GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ CHỚP - NỮ VÔ ĐỊCH

VeranstalterIA Hoàng Thiên
FöderationVietnam ( VIE )
HauptschiedsrichterGM/IA Bùi Vinh [12400726]
SchiedsrichterBao Quang 12401161; Ha Thi My Duyen 12425133; Nguy ... Alle Schiedsrichter
Bedenkzeit (Blitz)3m+2s
Ort139A Trần Văn Khéo, Phường Cái Khế, Thành phố Cần Thơ
Rundenanzahl9
TurniermodusEinzel-Schweizersystem Turniere
Elorechnung -
Datum01.11.2026
Eloschnitt1817
AuslosungsprogrammSwiss-Manager von Heinz Herzog, Swiss-Manager Turnierdatei

Die Seite wurde zuletzt aktualisiert am 01.11.2026 12:45:17, Ersteller/Letzter Upload: RoyalChess

TurnierauswahlStandardMenChess, StandardWomenChess
StandardMenAsean, StandardWomenAsean
RapidMenChess, RapidWomenChess
RapidMenAsean, RapidWomenAsean
BlitzMenChess, BlitzWomenChess
BlitzMenAsean, BlitzWomenAsean
BulletMenChess, BulletWomenChess
Parameterauswahl Turnierdetails nicht anzeigen, Mit Turnierkalender verknüpfen
Übersicht für TeamAGI, BNI, CTH, DNA, DON, DTH, HCM, HNO, HPH, HUE, KTL, LDO, NAN, NBI, OLP, QDO, TNI, VCH, VLO
Übersicht für GruppenF
ListenStartrangliste, Alphabetische Liste, Land-, Spiel- und Titelstatistik, Alphabetische Liste aller Gruppen, Spieltermine
Endtabelle nach 9 Runden, Tabelle nach Startrang
SpielerpaarungenRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7, Rd.8, Rd.9/9 , nicht ausgelost
Rangliste nachRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7, Rd.8, Rd.9
Die besten fünf Spieler, Gesamtstatistik, Medaillen-Statistik
Excel und DruckExcel-Export (.xlsx), PDF-Datei Export, QR-Codes
Suche nach Spieler Suchen

