GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ CHỚP - NỮ VÔ ĐỊCHIl sito e stato aggiornato il31.10.2026 13:16:36, Creatore/Ultimo Upload: RoyalChess
| Selezione torneo | StandardMenChess, StandardWomenChess StandardMenAsean, StandardWomenAsean RapidMenChess, RapidWomenChess RapidMenAsean, RapidWomenAsean BlitzMenChess, BlitzWomenChess BlitzMenAsean, BlitzWomenAsean |
| Selezione die Parametri | Mostra dettaglio torneo, Link tournament to the tournament calendar |
| Panoramica per squadra | AGI, BNI, CTH, DNA, DON, DTH, HCM, HNO, HPH, HUE, KTL, LDO, NAN, NBI, OLP, QDO, TNI, VCH, VLO |
| Overview for groups | F |
| Liste | Elenco giocatori per sorteggio, Elenco giocatori in ordine alfabetico, Statistica per Paese-, Incontro- e Titolo, Lista alfabetica tutti i gruppi, calendario partite |
| I 5 migliori giocatori, Statistica totale, Statistica medaglie |
| Excel e stampe | Excel-Export (.xlsx), Esporta in PDF, QR-Codes |
I 5 migliori giocatori
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ VUA TIÊU CHUẨN - NAM VÔ ĐỊCH |
| Classifica finale dopo 9 turni |
| Pos | | Nome | paese | EloI | Circolo/Luogo | Pts. | Cls1 |
| 1 | FM | Trần Đăng Minh Quang | HNO | 2246 | Hà Nội | 7 | 0 |
| 2 | IM | Nguyễn Quốc Hy | HCM | 2474 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 6,5 | 0 |
| 3 | | Nguyễn Đức Việt | HNO | 2034 | Hà Nội | 6,5 | 0 |
| 4 | GM | Nguyễn Văn Huy | HNO | 2336 | Hà Nội | 6,5 | 0 |
| 5 | CM | Nguyễn Xuân Phương | HNO | 2136 | Hà Nội | 6,5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ VUA TIÊU CHUẨN - NỮ VÔ ĐỊCH |
| Classifica finale dopo 9 turni |
| Pos | | Nome | paese | EloI | Circolo/Luogo | Pts. | Cls1 |
| 1 | WGM | Hoàng Thị Bảo Trâm | HCM | 2096 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 8 | 0 |
| 2 | WGM | Nguyễn Thị Mai Hưng | HCM | 2306 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 7 | 0 |
| 3 | | Tống Thái Hoàng Ân | HCM | 2002 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 6,5 | 0 |
| 4 | WCM | Lê Thái Hoàng Ánh | HCM | 1873 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| 5 | WIM | Nguyễn Thiên Ngân | HNO | 1985 | Hà Nội | 5,5 | 1 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ ASEAN TIÊU CHUẨN - NỮ VÔ ĐỊCH |
| Classifica finale dopo 9 turni |
| Pos | | Nome | paese | EloI | Circolo/Luogo | Pts. | Cls1 |
| 1 | WFM | Đoàn Thị Vân Anh | BNI | 1975 | Bắc Ninh | 7 | 0 |
| 2 | | Đoàn Thị Hồng Nhung | HPH | 1959 | Hải Phòng | 6,5 | 0 |
| 3 | WFM | Phạm Thanh Phương Thảo | HPH | 1849 | Hải Phòng | 5,5 | 0 |
| 4 | | Cao Minh Trang | BNI | 1835 | Bắc Ninh | 5,5 | 0 |
| 5 | | Nguyễn Thị Mai Lan | BNI | 1642 | Bắc Ninh | 5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ NHANH - NAM VÔ ĐỊCH |
| Classifica dopo 6 turni |
| Pos | | Nome | paese | EloI | Circolo/Luogo | Pts. | Cls1 |
| 1 | GM | Nguyễn Đức Hòa | QDO | 2308 | Quân Đội | 5,5 | 0 |
| 2 | CM | Nguyễn Xuân Phương | HNO | 2211 | Hà Nội | 5,5 | 0 |
| 3 | GM | Nguyễn Văn Huy | HNO | 2289 | Hà Nội | 5 | 0 |
| 4 | FM | Trần Đăng Minh Quang | HNO | 2169 | Hà Nội | 5 | 0 |
| 5 | GM | Lê Tuấn Minh | HNO | 2506 | Hà Nội | 5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ NHANH - NỮ VÔ ĐỊCH |
| Classifica dopo 6 turni |
| Pos | | Nome | paese | EloI | Circolo/Luogo | Pts. | Cls1 |
| 1 | WIM | Nguyễn Hồng Anh | HCM | 2075 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 5,5 | 0 |
| 2 | WGM | Võ Thị Kim Phụng | HNO | 2129 | Hà Nội | 5 | 0 |
| 3 | WFM | Đặng Lê Xuân Hiền | HNO | 1946 | Hà Nội | 5 | 0 |
| 4 | | Lê Đặng Bảo Ngọc | NBI | 1712 | Ninh Bình | 5 | 0 |
| 5 | WFM | Nguyễn Ngọc Hiền | NBI | 1936 | Ninh Bình | 5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ ASEAN NHANH - NAM VÔ ĐỊCH |
