Informacje o zawodniku ASM

Results of the last round for ASM

RdSzachNrNazwiskoFedPkt WynikPkt NazwiskoFedNr
916Nguyễn Việt Dũng AGI 0 - 1 Phạm Minh Hiếu AGI4
927FMBùi Trọng Hào HPH 1 - 0 CMVũ Hoàng Gia Bảo AGI3
938Phan Nguyễn Đăng Kha HCM 0 - 1 IMDương Thế Anh HCM2
949IMĐào Minh Nhật HPH ½ - ½ GMĐào Thiên Hải HCM1
955Lê Sỹ Gia Huy NAN 0 Pauza
913FMTrần Quốc Dũng HCM6½ 1 - 05½ CMVũ Hoàng Gia Bảo AGI7
921GMĐào Thiên Hải HCM6 1 - 05 IMLư Chấn Hưng AGI5
9322Lưu Hương Cường Thịnh TNI5 ½ - ½5½ IMĐào Minh Nhật HPH18
948AFMLê Văn Lợi HCM4½ ½ - ½5½ FMBùi Trọng Hào HPH13
9515Phan Nguyễn Đăng Kha HCM4 ½ - ½5 IMVõ Thành Ninh AGI2
9623Nguyễn Quang Trung TNI4 1 - 04 Nguyễn Việt Dũng AGI12
9714Bùi Đức Huy TNI4 ½ - ½4 Bùi Nhật Tân LDO21
9810Lê Sỹ Gia Huy NAN3 0 - 14 Phạm Minh Hiếu AGI6
9920Nguyễn Văn Quân HCM3½ 0 - 13 AIMNguyễn Tuấn Long HCM16
9109Nguyễn Hữu Hoàng Anh LDO3½ 0 - 12 ACMNguyễn Hạo Nhiên HCM19
91117AFMTrương Trần Loan Ngọc HCM2½ 1 - 02½ Lê Duy Cường HCM11
9124IMDương Thế Anh HCM3½ 1 Pauza
915CMVũ Hoàng Gia Bảo AGI5½ ½ - ½6½ IMĐào Minh Nhật HPH20
9217IMBảo Khoa AGI6½ 0 - 15½ Nguyễn Quang Trung TNI25
939Phạm Minh Hiếu AGI4½ 0 - 15½ GMĐào Thiên Hải HCM2
943FMTrần Quốc Dũng HCM5½ 1 - 04½ FMBùi Trọng Hào HPH14
951IMVõ Thành Ninh AGI4½ 1 - 05 Phan Nguyễn Đăng Kha HCM16
966IMLư Chấn Hưng AGI4½ 0 - 14½ Bùi Đức Huy TNI15
977Nguyễn Hữu Hoàng Anh LDO4 1 - 04 ACMNguyễn Hạo Nhiên HCM21
9824Lưu Hương Cường Thịnh TNI3½ 1 - 04 Bùi Nhật Tân LDO23
9910Lê Sỹ Gia Huy NAN3½ ½ - ½3½ Nguyễn Việt Dũng AGI13
91011Lê Huỳnh Duy Anh HCM3 0 - 13½ IMDương Thế Anh HCM4
91119AFMTrương Trần Loan Ngọc HCM2½ 1 - 03 AFMLê Văn Lợi HCM8
91218AIMNguyễn Tuấn Long HCM1 1 - 02½ Nguyễn Văn Quân HCM22
91312Lê Duy Cường HCM3½ 1 Pauza

