Qeyd: Google, Yahoo və Co kimi axtarış sistemləri tərəfindən bütün linklərin (gündəlik 100.000 sayt və daha çox) gündəlik skan edilməsi həyata keçirilir. Server yükünü azaltmaq üçün 5 gündən (bitmə tarixi) keçmiş bütün turnirlər üçün istinadlar (linklər) aşağıdakı düyməyə çıqqıldatdıqdan sonra göstərilir:


Turnirin təfərrüatlarını göstər
 

GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ ASEAN CHỚP - NAM VÔ ĐỊCH

Son yeniləmə01.11.2026 12:41:27, Müəllif/Son yükləmə: RoyalChess

Oyunçu üzrə icmal məlumat AGI

SNoAdFED123456789Pts.Rk.Qrup
5IMVõ Thành NinhAGI½½0110110515StandardMenChess
12IMBảo KhoaAGI01½1½½0115,58StandardMenChess
3CMVũ Hoàng Gia BảoAGI½0½½01½1046StandardMenAsean
4Phạm Minh HiếuAGI½½00½00113,57StandardMenAsean
6Nguyễn Việt DũngAGI½000000000,59StandardMenAsean
3WFMVũ Thị Diệu UyênAGI1½00½1½0½49StandardWomenAsean
4WFMVũ Thị Diệu ÁiAGI½01½½½1½½57StandardWomenAsean
7WFMMai Thiên Kim Ngọc DiệpAGI10½10½1½½56StandardWomenAsean
10Nguyễn Thiên NgânAGI0½0½½½000214StandardWomenAsean
13Nguyễn Mạnh QuỳnhAGI0½00101103,511StandardWomenAsean
14Trần Thanh ThảoAGI0011½000½312StandardWomenAsean
22IMBảo KhoaAGI11½10100½533RapidMenChess
85Nguyễn Tiến ThànhAGI011000000294RapidMenChess
69Trần Như PhúcAGI000010½102,566RapidWomenChess
70Trần Thanh TrúcAGI001000½012,567RapidWomenChess
2IMVõ Thành NinhAGI011½1½01½5,56RapidMenAsean
5IMLư Chấn HưngAGI10111½0½058RapidMenAsean
6Phạm Minh HiếuAGI101½0½½½1511RapidMenAsean
7CMVũ Hoàng Gia BảoAGI0½11011105,57RapidMenAsean
12Nguyễn Việt DũngAGI001½011½0416RapidMenAsean
4WFMVũ Thị Diệu UyênAGI11½11½01171RapidWomenAsean
6WFMMai Thiên Kim Ngọc DiệpAGI111½0½½105,56RapidWomenAsean
8WFMVũ Thị Diệu ÁiAGI10½½½1½0½4,512RapidWomenAsean
10Lê Thị Thu HườngAGI10100½0114,513RapidWomenAsean
11Nguyễn Thiên NgânAGI0001100½02,521RapidWomenAsean
19Nguyễn Mạnh QuỳnhAGI0111½00104,510RapidWomenAsean
20Trần Thanh ThảoAGI0101010½03,518RapidWomenAsean
96Nguyễn Tiến ThànhAGI0010001½13,581BlitzMenChess
71Trần Như PhúcAGI00100100½2,568BlitzWomenChess
72Trần Thanh TrúcAGI00010000½1,571BlitzWomenChess
1IMVõ Thành NinhAGI11½1001015,57BlitzMenAsean
5CMVũ Hoàng Gia BảoAGI0½11½1½1½66BlitzMenAsean
6IMLư Chấn HưngAGI11½1000104,512BlitzMenAsean
9Phạm Minh HiếuAGI1½00101104,513BlitzMenAsean
13Nguyễn Việt DũngAGI0101½100½420BlitzMenAsean
17IMBảo KhoaAGI101111½106,52BlitzMenAsean
2WFMVũ Thị Diệu UyênAGI1100½01014,511BlitzWomenAsean
5WFMVũ Thị Diệu ÁiAGI0½1½1101163BlitzWomenAsean
7WFMMai Thiên Kim Ngọc DiệpAGI001010100319BlitzWomenAsean
9Lê Thị Thu HườngAGI½10½½101½58BlitzWomenAsean
10Nguyễn Thiên NgânAGI0½00001001,522BlitzWomenAsean
17Nguyễn Mạnh QuỳnhAGI0½00100½½2,520BlitzWomenAsean
19Trần Thanh ThảoAGI000111011510BlitzWomenAsean
88Nguyễn Việt DũngAGI000000000090BulletMenChess
90Nguyễn Tiến ThànhAGI000000000092BulletMenChess
73Nguyễn Thiên NgânAGI000000000074BulletWomenChess
74Trần Như PhúcAGI000000000075BulletWomenChess
75Trần Thanh TrúcAGI100000000173BulletWomenChess

