Search for player Buscar

Clasificación después de la ronda 2

Rk.No.Ini.NombreFEDClub/CiudadPts. Des 1  Des 2  Des 3  Des 4  Des 5  TB6 
11IMVõ Thành NinhAGIAn Giang2000211
23FMTrần Quốc DũngHCMThành Phố Hồ Chí Minh2000211
323Bùi Nhật TânLDOLâm Đồng2000211
46IMLư Chấn HưngAGIAn Giang2000211
520IMĐào Minh NhậtHPHHải Phòng2000211
69Phạm Minh HiếuAGIAn Giang1,5000110
725Nguyễn Quang TrungTNITây Ninh1,5000000
814FMBùi Trọng HàoHPHHải Phòng1,5000111
94IMDương Thế AnhHCMThành Phố Hồ Chí Minh1000111
1017IMBảo KhoaAGIAn Giang1000111
117Nguyễn Hữu Hoàng AnhLDOLâm Đồng1000110
1221ACMNguyễn Hạo NhiênHCMThành Phố Hồ Chí Minh1000010
1310Lê Sỹ Gia HuyNANNghệ An1000111
1413Nguyễn Việt DũngAGIAn Giang1000110
1515Bùi Đức HuyTNITây Ninh1000110
1624Lưu Hương Cường ThịnhTNITây Ninh1000110
172GMĐào Thiên HảiHCMThành Phố Hồ Chí Minh1000010
1816Phan Nguyễn Đăng KhaHCMThành Phố Hồ Chí Minh1000111
1911Lê Huỳnh Duy AnhHCMThành Phố Hồ Chí Minh0,5000010
205CMVũ Hoàng Gia BảoAGIAn Giang0,5000010
2119AFMTrương Trần Loan NgọcHCMThành Phố Hồ Chí Minh0,5000010
228AFMLê Văn LợiHCMThành Phố Hồ Chí Minh0000010
2318AIMNguyễn Tuấn LongHCMThành Phố Hồ Chí Minh0000010
2412Lê Duy CườngHCMThành Phố Hồ Chí Minh0000010
2522Nguyễn Văn QuânHCMThành Phố Hồ Chí Minh0000010

Anotación:
Desempate 1: Direct Encounter (DE)
Desempate 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Desempate 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Desempate 4: Number of games won (WON) (Gamepoints)
Desempate 5: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints)
Desempate 6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)