Search for player Buscar

Emparejamientos/Resultados

1. Ronda

M.No.WhiteFEDEloPts. ResultadoPts. BlackFEDEloNo.
11IMPhạm Lê Thảo NguyênCTH22330 1 - 00 WCMLê Thái Hoàng ÁnhHCM182737
238Nguyễn Thị Hà PhươngNAN18270 0 - 10 WGMVõ Thị Kim PhụngHNO21572
33WIMNguyễn Hồng AnhHCM21450 1 - 00 Huỳnh Ngọc Anh ThưDTH182239
440Phạm Mai Phương NghiDTH18190 0 - 10 WGMNguyễn Thị Mai HưngHCM20884
55WIMNguyễn Thị Tường VânHCM20710 - - +0 WCMNguyễn Vũ Bảo ChâuHCM180241
642AIMNguyễn Trương Bảo TrânCTH17930 0 - 10 WFMĐỗ Hoàng Minh ThơVLO20696
77WGMHoàng Thị Bảo TrâmHCM20380 1 - 00 Dương Ngọc NgàHCM178143
844Nguyễn Minh ThưDTH17810 0 - 10 WGMNguyễn Thị Thanh AnHCM20188
99WIMBạch Ngọc Thùy DươngHCM20030 1 - 00 Nguyễn Xuân NhiCTH177345
1046Hầu Nguyễn Kim NgânDTH17700 1 - 00 WCMNguyễn Thị Phương AnhNAN200310
1111WFMLương Hoàng Tú LinhBNI19920 0 - 10 Ngô Xuân QuỳnhDTH175847
1248Nguyễn Thị Phương UyênNAN17580 ½ - ½0 Tống Thái Hoàng ÂnHCM197512
1313WFMNguyễn Minh ChiHCM19730 ½ - ½0 WCMNguyễn Thị Thúy QuyênDTH175649
1450Bùi Linh AnhDTH17380 0 - 10 Nguyễn Anh Bảo ThyNAN195514
1515WFMNguyễn Ngọc HiềnNBI19470 1 - 00 Nguyễn Ngọc Tường VyCTH173051
1652Phan Nguyễn Hà NhưTNI17280 0 - 10 WIMNguyễn Bình VyHNO194216
1717WFMNguyễn Thị Phương ThảoDNA19360 1 - 00 Nguyễn Ngọc Vân AnhDTH171853
1854Nguyễn Thị Huỳnh ThưVLO17170 1 - 00 WFMTrần Lê Đan ThụyVLO193418
1919Nguyễn Hồng Hà MyHNO19330 1 - 00 Trương Nguyễn Thiên AnDNA171555
2056Phạm Thị Minh NgọcNBI17010 ½ - ½0 WCMBùi Thị Ngọc ChiNBI192720
2121Trần Nguyễn Mỹ TiênDTH19230 0 - 10 Võ Thị Thủy TiênCTH170157
2258Mai Nhất Thiên KimCTH16980 0 - 10 Vũ Nguyễn Bảo LinhHNO191822
2323Lê Minh AnhHUE19120 1 - 00 Hoàng Nguyên GiangHNO169559
2460Trịnh Lê Bảo NgânHCM16900 0 - 10 WCMTrần Hoàng Bảo AnCTH190724
2525Lê Đặng Bảo NgọcNBI19040 1 - 00 Trần Mai Xuân UyênDTH167061
2662Trần Lý Ngân ChâuCTH16610 1 - 00 Quan Mỹ LinhHCM190026
2727Trần Thị Hồng PhấnDON18970 1 - 00 Trương Thục QuyênHCM162363
2864Nguyễn Huỳnh Thiên ThanhHNO16050 0 - 10 WIMNguyễn Thiên NgânHNO188628
2929Lê Thái NgaHUE18860 1 - 00 Bùi Nguyễn An NhiênCTH159065
3066Trần Ngọc Minh KhuêHCM15510 0 - 10 WIMNguyễn Thanh Thủy TiênHNO187230
3131WCMHuỳnh Phúc Minh PhươngHCM18720 1 - 00 Trịnh Lê Bảo TrânHCM150467
3268Nguyễn Đoàn Hạnh ThiCTH14280 0 - 10 WFMNguyễn Hà Khánh LinhHUE186932
3333WFMĐặng Lê Xuân HiềnHNO18680 1 - 00 Cao Phúc Bảo QuỳnhHCM142269
3470Bảo Kim NgânDNA14200 0 - 10 WFMVũ Bùi Thị Thanh VânNBI184034
3535Hà Phương Hoàng MaiHUE18390 1 - 00 Trần Như PhúcAGI071
3672Trần Thanh TrúcAGI00 0 - 10 Trương Thanh VânNAN183736