Search for player Buscar

Clasificación después de la ronda 5

Rk.No.Ini.NombreFEDClub/CiudadPts. Des 1  Des 2  Des 3  Des 4  Des 5  TB6 
120IMĐào Minh NhậtHPHHải Phòng5000522
23FMTrần Quốc DũngHCMThành Phố Hồ Chí Minh4000421
317IMBảo KhoaAGIAn Giang4000433
41IMVõ Thành NinhAGIAn Giang3,5000322
56IMLư Chấn HưngAGIAn Giang3,5000331
62GMĐào Thiên HảiHCMThành Phố Hồ Chí Minh3,5000231
75CMVũ Hoàng Gia BảoAGIAn Giang3000221
814FMBùi Trọng HàoHPHHải Phòng3000231
915Bùi Đức HuyTNITây Ninh3000221
1023Bùi Nhật TânLDOLâm Đồng3000321
114IMDương Thế AnhHCMThành Phố Hồ Chí Minh2,5000232
129Phạm Minh HiếuAGIAn Giang2,5000231
1324Lưu Hương Cường ThịnhTNITây Ninh2,5000220
1425Nguyễn Quang TrungTNITây Ninh2,5000121
1510Lê Sỹ Gia HuyNANNghệ An2,5000231
1613Nguyễn Việt DũngAGIAn Giang2,5000230
177Nguyễn Hữu Hoàng AnhLDOLâm Đồng2000220
188AFMLê Văn LợiHCMThành Phố Hồ Chí Minh2000121
1916Phan Nguyễn Đăng KhaHCMThành Phố Hồ Chí Minh2000221
2021ACMNguyễn Hạo NhiênHCMThành Phố Hồ Chí Minh2000120
2122Nguyễn Văn QuânHCMThành Phố Hồ Chí Minh1,5000020
2212Lê Duy CườngHCMThành Phố Hồ Chí Minh1,5000120
2319AFMTrương Trần Loan NgọcHCMThành Phố Hồ Chí Minh1,5000030
2418AIMNguyễn Tuấn LongHCMThành Phố Hồ Chí Minh1000020
2511Lê Huỳnh Duy AnhHCMThành Phố Hồ Chí Minh1000030

Anotación:
Desempate 1: Direct Encounter (DE)
Desempate 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Desempate 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Desempate 4: Number of games won (WON) (Gamepoints)
Desempate 5: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints)
Desempate 6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)