Search for player Buscar

Clasificación después de la ronda 4

Rk.No.Ini.NombreFEDClub/CiudadPts. Des 1  Des 2  Des 3  Des 4  Des 5  TB6 
120IMĐào Minh NhậtHPHHải Phòng4000411
21IMVõ Thành NinhAGIAn Giang3,5000322
36IMLư Chấn HưngAGIAn Giang3,5000321
43FMTrần Quốc DũngHCMThành Phố Hồ Chí Minh3000321
517IMBảo KhoaAGIAn Giang3000322
623Bùi Nhật TânLDOLâm Đồng3000321
714FMBùi Trọng HàoHPHHải Phòng2,5000221
82GMĐào Thiên HảiHCMThành Phố Hồ Chí Minh2,5000120
915Bùi Đức HuyTNITây Ninh2,5000221
105CMVũ Hoàng Gia BảoAGIAn Giang2,5000221
114IMDương Thế AnhHCMThành Phố Hồ Chí Minh2000222
1224Lưu Hương Cường ThịnhTNITây Ninh2000220
1316Phan Nguyễn Đăng KhaHCMThành Phố Hồ Chí Minh2000221
1410Lê Sỹ Gia HuyNANNghệ An2000221
1513Nguyễn Việt DũngAGIAn Giang2000220
168AFMLê Văn LợiHCMThành Phố Hồ Chí Minh1,5000121
179Phạm Minh HiếuAGIAn Giang1,5000120
1825Nguyễn Quang TrungTNITây Ninh1,5000010
1922Nguyễn Văn QuânHCMThành Phố Hồ Chí Minh1,5000020
2012Lê Duy CườngHCMThành Phố Hồ Chí Minh1,5000120
217Nguyễn Hữu Hoàng AnhLDOLâm Đồng1000120
2218AIMNguyễn Tuấn LongHCMThành Phố Hồ Chí Minh1000010
2311Lê Huỳnh Duy AnhHCMThành Phố Hồ Chí Minh1000020
2421ACMNguyễn Hạo NhiênHCMThành Phố Hồ Chí Minh1000020
2519AFMTrương Trần Loan NgọcHCMThành Phố Hồ Chí Minh0,5000030

Anotación:
Desempate 1: Direct Encounter (DE)
Desempate 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Desempate 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Desempate 4: Number of games won (WON) (Gamepoints)
Desempate 5: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints)
Desempate 6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)