GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ CHỚP - NỮ VÔ ĐỊCH

последно ажурирање01.11.2026 10:49:20, Creator/Last Upload: RoyalChess

Избор на турнирStandardMenChess, StandardWomenChess
StandardMenAsean, StandardWomenAsean
RapidMenChess, RapidWomenChess
RapidMenAsean, RapidWomenAsean
BlitzMenChess, BlitzWomenChess
BlitzMenAsean, BlitzWomenAsean
BulletMenChess, BulletWomenChess
Избор на параметри покажите податоци за турнирот, Link tournament to the tournament calendar
Преглед за екипатаAGI, BNI, CTH, DNA, DON, DTH, HCM, HNO, HPH, HUE, KTL, LDO, NAN, NBI, OLP, QDO, TNI, VCH, VLO
Overview for groupsF
ЛистиСтартна ранг листа, Список на играчи по азбучен ред, Податоци за федерациите, Партиите и Титулите-статистики, Alphabetical list all groups, Распоред
Пласман со партии после коло 5 , Стартна ранг листа со партии
Парови по таблиКоло.1, Коло.2, Коло.3, Коло.4, Коло.5, Коло.6/9 , без пар
Листа на пласман послеКоло.1, Коло.2, Коло.3, Коло.4, Коло.5
Најдобри пет играчи, Вкупна статистика, податоци за медалите
Префрли во Excel и печатиЕкспортирај во Excel (.xlsx), Префрли во PDF-фајл, QR-Codes
Search for player Пребарувај

