Search for player Buscar

Clasificación después de la ronda 7

Rk.No.Ini.NombreFEDClub/CiudadPts. Des 1  Des 2  Des 3  Des 4  Des 5  TB6 
120IMĐào Minh NhậtHPHHải Phòng6000632
23FMTrần Quốc DũngHCMThành Phố Hồ Chí Minh5,5000532
317IMBảo KhoaAGIAn Giang5,5000543
42GMĐào Thiên HảiHCMThành Phố Hồ Chí Minh5000331
55CMVũ Hoàng Gia BảoAGIAn Giang4,5000331
61IMVõ Thành NinhAGIAn Giang4,5000433
725Nguyễn Quang TrungTNITây Ninh4,5000332
823Bùi Nhật TânLDOLâm Đồng4000442
914FMBùi Trọng HàoHPHHải Phòng4000342
1015Bùi Đức HuyTNITây Ninh4000331
1116Phan Nguyễn Đăng KhaHCMThành Phố Hồ Chí Minh4000432
126IMLư Chấn HưngAGIAn Giang3,5000341
1324Lưu Hương Cường ThịnhTNITây Ninh3,5000331
149Phạm Minh HiếuAGIAn Giang3,5000331
1513Nguyễn Việt DũngAGIAn Giang3,5000341
1612Lê Duy CườngHCMThành Phố Hồ Chí Minh3,5000342
177Nguyễn Hữu Hoàng AnhLDOLâm Đồng3000330
188AFMLê Văn LợiHCMThành Phố Hồ Chí Minh3000131
1921ACMNguyễn Hạo NhiênHCMThành Phố Hồ Chí Minh3000230
204IMDương Thế AnhHCMThành Phố Hồ Chí Minh2,5000242
2110Lê Sỹ Gia HuyNANNghệ An2,5000241
2222Nguyễn Văn QuânHCMThành Phố Hồ Chí Minh2,5000131
2319AFMTrương Trần Loan NgọcHCMThành Phố Hồ Chí Minh2,5000130
2411Lê Huỳnh Duy AnhHCMThành Phố Hồ Chí Minh2000040
2518AIMNguyễn Tuấn LongHCMThành Phố Hồ Chí Minh1000030

Anotación:
Desempate 1: Direct Encounter (DE)
Desempate 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Desempate 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Desempate 4: Number of games won (WON) (Gamepoints)
Desempate 5: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints)
Desempate 6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)