Vista de jugadores de BNI

No.Ini.NombreFED123456789Pts.Rk.Grupo
13WFMLương Hoàng Tú LinhBNI10110100158StandardWomenChess
2Cao Minh TrangBNI½1½½01½1½5,54StandardWomenAsean
8WFMĐoàn Thị Vân AnhBNI½11½111½½71StandardWomenAsean
12Nguyễn Thị Mai LanBNI1½½½0½01155StandardWomenAsean
11WFMLương Hoàng Tú LinhBNI111000110521RapidWomenChess
1WFMĐoàn Thị Vân AnhBNI110011000415RapidWomenAsean
2Cao Minh TrangBNI10½1½½½1164RapidWomenAsean
15Nguyễn Thị Mai LanBNI½11½1½1½172RapidWomenAsean
11WFMLương Hoàng Tú LinhBNI01½0101115,521BlitzWomenChess
1WFMĐoàn Thị Vân AnhBNI11111011½7,51BlitzWomenAsean
8Cao Minh TrangBNI1001100½14,513BlitzWomenAsean
15Nguyễn Thị Mai LanBNI101100½½½4,512BlitzWomenAsean
10WFMLương Hoàng Tú LinhBNI010111100524BulletWomenChess

Resultados de la última ronda para BNI

Rd.M.No.NombreFEDPts. ResultadoPts. NombreFEDNo.
9713WFMLương Hoàng Tú Linh BNI4 1 - 04½ Dương Ngọc Ngà HCM22
914WFMVũ Thị Diệu Ái AGI4½ ½ - ½6½ WFMĐoàn Thị Vân Anh BNI8
947WFMMai Thiên Kim Ngọc Diệp AGI4½ ½ - ½5 Cao Minh Trang BNI2
9513Nguyễn Mạnh Quỳnh AGI3½ 0 - 14 Nguyễn Thị Mai Lan BNI12
9911WFMLương Hoàng Tú Linh BNI5 0 - 15 WCMHuỳnh Phúc Minh Phương HCM43
9215Nguyễn Thị Mai Lan BNI6 1 - 04½ Nguyễn Mạnh Quỳnh AGI19
942Cao Minh Trang BNI5 1 - 04½ Đinh Ngọc Lan NBI16
9623Trần Nguyễn Huyền Trân HCM4 1 - 04 WFMĐoàn Thị Vân Anh BNI1
91311WFMLương Hoàng Tú Linh BNI4½ 1 - 04½ Nguyễn Anh Bảo Thy NAN14
911WFMĐoàn Thị Vân Anh BNI7 ½ - ½4½ Lê Thị Thu Hường AGI9
9715Nguyễn Thị Mai Lan BNI4 ½ - ½3 WFMNguyễn Thị Thu Huyền VLO3
987WFMMai Thiên Kim Ngọc Diệp AGI3 0 - 13½ Cao Minh Trang BNI8
9821WCMNguyễn Hồng Ngọc NBI5 1 - 05 WFMLương Hoàng Tú Linh BNI10

