Pastaba: kad būtų apribota kasdienė serverio apkrova dėl paieškos sistemų, tokių kaip Google, Yahoo and Co ir pan. veiklos (kasdien 100.000 puslapių ir daugiau), skenuojant senesnės nei dviejų savaičių (pagal turnyro pabaigos datą) nuorodos rodomos tik spragtelėjus šį užrašą:
rodyti detalią informaciją apie turnyrą
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ ASEAN CHỚP - NAM VÔ ĐỊCHPaskutinis atnaujinimas01.11.2026 12:41:27, Autorius/Paskutinis perkėlimas: RoyalChess
pradinis sąrašas
| Nr. | | Pavardė | FIDE ID | Fed. | Klubas/Miestas |
| 1 | IM | Võ Thành Ninh | 12402141 | AGI | An Giang |
| 2 | GM | Đào Thiên Hải | 12400084 | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 3 | FM | Trần Quốc Dũng | 12400645 | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 4 | IM | Dương Thế Anh | 12401277 | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 5 | CM | Vũ Hoàng Gia Bảo | 12407984 | AGI | An Giang |
| 6 | IM | Lư Chấn Hưng | 12402508 | AGI | An Giang |
| 7 | | Nguyễn Hữu Hoàng Anh | 12402010 | LDO | Lâm Đồng |
| 8 | AFM | Lê Văn Lợi | 12422312 | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 9 | | Phạm Minh Hiếu | 12406112 | AGI | An Giang |
| 10 | | Lê Sỹ Gia Huy | 12434400 | NAN | Nghệ An |
| 11 | | Lê Huỳnh Duy Anh | 12443662 | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 12 | | Lê Duy Cường | 12443654 | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 13 | | Nguyễn Việt Dũng | 12431680 | AGI | An Giang |
| 14 | FM | Bùi Trọng Hào | 12401609 | HPH | Hải Phòng |
| 15 | | Bùi Đức Huy | 12403610 | TNI | Tây Ninh |
| 16 | | Phan Nguyễn Đăng Kha | 12405221 | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 17 | IM | Bảo Khoa | 12401501 | AGI | An Giang |
| 18 | AIM | Nguyễn Tuấn Long | 12422355 | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 19 | AFM | Trương Trần Loan Ngọc | 12417181 | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 20 | IM | Đào Minh Nhật | 12412279 | HPH | Hải Phòng |
| 21 | ACM | Nguyễn Hạo Nhiên | 12459321 | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 22 | | Nguyễn Văn Quân | 12418943 | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 23 | | Bùi Nhật Tân | 12408000 | LDO | Lâm Đồng |
| 24 | | Lưu Hương Cường Thịnh | 12413100 | TNI | Tây Ninh |
| 25 | | Nguyễn Quang Trung | 12408190 | TNI | Tây Ninh |
|
|
|
|
|
|
|
|
|