GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ CHỚP - NỮ VÔ ĐỊCH

Organizator(i)IA Hoàng Thiên
FederacijaVietnam ( VIE )
Glavni sudijaGM/IA Bùi Vinh [12400726]
SudijaBao Quang 12401161; Ha Thi My Duyen 12425133; Nguy ... All arbiters
Bedenkzeit (Blitz)3m+2s
Stranica139A Trần Văn Khéo, Phường Cái Khế, Thành phố Cần Thơ
Number of rounds9
Tournament typeŠvicarac
Rating calculation -
Datum2026/11/01
Prosječan rejting1817
Program za sparivanjeSwiss-Manager od Heinza Herzoga, Swiss-Manager turnirski podatak

Zadnja izmjena01.11.2026 11:34:07, Creator/Last Upload: RoyalChess

Odabir turniraStandardMenChess, StandardWomenChess
StandardMenAsean, StandardWomenAsean
RapidMenChess, RapidWomenChess
RapidMenAsean, RapidWomenAsean
BlitzMenChess, BlitzWomenChess
BlitzMenAsean, BlitzWomenAsean
BulletMenChess, BulletWomenChess
Odabir parametara bez podataka o turniru, Link tournament to the tournament calendar
Pregled za ekipuAGI, BNI, CTH, DNA, DON, DTH, HCM, HNO, HPH, HUE, KTL, LDO, NAN, NBI, OLP, QDO, TNI, VCH, VLO
Overview for groupsF
ListeLista po nositeljstvu, Abecedna lista igrača, Podaci o Federacijama, Partijama i Titulama, Alphabetical list all groups, Satnica
Tabela sa partijama nakon Kola 6, Lista po nositeljstvu sa partijama
Poeni po pločamaKolo.1, Kolo.2, Kolo.3, Kolo.4, Kolo.5, Kolo.6, Kolo.7/9 , nisu parovani
Tabela nakonKolo.1, Kolo.2, Kolo.3, Kolo.4, Kolo.5, Kolo.6
Pet najboljih igrača, Ukupna statistika, podaci o medaljama
Pretvori u Excel i PrintajPretvoti u Excel (.xlsx), Pretvori u PDF-File, QR-Codes
Search for player Pretraži