| Classifica dopo 6 turni |
| Pos | | Nome | paese | EloI | Circolo/Luogo | Pts. | Cls1 |
| 1 | FM | Trần Quốc Dũng | HCM | 2204 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 5 | 0 |
| 2 | | Lưu Hương Cường Thịnh | TNI | 1957 | Tây Ninh | 5 | 0 |
| 3 | GM | Đào Thiên Hải | HCM | 2390 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 4,5 | 0 |
| 4 | IM | Lư Chấn Hưng | AGI | 2072 | An Giang | 4,5 | 0 |
| 5 | IM | Đào Minh Nhật | HPH | 2042 | Hải Phòng | 4 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ ASEAN NHANH - NỮ VÔ ĐỊCH |
| Classifica dopo 6 turni |
| Pos | | Nome | paese | EloI | Circolo/Luogo | Pts. | Cls1 |
| 1 | WFM | Vũ Thị Diệu Uyên | AGI | 1823 | An Giang | 5 | 0 |
| 2 | WCM | Nguyễn Hồng Ngọc | NBI | 1917 | Ninh Bình | 4,5 | 0 |
| 3 | | Nguyễn Thị Mai Lan | BNI | 1715 | Bắc Ninh | 4,5 | 0 |
| 4 | WFM | Mai Thiên Kim Ngọc Diệp | AGI | 1744 | An Giang | 4 | 0 |
| 5 | WFM | Đoàn Thị Vân Anh | BNI | 1963 | Bắc Ninh | 4 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ CHỚP - NAM VÔ ĐỊCH |
| Classifica dopo 0 turni |
| Pos | | Nome | paese | EloI | Circolo/Luogo | Pts. | Cls1 |
| 1 | GM | Lê Tuấn Minh | HNO | 2620 | Hà Nội | 0 | 0 |
| 2 | GM | Nguyễn Ngọc Trường Sơn | CTH | 2534 | Cần Thơ | 0 | 0 |
| 3 | IM | Đầu Khương Duy | HNO | 2454 | Hà Nội | 0 | 0 |
| 4 | GM | Nguyễn Huỳnh Minh Huy | CTH | 2407 | Cần Thơ | 0 | 0 |
| 5 | IM | Nguyễn Quốc Hy | HCM | 2299 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ CHỚP - NỮ VÔ ĐỊCH |
| Classifica dopo 0 turni |
| Pos | | Nome | paese | EloI | Circolo/Luogo | Pts. | Cls1 |
| 1 | IM | Phạm Lê Thảo Nguyên | CTH | 2233 | Cần Thơ | 0 | 0 |
| 2 | WGM | Võ Thị Kim Phụng | HNO | 2157 | Hà Nội | 0 | 0 |
| 3 | WIM | Nguyễn Hồng Anh | HCM | 2145 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| 4 | WGM | Nguyễn Thị Mai Hưng | HCM | 2088 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| 5 | WIM | Nguyễn Thị Tường Vân | HCM | 2071 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ ASEAN CHỚP - NAM VÔ ĐỊCH |
| Classifica dopo 0 turni |
| Pos | | Nome | paese | EloI | Circolo/Luogo | Pts. | Cls1 |
| 1 | IM | Võ Thành Ninh | AGI | 2197 | An Giang | 0 | 0 |
| 2 | GM | Đào Thiên Hải | HCM | 2452 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| 3 | FM | Trần Quốc Dũng | HCM | 2208 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| 4 | IM | Dương Thế Anh | HCM | 2076 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| 5 | CM | Vũ Hoàng Gia Bảo | AGI | 2154 | An Giang | 0 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ ASEAN CHỚP - NỮ VÔ ĐỊCH |
| Classifica dopo 0 turni |
| Pos | | Nome | paese | EloI | Circolo/Luogo | Pts. | Cls1 |
| 1 | WFM | Đoàn Thị Vân Anh | BNI | 1883 | Bắc Ninh | 0 | 0 |
| 2 | WFM | Vũ Thị Diệu Uyên | AGI | 1851 | An Giang | 0 | 0 |
| 3 | WFM | Nguyễn Thị Thu Huyền | VLO | 1885 | Vĩnh Long | 0 | 0 |
| 4 | | Trần Thị Mộng Thu | VLO | 1722 | Vĩnh Long | 0 | 0 |
| 5 | WFM | Vũ Thị Diệu Ái | AGI | 1864 | An Giang | 0 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ ASEAN TIÊU CHUẨN - NAM VÔ ĐỊCH |
| Classifica finale dopo 9 turni |
| Pos | | Nome | paese | EloI | Circolo/Luogo | Pts. | Cls1 |
| 1 | FM | Bùi Trọng Hào | HPH | 2172 | Hải Phòng | 5,5 | 0 |
| 2 | GM | Đào Thiên Hải | HCM | 2439 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 5,5 | 0 |
| 3 | IM | Đào Minh Nhật | HPH | 2147 | Hải Phòng | 5,5 | 0 |
| 4 | IM | Dương Thế Anh | HCM | 2251 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 5 | 1 |
| 5 | | Phan Nguyễn Đăng Kha | HCM | 1884 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 5 | 2 |
|
|
|
|
|
|
|
|