GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ ASEAN CHỚP - NAM VÔ ĐỊCHPoslední aktualizace01.11.2026 12:41:27, Creator/Last Upload: RoyalChess
| Výběr turnaje | StandardMenChess, StandardWomenChess StandardMenAsean, StandardWomenAsean RapidMenChess, RapidWomenChess RapidMenAsean, RapidWomenAsean BlitzMenChess, BlitzWomenChess BlitzMenAsean, BlitzWomenAsean BulletMenChess, BulletWomenChess |
| Výběr parametru | zobrazit detaily o turnaji, Odkaz na turnaj v turnajovém kalendáři |
| Přehled pro družstva | AGI, BNI, CTH, DNA, DON, DTH, HCM, HNO, HPH, HUE, KTL, LDO, NAN, NBI, OLP, QDO, TNI, VCH, VLO |
| Náhled pro skupiny | ASM |
| Seznamy | Startovní listina, Abecední seznam hráčů, Statistika federací, partií a titulů, Alphabetical list all groups, Herní plán |
| Konečná tabulka po 9 kolech, Tabulka podle startovní listiny |
| Nasazení hráčů | Kolo.1, Kolo.2, Kolo.3, Kolo.4, Kolo.5, Kolo.6, Kolo.7, Kolo.8, Kolo.9/9 , nenasazen |
| Ranking list after | Kolo.1, Kolo.2, Kolo.3, Kolo.4, Kolo.5, Kolo.6, Kolo.7, Kolo.8, Kolo.9 |
| Top pět hráčů, Celková statistika, Statistika medailí |
| Excel a tisk | Export do Excelu (.xlsx), Export do souboru PDF, QR-Codes |
Přehled hráče pro ASMVýsledky posledního kola pro ASM
Detail hráče pro ASM
| Kolo | St.č. | | Jméno | FED | Body | Výsl. |
| GM Đào Thiên Hải 1996 HCM Rp:2108 Body 5,5 |
| 1 | - | | volno | - | - | - 0 |
| 2 | 2 | IM | Dương Thế Anh | HCM | 5 | w ½ | | 3 | 3 | CM | Vũ Hoàng Gia Bảo | AGI | 4 | s ½ | | 4 | 4 | | Phạm Minh Hiếu | AGI | 3,5 | w 1 | | 5 | 5 | | Lê Sỹ Gia Huy | NAN | 1,5 | s 1 | | 6 | 6 | | Nguyễn Việt Dũng | AGI | 0,5 | w 1 | | 7 | 7 | FM | Bùi Trọng Hào | HPH | 5,5 | s ½ | | 8 | 8 | | Phan Nguyễn Đăng Kha | HCM | 5 | w ½ | | 9 | 9 | IM | Đào Minh Nhật | HPH | 5,5 | s ½ | | IM Dương Thế Anh 1995 HCM Rp:2085 Body 5 |
| 1 | 9 | IM | Đào Minh Nhật | HPH | 5,5 | w ½ | | 2 | 1 | GM | Đào Thiên Hải | HCM | 5,5 | s ½ | | 3 | - | | volno | - | - | - 0 |
| 4 | 3 | CM | Vũ Hoàng Gia Bảo | AGI | 4 | w ½ | | 5 | 4 | | Phạm Minh Hiếu | AGI | 3,5 | s ½ | | 6 | 5 | | Lê Sỹ Gia Huy | NAN | 1,5 | w ½ | | 7 | 6 | | Nguyễn Việt Dũng | AGI | 0,5 | s 1 | | 8 | 7 | FM | Bùi Trọng Hào | HPH | 5,5 | w ½ | | 9 | 8 | | Phan Nguyễn Đăng Kha | HCM | 5 | s 1 | | CM Vũ Hoàng Gia Bảo 1994 AGI Rp:2008 Body 4 |
