Pastaba: kad būtų apribota kasdienė serverio apkrova dėl paieškos sistemų, tokių kaip Google, Yahoo and Co ir pan. veiklos (kasdien 100.000 puslapių ir daugiau), skenuojant senesnės nei dviejų savaičių (pagal turnyro pabaigos datą) nuorodos rodomos tik spragtelėjus šį užrašą:


rodyti detalią informaciją apie turnyrą
 

GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ ASEAN CHỚP - NAM VÔ ĐỊCH

Paskutinis atnaujinimas01.11.2026 12:41:27, Autorius/Paskutinis perkėlimas: RoyalChess

žaidėjo apžvalga BNI

SNr.PavardėFed.123456789Tšk.Vt.Grupė
13WFMLương Hoàng Tú LinhBNI10110100158StandardWomenChess
2Cao Minh TrangBNI½1½½01½1½5,54StandardWomenAsean
8WFMĐoàn Thị Vân AnhBNI½11½111½½71StandardWomenAsean
12Nguyễn Thị Mai LanBNI1½½½0½01155StandardWomenAsean
11WFMLương Hoàng Tú LinhBNI111000110521RapidWomenChess
1WFMĐoàn Thị Vân AnhBNI110011000415RapidWomenAsean
2Cao Minh TrangBNI10½1½½½1164RapidWomenAsean
15Nguyễn Thị Mai LanBNI½11½1½1½172RapidWomenAsean
11WFMLương Hoàng Tú LinhBNI01½0101115,521BlitzWomenChess
1WFMĐoàn Thị Vân AnhBNI11111011½7,51BlitzWomenAsean
8Cao Minh TrangBNI1001100½14,513BlitzWomenAsean
15Nguyễn Thị Mai LanBNI101100½½½4,512BlitzWomenAsean
10WFMLương Hoàng Tú LinhBNI010111100524BulletWomenChess

Paskutiniojo rato rezultatai BNI

Rt.Lent.Nr.PavardėFed.Tšk. RezultatasTšk. PavardėFed.Nr.
9713WFMLương Hoàng Tú LinhBNI4 1 - 04½ Dương Ngọc NgàHCM22
914WFMVũ Thị Diệu ÁiAGI4½ ½ - ½6½ WFMĐoàn Thị Vân AnhBNI8
947WFMMai Thiên Kim Ngọc DiệpAGI4½ ½ - ½5 Cao Minh TrangBNI2
9513Nguyễn Mạnh QuỳnhAGI3½ 0 - 14 Nguyễn Thị Mai LanBNI12
9911WFMLương Hoàng Tú LinhBNI5 0 - 15 WCMHuỳnh Phúc Minh PhươngHCM43
9215Nguyễn Thị Mai LanBNI6 1 - 04½ Nguyễn Mạnh QuỳnhAGI19
942Cao Minh TrangBNI5 1 - 04½ Đinh Ngọc LanNBI16
9623Trần Nguyễn Huyền TrânHCM4 1 - 04 WFMĐoàn Thị Vân AnhBNI1
91311WFMLương Hoàng Tú LinhBNI4½ 1 - 04½ Nguyễn Anh Bảo ThyNAN14
911WFMĐoàn Thị Vân AnhBNI7 ½ - ½4½ Lê Thị Thu HườngAGI9
9715Nguyễn Thị Mai LanBNI4 ½ - ½3 WFMNguyễn Thị Thu HuyềnVLO3
987WFMMai Thiên Kim Ngọc DiệpAGI3 0 - 13½ Cao Minh TrangBNI8
9821WCMNguyễn Hồng NgọcNBI5 1 - 05 WFMLương Hoàng Tú LinhBNI10