Detalles de jugadores BNI

Rd.No.Ini.NombreFEDPts.Res.
WFM Lương Hoàng Tú Linh 1928 BNI Rp:2026 Pts. 5
126Đào Lê Bảo NgânVLO3w 1
24WGMHoàng Thị Bảo TrâmHCM8s 0
32WIMBạch Ngọc Thùy DươngHCM5,5w 1
43WIMNguyễn Bình VyHNO5,5s 1
51WGMNguyễn Thị Mai HưngHCM7s 0
610WIMNguyễn Thanh Thủy TiênHNO3,5w 1
76Tống Thái Hoàng ÂnHCM6,5w 0
820WCMLê Thái Hoàng ÁnhHCM6s 0
922Dương Ngọc NgàHCM4,5w 1
Cao Minh Trang 1996 BNI Rp:1847 Pts. 5,5
19Tống Thái Kỳ ÂnHCM4s ½
211Đinh Ngọc LanNBI2w 1
312Nguyễn Thị Mai LanBNI5s ½
41WFMPhạm Thanh Phương ThảoHPH5,5w ½
58WFMĐoàn Thị Vân AnhBNI7s 0
613Nguyễn Mạnh QuỳnhAGI3,5s 1
76Đoàn Thị Hồng NhungHPH6,5w ½
814Trần Thanh ThảoAGI3w 1
97WFMMai Thiên Kim Ngọc DiệpAGI5s ½
WFM Đoàn Thị Vân Anh 1984 BNI Rp:2057 Pts. 7
11WFMPhạm Thanh Phương ThảoHPH5,5s ½
29Tống Thái Kỳ ÂnHCM4w 1
33WFMVũ Thị Diệu UyênAGI4s 1
46Đoàn Thị Hồng NhungHPH6,5s ½
52Cao Minh TrangBNI5,5w 1
65Trần Thị Mộng ThuVLO5w 1
712Nguyễn Thị Mai LanBNI5s 1
87WFMMai Thiên Kim Ngọc DiệpAGI5s ½
94WFMVũ Thị Diệu ÁiAGI5s ½
Nguyễn Thị Mai Lan 1799 BNI Rp:1856 Pts. 5
15Trần Thị Mộng ThuVLO5s 1
23WFMVũ Thị Diệu UyênAGI4w ½
32Cao Minh TrangBNI5,5w ½
44WFMVũ Thị Diệu ÁiAGI5s ½
56Đoàn Thị Hồng NhungHPH6,5w 0
67WFMMai Thiên Kim Ngọc DiệpAGI5s ½
78WFMĐoàn Thị Vân AnhBNI7w 0
810Nguyễn Thiên NgânAGI2w 1
913Nguyễn Mạnh QuỳnhAGI3,5s 1
WFM Lương Hoàng Tú Linh 1974 BNI Rp:1911 Pts. 5
146Phạm Mai Phương NghiDTH5w 1
226Trần Nguyễn Mỹ TiênDTH4,5s 1
322WIMNguyễn Thanh Thủy TiênHNO6,5w 1
44WIMNguyễn Hồng AnhHCM7,5s 0
519WFMNguyễn Ngọc HiềnNBI7,5w 0
624WFMTrần Thị Hồng PhấnDON5,5s 0
733WCMNguyễn Thị Phương AnhNAN4,5w 1
837Nguyễn Xuân NhiCTH5s 1
943WCMHuỳnh Phúc Minh PhươngHCM6w 0
WFM Đoàn Thị Vân Anh 1998 BNI Rp:1748 Pts. 4
113WFMTôn Nữ Hồng ÂnDNA6,5w 1
28WFMVũ Thị Diệu ÁiAGI4,5s 1
36WFMMai Thiên Kim Ngọc DiệpAGI5,5s 0
44WFMVũ Thị Diệu UyênAGI7w 0
516Đinh Ngọc LanNBI4,5s 1
67WFMNguyễn Thị Thu HuyềnVLO4w 1
73Trần Thị Mộng ThuVLO5,5s 0
82Cao Minh TrangBNI6w 0
923Trần Nguyễn Huyền TrânHCM5s 0
Cao Minh Trang 1995 BNI Rp:1900 Pts. 6
114Nguyễn Ngọc Minh ChâuHCM2,5s 1
217WCMNguyễn Hồng NgọcNBI5,5w 0