Son turun nəticələri AGI

Tur.Bo.No.AdFEDPts. NəticəPts. AdFEDNo.
927GMNguyễn Văn HuyHNO5½ 1 - 05 IMVõ Thành NinhAGI5
9718CMNguyễn Quang AnhHNO5 0 - 14½ IMBảo KhoaAGI12
916Nguyễn Việt DũngAGI 0 - 1 Phạm Minh HiếuAGI4
927FMBùi Trọng HàoHPH 1 - 0 CMVũ Hoàng Gia BảoAGI3
914WFMVũ Thị Diệu ÁiAGI4½ ½ - ½6½ WFMĐoàn Thị Vân AnhBNI8
923WFMVũ Thị Diệu UyênAGI3½ ½ - ½6 Đoàn Thị Hồng NhungHPH6
947WFMMai Thiên Kim Ngọc DiệpAGI4½ ½ - ½5 Cao Minh TrangBNI2
9513Nguyễn Mạnh QuỳnhAGI3½ 0 - 14 Nguyễn Thị Mai LanBNI12
9610Nguyễn Thiên NgânAGI2 0 - 14 Trần Thị Mộng ThuVLO5
979Tống Thái Kỳ ÂnHCM3½ ½ - ½2½ Trần Thanh ThảoAGI14
91844FMTrần Ngọc LânHNO4½ ½ - ½4½ IMBảo KhoaAGI22
94588Nguyễn Đức MinhHCM2½ 1 - 02 Nguyễn Tiến ThànhAGI85
92969Trần Như PhúcAGI2½ 0 - 12½ Phan Nguyễn Hà NhưTNI45
93370Trần Thanh TrúcAGI1½ 1 - 01 Nguyễn Đoàn Hạnh ThiCTH68
913FMTrần Quốc DũngHCM6½ 1 - 05½ CMVũ Hoàng Gia BảoAGI7
921GMĐào Thiên HảiHCM6 1 - 05 IMLư Chấn HưngAGI5
9515Phan Nguyễn Đăng KhaHCM4 ½ - ½5 IMVõ Thành NinhAGI2
9623Nguyễn Quang TrungTNI4 1 - 04 Nguyễn Việt DũngAGI12
9810Lê Sỹ Gia HuyNAN3 0 - 14 Phạm Minh HiếuAGI6
913Trần Thị Mộng ThuVLO5½ 0 - 16 WFMVũ Thị Diệu UyênAGI4
9215Nguyễn Thị Mai LanBNI6 1 - 04½ Nguyễn Mạnh QuỳnhAGI19
936WFMMai Thiên Kim Ngọc DiệpAGI5½ 0 - 15½ WFMTôn Nữ Hồng ÂnDNA13
9712Lê Thùy AnHCM3½ ½ - ½4 WFMVũ Thị Diệu ÁiAGI8
9821Nguyễn Thị ThảoTNI2½ 0 - 13½ Lê Thị Thu HườngAGI10
9924Nguyễn Thị Khánh VânNBI3½ 1 - 02½ Nguyễn Thiên NgânAGI11
91120Trần Thanh ThảoAGI3½ 0 - 11 Đào Lê Bảo NgânVLO9
94581Huỳnh Khánh LâmHCM2½ 0 - 12½ Nguyễn Tiến ThànhAGI96
93572Trần Thanh TrúcAGI1 ½ - ½2 Trần Như PhúcAGI71
915CMVũ Hoàng Gia BảoAGI5½ ½ - ½6½ IMĐào Minh NhậtHPH20
9217IMBảo KhoaAGI6½ 0 - 15½ Nguyễn Quang TrungTNI25
939Phạm Minh HiếuAGI4½ 0 - 15½ GMĐào Thiên HảiHCM2
951IMVõ Thành NinhAGI4½ 1 - 05 Phan Nguyễn Đăng KhaHCM16
966IMLư Chấn HưngAGI4½ 0 - 14½ Bùi Đức HuyTNI15
9910Lê Sỹ Gia HuyNAN3½ ½ - ½3½ Nguyễn Việt DũngAGI13
911WFMĐoàn Thị Vân AnhBNI7 ½ - ½4½ Lê Thị Thu HườngAGI9
935WFMVũ Thị Diệu ÁiAGI5 1 - 06 WFMTôn Nữ Hồng ÂnDNA12
9619Trần Thanh ThảoAGI4 1 - 04 Đinh Ngọc LanNBI14
987WFMMai Thiên Kim Ngọc DiệpAGI3 0 - 13½ Cao Minh TrangBNI8
91010Nguyễn Thiên NgânAGI1½ 0 - 13½ WFMVũ Thị Diệu UyênAGI2
91117Nguyễn Mạnh QuỳnhAGI2 ½ - ½2½ Nguyễn Ngọc Minh ChâuHCM13
94788Nguyễn Việt DũngAGI0 0 Cütlənməyib
94990Nguyễn Tiến ThànhAGI0 0 Cütlənməyib
93773Nguyễn Thiên NgânAGI0 0 Cütlənməyib
93874Trần Như PhúcAGI0 0 Cütlənməyib
93975Trần Thanh TrúcAGI1 0 Cütlənməyib