Žaidėjo savybės BNI

Rt.SNr.PavardėFed.Tšk.Rez.
WFM Lương Hoàng Tú Linh 1928 BNI Rp:2026 Tšk. 5
126Đào Lê Bảo NgânVLO3w 1
24WGMHoàng Thị Bảo TrâmHCM8s 0
32WIMBạch Ngọc Thùy DươngHCM5,5w 1
43WIMNguyễn Bình VyHNO5,5s 1
51WGMNguyễn Thị Mai HưngHCM7s 0
610WIMNguyễn Thanh Thủy TiênHNO3,5w 1
76Tống Thái Hoàng ÂnHCM6,5w 0
820WCMLê Thái Hoàng ÁnhHCM6s 0
922Dương Ngọc NgàHCM4,5w 1
Cao Minh Trang 1996 BNI Rp:1847 Tšk. 5,5
19Tống Thái Kỳ ÂnHCM4s ½
211Đinh Ngọc LanNBI2w 1
312Nguyễn Thị Mai LanBNI5s ½
41WFMPhạm Thanh Phương ThảoHPH5,5w ½
58WFMĐoàn Thị Vân AnhBNI7s 0
613Nguyễn Mạnh QuỳnhAGI3,5s 1
76Đoàn Thị Hồng NhungHPH6,5w ½
814Trần Thanh ThảoAGI3w 1
97WFMMai Thiên Kim Ngọc DiệpAGI5s ½
WFM Đoàn Thị Vân Anh 1984 BNI Rp:2057 Tšk. 7
11WFMPhạm Thanh Phương ThảoHPH5,5s ½
29Tống Thái Kỳ ÂnHCM4w 1
33WFMVũ Thị Diệu UyênAGI4s 1
46Đoàn Thị Hồng NhungHPH6,5s ½
52Cao Minh TrangBNI5,5w 1
65Trần Thị Mộng ThuVLO5w 1
712Nguyễn Thị Mai LanBNI5s 1
87WFMMai Thiên Kim Ngọc DiệpAGI5s ½
94WFMVũ Thị Diệu ÁiAGI5s ½
Nguyễn Thị Mai Lan 1799 BNI Rp:1856 Tšk. 5
15Trần Thị Mộng ThuVLO5s 1
23WFMVũ Thị Diệu UyênAGI4w ½
32Cao Minh TrangBNI5,5w ½
44WFMVũ Thị Diệu ÁiAGI5s ½
56Đoàn Thị Hồng NhungHPH6,5w 0
67WFMMai Thiên Kim Ngọc DiệpAGI5s ½
78WFMĐoàn Thị Vân AnhBNI7w 0
810Nguyễn Thiên NgânAGI2w 1
913Nguyễn Mạnh QuỳnhAGI3,5s 1
WFM Lương Hoàng Tú Linh 1974 BNI Rp:1911 Tšk. 5
146Phạm Mai Phương NghiDTH5w 1
226Trần Nguyễn Mỹ TiênDTH4,5s 1
322WIMNguyễn Thanh Thủy TiênHNO6,5w 1
44WIMNguyễn Hồng AnhHCM7,5s 0
519WFMNguyễn Ngọc HiềnNBI7,5w 0
624WFMTrần Thị Hồng PhấnDON5,5s 0
733WCMNguyễn Thị Phương AnhNAN4,5w 1
837Nguyễn Xuân NhiCTH5s 1
943WCMHuỳnh Phúc Minh PhươngHCM6w 0
WFM Đoàn Thị Vân Anh 1998 BNI Rp:1748 Tšk. 4
113WFMTôn Nữ Hồng ÂnDNA6,5w 1
28WFMVũ Thị Diệu ÁiAGI4,5s 1
36WFMMai Thiên Kim Ngọc DiệpAGI5,5s 0
44WFMVũ Thị Diệu UyênAGI7w 0
516Đinh Ngọc LanNBI4,5s 1
67WFMNguyễn Thị Thu HuyềnVLO4w 1
73Trần Thị Mộng ThuVLO5,5s 0
82Cao Minh TrangBNI6w 0
923Trần Nguyễn Huyền TrânHCM5s 0
Cao Minh Trang 1995 BNI Rp:1900 Tšk. 6
114Nguyễn Ngọc Minh ChâuHCM2,5s 1
217WCMNguyễn Hồng NgọcNBI5,5w 0
