Search for player ابحث

الترتيب النهائي بعد 9 جولات

ترتيبرقم البدايةاسم اللاعباتحادنادي/مدينةنقاط حسم تعادل1  حسم تعادل2  حسم تعادل3  حسم تعادل4  حسم تعادل5  TB6 
120IMĐào Minh NhậtHPHHải Phòng704744642
217IMBảo KhoaAGIAn Giang6,5051,547,5643
33FMTrần Quốc DũngHCMThành Phố Hồ Chí Minh6,505046642
42GMĐào Thiên HảiHCMThành Phố Hồ Chí Minh6,5048,544452
525Nguyễn Quang TrungTNITây Ninh6,504541543
65CMVũ Hoàng Gia BảoAGIAn Giang6050,547442
71IMVõ Thành NinhAGIAn Giang5,5046,542,5543
815Bùi Đức HuyTNITây Ninh5,5043,541452
916Phan Nguyễn Đăng KhaHCMThành Phố Hồ Chí Minh514339542
107Nguyễn Hữu Hoàng AnhLDOLâm Đồng5237,535,5541
1114FMBùi Trọng HàoHPHHải Phòng4,5046,543,5352
126IMLư Chấn HưngAGIAn Giang4,5044,542,5452
139Phạm Minh HiếuAGIAn Giang4,5044,542442
1424Lưu Hương Cường ThịnhTNITây Ninh4,504339441
154IMDương Thế AnhHCMThành Phố Hồ Chí Minh4,504138,5453
1612Lê Duy CườngHCMThành Phố Hồ Chí Minh4,503634342
1723Bùi Nhật TânLDOLâm Đồng404845452
1810Lê Sỹ Gia HuyNANNghệ An4041,539241
1921ACMNguyễn Hạo NhiênHCMThành Phố Hồ Chí Minh403835340
2013Nguyễn Việt DũngAGIAn Giang4035,533,5351
2119AFMTrương Trần Loan NgọcHCMThành Phố Hồ Chí Minh3,5033,531,5240
228AFMLê Văn LợiHCMThành Phố Hồ Chí Minh3035,533,5141
2311Lê Huỳnh Duy AnhHCMThành Phố Hồ Chí Minh3034,532,5140
2422Nguyễn Văn QuânHCMThành Phố Hồ Chí Minh2,503432151
2518AIMNguyễn Tuấn LongHCMThành Phố Hồ Chí Minh203230140

ملاحظة:
حسم تعادل1: Direct Encounter (DE)
حسم تعادل2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
حسم تعادل3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
حسم تعادل4: Number of games won (WON) (Gamepoints)
حسم تعادل5: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints)
حسم تعادل6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)