văn HảiHNO5,5s 1
716FMNgô Đức TríHNO7w 0
826CMNguyễn Vương Tùng LâmHNO5,5s 0
980Đỗ Quang MinhHNO5w 0
Võ Huỳnh Thiên 1896 CTH Rp:1743 Ұп. 3,5
17GMTrần Tuấn MinhHNO6,5s 0
281Nguyễn Thành NamKTL3,5w 1
327CMTrần Võ Quốc BảoHCM5,5s 0
479Lê Nguyễn Nhật QuangHCM4w 1
535Nguyễn Đình TrungQDO4,5w 0
680Đỗ Quang MinhHNO5s 0
786Trịnh Lê BảoHCM3,5w 0
895AIMVũ Hạo NhiênHCM2s 1
978Phạm Minh HiếuDON3,5w ½
Nguyễn Phúc Cao Danh 1807 CTH Rp:1876 Ұп. 5
119Võ Hoài ThươngHUE5,5s 0
291AGMTrần An NguyênHCM3w 1
331CMNguyễn Phước TâmCTH6s 0
497Nguyễn Hoàng QuýHCM2w 1
537Lương Giang SơnHUE5s 0
685Nguyễn Tiến ThànhAGI2w 1
741Nguyễn Nam LongCTH4s 0
892Hồ Nguyễn Minh HiếuDTH3w 1
945Đoàn Văn ĐứcQDO4s 1
Lê Minh Hoàng Chính 1762 CTH Rp:1657 Ұп. 2,5
122IMBảo KhoaAGI5w 0
296AIMLương Phúc ThịnhHCM3s 1
336Nguyễn Trường An KhangHNO4,5w 0
490Nguyễn Quang NamKTL4,5s 0
586Trịnh Lê BảoHCM3,5w 1
653Cao Kiến BìnhDON3,5s ½
724IMNguyễn Văn HảiHNO5,5w 0
881Nguyễn Thành NamKTL3,5s 0
975Lê Huỳnh Duy AnhHCM3,5w 0
ACM Nguyễn Đỗ Minh Trí 1735 CTH Rp:1981 Ұп. 5
124IMNguyễn Văn HảiHNO5,5w 0
298Lương Tuấn MẫnVLO2s 1
340Nguyễn Lê Nhật HuyDTH6w ½
432CMPhạm Xuân ĐạtHNO5,5s 0
550FMLê Minh TúQDO4w 1
636Nguyễn Trường An KhangHNO4,5s ½
728CMNguyễn Quang AnhHNO5,5w 0
863Hồ Việt HoàngHCM3,5s 1
941Nguyễn Nam LongCTH4s 1
Nguyễn Phước Nguyên 1718 CTH Rp:1830 Ұп. 3,5
127CMTrần Võ Quốc BảoHCM5,5s 0
253Cao Kiến BìnhDON3,5w 1
337Lương Giang SơnHUE5s 0
452Trần Tuấn KhangHCM5s ½
566Phạm Xuân AnVCH4,5w 0
657AGMVũ Bá KhôiHCM4,5w 0
762Hoàng Tấn ĐứcQDO3,5s 1
850FMLê Minh TúQDO4s 0
974Nguyễn Phúc Hải ĐăngHCM2,5w 1
AFM Nguyễn Đoàn Minh Bằng 1640 CTH Rp:1662 Ұп. 3
138CMHoàng Tấn VinhQDO5w 0
264Nguyễn Hoàng HiệpHNO5s 0
354Nguyễn Thế Tuấn AnhHCM4,5w 0
494Nguyễn Tùng QuânDON4,5- 0K
5-жұпталмаған --- 0
6-жұпталмаған --- 0
7-bye --- 1
899Nguyễn Đặng Kiến VănCTH2s 1
997Nguyễn Hoàng QuýHCM2w 1
Phạm Hồng Đức 1633 CTH Rp:1815 Ұп. 3,5
140Nguyễn Lê Nhật HuyDTH6w 0
266Phạm Xuân AnVCH4,5s ½
353Cao Kiến BìnhDON3,5w 1
434Ngô Thanh TùngHUE5,5s 0
562Hoàng Tấn ĐứcQDO3,5w 1
664Nguyễn Hoàng HiệpHNO5s 0

Толық тізімді көрсету