313WFMTôn Nữ Hồng ÂnDNA6,5s ½
421Nguyễn Thị ThảoTNI2,5w 1
57WFMNguyễn Thị Thu HuyềnVLO4s ½
63Trần Thị Mộng ThuVLO5,5w ½
76WFMMai Thiên Kim Ngọc DiệpAGI5,5s ½
81WFMĐoàn Thị Vân AnhBNI4s 1
916Đinh Ngọc LanNBI4,5w 1
Nguyễn Thị Mai Lan 1788 BNI Rp:1988 Tšk. 7
13Trần Thị Mộng ThuVLO5,5s ½
29Đào Lê Bảo NgânVLO2w 1
321Nguyễn Thị ThảoTNI2,5s 1
46WFMMai Thiên Kim Ngọc DiệpAGI5,5w ½
523Trần Nguyễn Huyền TrânHCM5s 1
64WFMVũ Thị Diệu UyênAGI7w ½
717WCMNguyễn Hồng NgọcNBI5,5s 1
813WFMTôn Nữ Hồng ÂnDNA6,5s ½
919Nguyễn Mạnh QuỳnhAGI4,5w 1
WFM Lương Hoàng Tú Linh 1992 BNI Rp:1866 Tšk. 5,5
147Ngô Xuân QuỳnhDTH3,5w 0
255Trương Nguyễn Thiên AnDNA4s 1
341WCMNguyễn Vũ Bảo ChâuHCM5w ½
457Võ Thị Thủy TiênCTH3,5s 0
543Dương Ngọc NgàHCM4,5w 1
644Nguyễn Minh ThưDTH4,5s 0
749WCMNguyễn Thị Thúy QuyênDTH3,5w 1
837WCMLê Thái Hoàng ÁnhHCM4,5s 1
914Nguyễn Anh Bảo ThyNAN4,5w 1
WFM Đoàn Thị Vân Anh 1999 BNI Rp:2078 Tšk. 7,5
112WFMTôn Nữ Hồng ÂnDNA6w 1
214Đinh Ngọc LanNBI4s 1
311Lê Thùy AnHCM4w 1
42WFMVũ Thị Diệu UyênAGI4,5s 1
516WCMNguyễn Hồng NgọcNBI7w 1
66Đào Lê Bảo NgânVLO5s 0
75WFMVũ Thị Diệu ÁiAGI6w 1
821Trần Nguyễn Huyền TrânHCM5,5s 1
99Lê Thị Thu HườngAGI5w ½
Cao Minh Trang 1983 BNI Rp:1706 Tšk. 4,5
119Trần Thanh ThảoAGI5s 1
221Trần Nguyễn Huyền TrânHCM5,5w 0
315Nguyễn Thị Mai LanBNI4,5s 0
418Nguyễn Thị ThảoTNI2w 1
520Nguyễn Thanh ThủyHCM5w 1
65WFMVũ Thị Diệu ÁiAGI6s 0
74Trần Thị Mộng ThuVLO5,5w 0
817Nguyễn Mạnh QuỳnhAGI2,5s ½
97WFMMai Thiên Kim Ngọc DiệpAGI3s 1
Nguyễn Thị Mai Lan 1790 BNI Rp:1750 Tšk. 4,5
14Trần Thị Mộng ThuVLO5,5w 1
22WFMVũ Thị Diệu UyênAGI4,5s 0
38Cao Minh TrangBNI4,5w 1
411Lê Thùy AnHCM4s 1
56Đào Lê Bảo NgânVLO5w 0
621Trần Nguyễn Huyền TrânHCM5,5s 0
714Đinh Ngọc LanNBI4w ½
820Nguyễn Thanh ThủyHCM5s ½
93WFMNguyễn Thị Thu HuyềnVLO3,5w ½
WFM Lương Hoàng Tú Linh 1992 BNI Rp:1874 Tšk. 5
147Hầu Nguyễn Kim NgânDTH6s 0
251WCMNguyễn Thị Thúy QuyênDTH4,5w 1
343AIMNguyễn Trương Bảo TrânCTH5,5s 0
455Trần Thị Mộng ThuVLO3,5w 1
544Dương Ngọc NgàHCM6s 1
633WFMNguyễn Hà Khánh LinhHUE5w 1
753Nguyễn Ngọc Tường VyCTH4,5s 1
83WIMNguyễn Hồng AnhHCM6,5w 0
921WCMNguyễn Hồng NgọcNBI6s 0