| 1 | 8 | | Phan Nguyễn Đăng Kha | HCM | 5 | w ½ | | 2 | 9 | IM | Đào Minh Nhật | HPH | 5,5 | s 0 | | 3 | 1 | GM | Đào Thiên Hải | HCM | 5,5 | w ½ | | 4 | 2 | IM | Dương Thế Anh | HCM | 5 | s ½ | | 5 | - | | volno | - | - | - 0 |
| 6 | 4 | | Phạm Minh Hiếu | AGI | 3,5 | w 1 | | 7 | 5 | | Lê Sỹ Gia Huy | NAN | 1,5 | s ½ | | 8 | 6 | | Nguyễn Việt Dũng | AGI | 0,5 | w 1 | | 9 | 7 | FM | Bùi Trọng Hào | HPH | 5,5 | s 0 | | Phạm Minh Hiếu 1991 AGI Rp:1976 Body 3,5 |
| 1 | 7 | FM | Bùi Trọng Hào | HPH | 5,5 | w ½ | | 2 | 8 | | Phan Nguyễn Đăng Kha | HCM | 5 | s ½ | | 3 | 9 | IM | Đào Minh Nhật | HPH | 5,5 | w 0 | | 4 | 1 | GM | Đào Thiên Hải | HCM | 5,5 | s 0 | | 5 | 2 | IM | Dương Thế Anh | HCM | 5 | w ½ | | 6 | 3 | CM | Vũ Hoàng Gia Bảo | AGI | 4 | s 0 | | 7 | - | | volno | - | - | - 0 |
| 8 | 5 | | Lê Sỹ Gia Huy | NAN | 1,5 | w 1 | | 9 | 6 | | Nguyễn Việt Dũng | AGI | 0,5 | s 1 | | Lê Sỹ Gia Huy 1989 NAN Rp:1830 Body 1,5 |
| 1 | 6 | | Nguyễn Việt Dũng | AGI | 0,5 | w ½ | | 2 | 7 | FM | Bùi Trọng Hào | HPH | 5,5 | s 0 | | 3 | 8 | | Phan Nguyễn Đăng Kha | HCM | 5 | w 0 | | 4 | 9 | IM | Đào Minh Nhật | HPH | 5,5 | s 0 | | 5 | 1 | GM | Đào Thiên Hải | HCM | 5,5 | w 0 | | 6 | 2 | IM | Dương Thế Anh | HCM | 5 | s ½ | | 7 | 3 | CM | Vũ Hoàng Gia Bảo | AGI | 4 | w ½ | | 8 | 4 | | Phạm Minh Hiếu | AGI | 3,5 | s 0 | | 9 | - | | volno | - | - | - 0 |
| Nguyễn Việt Dũng 1800 AGI Rp:1625 Body 0,5 |
| 1 | 5 | | Lê Sỹ Gia Huy | NAN | 1,5 | s ½ | | 2 | - | | volno | - | - | - 0 |
| 3 | 7 | FM | Bùi Trọng Hào | HPH | 5,5 | w 0 | | 4 | 8 | | Phan Nguyễn Đăng Kha | HCM | 5 | s 0 | | 5 | 9 | IM | Đào Minh Nhật | HPH | 5,5 | w 0 | | 6 | 1 | GM | Đào Thiên Hải | HCM | 5,5 | s 0 | | 7 | 2 | IM | Dương Thế Anh | HCM | 5 | w 0 | | 8 | 3 | CM | Vũ Hoàng Gia Bảo | AGI | 4 | s 0 | | 9 | 4 | | Phạm Minh Hiếu | AGI | 3,5 | w 0 | | FM Bùi Trọng Hào 1799 HPH Rp:2141 Body 5,5 |
| 1 | 4 | | Phạm Minh Hiếu | AGI | 3,5 | s ½ | | 2 | 5 | | Lê Sỹ Gia Huy | NAN | 1,5 | w 1 | | 3 | 6 | | Nguyễn Việt Dũng | AGI | 0,5 | s 1 | | 4 | - | | volno | - | - | - 0 |
| 5 | 8 | | Phan Nguyễn Đăng Kha | HCM | 5 | w ½ | | 6 | 9 | IM | Đào Minh Nhật | HPH | 5,5 | s ½ | | 7 | 1 | GM | Đào Thiên Hải | HCM | 5,5 | w ½ | | 8 | 2 | IM | Dương Thế Anh | HCM | 5 | s ½ | | 9 | 3 | CM | Vũ Hoàng Gia Bảo | AGI | 4 | w 1 | | Phan Nguyễn Đăng Kha 1798 HCM Rp:2131 Body 5 |
