Search for player Buscar

Clasificación después de la ronda 8

Rk.No.Ini.NombreFEDClub/CiudadPts. Des 1  Des 2  Des 3  Des 4  Des 5  TB6 
117IMBảo KhoaAGIAn Giang6,5000643
220IMĐào Minh NhậtHPHHải Phòng6,5000632
33FMTrần Quốc DũngHCMThành Phố Hồ Chí Minh5,5000542
42GMĐào Thiên HảiHCMThành Phố Hồ Chí Minh5,5000341
55CMVũ Hoàng Gia BảoAGIAn Giang5,5000442
625Nguyễn Quang TrungTNITây Ninh5,5000432
716Phan Nguyễn Đăng KhaHCMThành Phố Hồ Chí Minh5000532
81IMVõ Thành NinhAGIAn Giang4,5000443
914FMBùi Trọng HàoHPHHải Phòng4,5000342
1015Bùi Đức HuyTNITây Ninh4,5000341
119Phạm Minh HiếuAGIAn Giang4,5000442
126IMLư Chấn HưngAGIAn Giang4,5000452
1323Bùi Nhật TânLDOLâm Đồng4000442
147Nguyễn Hữu Hoàng AnhLDOLâm Đồng4000441
1521ACMNguyễn Hạo NhiênHCMThành Phố Hồ Chí Minh4000330
1624Lưu Hương Cường ThịnhTNITây Ninh3,5000341
174IMDương Thế AnhHCMThành Phố Hồ Chí Minh3,5000342
1810Lê Sỹ Gia HuyNANNghệ An3,5000241
1912Lê Duy CườngHCMThành Phố Hồ Chí Minh3,5000342
2013Nguyễn Việt DũngAGIAn Giang3,5000341
218AFMLê Văn LợiHCMThành Phố Hồ Chí Minh3000131
2211Lê Huỳnh Duy AnhHCMThành Phố Hồ Chí Minh3000140
2322Nguyễn Văn QuânHCMThành Phố Hồ Chí Minh2,5000141
2419AFMTrương Trần Loan NgọcHCMThành Phố Hồ Chí Minh2,5000140
2518AIMNguyễn Tuấn LongHCMThành Phố Hồ Chí Minh1000040

Anotación:
Desempate 1: Direct Encounter (DE)
Desempate 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Desempate 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Desempate 4: Number of games won (WON) (Gamepoints)
Desempate 5: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints)
Desempate 6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)