Oyunçu məlumatları AGI

Tur.SNoAdFEDPts.Res.
IM Võ Thành Ninh 2352 AGI Rp:2067 Pts. 5
126CMHoàng Tấn VinhQDO4,5w ½
228Nguyễn Trường An KhangHNO3,5s ½
322Nguyễn Đình TrungQDO5w 0
436Trần Lê Thành DũHCM4,5s 1
523Nguyễn Xuân VinhHCM4,5w 1
618CMNguyễn Quang AnhHNO5s 0
727Võ Huỳnh ThiênCTH4,5w 1
832Nguyễn Hoàng HiệpHNO4,5s 1
97GMNguyễn Văn HuyHNO6,5s 0
IM Bảo Khoa 2155 AGI Rp:2105 Pts. 5,5
133Nguyễn Tiến DũngOLP3,5s 0
235Đỗ Quang MinhHNO3,5w 1
327Võ Huỳnh ThiênCTH4,5s ½
421Ngô Thanh TùngHUE5,5w 1
537Nguyễn MinhVCH3,5s ½
61IMNguyễn Quốc HyHCM6,5w ½
719CMNguyễn Phước TâmCTH5s 0
829Đoàn Văn ĐứcQDO4,5w 1
918CMNguyễn Quang AnhHNO5s 1
CM Vũ Hoàng Gia Bảo 1994 AGI Rp:2008 Pts. 4
18Phan Nguyễn Đăng KhaHCM5w ½
29IMĐào Minh NhậtHPH5,5s 0
31GMĐào Thiên HảiHCM5,5w ½
42IMDương Thế AnhHCM5s ½
5-bye --- 0
64Phạm Minh HiếuAGI3,5w 1
75Lê Sỹ Gia HuyNAN1,5s ½
86Nguyễn Việt DũngAGI0,5w 1
97FMBùi Trọng HàoHPH5,5s 0
Phạm Minh Hiếu 1991 AGI Rp:1976 Pts. 3,5
17FMBùi Trọng HàoHPH5,5w ½
28Phan Nguyễn Đăng KhaHCM5s ½
39IMĐào Minh NhậtHPH5,5w 0
41GMĐào Thiên HảiHCM5,5s 0
52IMDương Thế AnhHCM5w ½
63CMVũ Hoàng Gia BảoAGI4s 0
7-bye --- 0
85Lê Sỹ Gia HuyNAN1,5w 1
96Nguyễn Việt DũngAGI0,5s 1
Nguyễn Việt Dũng 1800 AGI Rp:1625 Pts. 0,5
15Lê Sỹ Gia HuyNAN1,5s ½
2-bye --- 0
37FMBùi Trọng HàoHPH5,5w 0
48Phan Nguyễn Đăng KhaHCM5s 0
59IMĐào Minh NhậtHPH5,5w 0
61GMĐào Thiên HảiHCM5,5s 0
72IMDương Thế AnhHCM5w 0
83CMVũ Hoàng Gia BảoAGI4s 0
94Phạm Minh HiếuAGI3,5w 0
WFM Vũ Thị Diệu Uyên 1994 AGI Rp:1718 Pts. 4
110Nguyễn Thiên NgânAGI2w 1
212Nguyễn Thị Mai LanBNI5s ½
38WFMĐoàn Thị Vân AnhBNI7w 0
47WFMMai Thiên Kim Ngọc DiệpAGI5s 0
59Tống Thái Kỳ ÂnHCM4w ½
611Đinh Ngọc LanNBI2s 1