Dane zawodnika ASM

RdSNrNazwiskoFedPktWyn.
GM Đào Thiên Hải 1996 HCM Rp:2108 Pkt 5,5
1-Pauza --- 0
22IMDương Thế AnhHCM5w ½
33CMVũ Hoàng Gia BảoAGI4s ½
44Phạm Minh HiếuAGI3,5w 1
55Lê Sỹ Gia HuyNAN1,5s 1
66Nguyễn Việt DũngAGI0,5w 1
77FMBùi Trọng HàoHPH5,5s ½
88Phan Nguyễn Đăng KhaHCM5w ½
99IMĐào Minh NhậtHPH5,5s ½
IM Dương Thế Anh 1995 HCM Rp:2085 Pkt 5
19IMĐào Minh NhậtHPH5,5w ½
21GMĐào Thiên HảiHCM5,5s ½
3-Pauza --- 0
43CMVũ Hoàng Gia BảoAGI4w ½
54Phạm Minh HiếuAGI3,5s ½
65Lê Sỹ Gia HuyNAN1,5w ½
76Nguyễn Việt DũngAGI0,5s 1
87FMBùi Trọng HàoHPH5,5w ½
98Phan Nguyễn Đăng KhaHCM5s 1
CM Vũ Hoàng Gia Bảo 1994 AGI Rp:2008 Pkt 4
18Phan Nguyễn Đăng KhaHCM5w ½
29IMĐào Minh NhậtHPH5,5s 0
31GMĐào Thiên HảiHCM5,5w ½
42IMDương Thế AnhHCM5s ½
5-Pauza --- 0
64Phạm Minh HiếuAGI3,5w 1
75Lê Sỹ Gia HuyNAN1,5s ½
86Nguyễn Việt DũngAGI0,5w 1
97FMBùi Trọng HàoHPH5,5s 0
Phạm Minh Hiếu 1991 AGI Rp:1976 Pkt 3,5
17FMBùi Trọng HàoHPH5,5w ½
28Phan Nguyễn Đăng KhaHCM5s ½
39IMĐào Minh NhậtHPH5,5w 0
41GMĐào Thiên HảiHCM5,5s 0
52IMDương Thế AnhHCM5w ½
63CMVũ Hoàng Gia BảoAGI4s 0
7-Pauza --- 0
85Lê Sỹ Gia HuyNAN1,5w 1
96Nguyễn Việt DũngAGI0,5s 1
Lê Sỹ Gia Huy 1989 NAN Rp:1830 Pkt 1,5
16Nguyễn Việt DũngAGI0,5w ½
27FMBùi Trọng HàoHPH5,5s 0
38Phan Nguyễn Đăng KhaHCM5w 0
49IMĐào Minh NhậtHPH5,5s 0
51GMĐào Thiên HảiHCM5,5w 0
62IMDương Thế AnhHCM5s ½
73CMVũ Hoàng Gia BảoAGI4w ½
84Phạm Minh HiếuAGI3,5s 0
9-Pauza --- 0
Nguyễn Việt Dũng 1800 AGI Rp:1625 Pkt 0,5
15Lê Sỹ Gia HuyNAN1,5s ½
2-Pauza --- 0
37FMBùi Trọng HàoHPH5,5w 0
48Phan Nguyễn Đăng KhaHCM5s 0
59IMĐào Minh NhậtHPH5,5w 0
61GMĐào Thiên HảiHCM5,5s 0
72IMDương Thế AnhHCM5w 0
83CMVũ Hoàng Gia BảoAGI4s 0
94Phạm Minh HiếuAGI3,5w 0
FM Bùi Trọng Hào 1799 HPH Rp:2141 Pkt 5,5
14Phạm Minh HiếuAGI3,5s ½
25Lê Sỹ Gia HuyNAN1,5w 1
36Nguyễn Việt DũngAGI0,5s 1
4-Pauza --- 0
58Phan Nguyễn Đăng KhaHCM5w ½
69IMĐào Minh NhậtHPH5,5s ½
71GMĐào Thiên HảiHCM5,5w ½
82IMDương Thế AnhHCM5s ½
93CMVũ Hoàng Gia BảoAGI4w 1
Phan Nguyễn Đăng Kha 1798 HCM Rp:2131 Pkt 5
13CMVũ Hoàng Gia BảoAGI4s ½
24Phạm Minh HiếuAGI3,5w ½
35Lê Sỹ Gia HuyNAN1,5s 1
46Nguyễn Việt DũngAGI0,5w 1
57FMBùi Trọng HàoHPH5,5s ½
6-Pauza --- 0
79IMĐào Minh NhậtHPH5,5w 1
81GMĐào Thiên HảiHCM5,5s ½
92IMDương Thế AnhHCM5w 0
IM Đào Minh Nhật 1797 HPH Rp:2144 Pkt 5,5
12IMDương Thế AnhHCM5s ½
23CMVũ Hoàng Gia BảoAGI4w 1
34Phạm Minh HiếuAGI3,5s 1
45Lê Sỹ Gia HuyNAN1,5w 1
