Search for player Buscar

Clasificación después de la ronda 1

Rk.No.Ini.NombreFEDClub/CiudadPts. Des 1  Des 2  Des 3  Des 4  Des 5  TB6 
125Nguyễn Quang TrungTNITây Ninh1000000
24IMDương Thế AnhHCMThành Phố Hồ Chí Minh1000111
36IMLư Chấn HưngAGIAn Giang1000111
410Lê Sỹ Gia HuyNANNghệ An1000111
517IMBảo KhoaAGIAn Giang1000111
623Bùi Nhật TânLDOLâm Đồng1000111
71IMVõ Thành NinhAGIAn Giang1000100
83FMTrần Quốc DũngHCMThành Phố Hồ Chí Minh1000100
97Nguyễn Hữu Hoàng AnhLDOLâm Đồng1000100
109Phạm Minh HiếuAGIAn Giang1000100
1120IMĐào Minh NhậtHPHHải Phòng1000100
1224Lưu Hương Cường ThịnhTNITây Ninh1000100
132GMĐào Thiên HảiHCMThành Phố Hồ Chí Minh0,5000010
1414FMBùi Trọng HàoHPHHải Phòng0,5000000
158AFMLê Văn LợiHCMThành Phố Hồ Chí Minh0000010
1612Lê Duy CườngHCMThành Phố Hồ Chí Minh0000010
1713Nguyễn Việt DũngAGIAn Giang0000010
1815Bùi Đức HuyTNITây Ninh0000010
1919AFMTrương Trần Loan NgọcHCMThành Phố Hồ Chí Minh0000010
2021ACMNguyễn Hạo NhiênHCMThành Phố Hồ Chí Minh0000010
215CMVũ Hoàng Gia BảoAGIAn Giang0000000
2211Lê Huỳnh Duy AnhHCMThành Phố Hồ Chí Minh0000000
2316Phan Nguyễn Đăng KhaHCMThành Phố Hồ Chí Minh0000000
2418AIMNguyễn Tuấn LongHCMThành Phố Hồ Chí Minh0000000
2522Nguyễn Văn QuânHCMThành Phố Hồ Chí Minh0000000

Anotación:
Desempate 1: Direct Encounter (DE)
Desempate 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Desempate 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Desempate 4: Number of games won (WON) (Gamepoints)
Desempate 5: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints)
Desempate 6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)