GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ CHỚP - NỮ VÔ ĐỊCH

Վերջին արդիացում01.11.2026 12:45:17, Creator/Last Upload: RoyalChess

Մրցաշարի ընտրումStandardMenChess, StandardWomenChess
StandardMenAsean, StandardWomenAsean
RapidMenChess, RapidWomenChess
RapidMenAsean, RapidWomenAsean
BlitzMenChess, BlitzWomenChess
BlitzMenAsean, BlitzWomenAsean
BulletMenChess, BulletWomenChess
Պարամետրի ընտրում Մանրամասներ, Կապել մրցաշարերն օրացույցի հետ
Թիմի համատեսքAGI, BNI, CTH, DNA, DON, DTH, HCM, HNO, HPH, HUE, KTL, LDO, NAN, NBI, OLP, QDO, TNI, VCH, VLO
Overview for groupsF
ՑուցակներՄեկնարկային ցուցակ, Մասնակիցների այբբենական ցուցակ, Ֆեդերացիաների, պարտիաների, կոչումների վիճակագրություն, Alphabetical list all groups, Խաղացանկ
Վերջնական աղյուսակ 9 տուրից հետո, Աղյուսակ` ըստ մեկնարկային դասավորման
Զույգեր` ըստ տախտակներիՏուր.1, Տուր.2, Տուր.3, Տուր.4, Տուր.5, Տուր.6, Տուր.7, Տուր.8, Տուր.9/9 , չեն խաղացել
Դասակարգում Տուր.1, Տուր.2, Տուր.3, Տուր.4, Տուր.5, Տուր.6, Տուր.7, Տուր.8, Տուր.9
5 լավագույնները, Ընդհանուր վիճակագրություն, մեդալների վիճակագրություն
Excel եւ տպելԱրտահանել Excel (.xlsx), Արտահանել որպես PDF-նիշք, QR-Codes
Search for player Որոնում

Զոյգեր/Արդյունքներ

7. Տուր

Bo.No.WhiteՖեդ.RtgՄ ԱրդյունքՄ BlackՖեդ.RtgNo.
117WFMNguyễn Thị Phương ThảoDNA19365½ 0 - 15 WGMVõ Thị Kim PhụngHNO21572
21IMPhạm Lê Thảo NguyênCTH22335 1 - 05 WFMTrần Lê Đan ThụyVLO193418
33WIMNguyễn Hồng AnhHCM21454½ 1 - 05 Trần Nguyễn Mỹ TiênDTH192321
415WFMNguyễn Ngọc HiềnNBI19474½ 1 - 04½ WGMNguyễn Thị Thanh AnHCM20188
524WCMTrần Hoàng Bảo AnCTH19074½ 1 - 04½ Tống Thái Hoàng ÂnHCM197512
66WFMĐỗ Hoàng Minh ThơVLO20694 1 - 04 Lê Minh AnhHUE191223
725Lê Đặng Bảo NgọcNBI19044 0 - 14 WCMNguyễn Thị Phương AnhNAN200310
819Nguyễn Hồng Hà MyHNO19334 0 - 14 WIMNguyễn Thiên NgânHNO188628
929Lê Thái NgaHUE18864 0 - 14 Vũ Nguyễn Bảo LinhHNO191822
1030WIMNguyễn Thanh Thủy TiênHNO18724 1 - 03½ Nguyễn Anh Bảo ThyNAN195514
117WGMHoàng Thị Bảo TrâmHCM20383½ 1 - 03½ WCMNguyễn Vũ Bảo ChâuHCM180241
1238Nguyễn Thị Hà PhươngNAN18273½ 0 - 13½ WIMNguyễn Bình VyHNO194216
1350Bùi Linh AnhDTH17383½ 0 - 13½ WCMBùi Thị Ngọc ChiNBI192720
1431WCMHuỳnh Phúc Minh PhươngHCM18723½ 1 - 03½ WCMLê Thái Hoàng ÁnhHCM182737
1534WFMVũ Bùi Thị Thanh VânNBI18403½ 1 - 03½ Nguyễn Minh ThưDTH178144
164WGMNguyễn Thị Mai HưngHCM20883 1 - 03½ Ngô Xuân QuỳnhDTH175847
179WIMBạch Ngọc Thùy DươngHCM20033 1 - 03 Nguyễn Ngọc Vân AnhDTH171853
1842AIMNguyễn Trương Bảo TrânCTH17933 1 - 03 WFMNguyễn Hà Khánh LinhHUE186932
1933WFMĐặng Lê Xuân HiềnHNO18683 1 - 03 Nguyễn Xuân NhiCTH177345
2052Phan Nguyễn Hà NhưTNI17283 1 - 03 Huỳnh Ngọc Anh ThưDTH182239
2154Nguyễn Thị Huỳnh ThưVLO17173 1 - 03 Phạm Mai Phương NghiDTH181940
2211WFMLương Hoàng Tú LinhBNI19922½ 1 - 02½ WCMNguyễn Thị Thúy QuyênDTH175649
2346Hầu Nguyễn Kim NgânDTH17702½ 0 - 12½ Quan Mỹ LinhHCM190026
2427Trần Thị Hồng PhấnDON18972½ 0 - 12½ Trương Nguyễn Thiên AnDNA171555
2535Hà Phương Hoàng MaiHUE18392½ ½ - ½2½ Võ Thị Thủy TiênCTH170157
2656Phạm Thị Minh NgọcNBI17012½ 0 - 12½ Trương Thanh VânNAN183736
2767Trịnh Lê Bảo TrânHCM15042½ 0 - 12½ Dương Ngọc NgàHCM178143
2848Nguyễn Thị Phương UyênNAN17582 0 - 12 Bùi Nguyễn An NhiênCTH159065
2963Trương Thục QuyênHCM16232 0 - 12 Nguyễn Ngọc Tường VyCTH173051
3071Trần Như PhúcAGI02 0 - 12 Hoàng Nguyên GiangHNO169559
3162Trần Lý Ngân ChâuCTH16612 1 - 02 Cao Phúc Bảo QuỳnhHCM142269
3213WFMNguyễn Minh ChiHCM19731½ 1 - 01½ Nguyễn Huỳnh Thiên ThanhHNO160564
3366Trần Ngọc Minh KhuêHCM15511½ 1 - 01½ Trần Mai Xuân UyênDTH167061
3472Trần Thanh TrúcAGI01 0 - 11 Trịnh Lê Bảo NgânHCM169060
3570Bảo Kim NgânDNA14201 1 - 01 Nguyễn Đoàn Hạnh ThiCTH142868
3658Mai Nhất Thiên KimCTH16981 1 խաղից ազատ է 
375WIMNguyễn Thị Tường VânHCM20710 0 չեն խաղացել