Lista po nositeljstvu sa partijama

Br.ImeFED1.Rd2.Rd3.Rd4.Rd5.Rd6.Rd7.RdPoen.Mj. TB1  TB2  TB3  TB4  TB5  TB6 
1IMPhạm Lê Thảo NguyênCTH 37w1 28b0 57w1 40b1 22w1 24b1 18w53021,519532
2WGMVõ Thị Kim PhụngHNO 38b1 25w1 28b0 46w1 29b1 19w1 17b5202219,5532
3WIMNguyễn Hồng AnhHCM 39w1 30b0 36w½ 49b1 57w1 20b1 21w4,51001815,5432
4WGMNguyễn Thị Mai HưngHCM 40b1 27w1 30b0 29w0 42b0 48w1 47w339018,516,5331
5WIMNguyễn Thị Tường VânHCM 41w- 53b- -0 -0 -0 -0 -0072000000
6WFMĐỗ Hoàng Minh ThơVLO 42b1 29w1 32b1 17w½ 8w½ 21b0 23w41202522332
7WGMHoàng Thị Bảo TrâmHCM 43w1 32b0 37w0 55b1 40w1 47b½ 41w3,52901815,5331
8WGMNguyễn Thị Thanh AnHCM 44b1 31w1 33b1 28w1 6b½ 17w0 15b4,56023,520,5432
9WIMBạch Ngọc Thùy DươngHCM 45w1 34b0 40w0 59b1 47w0 51b1 53w34101715332
10WCMNguyễn Thị Phương AnhNAN 46b0 56w1 42b1 31w1 28b0 33w1 25b416018,516431
11WFMLương Hoàng Tú LinhBNI 47w0 55b1 41w½ 57b0 43w1 44b0 49w2,54701815,5231
12Tống Thái Hoàng ÂnHCM 48b½ 62w1 23b1 15w0 35b1 34w1 24b4,59018,516,5432
13WFMNguyễn Minh ChiHCM 49w½ 20b0 61w0 56b0 70w1 55b0 64w1,566013,512,5130
14Nguyễn Anh Bảo ThyNAN 50b1 33w0 44b½ 38w1 46b1 15w0 30b3,522020,518332
15WFMNguyễn Ngọc HiềnNBI 51w1 36b1 34w½ 12b1 24w0 14b1 8w4,57020,518,5433
16WIMNguyễn Bình VyHNO 52b1 35w0 50b1 32w0 48b1 31w½ 38b3,530017,515,5333
17WFMNguyễn Thị Phương ThảoDNA 53w1 41b1 47w1 6b½ 34w1 8b1 2w5,5102219532
18WFMTrần Lê Đan ThụyVLO 54b0 58w1 52b1 48w1 30b1 28w1 1b5501716532
19Nguyễn Hồng Hà MyHNO 55w1 47b0 43w1 37b1 32w1 2b0 28w41402017,5431
20WCMBùi Thị Ngọc ChiNBI 56b½ 13w1 46b0 41w1 44b1 3w0 50b3,52601816,5331
21Trần Nguyễn Mỹ TiênDTH 57w0 59b1 45w1 47b1 54w1 6w1 3b5401816522
22Vũ Nguyễn Bảo LinhHNO 58b1 46w½ 48b½ 33w1 1b0 42w1 29b418016,515,5331
23Lê Minh AnhHUE 59w1 57b½ 12w0 61b1 53b½ 52w1 6b419016,515331
24WCMTrần Hoàng Bảo AnCTH 60b1 54w1 35b½ 30w1 15b1 1w0 12w4,5802019432
25Lê Đặng Bảo NgọcNBI 61w1 2b0 51w1 54b0 45w1 32b1 10w417017,516431
26Quan Mỹ LinhHCM 62b0 60w1 53b½ 44w0 52b0 64w1 46b2,55201413230
27Trần Thị Hồng PhấnDON 63w1 4b0 54w0 62b0 61w1 67b½ 55w2,55401412,5230
28WIMNguyễn Thiên NgânHNO 64b1 1w1 2w1 8b0 10w1 18b0 19b41102523,5431
29Lê Thái NgaHUE 65w1 6b0 62w1 4b1 2w0 53b1 22w41501917432
30WIMNguyễn Thanh Thủy TiênHNO 66b1 3w1 4w1 24b0 18w0 54b1 14w413021,520432
31WCMHuỳnh Phúc Minh PhươngHCM 67w1 8b0 66w1 10b0 51w1 16b½ 37w3,52801816,5330
32WFMNguyễn Hà Khánh LinhHUE 68b1 7w1 6w0 16b1 19b0 25w0 42b33402019332
33WFMĐặng Lê Xuân HiềnHNO 69w1 14b1 8w0 22b0 62w1 10b0 45w33502018331
34WFMVũ Bùi Thị Thanh VânNBI 70b1 9w1 15b½ 35w1 17b0 12b0 44w3,52102120341
35Hà Phương Hoàng MaiHUE 71w1 16b1 24w½ 34b0 12w0 41b0 57w2,545021,519,5231
36Trương Thanh VânNAN 72b1 15w0 3b½ 53w0 64b1 50w0 56b2,54601817232
37WCMLê Thái Hoàng ÁnhHCM 1b0 64w1 7b1 19w0 50b½ 46w1 31b3,52302018,5331