Endtabelle nach 9 Runden

Rg.NameLand1.Rd2.Rd3.Rd4.Rd5.Rd6.Rd7.Rd8.Rd9.RdPkt. Wtg1  Wtg2  Wtg3  Wtg4  Wtg5  Wtg6 
1WFMNguyễn Ngọc HiềnNBI 48w1 38s1 17w½ 10s1 5w0 33s1 16w1 15s1 6s17,5048,544,5755
2WGMVõ Thị Kim PhụngHNO 20s1 28w1 22s0 52w1 43s1 45w1 15s1 6w½ 5s17,5045,542754
3WFMĐỗ Hoàng Minh ThơVLO 25s1 43w1 44s1 15w½ 16w½ 9s0 31w1 12s1 18s17046,542,5654
4WCMNguyễn Thị Phương AnhNAN 52s0 54w1 25s1 26w1 22s0 29w1 28s1 23w1 9s1704339,5753
5WCMTrần Hoàng Bảo AnCTH 65s1 24w1 35s½ 23w1 1s1 6w0 10w1 7s1 2w06,5051,548,5643
6IMPhạm Lê Thảo NguyênCTH 36w1 22s0 51w1 27s1 12w1 5s1 11w1 2s½ 1w06,5051,548642
7WIMNguyễn Hồng AnhHCM 56w1 23s0 38w½ 55s1 51w1 18s1 9w1 5w0 17s16,5043,540643
8WGMHoàng Thị Bảo TrâmHCM 40w1 44s0 36w0 47s1 27w1 50s½ 30w1 22s1 15w16,504137,5642
9Trần Nguyễn Mỹ TiênDTH 51w0 41s1 61w1 50s1 24w1 3w1 7s0 11s1 4w0604643643
10Tống Thái Hoàng ÂnHCM 60s½ 46w1 31s1 1w0 35s1 17w1 5s0 26w½ 23s1604643553
11WFMTrần Lê Đan ThụyVLO 24s0 49w1 32s1 60w1 23s1 22w1 6s0 9w0 28s16044,541,5653
12Vũ Nguyễn Bảo LinhHNO 49s1 52w½ 60s½ 29w1 6s0 25w1 43s1 3w0 26s1604340553
13WGMNguyễn Thị Mai HưngHCM 27s1 58w1 23s0 43w0 25s0 60w1 50w1 29s1 22w1603936642
14WIMBạch Ngọc Thùy DươngHCM 61w1 17s0 27w0 41s1 50w0 48s1 53w1 43s1 25w1603835643
15WFMNguyễn Thị Phương ThảoDNA 53w1 30s1 50w1 3s½ 17w1 16s1 2w0 1w0 8s05,5051,548542
16WGMNguyễn Thị Thanh AnHCM 34s1 26w1 29s1 22w1 3s½ 15w0 1s0 18w0 24s15,505045,5553
17WFMVũ Bùi Thị Thanh VânNBI 69s1 14w1 1s½ 35w1 15s0 10s0 34w1 19s1 7w05,504846552
18WCMBùi Thị Ngọc ChiNBI 54s½ 42w1 52s0 30w1 34s1 7w0 37s1 16s1 3w05,5044,541553
19WIMNguyễn Bình VyHNO 32s1 35w0 37s1 44w0 60s1 26w½ 20s1 17w0 34s15,5041,538,5555
20Nguyễn Thị Hà PhươngNAN 2w0 67s½ 56w1 33s0 55w1 51s1 19w0 50s1 39w15,5038,536542
21WFMLương Hoàng Tú LinhBNI 50w0 47s1 30w½ 51s0 40w1 34s0 55w1 36s1 33w15,5037,534542
22WIMNguyễn Thiên NgânHNO 62s1 6w1 2w1 16s0 4w1 11s0 45s1 8w0 13s0505249552
23WIMNguyễn Thanh Thủy TiênHNO 63s1 7w1 13w1 5s0 11w0 24s1 33w1 4s0 10w05050,547,5542
24Nguyễn Thị Huỳnh ThưVLO 11w1 5s0 58s1 28w1 9s0 23w0 27w1 31s1 16w05047,544542
25AIMNguyễn Trương Bảo TrânCTH 3w0 64s1 4w0 66s1 13w1 12s0 44w1 45w1 14s0504643542
26WCMHuỳnh Phúc Minh PhươngHCM 57w1 16s0 63w1 4s0 48w1 19s½ 36w1 10s½ 12w0504542440
27Phạm Mai Phương NghiDTH 13w0 66s1 14s1 6w0 8s0 46w1 24s0 51w1 45s15044,541,5553
28Lê Đặng Bảo NgọcNBI 67w1 2s0 48w1 24s0 61w1 44s1 4w0 32s1 11w0504441,5542
29WFMĐặng Lê Xuân HiềnHNO 59w1 33s1 16w0 12s0 46w1 4s0 61w1 13w0 47s15043,540,5542
30WCMNguyễn Vũ Bảo ChâuHCM 72s+ 15w0 21s½ 18s0 54w1 35w1 8s0 47s½ 43w15042,539340
31Lê Minh AnhHUE 41w1 51s½ 10w0 67s1 53s½ 32w1 3s0 24w0 46s1504138,5452
32Phan Nguyễn Hà NhưTNI 19w0 68s1 11w0 57s1 39w1 31s0 56w1 28w0 44s15039,537543
33Nguyễn Anh Bảo ThyNAN 37s1 29w0 34s½ 20w1 52s1 1w0 23s0 40w1 21s04,5045,542452
34Nguyễn Minh ThưDTH 16w0 57s1 33w½ 39s1 18w0 21w1 17s0 38s1 19w04,5044,541443
35Hà Phương Hoàng MaiHUE 68w1 19s1 5w½ 17s0 10w0 30s0 51w½ 41s½ 50w14,5042,540341
36WCMLê Thái Hoàng ÁnhHCM 6s0 62w1 8s1 45w0 37s½ 52w1 26s0 21w0 53s14,504239452
37Bùi Linh AnhDTH 33w0 59s1 19w0 63s1 36w½ 38s1 18w0 39s0 56w14,503936443
