Search for player Pretraži

Tabela sa partijama nakon Kola 4

Mj.ImeFED1.Rd2.Rd3.Rd4.Rd5.RdPoen. TB1  TB2  TB3  TB4  TB5  TB6 
1WGMNguyễn Thị Thanh AnHCM 23b1 36w1 31b1 7w1 2b409,57,5422
2WFMĐỗ Hoàng Minh ThơVLO 37b1 12w1 15b1 4w½ 1w3,5011,59,5322
3WFMNguyễn Ngọc HiềnNBI 42w1 46b1 5w½ 22b1 6w3,509,58322
4WFMNguyễn Thị Phương ThảoDNA 26w1 47b1 29w1 2b½ 5w3,509,58321
5WFMVũ Bùi Thị Thanh VânNBI 64b1 38w1 3b½ 20w1 4b3,5098321
6WCMTrần Hoàng Bảo AnCTH 69b1 8w1 20b½ 10w1 3b3,508,58,5321
7WIMNguyễn Thiên NgânHNO 53b1 9w1 11w1 1b0 14w3011,510321
8Nguyễn Thị Huỳnh ThưVLO 13w1 6b0 59b1 33w1 16b309,58,5321
9IMPhạm Lê Thảo NguyênCTH 32w1 7b0 21w1 39b1 17w309,57,5321
10WIMNguyễn Thanh Thủy TiênHNO 58b1 27w1 35w1 6b0 13w3098321
11WGMVõ Thị Kim PhụngHNO 48b1 33w1 7b0 19w1 12b3097,5321
12Lê Thái NgaHUE 57w1 2b0 40w1 35b1 11w308,57,5321
13WFMTrần Lê Đan ThụyVLO 8b0 61w1 43b1 30w1 10b3087321
14WCMNguyễn Thị Phương AnhNAN 19b0 49w1 37b1 36w1 7b3086,5321
15WFMNguyễn Hà Khánh LinhHUE 70b1 41w1 2w0 34b1 18b307,57,5322
16Trần Nguyễn Mỹ TiênDTH 21w0 56b1 44w1 29b1 8w307,56,5322
17Vũ Nguyễn Bảo LinhHNO 61b1 19w½ 30b½ 31w1 9b307,56,5221
18Nguyễn Hồng Hà MyHNO 62w1 29b0 52w1 32b1 15w306,55,5321
19Hầu Nguyễn Kim NgânDTH 14w1 17b½ 28w1 11b0 24w2,5011,59220
20Hà Phương Hoàng MaiHUE 60w1 34b1 6w½ 5b0 22w2,50109221
21Võ Thị Thủy TiênCTH 16b1 25w½ 9b0 51w1 27b2,50108,5221
22Tống Thái Hoàng ÂnHCM 30b½ 40w1 25b1 3w0 20b2,50108221
23Nguyễn Minh ThưDTH 1w0 63b1 24w½ 50b1 28w2,5098222
24Nguyễn Anh Bảo ThyNAN 45b1 31w0 23b½ 48w1 19b2,5086,5221
25Lê Minh AnhHUE 56w1 21b½ 22w0 55b1 26b2,507,56,5221
26Nguyễn Ngọc Vân AnhDTH 4b0 72w+ 50w½ 46b1 25w2,507,56,5121
27WIMNguyễn Hồng AnhHCM 67w1 10b0 46w½ 54b1 21w2,5076221
28WCMBùi Thị Ngọc ChiNBI 49b½ 68w1 19b0 47w1 23b2,5065,5220
29Ngô Xuân QuỳnhDTH 51b1 18w1 4b0 16w0 38b20119,5221
30Nguyễn Thị Phương UyênNAN 22w½ 54b1 17w½ 13b0 34w20108,5121
31WFMĐặng Lê Xuân HiềnHNO 71w1 24b1 1w0 17b0 40w209,59,5221
32WCMLê Thái Hoàng ÁnhHCM 9b0 53w1 41b1 18w0 45b209,58221
33Lê Đặng Bảo NgọcNBI 55w1 11b0 42w1 8b0 44w209,58220
34WIMNguyễn Bình VyHNO 43b1 20w0 45b1 15w0 30b209,57,5222
35WGMNguyễn Thị Mai HưngHCM 39b1 59w1 10b0 12w0 37b2098221
36WCMHuỳnh Phúc Minh PhươngHCM 63w1 1b0 58w1 14b0 42w2098220
37AIMNguyễn Trương Bảo TrânCTH 2w0 57b1 14w0 65b1 35w208,57,5222
38WIMBạch Ngọc Thùy DươngHCM 44w1 5b0 39w0 56b1 29w208,57,5221
