GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ CHỚP - NỮ VÔ ĐỊCH

Վերջին արդիացում01.11.2026 10:28:10, Creator/Last Upload: RoyalChess

Մրցաշարի ընտրումStandardMenChess, StandardWomenChess
StandardMenAsean, StandardWomenAsean
RapidMenChess, RapidWomenChess
RapidMenAsean, RapidWomenAsean
BlitzMenChess, BlitzWomenChess
BlitzMenAsean, BlitzWomenAsean
BulletMenChess, BulletWomenChess
Պարամետրի ընտրում Մանրամասներ, Կապել մրցաշարերն օրացույցի հետ
Թիմի համատեսքAGI, BNI, CTH, DNA, DON, DTH, HCM, HNO, HPH, HUE, KTL, LDO, NAN, NBI, OLP, QDO, TNI, VCH, VLO
Overview for groupsF
ՑուցակներՄեկնարկային ցուցակ, Մասնակիցների այբբենական ցուցակ, Ֆեդերացիաների, պարտիաների, կոչումների վիճակագրություն, Alphabetical list all groups, Խաղացանկ
Աղյուսակ` ըստ դասակարգման 4 տուրից հետո, Աղյուսակ` ըստ մեկնարկային դասավորման
Զույգեր` ըստ տախտակներիՏուր.1, Տուր.2, Տուր.3, Տուր.4, Տուր.5/9 , չեն խաղացել
Դասակարգում Տուր.1, Տուր.2, Տուր.3, Տուր.4
5 լավագույնները, Ընդհանուր վիճակագրություն, մեդալների վիճակագրություն
Excel եւ տպելԱրտահանել Excel (.xlsx), Արտահանել որպես PDF-նիշք, QR-Codes
Search for player Որոնում