| 1 | 3 | CM | Vũ Hoàng Gia Bảo | AGI | 4 | s ½ | | 2 | 4 | | Phạm Minh Hiếu | AGI | 3,5 | w ½ | | 3 | 5 | | Lê Sỹ Gia Huy | NAN | 1,5 | s 1 | | 4 | 6 | | Nguyễn Việt Dũng | AGI | 0,5 | w 1 | | 5 | 7 | FM | Bùi Trọng Hào | HPH | 5,5 | s ½ | | 6 | - | | volno | - | - | - 0 |
| 7 | 9 | IM | Đào Minh Nhật | HPH | 5,5 | w 1 | | 8 | 1 | GM | Đào Thiên Hải | HCM | 5,5 | s ½ | | 9 | 2 | IM | Dương Thế Anh | HCM | 5 | w 0 | | IM Đào Minh Nhật 1797 HPH Rp:2144 Body 5,5 |
| 1 | 2 | IM | Dương Thế Anh | HCM | 5 | s ½ | | 2 | 3 | CM | Vũ Hoàng Gia Bảo | AGI | 4 | w 1 | | 3 | 4 | | Phạm Minh Hiếu | AGI | 3,5 | s 1 | | 4 | 5 | | Lê Sỹ Gia Huy | NAN | 1,5 | w 1 | | 5 | 6 | | Nguyễn Việt Dũng | AGI | 0,5 | s 1 | | 6 | 7 | FM | Bùi Trọng Hào | HPH | 5,5 | w ½ | | 7 | 8 | | Phan Nguyễn Đăng Kha | HCM | 5 | s 0 | | 8 | - | | volno | - | - | - 0 |
| 9 | 1 | GM | Đào Thiên Hải | HCM | 5,5 | w ½ | | GM Đào Thiên Hải 1999 HCM Rp:2272 Body 7 |
| 1 | 12 | | Nguyễn Việt Dũng | AGI | 4 | w 1 | | 2 | 13 | FM | Bùi Trọng Hào | HPH | 6 | s 1 | | 3 | 22 | | Lưu Hương Cường Thịnh | TNI | 5,5 | w ½ | | 4 | 4 | IM | Dương Thế Anh | HCM | 4,5 | s 1 | | 5 | 15 | | Phan Nguyễn Đăng Kha | HCM | 4,5 | w ½ | | 6 | 3 | FM | Trần Quốc Dũng | HCM | 7,5 | w ½ | | 7 | 2 | IM | Võ Thành Ninh | AGI | 5,5 | s 1 | | 8 | 18 | IM | Đào Minh Nhật | HPH | 6 | s ½ | | 9 | 5 | IM | Lư Chấn Hưng | AGI | 5 | w 1 | | IM Võ Thành Ninh 1998 AGI Rp:2111 Body 5,5 |
| 1 | 13 | FM | Bùi Trọng Hào | HPH | 6 | s 0 | | 2 | 12 | | Nguyễn Việt Dũng | AGI | 4 | w 1 | | 3 | 21 | | Bùi Nhật Tân | LDO | 4,5 | s 1 | | 4 | 23 | | Nguyễn Quang Trung | TNI | 5 | w ½ | | 5 | 7 | CM | Vũ Hoàng Gia Bảo | AGI | 5,5 | s 1 | | 6 | 5 | IM | Lư Chấn Hưng | AGI | 5 | w ½ | | 7 | 1 | GM | Đào Thiên Hải | HCM | 7 | w 0 | | 8 | 4 | IM | Dương Thế Anh | HCM | 4,5 | s 1 | | 9 | 15 | | Phan Nguyễn Đăng Kha | HCM | 4,5 | s ½ | | FM Trần Quốc Dũng 1997 HCM Rp:2321 Body 7,5 |
| 1 | 14 | | Bùi Đức Huy | TNI | 4,5 | w 1 | | 2 | 18 | IM | Đào Minh Nhật | HPH | 6 | s 1 | | 3 | 23 | | Nguyễn Quang Trung | TNI | 5 | w 1 | | 4 | 15 | | Phan Nguyễn Đăng Kha | HCM | 4,5 | s 1 | | 5 | 22 | | Lưu Hương Cường Thịnh | TNI | 5,5 | w ½ | | 6 | 1 | GM | Đào Thiên Hải | HCM | 7 | s ½ | | 7 | 5 | IM | Lư Chấn Hưng | AGI | 5 | w 1 | | 8 | 13 | FM | Bùi Trọng Hào | HPH | 6 | s ½ | | 9 | 7 | CM | Vũ Hoàng Gia Bảo | AGI | 5,5 | w 1 | | IM Dương Thế Anh 1995 HCM Rp:1933 Body 4,5 |