38Trương Thanh VânNAN 71s1 1w0 7s½ 53w0 62s1 37w0 54s1 34w0 55s14,503836,5454
39Quan Mỹ LinhHCM 46s0 65w1 53s½ 34w0 32s0 62w1 52s1 37w1 20s04,5036,533,5451
40Dương Ngọc NgàHCM 8s0 70w1 45s0 62w½ 21s0 63w1 57s1 33s0 54w14,5035,533,5451
41Hoàng Nguyên GiangHNO 31s0 9w0 69s1 14w0 71w1 56s0 68s1 35w½ 61w14,503432,5442
42WFMNguyễn Minh ChiHCM 55w½ 18s0 67w0 54s0 69w1 47s0 62w1 64s1 52w14,5030,528,5441
43Lê Thái NgaHUE 64w1 3s0 46w1 13s1 2w0 53s1 12w0 14w0 30s0404845442
44WFMNguyễn Hà Khánh LinhHUE 70s1 8w1 3w0 19s1 45s0 28w0 25s0 48w1 32w0404442442
45Nguyễn Hồng Hà MyHNO 47w1 50s0 40w1 36s1 44w1 2s0 22w0 25s0 27w0404339,5441
46Trần Lý Ngân ChâuCTH 39w1 10s0 43s0 58w1 29s0 27s0 59w1 61s1 31w04039,536,5451
47Trương Nguyễn Thiên AnDNA 45s0 21w0 70s1 8w0 63s½ 42w1 58s1 30w½ 29w0403937342
48Nguyễn Ngọc Tường VyCTH 1s0 71w1 28s0 68w1 26s0 14w0 66s1 44s0 64w14037,536451
49Mai Nhất Thiên KimCTH 12w0 11s0 64w0 59s1 57w0 55s0 -1 69w1 60s14034,532,5342
50Ngô Xuân QuỳnhDTH 21s1 45w1 15s0 9w0 14s1 8w½ 13s0 20w0 35s03,5049,545,5352
51Võ Thị Thủy TiênCTH 9s1 31w½ 6s0 21w1 7s0 20w0 35s½ 27s0 59w½3,504844,5251
52Hầu Nguyễn Kim NgânDTH 4w1 12s½ 18w1 2s0 33w0 36s0 39w0 63w1 42s03,504744340
53Nguyễn Ngọc Vân AnhDTH 15s0 72w+ 39w½ 38s1 31w½ 43w0 14s0 56s½ 36w03,504137,5141
54Phạm Thị Minh NgọcNBI 18w½ 4s0 55w0 42w1 30s0 67s1 38w0 58w1 40s03,5040,538341
55WCMNguyễn Thị Thúy QuyênDTH 42s½ 60w0 54s1 7w0 20s0 49w1 21s0 57w1 38w03,5040,537,5341
56Huỳnh Ngọc Anh ThưDTH 7s0 63w0 20s0 70w1 64s1 41w1 32s0 53w½ 37s03,5037,535,5351
57Trịnh Lê Bảo TrânHCM 26s0 34w0 65s1 32w0 49s1 58w½ 40w0 55s0 70w13,503533342
58Trần Thị Hồng PhấnDON 66w1 13s0 24w0 46s0 67w1 57s½ 47w0 54s0 65w13,5034,532340
59Cao Phúc Bảo QuỳnhHCM 29s0 37w0 62s0 49w0 65s1 71w1 46s0 67w1 51s½3,503129,5351
60Nguyễn Thị Phương UyênNAN 10w½ 55s1 12w½ 11s0 19w0 13s0 64w0 66s1 49w0304340242
61Nguyễn Xuân NhiCTH 14s0 69w1 9s0 64w1 28s0 66w1 29s0 46w0 41s03038,536,5350
62Nguyễn Huỳnh Thiên ThanhHNO 22w0 36s0 59w1 40s½ 38w0 39s0 42s0 -1 63w½303734140
63Trần Ngọc Minh KhuêHCM 23w0 56s1 26s0 37w0 47w½ 40s0 67w1 52s0 62s½3035,533251
64Bùi Nguyễn An NhiênCTH 43s0 25w0 49s1 61s0 56w0 69w1 60s1 42w0 48s0303331352
65Trịnh Lê Bảo NgânHCM 5w0 39s0 57w0 69s0 59w0 -1 71s1 68w1 58s03030,529241
66Trương Thục QuyênHCM 58s0 27w0 71s1 25w0 68s1 61s0 48w0 60w0 69s13029,528353
67Trần Mai Xuân UyênDTH 28s0 20w½ 42s1 31w0 58s0 54w0 63s0 59s0 -12,503633,5151
68Trần Như PhúcAGI 35s0 32w0 -1 48s0 66w0 70s1 41w0 65s0 71s½2,503028,5151
69Bảo Kim NgânDNA 17w0 61s0 41w0 65w1 42s0 64s0 70w1 49s0 66w02132,530,5240
70Nguyễn Đoàn Hạnh ThiCTH 44w0 40s0 47w0 56s0 -1 68w0 69s0 71w1 57s02227,526140
71Trần Thanh TrúcAGI 38w0 48s0 66w0 -1 41s0 59s0 65w0 70s0 68w½1,5028,527040
72WIMNguyễn Thị Tường VânHCM 30w- 53s- -0 -0 -0 -0 -0 -0 -00000000

Anmerkung:
Wtg1: Direkte Begegnung (DE)
Wtg2: Buchholzwertung Variabel (2026) (Spielpunkte)
Wtg3: Buchholzwertung Variabel (2026) (Spielpunkte, Cut1)
Wtg4: Die größere Anzahl von Siegen (WON) (Spielpunkte)
Wtg5: Die größere Anzahl von Partien mit schwarz (BPG) (Spielpunkte)
Wtg6: Die größere Anzahl von Siegen mit schwarz (BWG) (Spielpunkte)