Աղյուսակ` ըստ մեկնարկային դասավորման

No.NameՖեդ.1.Rd2.Rd3.Rd4.Rd5.RdՄՏ TB1  TB2  TB3  TB4  TB5  TB6 
1IMPhạm Lê Thảo NguyênCTH 37w1 28b0 57w1 40b1 22w3909,57,5321
2WGMVõ Thị Kim PhụngHNO 38b1 25w1 28b0 46w1 29b311097,5321
3WIMNguyễn Hồng AnhHCM 39w1 30b0 36w½ 49b1 57w2,527076221
4WGMNguyễn Thị Mai HưngHCM 40b1 27w1 30b0 29w0 42b235098221
5WIMNguyễn Thị Tường VânHCM 41w- 53b- -0 -0 -0072000000
6WFMĐỗ Hoàng Minh ThơVLO 42b1 29w1 32b1 17w½ 8w3,52011,59,5322
7WGMHoàng Thị Bảo TrâmHCM 43w1 32b0 37w0 55b1 40w24107,56,5221
8WGMNguyễn Thị Thanh AnHCM 44b1 31w1 33b1 28w1 6b4109,57,5422
9WIMBạch Ngọc Thùy DươngHCM 45w1 34b0 40w0 59b1 47w23808,57,5221
10WCMNguyễn Thị Phương AnhNAN 46b0 56w1 42b1 31w1 28b314086,5321
11WFMLương Hoàng Tú LinhBNI 47w0 55b1 41w½ 57b0 43w1,551076121
12Tống Thái Hoàng ÂnHCM 48b½ 62w1 23b1 15w0 35b2,5220108221
13WFMNguyễn Minh ChiHCM 49w½ 20b0 61w0 56b0 70w0,568075,5020
14Nguyễn Anh Bảo ThyNAN 50b1 33w0 44b½ 38w1 46b2,524086,5221
15WFMNguyễn Ngọc HiềnNBI 51w1 36b1 34w½ 12b1 24w3,5309,58322
16WIMNguyễn Bình VyHNO 52b1 35w0 50b1 32w0 48b23409,57,5222
17WFMNguyễn Thị Phương ThảoDNA 53w1 41b1 47w1 6b½ 34w3,5409,58321
18WFMTrần Lê Đan ThụyVLO 54b0 58w1 52b1 48w1 30b313087321
19Nguyễn Hồng Hà MyHNO 55w1 47b0 43w1 37b1 32w31806,55,5321
20WCMBùi Thị Ngọc ChiNBI 56b½ 13w1 46b0 41w1 44b2,528065,5220
21Trần Nguyễn Mỹ TiênDTH 57w0 59b1 45w1 47b1 54w31607,56,5322
22Vũ Nguyễn Bảo LinhHNO 58b1 46w½ 48b½ 33w1 1b31707,56,5221
23Lê Minh AnhHUE 59w1 57b½ 12w0 61b1 53b2,52507,56,5221
24WCMTrần Hoàng Bảo AnCTH 60b1 54w1 35b½ 30w1 15b3,5608,58,5321
25Lê Đặng Bảo NgọcNBI 61w1 2b0 51w1 54b0 45w23309,58220
26Quan Mỹ LinhHCM 62b0 60w1 53b½ 44w0 52b1,550077120
27Trần Thị Hồng PhấnDON 63w1 4b0 54w0 62b0 61w159087120
28WIMNguyễn Thiên NgânHNO 64b1 1w1 2w1 8b0 10w37011,510321
29Lê Thái NgaHUE 65w1 6b0 62w1 4b1 2w31208,57,5321
30WIMNguyễn Thanh Thủy TiênHNO 66b1 3w1 4w1 24b0 18w310098321
31WCMHuỳnh Phúc Minh PhươngHCM 67w1 8b0 66w1 10b0 51w236098220
32WFMNguyễn Hà Khánh LinhHUE 68b1 7w1 6w0 16b1 19b31507,57,5322
33WFMĐặng Lê Xuân HiềnHNO 69w1 14b1 8w0 22b0 62w23109,59,5221
34WFMVũ Bùi Thị Thanh VânNBI 70b1 9w1 15b½ 35w1 17b3,55098321
35Hà Phương Hoàng MaiHUE 71w1 16b1 24w½ 34b0 12w2,5200109221
36Trương Thanh VânNAN 72b1 15w0 3b½ 53w0 64b1,54609,58,5121
37WCMLê Thái Hoàng ÁnhHCM 1b0 64w1 7b1 19w0 50b23209,58221
38Nguyễn Thị Hà PhươngNAN 2w0 61b½ 39w1 14b0 49w1,548087120
39Huỳnh Ngọc Anh ThưDTH 3b0 66w0 38b0 68w1 65b167055120
40Phạm Mai Phương NghiDTH 4w0 63b1 9b1 1w0 7b239087222
41WCMNguyễn Vũ Bảo ChâuHCM 5b+ 17w0 11b½ 20b0 56w1,54708,57,5020
42AIMNguyễn Trương Bảo TrânCTH 6w0 65b1 10w0 63b1 4w23708,57,5222
43Dương Ngọc NgàHCM 7b0 68w1 19b0 64w½ 11b1,55206,56,5120
44Nguyễn Minh ThưDTH 8w0 67b1 14w½ 26b1 20w2,523098222
45Nguyễn Xuân NhiCTH 9b0 70w1 21b0 65w1 25b244076220
46Hầu Nguyễn Kim NgânDTH 10w1 22b½ 20w1 2b0 14w2,519011,59220
47Ngô Xuân QuỳnhDTH 11b1 19w1 17b0 21w0 9b2290119,5221
48Nguyễn Thị Phương UyênNAN 12w½ 49b1 22w½ 18b0 16w2300108,5121
49WCMNguyễn Thị Thúy QuyênDTH 13b½ 48w0 56b1 3w0 38b1,55406,56121
50Bùi Linh AnhDTH 14w0 69b1 16w0 66b1 37w24505,55,5222
51Nguyễn Ngọc Tường VyCTH 15b0 72w1 25b0 71w1 31b24207,56,5220
52Phan Nguyễn Hà NhưTNI 16w0 71b1 18w0 67b1 26w243076222
53Nguyễn Ngọc Vân AnhDTH 17b0 5w+ 26w½ 36b1 23w2,52607,56,5121
54Nguyễn Thị Huỳnh ThưVLO 18w1 24b0 27b1 25w1 21b3809,58,5321
55Trương Nguyễn Thiên AnDNA 19b0 11w0 68b1 7w0 66b16206,56,5121
56Phạm Thị Minh NgọcNBI 20w½ 10b0 49w0 13w1 41b1,54907,57110
57Võ Thị Thủy TiênCTH 21b1 23w½ 1b0 11w1 3b2,5210108,5221
58Mai Nhất Thiên KimCTH 22w0 18b0 65w0 69b1 67w161077121
59Hoàng Nguyên GiangHNO 23b0 21w0 70b1 9w0 72w15608,57,5121
60Trịnh Lê Bảo NgânHCM 24w0 26b0 67w0 70b0 69w069076020
61Trần Mai Xuân UyênDTH 25b0 38w½ 13b1 23w0 27b1,55506,56121
62Trần Lý Ngân ChâuCTH 26w1 12b0 29b0 27w1 33b240087220
63Trương Thục QuyênHCM 27b0 40w0 72b1 42w0 71b165065121
64Nguyễn Huỳnh Thiên ThanhHNO 28w0 37b0 69w1 43b½ 36w1,55306,56,5120
65Bùi Nguyễn An NhiênCTH 29b0 42w0 58b1 45b0 39w157087131
66Trần Ngọc Minh KhuêHCM 30w0 39b1 31b0 50w0 55w158087121
67Trịnh Lê Bảo TrânHCM 31b0 44w0 60b1 52w0 58b16306,56,5121
68Nguyễn Đoàn Hạnh ThiCTH 32w0 43b0 55w0 39b0 -007006,55,5020
69Cao Phúc Bảo QuỳnhHCM 33b0 50w0 64b0 58w0 60b07106,55,5020
70Bảo Kim NgânDNA 34w0 45b0 59w0 60w1 13b16406,56,5110
71Trần Như PhúcAGI 35b0 52w0 -1 51b0 63w16007,56,5020
72Trần Thanh TrúcAGI 36w0 51b0 63w0 -1 59b16605,54,5010

Լրացուցիչ ցուցանիշներ:
TB1: Direct Encounter (DE)
TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
TB3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
TB4: Number of games won (WON) (Gamepoints)
TB5: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints)
TB6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)