Search for player Buscar

Emparejamientos/Resultados

9. Ronda

M.No.WhiteFEDEloPts. ResultadoPts. BlackFEDEloNo.
11IMPhạm Lê Thảo NguyênCTH22336½ 0 - 16½ WFMNguyễn Ngọc HiềnNBI194715
224WCMTrần Hoàng Bảo AnCTH19076½ 0 - 16½ WGMVõ Thị Kim PhụngHNO21572
321Trần Nguyễn Mỹ TiênDTH19236 0 - 16 WCMNguyễn Thị Phương AnhNAN200310
420WCMBùi Thị Ngọc ChiNBI19275½ 0 - 16 WFMĐỗ Hoàng Minh ThơVLO20696
534WFMVũ Bùi Thị Thanh VânNBI18405½ 0 - 15½ WIMNguyễn Hồng AnhHCM21453
67WGMHoàng Thị Bảo TrâmHCM20385½ 1 - 05½ WFMNguyễn Thị Phương ThảoDNA193617
74WGMNguyễn Thị Mai HưngHCM20885 1 - 05 WIMNguyễn Thiên NgânHNO188628
89WIMBạch Ngọc Thùy DươngHCM20035 1 - 05 AIMNguyễn Trương Bảo TrânCTH179342
930WIMNguyễn Thanh Thủy TiênHNO18725 0 - 15 Tống Thái Hoàng ÂnHCM197512
1025Lê Đặng Bảo NgọcNBI19045 0 - 15 WFMTrần Lê Đan ThụyVLO193418
1131WCMHuỳnh Phúc Minh PhươngHCM18725 0 - 15 Vũ Nguyễn Bảo LinhHNO191822
1254Nguyễn Thị Huỳnh ThưVLO17175 0 - 14½ WGMNguyễn Thị Thanh AnHCM20188
1311WFMLương Hoàng Tú LinhBNI19924½ 1 - 04½ Nguyễn Anh Bảo ThyNAN195514
1444Nguyễn Minh ThưDTH17814½ 0 - 14½ WIMNguyễn Bình VyHNO194216
1538Nguyễn Thị Hà PhươngNAN18274½ 1 - 04½ Quan Mỹ LinhHCM190026
1619Nguyễn Hồng Hà MyHNO19334 0 - 14 Phạm Mai Phương NghiDTH181940
1762Trần Lý Ngân ChâuCTH16614 0 - 14 Lê Minh AnhHUE191223
1841WCMNguyễn Vũ Bảo ChâuHCM18024 1 - 04 Lê Thái NgaHUE188629
1932WFMNguyễn Hà Khánh LinhHUE18694 0 - 14 Phan Nguyễn Hà NhưTNI172852
2055Trương Nguyễn Thiên AnDNA17154 0 - 14 WFMĐặng Lê Xuân HiềnHNO186833
2113WFMNguyễn Minh ChiHCM19733½ 1 - 03½ Hầu Nguyễn Kim NgânDTH177046
2235Hà Phương Hoàng MaiHUE18393½ 1 - 03½ Ngô Xuân QuỳnhDTH175847
2349WCMNguyễn Thị Thúy QuyênDTH17563½ 0 - 13½ Trương Thanh VânNAN183736
2453Nguyễn Ngọc Vân AnhDTH17183½ 0 - 13½ WCMLê Thái Hoàng ÁnhHCM182737
2550Bùi Linh AnhDTH17383½ 1 - 03½ Huỳnh Ngọc Anh ThưDTH182239
2643Dương Ngọc NgàHCM17813½ 1 - 03½ Phạm Thị Minh NgọcNBI170156
2759Hoàng Nguyên GiangHNO16953½ 1 - 03 Nguyễn Xuân NhiCTH177345
2848Nguyễn Thị Phương UyênNAN17583 0 - 13 Mai Nhất Thiên KimCTH169858
2951Nguyễn Ngọc Tường VyCTH17303 1 - 03 Bùi Nguyễn An NhiênCTH159065
3057Võ Thị Thủy TiênCTH17013 ½ - ½3 Cao Phúc Bảo QuỳnhHCM142269
3127Trần Thị Hồng PhấnDON18972½ 1 - 03 Trịnh Lê Bảo NgânHCM169060
3264Nguyễn Huỳnh Thiên ThanhHNO16052½ ½ - ½2½ Trần Ngọc Minh KhuêHCM155166
3367Trịnh Lê Bảo TrânHCM15042½ 1 - 02 Nguyễn Đoàn Hạnh ThiCTH142868
3470Bảo Kim NgânDNA14202 0 - 12 Trương Thục QuyênHCM162363
3572Trần Thanh TrúcAGI01 ½ - ½2 Trần Như PhúcAGI071
3661Trần Mai Xuân UyênDTH16701½ 1 bye 
375WIMNguyễn Thị Tường VânHCM20710 0 sin emparejar