Nota: Para reducir la carga del servidor en los escaneos diarios de motores como Google o Yahoo, todos los torneos finalizados hace más de 2 semanas se muestran tras pulsar el siguiente botón:

GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ CHỚP - NỮ VÔ ĐỊCH

Última actualización01.11.2026 12:45:17, Propietario/Última carga: RoyalChess

Search for player Buscar

Clasificación después de la ronda 7

Rk.No.Ini.NombreFEDFIDEClub/CiudadPts. Des 1  Des 2  Des 3  Des 4  Des 5  TB6 nwwew-weKelo+/-
11IMPhạm Lê Thảo NguyênCTH2233Cần Thơ600063296,57,67-1,1710-11,7
22WGMVõ Thị Kim PhụngHNO2157Hà Nội600064397,57,030,47209,4
324WCMTrần Hoàng Bảo AnCTH1907Cần Thơ5,500053296,54,042,464098,4
417WFMNguyễn Thị Phương ThảoDNA1936Đà Nẵng5,500053295,54,590,912018,2
515WFMNguyễn Ngọc HiềnNBI1947Ninh Bình5,500053397,54,672,8340113,2
63WIMNguyễn Hồng AnhHCM2145Thành Phố Hồ Chí Minh5,500053296,57,61-1,1120-22,2
728WIMNguyễn Thiên NgânHNO1886Hà Nội5000542953,181,822036,4
830WIMNguyễn Thanh Thủy TiênHNO1872Hà Nội5000532953,901,102022
96WFMĐỗ Hoàng Minh ThơVLO2069Vĩnh Long5000432976,380,622012,4
1018WFMTrần Lê Đan ThụyVLO1934Vĩnh Long5000542965,440,562011,2
1121Trần Nguyễn Mỹ TiênDTH1923Đồng Tháp5000532965,140,862017,2
1210WCMNguyễn Thị Phương AnhNAN2003Nghệ An5000542976,360,644025,6
1322Vũ Nguyễn Bảo LinhHNO1918Hà Nội5000442964,971,034041,2
148WGMNguyễn Thị Thanh AnHCM2018Thành Phố Hồ Chí Minh4,500044295,55,99-0,4920-9,8
1534WFMVũ Bùi Thị Thanh VânNBI1840Ninh Bình4,500044195,53,821,682033,6
1612Tống Thái Hoàng ÂnHCM1975Thành Phố Hồ Chí Minh4,5000442966,000,00400,0
1731WCMHuỳnh Phúc Minh PhươngHCM1872Thành Phố Hồ Chí Minh4,5000430954,840,16406,4
1816WIMNguyễn Bình VyHNO1942Hà Nội4,500044495,56,12-0,6240-24,8
1920WCMBùi Thị Ngọc ChiNBI1927Ninh Bình4,500044295,54,970,534021,2
207WGMHoàng Thị Bảo TrâmHCM2038Thành Phố Hồ Chí Minh4,500043196,56,94-0,4420-8,8
2154Nguyễn Thị Huỳnh ThưVLO1717Vĩnh Long4000431952,282,7240108,8
2229Lê Thái NgaHUE1886Huế4000432944,44-0,4420-8,8
2319Nguyễn Hồng Hà MyHNO1933Hà Nội4000431945,58-1,5840-63,2
2442AIMNguyễn Trương Bảo TrânCTH1793Cần Thơ4000432953,301,702034
2533WFMĐặng Lê Xuân HiềnHNO1868Hà Nội4000431954,670,334013,2
2625Lê Đặng Bảo NgọcNBI1904Ninh Bình4000431955,23-0,2340-9,2
2752Phan Nguyễn Hà NhưTNI1728Tây Ninh4000432842,731,272025,4
2823Lê Minh AnhHUE1912Huế4000341956,10-1,1040-44
294WGMNguyễn Thị Mai HưngHCM2088Thành Phố Hồ Chí Minh4000431967,27-1,2720-25,4
309WIMBạch Ngọc Thùy DươngHCM2003Thành Phố Hồ Chí Minh4000432967,01-1,0120-20,2
3147Ngô Xuân QuỳnhDTH1758Đồng Tháp3,500034293,52,301,202024
3214Nguyễn Anh Bảo ThyNAN1955Nghệ An3,500034294,55,84-1,3440-53,6
3337WCMLê Thái Hoàng ÁnhHCM1827Thành Phố Hồ Chí Minh3,500034194,54,020,484019,2
3444Nguyễn Minh ThưDTH1781Đồng Tháp3,500033294,53,301,204048
3541WCMNguyễn Vũ Bảo ChâuHCM1802Thành Phố Hồ Chí Minh3,5000230843,190,814032,4