71WFMPhạm Thanh Phương ThảoHPH5,5s ½
813Nguyễn Mạnh QuỳnhAGI3,5w 0
96Đoàn Thị Hồng NhungHPH6,5w ½
WFM Vũ Thị Diệu Ái 1991 AGI Rp:1784 Pts. 5
111Đinh Ngọc LanNBI2s ½
21WFMPhạm Thanh Phương ThảoHPH5,5w 0
313Nguyễn Mạnh QuỳnhAGI3,5s 1
412Nguyễn Thị Mai LanBNI5w ½
55Trần Thị Mộng ThuVLO5s ½
610Nguyễn Thiên NgânAGI2w ½
714Trần Thanh ThảoAGI3s 1
86Đoàn Thị Hồng NhungHPH6,5s ½
98WFMĐoàn Thị Vân AnhBNI7w ½
WFM Mai Thiên Kim Ngọc Diệp 1985 AGI Rp:1833 Pts. 5
114Trần Thanh ThảoAGI3w 1
26Đoàn Thị Hồng NhungHPH6,5s 0
35Trần Thị Mộng ThuVLO5s ½
43WFMVũ Thị Diệu UyênAGI4w 1
51WFMPhạm Thanh Phương ThảoHPH5,5s 0
612Nguyễn Thị Mai LanBNI5w ½
710Nguyễn Thiên NgânAGI2s 1
88WFMĐoàn Thị Vân AnhBNI7w ½
92Cao Minh TrangBNI5,5w ½
Nguyễn Thiên Ngân 1979 AGI Rp:1524 Pts. 2
13WFMVũ Thị Diệu UyênAGI4s 0
213Nguyễn Mạnh QuỳnhAGI3,5w ½
39Tống Thái Kỳ ÂnHCM4s 0
411Đinh Ngọc LanNBI2w ½
514Trần Thanh ThảoAGI3w ½
64WFMVũ Thị Diệu ÁiAGI5s ½
77WFMMai Thiên Kim Ngọc DiệpAGI5w 0
812Nguyễn Thị Mai LanBNI5s 0
95Trần Thị Mộng ThuVLO5w 0
Nguyễn Mạnh Quỳnh 1797 AGI Rp:1662 Pts. 3,5
16Đoàn Thị Hồng NhungHPH6,5w 0
210Nguyễn Thiên NgânAGI2s ½
34WFMVũ Thị Diệu ÁiAGI5w 0
414Trần Thanh ThảoAGI3s 0
511Đinh Ngọc LanNBI2s 1
62Cao Minh TrangBNI5,5w 0
79Tống Thái Kỳ ÂnHCM4s 1
83WFMVũ Thị Diệu UyênAGI4s 1
912Nguyễn Thị Mai LanBNI5w 0
Trần Thanh Thảo 1796 AGI Rp:1638 Pts. 3
17WFMMai Thiên Kim Ngọc DiệpAGI5s 0
25Trần Thị Mộng ThuVLO5w 0
311Đinh Ngọc LanNBI2s 1
413Nguyễn Mạnh QuỳnhAGI3,5w 1
510Nguyễn Thiên NgânAGI2s ½
61WFMPhạm Thanh Phương ThảoHPH5,5w 0
74WFMVũ Thị Diệu ÁiAGI5w 0
82Cao Minh TrangBNI5,5s 0
99Tống Thái Kỳ ÂnHCM4s ½
IM Bảo Khoa 2140 AGI Rp:2202 Pts. 5
