Search for player Buscar

Clasificación después de la ronda 3

Rk.No.Ini.NombreFEDClub/CiudadPts. Des 1  Des 2  Des 3  Des 4  Des 5  TB6 
13FMTrần Quốc DũngHCMThành Phố Hồ Chí Minh3000311
220IMĐào Minh NhậtHPHHải Phòng3000311
36IMLư Chấn HưngAGIAn Giang2,5000221
41IMVõ Thành NinhAGIAn Giang2,5000211
514FMBùi Trọng HàoHPHHải Phòng2,5000211
64IMDương Thế AnhHCMThành Phố Hồ Chí Minh2000222
717IMBảo KhoaAGIAn Giang2000222
823Bùi Nhật TânLDOLâm Đồng2000221
924Lưu Hương Cường ThịnhTNITây Ninh2000210
1016Phan Nguyễn Đăng KhaHCMThành Phố Hồ Chí Minh2000211
119Phạm Minh HiếuAGIAn Giang1,5000120
1215Bùi Đức HuyTNITây Ninh1,5000110
132GMĐào Thiên HảiHCMThành Phố Hồ Chí Minh1,5000020
1425Nguyễn Quang TrungTNITây Ninh1,5000010
155CMVũ Hoàng Gia BảoAGIAn Giang1,5000110
168AFMLê Văn LợiHCMThành Phố Hồ Chí Minh1000121
1710Lê Sỹ Gia HuyNANNghệ An1000121
1813Nguyễn Việt DũngAGIAn Giang1000120
197Nguyễn Hữu Hoàng AnhLDOLâm Đồng1000110
2021ACMNguyễn Hạo NhiênHCMThành Phố Hồ Chí Minh1000010
2122Nguyễn Văn QuânHCMThành Phố Hồ Chí Minh1000010
2211Lê Huỳnh Duy AnhHCMThành Phố Hồ Chí Minh1000010
2312Lê Duy CườngHCMThành Phố Hồ Chí Minh0,5000020
2419AFMTrương Trần Loan NgọcHCMThành Phố Hồ Chí Minh0,5000020
2518AIMNguyễn Tuấn LongHCMThành Phố Hồ Chí Minh0000010

Anotación:
Desempate 1: Direct Encounter (DE)
Desempate 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Desempate 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Desempate 4: Number of games won (WON) (Gamepoints)
Desempate 5: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints)
Desempate 6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)