313WFMTôn Nữ Hồng ÂnDNA6,5s ½
421Nguyễn Thị ThảoTNI2,5w 1
57WFMNguyễn Thị Thu HuyềnVLO4s ½
63Trần Thị Mộng ThuVLO5,5w ½
76WFMMai Thiên Kim Ngọc DiệpAGI5,5s ½
81WFMĐoàn Thị Vân AnhBNI4s 1
916Đinh Ngọc LanNBI4,5w 1
Nguyễn Thị Mai Lan 1788 BNI Rp:1988 Pts. 7
13Trần Thị Mộng ThuVLO5,5s ½
29Đào Lê Bảo NgânVLO2w 1
321Nguyễn Thị ThảoTNI2,5s 1
46WFMMai Thiên Kim Ngọc DiệpAGI5,5w ½
523Trần Nguyễn Huyền TrânHCM5s 1
64WFMVũ Thị Diệu UyênAGI7w ½
717WCMNguyễn Hồng NgọcNBI5,5s 1
813WFMTôn Nữ Hồng ÂnDNA6,5s ½
919Nguyễn Mạnh QuỳnhAGI4,5w 1
WFM Lương Hoàng Tú Linh 1992 BNI Rp:1866 Pts. 5,5
147Ngô Xuân QuỳnhDTH3,5w 0
255Trương Nguyễn Thiên AnDNA4s 1
341WCMNguyễn Vũ Bảo ChâuHCM5w ½
457Võ Thị Thủy TiênCTH3,5s 0
543Dương Ngọc NgàHCM4,5w 1
644Nguyễn Minh ThưDTH4,5s 0
749WCMNguyễn Thị Thúy QuyênDTH3,5w 1
837WCMLê Thái Hoàng ÁnhHCM4,5s 1
914Nguyễn Anh Bảo ThyNAN4,5w 1
WFM Đoàn Thị Vân Anh 1999 BNI Rp:2078 Pts. 7,5
112WFMTôn Nữ Hồng ÂnDNA6w 1
214Đinh Ngọc LanNBI4s 1
311Lê Thùy AnHCM4w 1
42WFMVũ Thị Diệu UyênAGI4,5s 1
516WCMNguyễn Hồng NgọcNBI7w 1
66Đào Lê Bảo NgânVLO5s 0
75WFMVũ Thị Diệu ÁiAGI6w 1
821Trần Nguyễn Huyền TrânHCM5,5s 1
99Lê Thị Thu HườngAGI5w ½
Cao Minh Trang 1983 BNI Rp:1706 Pts. 4,5
119Trần Thanh ThảoAGI5s 1
221Trần Nguyễn Huyền TrânHCM5,5w 0
315Nguyễn Thị Mai LanBNI4,5s 0
418Nguyễn Thị ThảoTNI2w 1
520Nguyễn Thanh ThủyHCM5w 1
65WFMVũ Thị Diệu ÁiAGI6s 0
74Trần Thị Mộng ThuVLO5,5w 0
817Nguyễn Mạnh QuỳnhAGI2,5s ½
97WFMMai Thiên Kim Ngọc DiệpAGI3s 1
Nguyễn Thị Mai Lan 1790 BNI Rp:1750 Pts. 4,5
14Trần Thị Mộng ThuVLO5,5w 1
22WFMVũ Thị Diệu UyênAGI4,5s 0
38Cao Minh TrangBNI4,5w 1
411Lê Thùy AnHCM4s 1
56Đào Lê Bảo NgânVLO5w 0
621Trần Nguyễn Huyền TrânHCM5,5s 0
714Đinh Ngọc LanNBI4w ½
820Nguyễn Thanh ThủyHCM5s ½
93WFMNguyễn Thị Thu HuyềnVLO3,5w ½
WFM Lương Hoàng Tú Linh 1992 BNI Rp:1874 Pts. 5
147Hầu Nguyễn Kim NgânDTH6s 0
251WCMNguyễn Thị Thúy QuyênDTH4,5w 1
343AIMNguyễn Trương Bảo TrânCTH5,5s 0
455Trần Thị Mộng ThuVLO3,5w 1
544Dương Ngọc NgàHCM6s 1
633WFMNguyễn Hà Khánh LinhHUE5w 1
753Nguyễn Ngọc Tường VyCTH4,5s 1
83WIMNguyễn Hồng AnhHCM6,5w 0
921WCMNguyễn Hồng NgọcNBI6s 0