Забелешка: За да се намали работата на серверот внесувајќи ги сите линкови на пребарувачите Google, Yahoo and Co, сите линкови за турнири постари од 2 недели (време на завршување на турнирот) ќе се прикажат по кликнување на следните копчиња:


покажите податоци за турнирот
 

GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ ASEAN CHỚP - NAM VÔ ĐỊCH

последно ажурирање01.11.2026 12:41:27, Creator/Last Upload: RoyalChess

Преглед на играчите за ASM

Резултати на последно коло за ASM

КолоБо.Бр.ИмеФЕД.Поени РезултатПоени ИмеФЕД.Бр.
916Nguyễn Việt DũngAGI 0 - 1 Phạm Minh HiếuAGI4
927FMBùi Trọng HàoHPH 1 - 0 CMVũ Hoàng Gia BảoAGI3
938Phan Nguyễn Đăng KhaHCM 0 - 1 IMDương Thế AnhHCM2
949IMĐào Minh NhậtHPH ½ - ½ GMĐào Thiên HảiHCM1
955Lê Sỹ Gia HuyNAN 0 слободен
913FMTrần Quốc DũngHCM6½ 1 - 05½ CMVũ Hoàng Gia BảoAGI7
921GMĐào Thiên HảiHCM6 1 - 05 IMLư Chấn HưngAGI5
9322Lưu Hương Cường ThịnhTNI5 ½ - ½5½ IMĐào Minh NhậtHPH18
948AFMLê Văn LợiHCM4½ ½ - ½5½ FMBùi Trọng HàoHPH13
9515Phan Nguyễn Đăng KhaHCM4 ½ - ½5 IMVõ Thành NinhAGI2
9623Nguyễn Quang TrungTNI4 1 - 04 Nguyễn Việt DũngAGI12
9714Bùi Đức HuyTNI4 ½ - ½4 Bùi Nhật TânLDO21
9810Lê Sỹ Gia HuyNAN3 0 - 14 Phạm Minh HiếuAGI6
9920Nguyễn Văn QuânHCM3½ 0 - 13 AIMNguyễn Tuấn LongHCM16
9109Nguyễn Hữu Hoàng AnhLDO3½ 0 - 12 ACMNguyễn Hạo NhiênHCM19
91117AFMTrương Trần Loan NgọcHCM2½ 1 - 02½ Lê Duy CườngHCM11
9124IMDương Thế AnhHCM3½ 1 слободен
915CMVũ Hoàng Gia BảoAGI5½ ½ - ½6½ IMĐào Minh NhậtHPH20
9217IMBảo KhoaAGI6½ 0 - 15½ Nguyễn Quang TrungTNI25
939Phạm Minh HiếuAGI4½ 0 - 15½ GMĐào Thiên HảiHCM2
943FMTrần Quốc DũngHCM5½ 1 - 04½ FMBùi Trọng HàoHPH14
951IMVõ Thành NinhAGI4½ 1 - 05 Phan Nguyễn Đăng KhaHCM16
966IMLư Chấn HưngAGI4½ 0 - 14½ Bùi Đức HuyTNI15
977Nguyễn Hữu Hoàng AnhLDO4 1 - 04 ACMNguyễn Hạo NhiênHCM21
9824Lưu Hương Cường ThịnhTNI3½ 1 - 04 Bùi Nhật TânLDO23
9910Lê Sỹ Gia HuyNAN3½ ½ - ½3½ Nguyễn Việt DũngAGI13
91011Lê Huỳnh Duy AnhHCM3 0 - 13½ IMDương Thế AnhHCM4
91119AFMTrương Trần Loan NgọcHCM2½ 1 - 03 AFMLê Văn LợiHCM8
91218AIMNguyễn Tuấn LongHCM1 1 - 02½ Nguyễn Văn QuânHCM22
91312Lê Duy CườngHCM3½ 1 слободен