39Phạm Mai Phương NghiDTH 35w0 65b1 38b1 9w0 41b2087222
40Trần Lý Ngân ChâuCTH 50w1 22b0 12b0 59w1 31b2087220
41WGMHoàng Thị Bảo TrâmHCM 52w1 15b0 32w0 62b1 39w207,56,5221
42Nguyễn Ngọc Tường VyCTH 3b0 66w1 33b0 60w1 36b207,56,5220
43Phan Nguyễn Hà NhưTNI 34w0 60b1 13w0 63b1 50w2076222
44Nguyễn Xuân NhiCTH 38b0 64w1 16b0 57w1 33b2076220
45Bùi Linh AnhDTH 24w0 71b1 34w0 58b1 32w205,55,5222
46Trương Thanh VânNAN 66b1 3w0 27b½ 26w0 53b1,509,58,5121
47WCMNguyễn Vũ Bảo ChâuHCM 72b+ 4w0 51b½ 28b0 49w1,508,57,5020
48Nguyễn Thị Hà PhươngNAN 11w0 55b½ 67w1 24b0 54w1,5087120
49Phạm Thị Minh NgọcNBI 28w½ 14b0 54w0 68w1 47b1,507,57110
50Quan Mỹ LinhHCM 40b0 69w1 26b½ 23w0 43b1,5077120
51WFMLương Hoàng Tú LinhBNI 29w0 62b1 47w½ 21b0 52w1,5076121
52Dương Ngọc NgàHCM 41b0 70w1 18b0 53w½ 51b1,506,56,5120
53Nguyễn Huỳnh Thiên ThanhHNO 7w0 32b0 71w1 52b½ 46w1,506,56,5120
54WCMNguyễn Thị Thúy QuyênDTH 68b½ 30w0 49b1 27w0 48b1,506,56121
55Trần Mai Xuân UyênDTH 33b0 48w½ 68b1 25w0 59b1,506,56121
56Hoàng Nguyên GiangHNO 25b0 16w0 64b1 38w0 66w108,57,5121
57Bùi Nguyễn An NhiênCTH 12b0 37w0 61b1 44b0 67w1087131
58Trần Ngọc Minh KhuêHCM 10w0 67b1 36b0 45w0 62w1087121
59Trần Thị Hồng PhấnDON 65w1 35b0 8w0 40b0 55w1087120
60Trần Như PhúcAGI 20b0 43w0 -1 42b0 65w107,56,5020
61Mai Nhất Thiên KimCTH 17w0 13b0 57w0 71b1 63w1077121
62Trương Nguyễn Thiên AnDNA 18b0 51w0 70b1 41w0 58b106,56,5121
63Trịnh Lê Bảo TrânHCM 36b0 23w0 69b1 43w0 61b106,56,5121
64Bảo Kim NgânDNA 5w0 44b0 56w0 69w1 68b106,56,5110
65Trương Thục QuyênHCM 59b0 39w0 66b1 37w0 60b1065121
66Trần Thanh TrúcAGI 46w0 42b0 65w0 -1 56b105,54,5010
67Huỳnh Ngọc Anh ThưDTH 27b0 58w0 48b0 70w1 57b1055120
68WFMNguyễn Minh ChiHCM 54w½ 28b0 55w0 49b0 64w0,5075,5020
69Trịnh Lê Bảo NgânHCM 6w0 50b0 63w0 64b0 71w0076020
70Nguyễn Đoàn Hạnh ThiCTH 15w0 52b0 62w0 67b0 -0006,55,5020
71Cao Phúc Bảo QuỳnhHCM 31b0 45w0 53b0 61w0 69b006,55,5020
72WIMNguyễn Thị Tường VânHCM 47w- 26b- -0 -0 -00000000

Bilješka:
Tie Break1: Direct Encounter (DE)
Tie Break2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Tie Break3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Tie Break4: Number of games won (WON) (Gamepoints)
Tie Break5: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints)
Tie Break6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)