56Nguyễn Việt DũngAGI0,5s 1
67FMBùi Trọng HàoHPH5,5w ½
78Phan Nguyễn Đăng KhaHCM5s 0
8-Pauza --- 0
91GMĐào Thiên HảiHCM5,5w ½
GM Đào Thiên Hải 1999 HCM Rp:2272 Pkt 7
112Nguyễn Việt DũngAGI4w 1
213FMBùi Trọng HàoHPH6s 1
322Lưu Hương Cường ThịnhTNI5,5w ½
44IMDương Thế AnhHCM4,5s 1
515Phan Nguyễn Đăng KhaHCM4,5w ½
63FMTrần Quốc DũngHCM7,5w ½
72IMVõ Thành NinhAGI5,5s 1
818IMĐào Minh NhậtHPH6s ½
95IMLư Chấn HưngAGI5w 1
IM Võ Thành Ninh 1998 AGI Rp:2111 Pkt 5,5
113FMBùi Trọng HàoHPH6s 0
212Nguyễn Việt DũngAGI4w 1
321Bùi Nhật TânLDO4,5s 1
423Nguyễn Quang TrungTNI5w ½
57CMVũ Hoàng Gia BảoAGI5,5s 1
65IMLư Chấn HưngAGI5w ½
71GMĐào Thiên HảiHCM7w 0
84IMDương Thế AnhHCM4,5s 1
915Phan Nguyễn Đăng KhaHCM4,5s ½
FM Trần Quốc Dũng 1997 HCM Rp:2321 Pkt 7,5
114Bùi Đức HuyTNI4,5w 1
218IMĐào Minh NhậtHPH6s 1
323Nguyễn Quang TrungTNI5w 1
415Phan Nguyễn Đăng KhaHCM4,5s 1
522Lưu Hương Cường ThịnhTNI5,5w ½
61GMĐào Thiên HảiHCM7s ½
75IMLư Chấn HưngAGI5w 1
813FMBùi Trọng HàoHPH6s ½
97CMVũ Hoàng Gia BảoAGI5,5w 1
IM Dương Thế Anh 1995 HCM Rp:1933 Pkt 4,5
115Phan Nguyễn Đăng KhaHCM4,5s 0
217AFMTrương Trần Loan NgọcHCM3,5w 1
310Lê Sỹ Gia HuyNAN3s 1
41GMĐào Thiên HảiHCM7w 0
521Bùi Nhật TânLDO4,5s 1
613FMBùi Trọng HàoHPH6w 0
714Bùi Đức HuyTNI4,5s ½
82IMVõ Thành NinhAGI5,5w 0
9-Pauza --- 1
IM Lư Chấn Hưng 1994 AGI Rp:2129 Pkt 5
116AIMNguyễn Tuấn LongHCM4w 1
222Lưu Hương Cường ThịnhTNI5,5s 0
313FMBùi Trọng HàoHPH6w 1
418IMĐào Minh NhậtHPH6s 1
56Phạm Minh HiếuAGI5w 1
62IMVõ Thành NinhAGI5,5s ½
73FMTrần Quốc DũngHCM7,5s 0
814Bùi Đức HuyTNI4,5w ½
91GMĐào Thiên HảiHCM7s 0
Phạm Minh Hiếu 1993 AGI Rp:1900 Pkt 5
117AFMTrương Trần Loan NgọcHCM3,5s 1
215Phan Nguyễn Đăng KhaHCM4,5w 0
320Nguyễn Văn QuânHCM3,5s 1
421Bùi Nhật TânLDO4,5w ½
55IMLư Chấn HưngAGI5s 0
614Bùi Đức HuyTNI4,5w ½
79Nguyễn Hữu Hoàng AnhLDO3,5s ½
823Nguyễn Quang TrungTNI5w ½
910Lê Sỹ Gia HuyNAN3s 1
CM Vũ Hoàng Gia Bảo 1992 AGI Rp:2073 Pkt 5,5
118IMĐào Minh NhậtHPH6w 0
214Bùi Đức HuyTNI4,5s ½
311Lê Duy CườngHCM2,5w 1
48AFMLê Văn LợiHCM5s 1
52IMVõ Thành NinhAGI5,5w 0
620Nguyễn Văn QuânHCM3,5s 1
715Phan Nguyễn Đăng KhaHCM4,5s 1
822Lưu Hương Cường ThịnhTNI5,5w 1
93FMTrần Quốc DũngHCM7,5s 0
AFM Lê Văn Lợi 1991 HCM Rp:1895 Pkt 5
119ACMNguyễn Hạo NhiênHCM3s 1
221Bùi Nhật TânLDO4,5w ½
315Phan Nguyễn Đăng KhaHCM4,5s 0
47CMVũ Hoàng Gia BảoAGI5,5w 0
514Bùi Đức HuyTNI4,5s 0
610Lê Sỹ Gia HuyNAN3s 1

Show complete list