171Lê Minh Hoàng ChínhCTH2,5s 1
247Nguyễn Xuân VinhHCM4w 1
37GMTrần Tuấn MinhHNO6,5s ½
48IMNguyễn Quốc HyHCM5,5s 1
511GMNguyễn Văn HuyHNO5w 0
63IMĐặng Hoàng SơnHCM5,5w 1
74IMĐầu Khương DuyHNO7s 0
827CMTrần Võ Quốc BảoHCM5,5w 0
944FMTrần Ngọc LânHNO5s ½
Nguyễn Tiến Thành 1665 AGI Rp:1640 Pts. 2
136Nguyễn Trường An KhangHNO4,5w 0
262Hoàng Tấn ĐứcQDO3,5s 1
344FMTrần Ngọc LânHNO5w 1
431CMNguyễn Phước TâmCTH6w 0
546Nguyễn Thanh LiêmCTH4s 0
668Nguyễn Phúc Cao DanhCTH5s 0
770Huỳnh Khánh LâmHCM3w 0
879Lê Nguyễn Nhật QuangHCM4s 0
988Nguyễn Đức MinhHCM3,5s 0
Trần Như Phúc 1790 AGI Rp:1428 Pts. 2,5
134Vũ Nguyễn Bảo LinhHNO6w 0
252Nguyễn Thị Hà PhươngNAN4s 0
358Mai Nhất Thiên KimCTH3,5w 0
456Trịnh Lê Bảo NgânHCM3s 0
5-bye --- 1
660Trương Thục QuyênHCM4s 0
770Trần Thanh TrúcAGI2,5w ½
868Nguyễn Đoàn Hạnh ThiCTH1s 1
945Phan Nguyễn Hà NhưTNI3,5w 0
Trần Thanh Trúc 1780 AGI Rp:1411 Pts. 2,5
135WCMNguyễn Thị Thúy QuyênDTH4s 0
253Huỳnh Ngọc Anh ThưDTH5w 0
3-bye --- 1
438WCMNguyễn Vũ Bảo ChâuHCM4,5s 0
549Trương Nguyễn Thiên AnDNA3w 0
666Cao Phúc Bảo QuỳnhHCM2s 0
769Trần Như PhúcAGI2,5s ½
860Trương Thục QuyênHCM4w 0
968Nguyễn Đoàn Hạnh ThiCTH1w 1
IM Võ Thành Ninh 1998 AGI Rp:2111 Pts. 5,5
113FMBùi Trọng HàoHPH6s 0
212Nguyễn Việt DũngAGI4w 1
321Bùi Nhật TânLDO4,5s 1
423Nguyễn Quang TrungTNI5w ½
57CMVũ Hoàng Gia BảoAGI5,5s 1
65IMLư Chấn HưngAGI5w ½
71GMĐào Thiên HảiHCM7w 0
84IMDương Thế AnhHCM4,5s 1
915Phan Nguyễn Đăng KhaHCM4,5s ½
IM Lư Chấn Hưng 1994 AGI Rp:2129 Pts. 5
116AIMNguyễn Tuấn LongHCM4w 1
222Lưu Hương Cường ThịnhTNI5,5s 0
313FMBùi Trọng HàoHPH6w 1
418IMĐào Minh NhậtHPH6s 1
56Phạm Minh HiếuAGI5w 1
62IMVõ Thành NinhAGI5,5s ½

Tam siyahını göstər