Пласман со партии после коло 5

Рк.ИмеФЕД.1.Rd2.Rd3.Rd4.Rd5.Rd6.RdПоени ТБ1  ТБ2  ТБ3  ТБ4  ТБ5  TB6 
1WGMNguyễn Thị Thanh AnHCM 37b1 24w1 21b1 5w1 4b½ 2w4,5016,514432
2WFMNguyễn Thị Phương ThảoDNA 25w1 38b1 18w1 4b½ 12w1 1b4,501613,5421
3WCMTrần Hoàng Bảo AnCTH 71b1 17w1 35b½ 19w1 11b1 7w4,501212432
4WFMĐỗ Hoàng Minh ThơVLO 30b1 23w1 20b1 2w½ 1w½ 8b401815322
5WIMNguyễn Thiên NgânHNO 60b1 7w1 6w1 1b0 22w1 9b401715,5421
6WGMVõ Thị Kim PhụngHNO 40b1 28w1 5b0 34w1 23b1 10w401512,5432
7IMPhạm Lê Thảo NguyênCTH 36w1 5b0 33w1 45b1 27w1 3b401412421
8Trần Nguyễn Mỹ TiênDTH 33w0 50b1 49w1 18b1 17w1 4w4012,510,5422
9WFMTrần Lê Đan ThụyVLO 17b0 65w1 31b1 43w1 19b1 5w401211432
10Nguyễn Hồng Hà MyHNO 55w1 18b0 56w1 36b1 20w1 6b4011,510421
11WFMNguyễn Ngọc HiềnNBI 48w1 39b1 12w½ 13b1 3w0 14b3,501614322
12WFMVũ Bùi Thị Thanh VânNBI 68b1 47w1 11b½ 35w1 2b0 13b3,5013,512,5331
13Tống Thái Hoàng ÂnHCM 43b½ 44w1 29b1 11w0 35b1 12w3,501311332
14Nguyễn Anh Bảo ThyNAN 41b1 21w0 37b½ 40w1 34b1 11w3,501310,5332
15WIMNguyễn Hồng AnhHCM 53w1 19b0 39w½ 61b1 33w1 16b3,5011,510321
16WCMBùi Thị Ngọc ChiNBI 59b½ 63w1 34b0 38w1 37b1 15w3,5010,59331
17Nguyễn Thị Huỳnh ThưVLO 9w1 3b0 51b1 28w1 8b0 19w3017,515,5331
18Ngô Xuân QuỳnhDTH 42b1 10w1 2b0 8w0 47b1 32w301715332
19WIMNguyễn Thanh Thủy TiênHNO 58b1 15w1 46w1 3b0 9w0 17b3015,514321
20WFMNguyễn Hà Khánh LinhHUE 69b1 32w1 4w0 26b1 10b0 28w301514332
21WFMĐặng Lê Xuân HiềnHNO 70w1 14b1 1w0 27b0 44w1 22b301413321
22WCMNguyễn Thị Phương AnhNAN 34b0 59w1 30b1 24w1 5b0 21w301412,5331
23Lê Thái NgaHUE 64w1 4b0 44w1 46b1 6w0 25b301312321
24WCMHuỳnh Phúc Minh PhươngHCM 52w1 1b0 58w1 22b0 48w1 26b301311,5320
25Nguyễn Ngọc Vân AnhDTH 2b0 72w+ 62w½ 39b1 29w½ 23w301311,5121
26WIMNguyễn Bình VyHNO 31b1 35w0 41b1 20w0 43b1 24w301311333
27Vũ Nguyễn Bảo LinhHNO 65b1 34w½ 43b½ 21w1 7b0 30w3012,511,5231
28Lê Đặng Bảo NgọcNBI 57w1 6b0 48w1 17b0 49w1 20b3012,511320
29Lê Minh AnhHUE 50w1 33b½ 13w0 57b1 25b½ 31w3012,511231
30AIMNguyễn Trương Bảo TrânCTH 4w0 64b1 22w0 54b1 46w1 27b301211322
31Phan Nguyễn Hà NhưTNI 26w0 66b1 9w0 52b1 62w1 29b3011,510,5322
32WGMHoàng Thị Bảo TrâmHCM 56w1 20b0 36w0 55b1 45w1 18b3010,59321
33Võ Thị Thủy TiênCTH 8b1 29w½ 7b0 42w1 15b0 40w2,501714,5231
34Hầu Nguyễn Kim NgânDTH 22w1 27b½ 16w1 6b0 14w0 36b2,501714220
35Hà Phương Hoàng MaiHUE 66w1 26b1 3w½ 12b0 13w0 38b2,5015,514,5221
36WCMLê Thái Hoàng ÁnhHCM 7b0 60w1 32b1 10w0 41b½ 34w2,501513,5231
37Nguyễn Minh ThưDTH 1w0 52b1 14w½ 62b1 16w0 42w2,501513,5222
38WCMNguyễn Vũ Bảo ChâuHCM 72b+ 2w0 42b½ 16b0 59w1 35w2,5013,512120
39Trương Thanh VânNAN 67b1 11w0 15b½ 25w0 60b1 41w2,5012,511,5232
40Nguyễn Thị Hà PhươngNAN 6w0 57b½ 53w1 14b0 61w1 33b2,5012,511220
41Bùi Linh AnhDTH 14w0 70b1 26w0 58b1 36w½ 39b2,5011,510,5222
42WFMLương Hoàng Tú LinhBNI 18w0 55b1 38w½ 33b0 56w1 37b2,50119,5221
43Nguyễn Thị Phương UyênNAN 13w½ 61b1 27w½ 9b0 26w0 46b201513,5121
44Trần Lý Ngân ChâuCTH 62w1 13b0 23b0 51w1 21b0 45b201311,5230
45Phạm Mai Phương NghiDTH 46w0 54b1 47b1 7w0 32b0 44w201311232
46WGMNguyễn Thị Mai HưngHCM 45b1 51w1 19b0 23w0 30b0 43w201311231
47WIMBạch Ngọc Thùy DươngHCM 49w1 12b0 45w0 50b1 18w0 48b2012,510,5221
48Nguyễn Ngọc Tường VyCTH 11b0 67w1 28b0 66w1 24b0 47w2011,510,5230
49Nguyễn Xuân NhiCTH 47b0 68w1 8b0 64w1 28b0 54w201110230
50Hoàng Nguyên GiangHNO 29b0 8w0 68b1 47w0 67w1 53b201110221
51Trần Thị Hồng PhấnDON 54w1 46b0 17w0 44b0 57w1 52b2010,59220
52Trịnh Lê Bảo TrânHCM 24b0 37w0 71b1 31w0 65b1 51w209,59,5232
53Huỳnh Ngọc Anh ThưDTH 15b0 58w0 40b0 69w1 64b1 50w209,58,5231
54Trương Thục QuyênHCM 51b0 45w0 67b1 30w0 66b1 49b2098232
55Trương Nguyễn Thiên AnDNA 10b0 42w0 69b1 32w0 58b½ 63w1,501211131
56Dương Ngọc NgàHCM 32b0 69w1 10b0 60w½ 42b0 58w1,501211130
57Trần Mai Xuân UyênDTH 28b0 40w½ 63b1 29w0 51b0 59w1,501210,5131
58Trần Ngọc Minh KhuêHCM 19w0 53b1 24b0 41w0 55w½ 56b1,501210,5121
59Phạm Thị Minh NgọcNBI 16w½ 22b0 61w0 63w1 38b0 57b1,501210,5120
60Nguyễn Huỳnh Thiên ThanhHNO 5w0 36b0 70w1 56b½ 39w0 62b1,5011,510,5120
61WCMNguyễn Thị Thúy QuyênDTH 63b½ 43w0 59b1 15w0 40b0 65w1,50119,5131
62Quan Mỹ LinhHCM 44b0 71w1 25b½ 37w0 31b0 60w1,5010,510,5130
63WFMNguyễn Minh ChiHCM 61w½ 16b0 57w0 59b0 68w1 55b1,5098120
64Bùi Nguyễn An NhiênCTH 23b0 30w0 65b1 49b0 53w0 68w101110131
65Mai Nhất Thiên KimCTH 27w0 9b0 64w0 70b1 52w0 61b101110121
66Trần Như PhúcAGI 35b0 31w0 -1 48b0 54w0 69b1010,59,5020
67Trần Thanh TrúcAGI 39w0 48b0 54w0 -1 50b0 70b109,58,5020
68Bảo Kim NgânDNA 12w0 49b0 50w0 71w1 63b0 64b1099120
69Nguyễn Đoàn Hạnh ThiCTH 20w0 56b0 55w0 53b0 -1 66w1098020
70Cao Phúc Bảo QuỳnhHCM 21b0 41w0 60b0 65w0 71b1 67w1088131
71Trịnh Lê Bảo NgânHCM 3w0 62b0 52w0 68b0 70w0 -000109020
72WIMNguyễn Thị Tường VânHCM 38w- 25b- -0 -0 -0 -00000000

Белешка:
Tie Break1: Direct Encounter (DE)
Tie Break2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Tie Break3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Tie Break4: Number of games won (WON) (Gamepoints)
Tie Break5: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints)
Tie Break6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)