38Nguyễn Thị Hà PhươngNAN 2w0 61b½ 39w1 14b0 49w1 57b1 16w3,52701816,5331
39Huỳnh Ngọc Anh ThưDTH 3b0 66w0 38b0 68w1 65b1 59w1 52b342014,513,5331
40Phạm Mai Phương NghiDTH 4w0 63b1 9b1 1w0 7b0 62w1 54b338018,516,5332
41WCMNguyễn Vũ Bảo ChâuHCM 5b+ 17w0 11b½ 20b0 56w1 35w1 7b3,525018,516,5220
42AIMNguyễn Trương Bảo TrânCTH 6w0 65b1 10w0 63b1 4w1 22b0 32w33701917332
43Dương Ngọc NgàHCM 7b0 68w1 19b0 64w½ 11b0 66w1 67b2,55301413230
44Nguyễn Minh ThưDTH 8w0 67b1 14w½ 26b1 20w0 11w1 34b3,52401916,5322
45Nguyễn Xuân NhiCTH 9b0 70w1 21b0 65w1 25b0 63w1 33b34001716330
46Hầu Nguyễn Kim NgânDTH 10w1 22b½ 20w1 2b0 14w0 37b0 26w2,544023,520230
47Ngô Xuân QuỳnhDTH 11b1 19w1 17b0 21w0 9b1 7w½ 4b3,520023,521332
48Nguyễn Thị Phương UyênNAN 12w½ 49b1 22w½ 18b0 16w0 4b0 65w255022,520131
49WCMNguyễn Thị Thúy QuyênDTH 13b½ 48w0 56b1 3w0 38b0 58w1 11b2,54901514231
50Bùi Linh AnhDTH 14w0 69b1 16w0 66b1 37w½ 36b1 20w3,531016,515333
51Nguyễn Ngọc Tường VyCTH 15b0 72w1 25b0 71w1 31b0 9w0 63b25701817230
52Phan Nguyễn Hà NhưTNI 16w0 71b1 18w0 67b1 26w1 23b0 39w336019,517,5332
53Nguyễn Ngọc Vân AnhDTH 17b0 5w+ 26w½ 36b1 23w½ 29w0 9b333020,518,5121
54Nguyễn Thị Huỳnh ThưVLO 18w1 24b0 27b1 25w1 21b0 30w0 40w33202522,5331
55Trương Nguyễn Thiên AnDNA 19b0 11w0 68b1 7w0 66b½ 13w1 27b2,55101413231
56Phạm Thị Minh NgọcNBI 20w½ 10b0 49w0 13w1 41b0 61b1 36w2,548016,515231
57Võ Thị Thủy TiênCTH 21b1 23w½ 1b0 11w1 3b0 38w0 35b2,543024,522231
58Mai Nhất Thiên KimCTH 22w0 18b0 65w0 69b1 67w0 49b0 -016701816131
59Hoàng Nguyên GiangHNO 23b0 21w0 70b1 9w0 72w1 39b0 71b25801716231
60Trịnh Lê Bảo NgânHCM 24w0 26b0 67w0 70b0 69w0 -1 72b169013,512,5020
61Trần Mai Xuân UyênDTH 25b0 38w½ 13b1 23w0 27b0 56w0 66b1,56401816,5131
62Trần Lý Ngân ChâuCTH 26w1 12b0 29b0 27w1 33b0 40b0 69w256019,517240
63Trương Thục QuyênHCM 27b0 40w0 72b1 42w0 71b1 45b0 51w260014,513,5242
64Nguyễn Huỳnh Thiên ThanhHNO 28w0 37b0 69w1 43b½ 36w0 26b0 13b1,56501715130
65Bùi Nguyễn An NhiênCTH 29b0 42w0 58b1 45b0 39w0 70w1 48b25901514231
66Trần Ngọc Minh KhuêHCM 30w0 39b1 31b0 50w0 55w½ 43b0 61w1,56301916,5131
67Trịnh Lê Bảo TrânHCM 31b0 44w0 60b1 52w0 58b1 27w½ 43w2,550014,513,5232
68Nguyễn Đoàn Hạnh ThiCTH 32w0 43b0 55w0 39b0 -1 71w0 70b16801413020
69Cao Phúc Bảo QuỳnhHCM 33b0 50w0 64b0 58w0 60b1 72w1 62b26201110231
70Bảo Kim NgânDNA 34w0 45b0 59w0 60w1 13b0 65b0 68w17001312130
71Trần Như PhúcAGI 35b0 52w0 -1 51b0 63w0 68b1 59w261012,511,5131
72Trần Thanh TrúcAGI 36w0 51b0 63w0 -1 59b0 69b0 60w171011,510,5030

Bilješka:
Tie Break1: Direct Encounter (DE)
Tie Break2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Tie Break3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Tie Break4: Number of games won (WON) (Gamepoints)
Tie Break5: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints)
Tie Break6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)