3638Nguyễn Thị Hà PhươngNAN1827Nghệ An3,500033195,54,281,222024,4
3750Bùi Linh AnhDTH1738Đồng Tháp3,500033394,53,730,774030,8
3811WFMLương Hoàng Tú LinhBNI1992Bắc Ninh3,500033195,56,83-1,3320-26,6
3936Trương Thanh VânNAN1837Nghệ An3,500034383,54,45-0,9540-38
4055Trương Nguyễn Thiên AnDNA1715Đà Nẵng3,5000342943,200,804032
4143Dương Ngọc NgàHCM1781Thành Phố Hồ Chí Minh3,500034194,54,83-0,3340-13,2
4226Quan Mỹ LinhHCM1900Thành Phố Hồ Chí Minh3,500034194,56,54-2,0440-81,6
4357Võ Thị Thủy TiênCTH1701Cần Thơ300024193,52,580,922018,4
4440Phạm Mai Phương NghiDTH1819Đồng Tháp3000342953,831,174046,8
4535Hà Phương Hoàng MaiHUE1839Huế300023183,54,13-0,6320-12,6
4632WFMNguyễn Hà Khánh LinhHUE1869Huế3000342944,68-0,6840-27,2
4753Nguyễn Ngọc Vân AnhDTH1718Đồng Tháp300013182,52,220,28205,6
4845Nguyễn Xuân NhiCTH1773Cần Thơ3000340934,79-1,7920-35,8
4962Trần Lý Ngân ChâuCTH1661Cần Thơ3000340942,621,384055,2
5051Nguyễn Ngọc Tường VyCTH1730Cần Thơ3000341722,62-0,6240-24,8
5139Huỳnh Ngọc Anh ThưDTH1822Đồng Tháp300034193,55,72-2,2220-44,4
5259Hoàng Nguyên GiangHNO1695Hà Nội300034272,52,430,07402,8
5365Bùi Nguyễn An NhiênCTH1590Cần Thơ3000342932,610,394015,6
5446Hầu Nguyễn Kim NgânDTH1770Đồng Tháp2,500023093,52,910,594023,6
5566Trần Ngọc Minh KhuêHCM1551Thành Phố Hồ Chí Minh2,5000231932,160,844033,6
5656Phạm Thị Minh NgọcNBI1701Ninh Bình2,500023193,52,810,694027,6
5767Trịnh Lê Bảo TrânHCM1504Thành Phố Hồ Chí Minh2,500023293,52,041,464058,4
5849WCMNguyễn Thị Thúy QuyênDTH1756Đồng Tháp2,500024193,53,77-0,2720-5,4
5927Trần Thị Hồng PhấnDON1897Đồng Nai2,500023093,56,59-3,0940-123,6
6013WFMNguyễn Minh ChiHCM1973Thành Phố Hồ Chí Minh2,500023094,57,34-2,8440-113,6
6148Nguyễn Thị Phương UyênNAN1758Nghệ An2000131933,64-0,6440-25,6
6258Mai Nhất Thiên KimCTH1698Cần Thơ2000131834,32-1,3240-52,8
6370Bảo Kim NgânDNA1420Đà Nẵng2000230921,790,21408,4
6463Trương Thục QuyênHCM1623Thành Phố Hồ Chí Minh2000242712,43-1,4340-57,2
6560Trịnh Lê Bảo NgânHCM1690Thành Phố Hồ Chí Minh2000131603,08-3,0840-123,2
6671Trần Như PhúcAGI0An Giang200013171
6769Cao Phúc Bảo QuỳnhHCM1422Thành Phố Hồ Chí Minh200024182,51,361,144045,6
6864Nguyễn Huỳnh Thiên ThanhHNO1605Hà Nội1,5000140822,43-0,4340-17,2
6961Trần Mai Xuân UyênDTH1670Đồng Tháp1,500014181,52,98-1,4840-59,2
7068Nguyễn Đoàn Hạnh ThiCTH1428Cần Thơ1000030601,34-1,3440-53,6
7172Trần Thanh TrúcAGI0An Giang100003070
725WIMNguyễn Thị Tường VânHCM2071Thành Phố Hồ Chí Minh0000000000,000,00200

Anotación:
Desempate 1: Direct Encounter (DE)
Desempate 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Desempate 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Desempate 4: Number of games won (WON) (Gamepoints)
Desempate 5: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints)
Desempate 6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)