Податоци за играчите за ASM

КолоСНоИмеФЕД.ПоениРез.
GM Đào Thiên Hải 1996 HCM Rp:2108 Поени 5,5
1-слободен --- 0
22IMDương Thế AnhHCM5w ½
33CMVũ Hoàng Gia BảoAGI4s ½
44Phạm Minh HiếuAGI3,5w 1
55Lê Sỹ Gia HuyNAN1,5s 1
66Nguyễn Việt DũngAGI0,5w 1
77FMBùi Trọng HàoHPH5,5s ½
88Phan Nguyễn Đăng KhaHCM5w ½
99IMĐào Minh NhậtHPH5,5s ½
IM Dương Thế Anh 1995 HCM Rp:2085 Поени 5
19IMĐào Minh NhậtHPH5,5w ½
21GMĐào Thiên HảiHCM5,5s ½
3-слободен --- 0
43CMVũ Hoàng Gia BảoAGI4w ½
54Phạm Minh HiếuAGI3,5s ½
65Lê Sỹ Gia HuyNAN1,5w ½
76Nguyễn Việt DũngAGI0,5s 1
87FMBùi Trọng HàoHPH5,5w ½
98Phan Nguyễn Đăng KhaHCM5s 1
CM Vũ Hoàng Gia Bảo 1994 AGI Rp:2008 Поени 4
18Phan Nguyễn Đăng KhaHCM5w ½
29IMĐào Minh NhậtHPH5,5s 0
31GMĐào Thiên HảiHCM5,5w ½
42IMDương Thế AnhHCM5s ½
5-слободен --- 0
64Phạm Minh HiếuAGI3,5w 1
75Lê Sỹ Gia HuyNAN1,5s ½
86Nguyễn Việt DũngAGI0,5w 1
97FMBùi Trọng HàoHPH5,5s 0
Phạm Minh Hiếu 1991 AGI Rp:1976 Поени 3,5
17FMBùi Trọng HàoHPH5,5w ½
28Phan Nguyễn Đăng KhaHCM5s ½
39IMĐào Minh NhậtHPH5,5w 0
41GMĐào Thiên HảiHCM5,5s 0
52IMDương Thế AnhHCM5w ½
63CMVũ Hoàng Gia BảoAGI4s 0
7-слободен --- 0
85Lê Sỹ Gia HuyNAN1,5w 1
96Nguyễn Việt DũngAGI0,5s 1
Lê Sỹ Gia Huy 1989 NAN Rp:1830 Поени 1,5
16Nguyễn Việt DũngAGI0,5w ½
27FMBùi Trọng HàoHPH5,5s 0
38Phan Nguyễn Đăng KhaHCM5w 0
49IMĐào Minh NhậtHPH5,5s 0
51GMĐào Thiên HảiHCM5,5w 0
62IMDương Thế AnhHCM5s ½
73CMVũ Hoàng Gia BảoAGI4w ½
84Phạm Minh HiếuAGI3,5s 0
9-слободен --- 0
Nguyễn Việt Dũng 1800 AGI Rp:1625 Поени 0,5
15Lê Sỹ Gia HuyNAN1,5s ½
2-слободен --- 0
37FMBùi Trọng HàoHPH5,5w 0
48Phan Nguyễn Đăng KhaHCM5s 0
59IMĐào Minh NhậtHPH5,5w 0
61GMĐào Thiên HảiHCM5,5s 0
72IMDương Thế AnhHCM5w 0
83CMVũ Hoàng Gia BảoAGI4s 0
94Phạm Minh HiếuAGI3,5w 0
FM Bùi Trọng Hào 1799 HPH Rp:2141 Поени 5,5
14Phạm Minh HiếuAGI3,5s ½
25Lê Sỹ Gia HuyNAN1,5w 1
36Nguyễn Việt DũngAGI0,5s 1
4-слободен --- 0
58Phan Nguyễn Đăng KhaHCM5w ½
69IMĐào Minh NhậtHPH5,5s ½
71GMĐào Thiên HảiHCM5,5w ½
82IMDương Thế AnhHCM5s ½
93CMVũ Hoàng Gia BảoAGI4w 1
Phan Nguyễn Đăng Kha 1798 HCM Rp:2131 Поени 5
13CMVũ Hoàng Gia BảoAGI4s ½
24Phạm Minh HiếuAGI3,5w ½
35Lê Sỹ Gia HuyNAN1,5s 1
46Nguyễn Việt DũngAGI0,5w 1
57FMBùi Trọng HàoHPH5,5s ½
6-слободен --- 0
79IMĐào Minh NhậtHPH5,5w 1
81GMĐào Thiên HảiHCM5,5s ½
92IMDương Thế AnhHCM5w 0
IM Đào Minh Nhật 1797 HPH Rp:2144 Поени 5,5
12IMDương Thế AnhHCM5s ½
23CMVũ Hoàng Gia BảoAGI4w 1
34Phạm Minh HiếuAGI3,5s 1
45Lê Sỹ Gia HuyNAN1,5w 1