| 1 | 15 | | Phan Nguyễn Đăng Kha | HCM | 4,5 | s 0 | | 2 | 17 | AFM | Trương Trần Loan Ngọc | HCM | 3,5 | w 1 | | 3 | 10 | | Lê Sỹ Gia Huy | NAN | 3 | s 1 | | 4 | 1 | GM | Đào Thiên Hải | HCM | 7 | w 0 | | 5 | 21 | | Bùi Nhật Tân | LDO | 4,5 | s 1 | | 6 | 13 | FM | Bùi Trọng Hào | HPH | 6 | w 0 | | 7 | 14 | | Bùi Đức Huy | TNI | 4,5 | s ½ | | 8 | 2 | IM | Võ Thành Ninh | AGI | 5,5 | w 0 | | 9 | - | | volno | - | - | - 1 |
| IM Lư Chấn Hưng 1994 AGI Rp:2129 Body 5 |
| 1 | 16 | AIM | Nguyễn Tuấn Long | HCM | 4 | w 1 | | 2 | 22 | | Lưu Hương Cường Thịnh | TNI | 5,5 | s 0 | | 3 | 13 | FM | Bùi Trọng Hào | HPH | 6 | w 1 | | 4 | 18 | IM | Đào Minh Nhật | HPH | 6 | s 1 | | 5 | 6 | | Phạm Minh Hiếu | AGI | 5 | w 1 | | 6 | 2 | IM | Võ Thành Ninh | AGI | 5,5 | s ½ | | 7 | 3 | FM | Trần Quốc Dũng | HCM | 7,5 | s 0 | | 8 | 14 | | Bùi Đức Huy | TNI | 4,5 | w ½ | | 9 | 1 | GM | Đào Thiên Hải | HCM | 7 | s 0 | | Phạm Minh Hiếu 1993 AGI Rp:1900 Body 5 |
| 1 | 17 | AFM | Trương Trần Loan Ngọc | HCM | 3,5 | s 1 | | 2 | 15 | | Phan Nguyễn Đăng Kha | HCM | 4,5 | w 0 | | 3 | 20 | | Nguyễn Văn Quân | HCM | 3,5 | s 1 | | 4 | 21 | | Bùi Nhật Tân | LDO | 4,5 | w ½ | | 5 | 5 | IM | Lư Chấn Hưng | AGI | 5 | s 0 | | 6 | 14 | | Bùi Đức Huy | TNI | 4,5 | w ½ | | 7 | 9 | | Nguyễn Hữu Hoàng Anh | LDO | 3,5 | s ½ | | 8 | 23 | | Nguyễn Quang Trung | TNI | 5 | w ½ | | 9 | 10 | | Lê Sỹ Gia Huy | NAN | 3 | s 1 | | CM Vũ Hoàng Gia Bảo 1992 AGI Rp:2073 Body 5,5 |
| 1 | 18 | IM | Đào Minh Nhật | HPH | 6 | w 0 | | 2 | 14 | | Bùi Đức Huy | TNI | 4,5 | s ½ | | 3 | 11 | | Lê Duy Cường | HCM | 2,5 | w 1 | | 4 | 8 | AFM | Lê Văn Lợi | HCM | 5 | s 1 | | 5 | 2 | IM | Võ Thành Ninh | AGI | 5,5 | w 0 | | 6 | 20 | | Nguyễn Văn Quân | HCM | 3,5 | s 1 | | 7 | 15 | | Phan Nguyễn Đăng Kha | HCM | 4,5 | s 1 | | 8 | 22 | | Lưu Hương Cường Thịnh | TNI | 5,5 | w 1 | | 9 | 3 | FM | Trần Quốc Dũng | HCM | 7,5 | s 0 | | AFM Lê Văn Lợi 1991 HCM Rp:1895 Body 5 |
| 1 | 19 | ACM | Nguyễn Hạo Nhiên | HCM | 3 | s 1 | | 2 | 21 | | Bùi Nhật Tân | LDO | 4,5 | w ½ | | 3 | 15 | | Phan Nguyễn Đăng Kha | HCM | 4,5 | s 0 | | 4 | 7 | CM | Vũ Hoàng Gia Bảo | AGI | 5,5 | w 0 | | 5 | 14 | | Bùi Đức Huy | TNI | 4,5 | s 0 | | 6 | 10 | | Lê Sỹ Gia Huy | NAN | 3 | s 1 | Ukaž kompletní listinu
|
|
|
|