Search for player Buscar

Clasificación después de la ronda 6

Rk.No.Ini.NombreFEDClub/CiudadPts. Des 1  Des 2  Des 3  Des 4  Des 5  TB6 
13FMTrần Quốc DũngHCMThành Phố Hồ Chí Minh5000532
217IMBảo KhoaAGIAn Giang5000533
320IMĐào Minh NhậtHPHHải Phòng5000532
42GMĐào Thiên HảiHCMThành Phố Hồ Chí Minh4,5000331
55CMVũ Hoàng Gia BảoAGIAn Giang4000321
623Bùi Nhật TânLDOLâm Đồng4000432
71IMVõ Thành NinhAGIAn Giang3,5000322
86IMLư Chấn HưngAGIAn Giang3,5000341
924Lưu Hương Cường ThịnhTNITây Ninh3,5000331
1025Nguyễn Quang TrungTNITây Ninh3,5000232
1113Nguyễn Việt DũngAGIAn Giang3,5000341
1214FMBùi Trọng HàoHPHHải Phòng3000231
1315Bùi Đức HuyTNITây Ninh3000231
1416Phan Nguyễn Đăng KhaHCMThành Phố Hồ Chí Minh3000321
1521ACMNguyễn Hạo NhiênHCMThành Phố Hồ Chí Minh3000220
164IMDương Thế AnhHCMThành Phố Hồ Chí Minh2,5000232
179Phạm Minh HiếuAGIAn Giang2,5000231
1810Lê Sỹ Gia HuyNANNghệ An2,5000231
1912Lê Duy CườngHCMThành Phố Hồ Chí Minh2,5000231
2022Nguyễn Văn QuânHCMThành Phố Hồ Chí Minh2,5000131
217Nguyễn Hữu Hoàng AnhLDOLâm Đồng2000230
228AFMLê Văn LợiHCMThành Phố Hồ Chí Minh2000131
2311Lê Huỳnh Duy AnhHCMThành Phố Hồ Chí Minh2000030
2419AFMTrương Trần Loan NgọcHCMThành Phố Hồ Chí Minh1,5000030
2518AIMNguyễn Tuấn LongHCMThành Phố Hồ Chí Minh1000020

Anotación:
Desempate 1: Direct Encounter (DE)
Desempate 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Desempate 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Desempate 4: Number of games won (WON) (Gamepoints)
Desempate 5: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints)
Desempate 6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)