Search for player Buscar

Emparejamientos/Resultados

6. Ronda

M.No.WhiteFEDEloPts. ResultadoPts. BlackFEDEloNo.
18WGMNguyễn Thị Thanh AnHCM20184½ 0 - 14½ WFMNguyễn Thị Phương ThảoDNA193617
224WCMTrần Hoàng Bảo AnCTH19074½ 0 - 14 IMPhạm Lê Thảo NguyênCTH22331
32WGMVõ Thị Kim PhụngHNO21574 1 - 04 Nguyễn Hồng Hà MyHNO193319
421Trần Nguyễn Mỹ TiênDTH19234 1 - 04 WFMĐỗ Hoàng Minh ThơVLO20696
518WFMTrần Lê Đan ThụyVLO19344 1 - 04 WIMNguyễn Thiên NgânHNO188628
620WCMBùi Thị Ngọc ChiNBI19273½ 0 - 13½ WIMNguyễn Hồng AnhHCM21453
712Tống Thái Hoàng ÂnHCM19753½ 1 - 03½ WFMVũ Bùi Thị Thanh VânNBI184034
814Nguyễn Anh Bảo ThyNAN19553½ 0 - 13½ WFMNguyễn Ngọc HiềnNBI194715
947Ngô Xuân QuỳnhDTH17583 ½ - ½3 WGMHoàng Thị Bảo TrâmHCM20387
1010WCMNguyễn Thị Phương AnhNAN20033 1 - 03 WFMĐặng Lê Xuân HiềnHNO186833
1116WIMNguyễn Bình VyHNO19423 ½ - ½3 WCMHuỳnh Phúc Minh PhươngHCM187231
1222Vũ Nguyễn Bảo LinhHNO19183 1 - 03 AIMNguyễn Trương Bảo TrânCTH179342
1323Lê Minh AnhHUE19123 1 - 03 Phan Nguyễn Hà NhưTNI172852
1432WFMNguyễn Hà Khánh LinhHUE18693 0 - 13 Lê Đặng Bảo NgọcNBI190425
1553Nguyễn Ngọc Vân AnhDTH17183 0 - 13 Lê Thái NgaHUE188629
1654Nguyễn Thị Huỳnh ThưVLO17173 0 - 13 WIMNguyễn Thanh Thủy TiênHNO187230
1744Nguyễn Minh ThưDTH17812½ 1 - 02½ WFMLương Hoàng Tú LinhBNI199211
1841WCMNguyễn Vũ Bảo ChâuHCM18022½ 1 - 02½ Hà Phương Hoàng MaiHUE183935
1936Trương Thanh VânNAN18372½ 0 - 12½ Bùi Linh AnhDTH173850
2037WCMLê Thái Hoàng ÁnhHCM18272½ 1 - 02½ Hầu Nguyễn Kim NgânDTH177046
2157Võ Thị Thủy TiênCTH17012½ 0 - 12½ Nguyễn Thị Hà PhươngNAN182738
224WGMNguyễn Thị Mai HưngHCM20882 1 - 02 Nguyễn Thị Phương UyênNAN175848
2351Nguyễn Ngọc Tường VyCTH17302 0 - 12 WIMBạch Ngọc Thùy DươngHCM20039
2467Trịnh Lê Bảo TrânHCM15042 ½ - ½2 Trần Thị Hồng PhấnDON189727
2539Huỳnh Ngọc Anh ThưDTH18222 1 - 02 Hoàng Nguyên GiangHNO169559
2640Phạm Mai Phương NghiDTH18192 1 - 02 Trần Lý Ngân ChâuCTH166162
2745Nguyễn Xuân NhiCTH17732 1 - 02 Trương Thục QuyênHCM162363
2855Trương Nguyễn Thiên AnDNA17151½ 1 - 01½ WFMNguyễn Minh ChiHCM197313
2926Quan Mỹ LinhHCM19001½ 1 - 01½ Nguyễn Huỳnh Thiên ThanhHNO160564
3043Dương Ngọc NgàHCM17811½ 1 - 01½ Trần Ngọc Minh KhuêHCM155166
3161Trần Mai Xuân UyênDTH16701½ 0 - 11½ Phạm Thị Minh NgọcNBI170156
3249WCMNguyễn Thị Thúy QuyênDTH17561½ 1 - 01 Mai Nhất Thiên KimCTH169858
3365Bùi Nguyễn An NhiênCTH15901 1 - 01 Bảo Kim NgânDNA142070
3468Nguyễn Đoàn Hạnh ThiCTH14281 0 - 11 Trần Như PhúcAGI071
3569Cao Phúc Bảo QuỳnhHCM14221 1 - 01 Trần Thanh TrúcAGI072
3660Trịnh Lê Bảo NgânHCM16900 1 bye 
375WIMNguyễn Thị Tường VânHCM20710 0 sin emparejar