56Nguyễn Việt DũngAGI0,5s 1
67FMBùi Trọng HàoHPH5,5w ½
78Phan Nguyễn Đăng KhaHCM5s 0
8-слободен --- 0
91GMĐào Thiên HảiHCM5,5w ½
GM Đào Thiên Hải 1999 HCM Rp:2272 Поени 7
112Nguyễn Việt DũngAGI4w 1
213FMBùi Trọng HàoHPH6s 1
322Lưu Hương Cường ThịnhTNI5,5w ½
44IMDương Thế AnhHCM4,5s 1
515Phan Nguyễn Đăng KhaHCM4,5w ½
63FMTrần Quốc DũngHCM7,5w ½
72IMVõ Thành NinhAGI5,5s 1
818IMĐào Minh NhậtHPH6s ½
95IMLư Chấn HưngAGI5w 1
IM Võ Thành Ninh 1998 AGI Rp:2111 Поени 5,5
113FMBùi Trọng HàoHPH6s 0
212Nguyễn Việt DũngAGI4w 1
321Bùi Nhật TânLDO4,5s 1
423Nguyễn Quang TrungTNI5w ½
57CMVũ Hoàng Gia BảoAGI5,5s 1
65IMLư Chấn HưngAGI5w ½
71GMĐào Thiên HảiHCM7w 0
84IMDương Thế AnhHCM4,5s 1
915Phan Nguyễn Đăng KhaHCM4,5s ½
FM Trần Quốc Dũng 1997 HCM Rp:2321 Поени 7,5
114Bùi Đức HuyTNI4,5w 1
218IMĐào Minh NhậtHPH6s 1
323Nguyễn Quang TrungTNI5w 1
415Phan Nguyễn Đăng KhaHCM4,5s 1
522Lưu Hương Cường ThịnhTNI5,5w ½
61GMĐào Thiên HảiHCM7s ½
75IMLư Chấn HưngAGI5w 1
813FMBùi Trọng HàoHPH6s ½
97CMVũ Hoàng Gia BảoAGI5,5w 1
IM Dương Thế Anh 1995 HCM Rp:1933 Поени 4,5
115Phan Nguyễn Đăng KhaHCM4,5s 0
217AFMTrương Trần Loan NgọcHCM3,5w 1
310Lê Sỹ Gia HuyNAN3s 1
41GMĐào Thiên HảiHCM7w 0
521Bùi Nhật TânLDO4,5s 1
613FMBùi Trọng HàoHPH6w 0
714Bùi Đức HuyTNI4,5s ½
82IMVõ Thành NinhAGI5,5w 0
9-слободен --- 1
IM Lư Chấn Hưng 1994 AGI Rp:2129 Поени 5
116AIMNguyễn Tuấn LongHCM4w 1
222Lưu Hương Cường ThịnhTNI5,5s 0
313FMBùi Trọng HàoHPH6w 1
418IMĐào Minh NhậtHPH6s 1
56Phạm Minh HiếuAGI5w 1
62IMVõ Thành NinhAGI5,5s ½
73FMTrần Quốc DũngHCM7,5s 0
814Bùi Đức HuyTNI4,5w ½
91GMĐào Thiên HảiHCM7s 0
Phạm Minh Hiếu 1993 AGI Rp:1900 Поени 5
117AFMTrương Trần Loan NgọcHCM3,5s 1
215Phan Nguyễn Đăng KhaHCM4,5w 0
320Nguyễn Văn QuânHCM3,5s 1
421Bùi Nhật TânLDO4,5w ½
55IMLư Chấn HưngAGI5s 0
614Bùi Đức HuyTNI4,5w ½
79Nguyễn Hữu Hoàng AnhLDO3,5s ½
823Nguyễn Quang TrungTNI5w ½
910Lê Sỹ Gia HuyNAN3s 1
CM Vũ Hoàng Gia Bảo 1992 AGI Rp:2073 Поени 5,5
118IMĐào Minh NhậtHPH6w 0
214Bùi Đức HuyTNI4,5s ½
311Lê Duy CườngHCM2,5w 1
48AFMLê Văn LợiHCM5s 1
52IMVõ Thành NinhAGI5,5w 0
620Nguyễn Văn QuânHCM3,5s 1
715Phan Nguyễn Đăng KhaHCM4,5s 1
822Lưu Hương Cường ThịnhTNI5,5w 1
93FMTrần Quốc DũngHCM7,5s 0
AFM Lê Văn Lợi 1991 HCM Rp:1895 Поени 5
119ACMNguyễn Hạo NhiênHCM3s 1
221Bùi Nhật TânLDO4,5w ½
315Phan Nguyễn Đăng KhaHCM4,5s 0
47CMVũ Hoàng Gia BảoAGI5,5w 0
514Bùi Đức HuyTNI4,5s 0
610Lê Sỹ Gia HuyNAN3s 1

Покажи комплетна листа