Search for player Buscar

Emparejamientos/Resultados

3. Ronda

M.No.WhiteFEDEloPts. ResultadoPts. BlackFEDEloNo.
128WIMNguyễn Thiên NgânHNO18862 1 - 02 WGMVõ Thị Kim PhụngHNO21572
230WIMNguyễn Thanh Thủy TiênHNO18722 1 - 02 WGMNguyễn Thị Mai HưngHCM20884
332WFMNguyễn Hà Khánh LinhHUE18692 0 - 12 WFMĐỗ Hoàng Minh ThơVLO20696
433WFMĐặng Lê Xuân HiềnHNO18682 0 - 12 WGMNguyễn Thị Thanh AnHCM20188
515WFMNguyễn Ngọc HiềnNBI19472 ½ - ½2 WFMVũ Bùi Thị Thanh VânNBI184034
617WFMNguyễn Thị Phương ThảoDNA19362 1 - 02 Ngô Xuân QuỳnhDTH175847
735Hà Phương Hoàng MaiHUE18392 ½ - ½2 WCMTrần Hoàng Bảo AnCTH190724
823Lê Minh AnhHUE19121½ 0 - 11½ Tống Thái Hoàng ÂnHCM197512
946Hầu Nguyễn Kim NgânDTH17701½ 1 - 01½ WCMBùi Thị Ngọc ChiNBI192720
1048Nguyễn Thị Phương UyênNAN17581½ ½ - ½1½ Vũ Nguyễn Bảo LinhHNO191822
111IMPhạm Lê Thảo NguyênCTH22331 1 - 01½ Võ Thị Thủy TiênCTH170157
123WIMNguyễn Hồng AnhHCM21451 ½ - ½1 Trương Thanh VânNAN183736
137WGMHoàng Thị Bảo TrâmHCM20381 0 - 11 WCMLê Thái Hoàng ÁnhHCM182737
149WIMBạch Ngọc Thùy DươngHCM20031 0 - 11 Phạm Mai Phương NghiDTH181940
1542AIMNguyễn Trương Bảo TrânCTH17931 0 - 11 WCMNguyễn Thị Phương AnhNAN200310
1611WFMLương Hoàng Tú LinhBNI19921 ½ - ½1 WCMNguyễn Vũ Bảo ChâuHCM180241
1744Nguyễn Minh ThưDTH17811 ½ - ½1 Nguyễn Anh Bảo ThyNAN195514
1850Bùi Linh AnhDTH17381 0 - 11 WIMNguyễn Bình VyHNO194216
1952Phan Nguyễn Hà NhưTNI17281 0 - 11 WFMTrần Lê Đan ThụyVLO193418
2019Nguyễn Hồng Hà MyHNO19331 1 - 01 Dương Ngọc NgàHCM178143
2121Trần Nguyễn Mỹ TiênDTH19231 1 - 01 Nguyễn Xuân NhiCTH177345
2225Lê Đặng Bảo NgọcNBI19041 1 - 01 Nguyễn Ngọc Tường VyCTH173051
2353Nguyễn Ngọc Vân AnhDTH17181 ½ - ½1 Quan Mỹ LinhHCM190026
2427Trần Thị Hồng PhấnDON18971 0 - 11 Nguyễn Thị Huỳnh ThưVLO171754
2529Lê Thái NgaHUE18861 1 - 01 Trần Lý Ngân ChâuCTH166162
2631WCMHuỳnh Phúc Minh PhươngHCM18721 1 - 01 Trần Ngọc Minh KhuêHCM155166
2713WFMNguyễn Minh ChiHCM1973½ 0 - 1½ Trần Mai Xuân UyênDTH167061
2856Phạm Thị Minh NgọcNBI1701½ 0 - 1½ WCMNguyễn Thị Thúy QuyênDTH175649
2938Nguyễn Thị Hà PhươngNAN1827½ 1 - 00 Huỳnh Ngọc Anh ThưDTH182239
3068Nguyễn Đoàn Hạnh ThiCTH14280 0 - 10 Trương Nguyễn Thiên AnDNA171555
3158Mai Nhất Thiên KimCTH16980 0 - 10 Bùi Nguyễn An NhiênCTH159065
3270Bảo Kim NgânDNA14200 0 - 10 Hoàng Nguyên GiangHNO169559
3360Trịnh Lê Bảo NgânHCM16900 0 - 10 Trịnh Lê Bảo TrânHCM150467
3472Trần Thanh TrúcAGI00 0 - 10 Trương Thục QuyênHCM162363
3564Nguyễn Huỳnh Thiên ThanhHNO16050 1 - 00 Cao Phúc Bảo QuỳnhHCM142269
3671Trần Như PhúcAGI00 1 bye 
375WIMNguyễn Thị Tường VânHCM20710 0 sin emparejar